Phân biệt affect và effect (và impact, influence) trong IELTS

Nắm cách dùng affect, effect, impact và influence trong IELTS Writing: phân biệt từ loại, cấu trúc, collocation, lỗi thường gặp và luyện tập qua quiz.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 11 phút đọc ·

Phân biệt affect và effect (và impact, influence) trong IELTS

Trong bài IELTS Writing Task 2, bạn có thể cần diễn đạt rằng mạng xã hội tác động đến sức khỏe tinh thần, giao thông gây ảnh hưởng đến chất lượng không khí, hoặc một chính sách tạo ra thay đổi. Khi đó, affect, effect, impact và influence đều có vẻ phù hợp, nhưng chúng không thay thế cho nhau trong mọi cấu trúc. Nhầm từ loại hoặc giới từ có thể khiến câu sai ngữ pháp dù ý bạn muốn nói hoàn toàn dễ hiểu.

Mẹo cốt lõi: affect thường là động từ mang nghĩa “ảnh hưởng đến”; effect thường là danh từ mang nghĩa “ảnh hưởng, tác động”. Impact thường là danh từ, còn influence có thể là danh từ hoặc động từ. Hãy học cả cụm từ đi cùng thay vì chỉ ghi nhớ bản dịch. Nếu bạn đang ôn collocation theo chủ đề, bài học collocation theo chủ đề có thể giúp bạn mở rộng cách học này.

1. Affect và effect: phân biệt bằng từ loại

Affect thường là động từ: một điều gì đó affects một người, sự vật hoặc kết quả. Sau động từ này, đi thẳng vào tân ngữ, không dùng to.

TừVai trò thường gặpCấu trúcVí dụ
affectĐộng từ: ảnh hưởng đếnA affects BAir pollution affects children's health.
effectDanh từ: ảnh hưởng, tác độnghave an effect on BAir pollution has an effect on children's health.
effectĐộng từ trang trọng: tạo ra, thực hiệneffect change / effect a reformThe council hopes to effect a gradual reform.

Trong bài luận thông thường, bạn sẽ gặp affect như động từ và effect như danh từ nhiều hơn. Effect dùng làm động từ là cách dùng trang trọng, thường có nghĩa “làm cho điều gì xảy ra” hoặc “thực hiện được một thay đổi”. Đừng dùng nó như thể nó đơn giản có nghĩa “ảnh hưởng đến”.

✗ Online learning can effect students' motivation.

✓ Online learning can affect students' motivation.

Ở đây, ý là học trực tuyến ảnh hưởng đến động lực học tập, nên cần động từ affect. Nếu muốn dùng danh từ, viết: Online learning can have an effect on students' motivation.

✗ Traffic noise affects to residents' sleep.

✓ Traffic noise affects residents' sleep.

Affect nhận tân ngữ trực tiếp, không có to. Có thể đổi sang cụm danh từ have an effect on: Traffic noise has an effect on residents' sleep.

2. Các cấu trúc thường dùng với affect và effect

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ IELTS
affect + nounảnh hưởng đến điều gìLong commutes can adversely affect workers' well-being.
have an effect on + nouncó ảnh hưởng đến điều gìFlexible working hours may have a positive effect on employee satisfaction.
the effect of A on Bảnh hưởng của A lên BThe essay examines the effect of tourism on local communities.
take effectbắt đầu có hiệu lựcThe new rule will take effect next January.
effect changetạo ra thay đổiPublic pressure can sometimes effect policy change.

Chú ý cụm the effect of A on B: danh từ effect thường đi với on để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng. Ngược lại, trong cấu trúc động từ affect B, không thêm on. Đây là khác biệt nhỏ nhưng dễ mắc khi chuyển nguyên cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh.

3. Impact và influence: giống nhau nhưng không hoàn toàn

Impact thường là danh từ, nhấn mạnh tác động hoặc kết quả đáng kể. Cấu trúc rất phổ biến là have a significant impact on. Impact cũng có thể là động từ, nhưng nếu bạn chưa chắc cấu trúc, dùng dạng danh từ sẽ dễ kiểm soát hơn trong bài luận.

Influence là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường nói về việc định hình suy nghĩ, lựa chọn hoặc hành vi, đôi khi dần dần và không trực tiếp. Khi là danh từ, có thể dùng have an influence on hoặc under the influence of. Cụm sau thường nói về một người hay yếu tố có sức chi phối; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Từ/cụm từCấu trúc gợi ýSắc thái thường gặpVí dụ
impacthave a significant impact onTác động đáng kể, thường nhấn mạnh kết quảRising rents have a significant impact on young families.
influenceinfluence + nounĐịnh hình lựa chọn, quan điểm hoặc hành viAdvertising can influence consumers' choices.
influenceunder the influence ofChịu sự chi phối hoặc tác động củaSome teenagers make decisions under the influence of their peers.
effecthave an effect onCách diễn đạt danh từ phổ biến, trung tínhRegular exercise has a positive effect on concentration.
affectadversely affectĐộng từ với trạng từ, nghĩa là tác động bất lợiPoor housing can adversely affect children's health.

Không cần cố nhồi từ nghe trang trọng. Nếu câu nói về một yếu tố làm thay đổi trực tiếp kết quả, affect thường rõ và gọn. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ của tác động, dùng a significant impact on. Nếu nói về quảng cáo, bạn bè hay truyền thông định hình lựa chọn, influence có thể hợp hơn. Bạn có thể xem thêm từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề để chọn từ theo đúng chủ đề và ý cần diễn đạt.

4. Collocation giúp câu tự nhiên và chính xác hơn

Học danh sách từ riêng lẻ thường chưa đủ. Hãy ghi nhớ cả động từ, danh từ và giới từ trong một cụm, rồi tập đặt câu về các chủ đề quen thuộc như giáo dục, môi trường, sức khỏe hoặc công nghệ.

  • adversely affect: ảnh hưởng bất lợi đến - Excessive screen time may adversely affect children's sleep.
  • positively affect: ảnh hưởng tích cực đến - Access to libraries can positively affect students' reading habits.
  • have an effect on: có ảnh hưởng đến - A longer school day may have an effect on students' free time.
  • a significant impact on: tác động đáng kể đến - Public transport has a significant impact on how people travel.
  • influence a decision: ảnh hưởng đến một quyết định - Family expectations can influence a student's choice of career.
  • under the influence of: chịu ảnh hưởng hoặc sự chi phối của - People may spend more under the influence of online advertising.

Một câu tốt không cần dùng từ thật hiếm. Điều quan trọng là collocation đúng và ý đủ rõ. Nếu bạn muốn hệ thống hóa thêm các cặp từ hay nhầm, đọc bài 20 cặp từ dễ nhầm trong IELTS, rồi tự viết một câu mới cho mỗi cụm.

5. Lỗi thường gặp của người học Việt Nam và cách sửa

Một số lỗi xuất phát từ việc dịch từng từ từ tiếng Việt. Trong tiếng Việt, ta thường nói “ảnh hưởng đến”, vì vậy người học dễ đặt to sau affect. Một lỗi khác là nhớ effect on nhưng lại dùng nó như động từ. Khi sửa bài, trước tiên hãy khoanh động từ chính và xác định từ nào đang nhận tân ngữ.

✗ The cost of housing affects to people's choice of where to live.

✓ The cost of housing affects people's choice of where to live.

Bỏ to: affect là động từ chuyển tiếp và đi thẳng với đối tượng bị ảnh hưởng. Cũng có thể viết The cost of housing has an effect on people's choice of where to live.

✗ Social media can effect on the way young people communicate.

✓ Social media can affect the way young people communicate.

Không dùng effect on làm động từ theo nghĩa “ảnh hưởng đến”. Hãy dùng affect + object hoặc have an effect on + object.

✗ The impact of cars affects on air quality.

✓ Cars have a significant impact on air quality.

Câu sai trộn hai khuôn: danh từ impact on và động từ affect. Chọn một cấu trúc hoàn chỉnh. Nếu dùng affect, viết Cars affect air quality.

✗ School rules have a significant impact to students.

✓ School rules have a significant impact on students.

Danh từ impact trong cấu trúc này đi với on, không phải to. Hãy ghi cả cụm a significant impact on vào sổ từ.

6. Luyện chọn từ: quiz sáu câu

Chọn phương án phù hợp nhất với ngữ pháp và ý nghĩa của câu. Sau khi làm xong, để ý xem chỗ trống cần động từ hay danh từ.

Chọn affect, effect, impact hoặc influence

  1. Noise from the construction site may ___ nearby residents' sleep.
    • affect
    • effect on
    • have an impact
    • influence on
    Đáp án

    affect: Affect là động từ và nhận trực tiếp tân ngữ nearby residents' sleep. Effect on thiếu cấu trúc have an effect on; have an impact cần on trước tân ngữ; influence on không đúng với cách dùng động từ này.

  2. The new timetable could have a positive ___ on students' attendance.
    • affect
    • effect
    • influence on
    • affect on
    Đáp án

    effect: Sau have a positive cần danh từ effect, tạo thành cụm have an effect on. Affect thường là động từ; influence on và affect on không hoàn thiện cấu trúc sau have a positive.

  3. Online advertising can ___ what products consumers consider.
    • influence
    • influence on
    • an influence
    • impact on
    Đáp án

    influence: Influence có thể là động từ và nhận trực tiếp mệnh đề danh từ what products consumers consider. Các lựa chọn có on không phù hợp vì động từ influence ở đây không cần giới từ; an influence là cụm danh từ.

  4. The policy had a significant impact ___ the use of public transport.
    • to
    • for
    • on
    • at
    Đáp án

    on: Cụm chuẩn là have an impact on something. To, for và at không đi với impact trong cấu trúc này.

  5. The committee aims to ___ a change in how local parks are maintained.
    • affect
    • effect
    • have effect
    • impact on
    Đáp án

    effect: Effect a change là cách dùng động từ trang trọng với nghĩa tạo ra thay đổi. Affect a change thường diễn đạt rằng một thay đổi bị ảnh hưởng, không phải được tạo ra; hai lựa chọn còn lại không khớp cấu trúc to ___ a change.

  6. Some young adults make spending choices under the ___ of social media trends.
    • effect
    • affect
    • influence
    • impact on
    Đáp án

    influence: Cụm cố định là under the influence of. Effect không phù hợp với collocation này; affect thường là động từ; impact on không tạo thành cụm đúng sau under the.

7. FAQ: câu hỏi nhanh về affect và effect

Câu hỏi thường gặp

Effect có bao giờ là động từ không?

Có. Effect có thể là động từ trang trọng mang nghĩa tạo ra hoặc thực hiện một thay đổi, thường gặp trong effect change hoặc effect a reform. Đừng dùng nó thay cho affect trong câu như This policy effects students nếu ý bạn là chính sách ảnh hưởng đến học sinh.

Nên dùng affect hay impact trong Writing Task 2?

Chọn theo cấu trúc và ý. Dùng affect + noun để nói một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì; dùng have an impact on khi muốn diễn đạt tác động, thường nhấn mạnh mức độ. Đúng collocation quan trọng hơn việc chọn từ nghe trang trọng.

Có phải impact luôn mạnh hơn effect không?

Không có quy tắc tuyệt đối như vậy. Impact thường gợi tác động đáng kể, nhưng mức độ cụ thể còn tùy ngữ cảnh và từ bổ nghĩa. Nếu muốn nêu mức độ, viết rõ a significant impact hoặc a limited effect.

Làm sao để hạn chế nhầm giới từ?

Học theo cụm hoàn chỉnh: affect someone, have an effect on something, have an impact on something và influence someone's choice. Khi rà soát bài, kiểm tra riêng động từ và giới từ trong từng cụm.

8. Routine ngắn để nhớ và dùng đúng

  1. Bước 1: Nhận diện từ loại: Mỗi lần gặp chỗ trống, xác định câu cần động từ hay danh từ. Ghi nhớ cặp đối chiếu: affect + object và have an effect on + object.
  2. Bước 2: Học cả cụm: Thay vì chép impact = tác động, chép have a significant impact on something. Thêm một câu về chủ đề bạn đang luyện để nhớ cách dùng.
  3. Bước 3: Tự sửa câu: Viết bốn câu: một câu với affect, một câu với effect on, một câu với impact on, và một câu với influence. Gạch chân từ loại và khoanh giới từ để kiểm tra cấu trúc.
  4. Bước 4: Ôn lại sau khi viết: Khi xem lại bài Task 2, tìm tất cả các từ trên. Với từng câu, hỏi: từ này là động từ hay danh từ, có cần giới từ không, và collocation có đúng không?

Tóm lại, affect thường là động từ nhận tân ngữ trực tiếp; effect thường là danh từ trong cụm have an effect on; impact hay dùng trong have a significant impact on; còn influence có thể là động từ hoặc danh từ khi nói về sự định hình lựa chọn, quan điểm và hành vi. Hãy ưu tiên cấu trúc đúng, rồi mới cân nhắc sắc thái.

Muốn xây nền từ vựng và ngữ pháp theo lộ trình ba giai đoạn, bạn có thể xem các gói khóa học; người chưa có tài khoản có thể trải nghiệm khóa học trong 3 ngày khi trả bằng thẻ. Hoặc làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để biết mình nên bắt đầu từ đâu.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học