Phân biệt rise và raise (cùng increase, grow) trong IELTS Writing Task 1
Phân biệt rise, raise, increase và grow để mô tả số liệu chính xác trong IELTS Writing Task 1, kèm cấu trúc, lỗi thường gặp và bài quiz tự kiểm tra.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 10 phút đọc ·

Khi mô tả biểu đồ, bạn có thể muốn viết rằng một con số “tăng lên”. Nhưng rise và raise không thay thế cho nhau: rise thường diễn tả thứ gì đó tự tăng, còn raise cần một chủ thể làm cho thứ khác tăng. Chỉ cần xác định đúng ai hoặc cái gì tăng, bạn sẽ tránh được một lỗi ngữ pháp rất dễ gặp trong IELTS Writing Task 1.
Bài viết này phân biệt rise, raise, increase, grow, go up và climb, đồng thời hướng dẫn cách dùng danh từ a rise in, an increase in và growth. Các câu tiếng Anh dưới đây là ví dụ tự soạn; số liệu chỉ nhằm minh họa cách viết.
1. Quy tắc cốt lõi: thứ tăng hay ai làm nó tăng?
Rise là nội động từ: chủ ngữ tự tăng, nên không có tân ngữ trực tiếp ngay sau động từ. Raise là ngoại động từ: phải có chủ thể thực hiện hành động và một tân ngữ được làm tăng. Hãy hỏi “Cái gì tăng?” rồi xác định xem câu có thêm một chủ thể khiến nó tăng hay không.
| Từ | Cấu trúc | Các dạng chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| rise | chỉ số + rise | rise – rose – risen | The figure rose from 20 to 35. |
| raise | chủ thể + raise + tân ngữ | raise – raised – raised | The council raised the tax from 20% to 25%. |
| increase | chỉ số + increase; hoặc chủ thể + increase + tân ngữ | increase – increased – increased | The number increased over the period. |
| grow | chỉ số + grow; hoặc chủ thể + grow + tân ngữ | grow – grew – grown | The market grew steadily. |
| go up | chỉ số + go up | go up – went up – gone up | Sales went up in June. |
| climb | chỉ số + climb | climb – climbed – climbed | The rate climbed to 8%. |
| danh từ rise | a rise in + danh từ | a rise | There was a rise in prices. |
| danh từ increase | an increase in + danh từ | an increase | The chart shows an increase in output. |
| danh từ growth | growth in + danh từ | growth | Growth in tourism was gradual. |
Dùng rise khi số liệu tự thay đổi
Trong Task 1, số liệu, tỷ lệ hoặc số lượng thường là chủ ngữ, nên rise là lựa chọn tự nhiên: The proportion of commuters rose from 30% to 42% between 2010 and 2020. Có thể dùng hiện tại đơn khi đề yêu cầu mô tả biểu đồ không có mốc thời gian quá khứ, nhưng với dữ liệu thuộc quá khứ, động từ thường cần chia ở quá khứ.
Dùng raise khi có tác nhân gây ra thay đổi
Raise phù hợp khi câu nêu một người, tổ chức hoặc chính sách làm tăng một thứ khác: The company raised its monthly fee in 2021. Ở đây, the company là tác nhân, còn its monthly fee là tân ngữ. Trong biểu đồ thông thường, dữ liệu không “raises” một con số khác; nếu chỉ đang mô tả đường biểu diễn đi lên, hãy viết the figure rose hoặc the figure increased.
2. Increase, grow, go up và climb khác nhau thế nào?
Increase dùng được như cả nội động từ lẫn ngoại động từ và có sắc thái trung tính, phù hợp với nhiều loại số liệu. Grow thường gợi sự phát triển hoặc gia tăng theo thời gian; hay gặp với dân số, thị trường, nhu cầu hay sản lượng. Go up dễ hiểu nhưng khá thông dụng trong văn nói, vì vậy trong bài viết học thuật bạn thường có thể chọn rise hoặc increase. Climb nhấn vào chuyển động tăng lên, đặc biệt khi mức tăng khá rõ hoặc số liệu tiến dần tới một mốc.
| Ý muốn diễn đạt | Câu phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tỷ lệ tăng | The proportion increased from 12% to 18%. | Trung tính, dùng rộng rãi. |
| Dân số tăng theo thời gian | The population grew steadily over the decade. | Tự nhiên với quy mô dân số. |
| Doanh số tăng | Sales went up in the final quarter. | Đúng nghĩa nhưng ít trang trọng hơn rose. |
| Chỉ số tăng tới một đỉnh | The index climbed to 95 in May. | Hợp khi muốn nhấn quá trình đi lên. |
| Một tổ chức nâng mức phí | The provider raised its annual fee. | Có tác nhân và tân ngữ. |
Bạn không cần cố thay mỗi lần lặp từ bằng một từ đồng nghĩa khác. Hãy ưu tiên đúng chủ ngữ, đúng thì và đúng mức độ của số liệu. Nếu muốn rà soát thêm cách phối hợp xu hướng với so sánh và ước lượng, xem hướng dẫn ngữ pháp mô tả số liệu.
3. Danh từ: a rise in, an increase in và growth
Khi muốn viết “có một sự tăng lên”, bạn có thể dùng cấu trúc there was a rise in + danh từ hoặc there was an increase in + danh từ. Giới từ thường dùng là in trước thứ tăng: a rise in the number of visitors, an increase in the cost of food. Với growth, dùng growth in: growth in online sales. Chú ý number đi với danh từ đếm được số nhiều, còn amount thường dùng với danh từ không đếm được.
| Cấu trúc | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| a rise in + danh từ | There was a rise in ticket prices. | Có sự tăng giá vé. |
| an increase in + danh từ | The chart records an increase in water use. | Biểu đồ ghi nhận lượng nước sử dụng tăng. |
| growth in + danh từ | Growth in exports was strongest after 2015. | Xuất khẩu tăng trưởng mạnh nhất sau năm 2015. |
| increase from A to B | The figure increased from 40 to 55. | Tăng từ 40 lên 55. |
| increase by + mức chênh lệch | The figure increased by 15 units. | Tăng thêm 15 đơn vị. |
✗ There was an increase of the number of visitors.
✓ There was an increase in the number of visitors.
✗ There was a rise of visitors between 2015 and 2020.
✓ There was a rise in the number of visitors between 2015 and 2020.
4. Lỗi thường gặp và cách sửa
✗ The number of households raised from 2,000 to 3,500.
✓ The number of households rose from 2,000 to 3,500.
✗ The percentage rised to 60% in 2020.
✓ The percentage rose to 60% in 2020.
✗ The council rose the parking charge.
✓ The council raised the parking charge.
Một lỗi khác là viết increase of trong mọi cấu trúc. Hãy phân biệt an increase in costs (thứ tăng là chi phí) với an increase of 10% (mức tăng là 10%). Khi không chắc, hãy viết lại bằng động từ: Costs increased by 10%. Bạn có thể luyện thêm các cặp từ dễ lẫn trong bài phân biệt từ tiếng Anh.
5. Cũng logic đó với fall, drop và decline
Khi xu hướng đi xuống, nguyên tắc về chủ ngữ và tân ngữ vẫn tương tự. Fall, drop và decline thường mô tả thứ tự giảm: The rate fell from 9% to 6%. Nếu một tác nhân làm giảm thứ khác, dùng lower hoặc reduce: The council reduced the fee. Không viết The rate reduced nếu ý bạn chỉ là tỷ lệ tự giảm; trong trường hợp đó, viết The rate fell hoặc The rate declined.
| Thứ tự giảm | Tác nhân làm giảm | Danh từ thường gặp |
|---|---|---|
| The figure fell to 24. | The company lowered the price. | a fall in prices |
| Sales dropped by 8%. | The new rule reduced demand. | a drop in sales |
| The rate declined gradually. | The policy cut the waiting time. | a decline in the rate |
6. Bài quiz: chọn cách dùng đúng
Chọn đáp án phù hợp nhất với nghĩa của câu. Hãy chú ý chủ thể trong từng câu và xem động từ có cần tân ngữ hay không.
Rise, raise hay dạng danh từ?
- The average temperature ___ from 18°C to 21°C last month.
- raised
- rose
- raise
Đáp án
rose: The average temperature tự tăng nên cần nội động từ. Rose là quá khứ đúng của rise; raised cần một tác nhân và tân ngữ, còn raise không chia đúng thì.
- The transport authority ___ the fare in January.
- rose
- raised
- risen
Đáp án
raised: Cơ quan vận tải làm giá vé tăng, nên dùng raised với tân ngữ the fare. Rose không nhận tân ngữ theo nghĩa này, còn risen là phân từ hai.
- There was a ___ in the number of local visitors.
- rise
- raise
- risen
Đáp án
rise: Sau a cần danh từ; a rise in là cấu trúc đúng. Raise ở đây không phải danh từ phù hợp, còn risen là phân từ.
- The chart shows an increase ___ household spending.
- of
- in
- by
Đáp án
in: Dùng an increase in + thứ tăng, ở đây là household spending. By nêu mức chênh lệch, còn of có thể nêu độ lớn, chẳng hạn an increase of 5%, chứ không thay in trong cấu trúc này.
7. FAQ về rise và raise trong Writing Task 1
Câu hỏi thường gặp
*Rise* có thể đi với chủ ngữ là người không?
Có, nếu người đó tự đứng lên hoặc tăng về số lượng theo nghĩa phù hợp. Nhưng khi mô tả một tác nhân làm tăng mức phí hay giới hạn, dùng raise: The manager raised the limit.
Có nên dùng *go up* trong bài Writing Task 1 không?
Cấu trúc này đúng, nhưng thường ít trang trọng hơn rise hoặc increase. Nếu muốn giọng văn học thuật gọn và trung tính, ưu tiên hai lựa chọn sau khi chúng diễn đạt đúng ý.
Khi nào viết *increase by* và khi nào viết *increase to*?
By nêu lượng thay đổi: The figure increased by 10 units. To nêu mức cuối: The figure increased to 60 units. Nếu có cả mốc đầu và mốc cuối, dùng from A to B.
Có cần dùng nhiều từ đồng nghĩa để đạt điểm cao không?
Không cần ép mình thay mọi động từ bằng một từ khác. Việc chọn từ đúng nghĩa, đúng cấu trúc và mô tả chính xác số liệu quan trọng hơn việc dùng từ đa dạng nhưng sai.