Từ vựng IELTS Writing Task 2 theo 6 chủ đề hay gặp
Collocation IELTS Writing Task 2 theo chủ đề: giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khoẻ, công việc, đô thị. Kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ dùng được ngay.
Ngữ pháp & từ vựng · 3 phút đọc ·

Lexical Resource không chấm bạn biết bao nhiêu từ "khó", mà chấm bạn dùng từ đúng và tự nhiên đến đâu. Vì vậy học collocation (cụm từ hay đi với nhau) hiệu quả hơn học từ đơn lẻ. Dưới đây là những cụm mình thấy hữu ích nhất cho 6 chủ đề hay ra.
Giáo dục
- access to education: cơ hội tiếp cận giáo dục - Free tuition would widen access to education.
- tuition fees: học phí - Rising tuition fees put many students in debt.
- practical skills: kỹ năng thực tế - Schools should teach more practical skills such as cooking.
- academic performance: kết quả học tập - Homework does not always improve academic performance.
Môi trường
- carbon emissions: khí thải carbon - Cars are a major source of carbon emissions.
- renewable energy: năng lượng tái tạo - Governments should invest in renewable energy.
- single-use plastic: nhựa dùng một lần - Many countries have banned single-use plastic bags.
- tackle climate change: giải quyết biến đổi khí hậu - Individuals also have a role in tackling climate change.
Công nghệ
- screen time: thời gian dùng màn hình - Parents should limit their children's screen time.
- social media platforms: mạng xã hội - Social media platforms spread news very quickly.
- replace human workers: thay thế người lao động - Automation may replace human workers in factories.
- digital literacy: kỹ năng số - Older people often lack digital literacy.
Chấm bài IELTS Writing miễn phí
Sức khoẻ
- sedentary lifestyle: lối sống ít vận động - Office work encourages a sedentary lifestyle.
- processed food: thực phẩm chế biến sẵn - Processed food is often high in sugar and salt.
- public health: sức khoẻ cộng đồng - A sugar tax could improve public health.
- mental well-being: sức khoẻ tinh thần - Regular exercise benefits mental well-being.
Công việc
- work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống - A four-day week would improve work-life balance.
- job security: sự ổn định công việc - Young people value job security less than flexibility.
- remote work: làm việc từ xa - Remote work saves hours of commuting.
- career prospects: triển vọng nghề nghiệp - Language skills improve career prospects.
Đô thị
- traffic congestion: ùn tắc giao thông - Traffic congestion wastes millions of hours each year.
- public transport: giao thông công cộng - Cheaper public transport would reduce car use.
- affordable housing: nhà ở giá phải chăng - Cities need more affordable housing for young workers.
- urban sprawl: đô thị lan rộng - Urban sprawl destroys farmland around cities.
Học từ vựng sao cho nhớ?
Chọn 3–5 cụm mỗi ngày và dùng ngay trong một bài viết. Từ bạn tự dùng (và được sửa nếu dùng sai) nhớ lâu hơn nhiều so với từ chỉ đọc qua. Khi chấm bài trên Skillseed, gói IELTS Writing còn gợi ý từ vựng nâng cấp cho chính bài của bạn - từ đó là từ nhớ lâu nhất. Xem thêm cách học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu.
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng từ thật "khó" để được điểm cao?
Chỉ khi bạn chắc chắn dùng đúng. Một từ khó dùng sai bị đánh giá thấp hơn một từ thông dụng dùng đúng.
Học bao nhiêu từ là đủ cho 7.0?
Không có con số cố định. Quan trọng là bạn có 2–3 cách diễn đạt cho mỗi ý hay gặp, và dùng collocation tự nhiên.
Viết bởi đội ngũ Skillseed.