Các thì trong tiếng Anh cho IELTS: thì nào thật sự cần và dùng ở đâu
Nắm cách dùng các thì tiếng Anh trong IELTS Writing và Speaking: ưu tiên thì nào, chọn thì theo mốc thời gian và sửa lỗi thường gặp của người Việt.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 11 phút đọc ·

Học đủ tên 12 thì không đồng nghĩa với việc bạn dùng thì tốt trong IELTS. Khi viết hoặc nói, điều quan trọng là chọn đúng mốc thời gian, rồi giữ cách diễn đạt nhất quán. Một câu dùng hiện tại đơn chính xác thường tốt hơn câu cố nhồi thì hoàn thành hay cấu trúc phức tạp nhưng sai.
Bạn không cần dùng đủ mọi thì trong một bài. Hãy ưu tiên hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và các cách nói tương lai; thêm quá khứ hoàn thành khi cần diễn tả một việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ. Những thì còn lại ít khi cần dùng riêng, nhưng vẫn nên nhận biết để hiểu và diễn đạt tình huống phù hợp.
1. Chọn thì theo thời gian, không theo độ khó
Trước khi chia động từ, tự hỏi: việc này là thói quen hay sự thật chung, đang diễn ra, đã kết thúc ở một thời điểm cụ thể, hay bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại? Với việc tương lai, phân biệt dự đoán, dự định và lịch trình. Câu trả lời thường cho bạn thì cần dùng.
| Thì hoặc dạng | Dùng khi nào | Ngữ cảnh IELTS | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Thói quen, sự thật, quan điểm chung | Task 2; Speaking Part 1 | Many students use public transport to reach campus. |
| Hiện tại tiếp diễn | Việc đang diễn ra hoặc xu hướng tạm thời | Task 1 khi biểu đồ nêu giai đoạn hiện tại; thay đổi gần đây | The city is expanding its cycle-lane network. |
| Quá khứ đơn | Việc đã kết thúc trong quá khứ, thường có mốc rõ | Task 1 dữ liệu quá khứ; Speaking Part 2 kể chuyện | The figure fell to 30% in 2015. |
| Hiện tại hoàn thành | Thay đổi hoặc trải nghiệm từ quá khứ có liên hệ hiện tại | Task 2 về thay đổi gần đây; Speaking Part 3 | Online learning has become more accessible. |
| Will / be going to | Dự đoán, quyết định hoặc dự định tương lai | Task 1 dự báo; Speaking Part 3 | The proportion is expected to rise next year. |
| Quá khứ hoàn thành | Một việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ | Kể chuyện hoặc mô tả trình tự phức tạp | By the time I arrived, the talk had started. |
| Các thì còn lại | Dùng khi nghĩa của câu thực sự đòi hỏi | Không cần cố đưa vào bài | She had been studying for hours before the exam began. |
2. Dùng thì ở đâu trong IELTS Writing?
Ở Academic Writing Task 1, mốc thời gian của biểu đồ thường quyết định thì. Dữ liệu kết thúc trong quá khứ thường dùng quá khứ đơn; số liệu hiện tại thường dùng hiện tại đơn; phần dự báo cần cách diễn đạt tương lai hoặc cấu trúc dự đoán. Đọc kỹ nhãn năm trước khi mô tả xu hướng.
✗ In 2010, the number of visitors increases to 80,000.
✓ In 2010, the number of visitors increased to 80,000.
Với dữ liệu kéo dài đến hiện tại hoặc có một mốc “now”, hiện tại đơn thường phù hợp khi nêu con số hiện có. Nếu biểu đồ thể hiện dự báo, hãy viết rõ đó là ước tính, chẳng hạn “The figure is projected to reach 60% by 2030.” Không tự biến dự báo thành sự thật chắc chắn.
Trong Task 2, hiện tại đơn thường diễn đạt quan điểm và sự thật khái quát: “Regular exercise improves cardiovascular health.” Khi bàn về một thay đổi bắt đầu trước đây và còn ảnh hưởng đến hiện tại, hiện tại hoàn thành có thể phù hợp: “Many workplaces have adopted flexible schedules.” Quá khứ đơn dùng cho một sự kiện lịch sử cụ thể, không phải để nói một nhận định chung.
✗ Technology changed the way people communicate, and this affects daily life today.
✓ Technology has changed the way people communicate, and this affects daily life today.
3. Chọn thì tự nhiên trong Speaking
Speaking Part 1 thường hỏi về thói quen, sở thích hoặc đời sống hiện tại. Hiện tại đơn là lựa chọn phổ biến: “I usually walk to work because it gives me time to think.” Nếu hỏi điều bạn đang làm dạo này, dùng hiện tại tiếp diễn: “I’m taking an evening course this month.”
Part 2 yêu cầu bạn phát triển một chủ đề trong khoảng một đến hai phút; đề có thể mời bạn kể về một trải nghiệm hoặc sự kiện quá khứ. Dùng quá khứ đơn cho chuỗi việc đã xảy ra: “I met my neighbour at a weekend market. We talked about local food, and she recommended a small café.” Dùng quá khứ hoàn thành khi cần lùi thêm một bước thời gian: “I had never tried that dish before I visited the market.”
Part 3 thường hỏi rộng hơn về xã hội, thay đổi và tương lai. Dùng hiện tại đơn để nêu nhận định; hiện tại hoàn thành cho thay đổi có liên hệ với hiện tại; will hoặc be going to cho dự đoán, tùy ý nghĩa. Ví dụ: “People have become more dependent on digital services, and this trend will probably continue.”
| Phần thi | Câu hỏi tự viết | Thì có thể dùng | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|---|
| Part 1 | How do you usually spend your weekends? | Hiện tại đơn | I usually visit my grandparents or read at home. |
| Part 2 | Describe a useful skill you learned. | Quá khứ đơn; đôi khi quá khứ hoàn thành | I learned basic cooking at school. Before that, I had only prepared simple snacks. |
| Part 3 | How might cities change in the future? | Hiện tại đơn; dạng tương lai | Cities will probably invest more in public transport. |
4. Hai lỗi về thì người Việt hay mắc
Bỏ dấu hiệu thời gian và chia động từ chưa nhất quán
Tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì như tiếng Anh, nên người học đôi khi viết “Last year, the company expand its services” hoặc kể chuyện quá khứ rồi quay về hiện tại mà không có lý do. Mẹo sửa: khoanh cụm thời gian, tìm động từ chính của từng mệnh đề, rồi kiểm tra xem chúng có cùng mốc hay không. Không phải mọi động từ trong đoạn đều bắt buộc cùng một thì; chúng cần phản ánh đúng thời gian của từng ý.
✗ Last year, the council builds a new library and it attracts more visitors.
✓ Last year, the council built a new library, and it attracted more visitors.
Nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn
Nếu nêu thời điểm quá khứ cụ thể đã kết thúc như “in 2018” hoặc “last week”, thông thường dùng quá khứ đơn. Nếu nhấn mạnh trải nghiệm, kết quả hiện tại hoặc một khoảng thời gian vẫn tiếp diễn, hiện tại hoàn thành có thể phù hợp. Lỗi thường gặp là thêm “yesterday” nhưng vẫn dùng “have + V3”.
✗ I have moved to Da Nang in 2022.
✓ I moved to Da Nang in 2022.
- 1. Xác định mốc: Tìm từ chỉ thời gian như “every day”, “currently”, “last year”, “since 2020” hoặc “next decade”. Đừng đoán thì chỉ dựa vào chủ đề.
- 2. Xác định quan hệ với hiện tại: Việc đã chấm dứt ở một mốc quá khứ thường dùng quá khứ đơn. Việc còn tiếp diễn hoặc có kết quả liên quan hiện tại có thể dùng hiện tại hoàn thành.
- 3. Soát động từ và dạng: Kiểm tra động từ có chia theo chủ ngữ không, động từ quá khứ có đúng dạng không, và câu hỏi hoặc phủ định có dùng trợ động từ đúng không.
- 4. Đọc lại ý nghĩa: Tự hỏi: câu này đang nói về thói quen, việc đang diễn ra, một sự kiện đã kết thúc hay một dự đoán? Nếu thì không khớp với ý, sửa thì trước khi thêm từ vựng.
Bạn có thể luyện riêng cách dùng will và be going to và quá khứ hoàn thành, nhưng hãy gắn mỗi công thức với một tình huống cụ thể. Khi viết bài, ưu tiên sự rõ ràng và kiểm soát thay vì cố đưa mọi dạng vào.
5. Kiểm tra nhanh: chọn thì phù hợp
Chọn đáp án đúng theo mốc thời gian
- In 2019, the share of households with internet access ___.
- rises
- rose
- has risen
Đáp án
rose: “In 2019” là mốc quá khứ đã kết thúc nên “rose” phù hợp. “Rises” là hiện tại đơn; “has risen” thường không đi với một thời điểm quá khứ xác định như vậy.
- Since the new bus route opened, more residents ___ public transport.
- use
- used
- have used
Đáp án
have used: “Since” nêu một khoảng bắt đầu trong quá khứ có liên hệ đến hiện tại, nên hiện tại hoàn thành phù hợp. Quá khứ đơn chỉ kể một giai đoạn đã kết thúc; hiện tại đơn không thể hiện rõ mối liên hệ đó.
- I ___ my first presentation at university last month.
- give
- gave
- have given
Đáp án
gave: “Last month” là thời điểm quá khứ cụ thể, vì vậy dùng “gave”. “Give” không chia theo quá khứ; “have given” không hợp với mốc thời gian đã kết thúc.
- By the time the train arrived, we ___ for nearly an hour.
- waited
- have waited
- had been waiting
Đáp án
had been waiting: Việc chờ kéo dài trước một sự kiện quá khứ khác, nên quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả trình tự và thời lượng rõ nhất. Quá khứ đơn không nhấn mạnh việc đã diễn ra trước; hiện tại hoàn thành không phù hợp với mốc quá khứ “the train arrived”.
6. FAQ về thì trong IELTS
Câu hỏi thường gặp
Trong một bài IELTS có bắt buộc phải dùng nhiều thì không?
Không. Hãy dùng thì mà nội dung cần. Task 1 có thể chủ yếu dùng quá khứ đơn nếu biểu đồ chỉ có dữ liệu quá khứ; câu trả lời Speaking về thói quen có thể tự nhiên với hiện tại đơn.
Hiện tại hoàn thành có luôn tốt hơn quá khứ đơn không?
Không. Nếu có mốc đã kết thúc như “in 2019” hoặc “yesterday”, thường dùng quá khứ đơn. Hiện tại hoàn thành phù hợp khi nhấn vào trải nghiệm, kết quả hiện tại hoặc khoảng thời gian còn tiếp diễn.
Có cần dùng quá khứ hoàn thành trong Speaking Part 2 không?
Chỉ khi bạn cần chỉ rõ một việc xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ. Nếu trình tự đã rõ với quá khứ đơn và các từ nối, đừng thêm quá khứ hoàn thành cho đủ bộ.
Làm sao tránh dùng sai thì khi viết Task 1?
Đọc nhãn thời gian, chia số liệu theo giai đoạn và kiểm tra động từ trong từng câu. Với dữ liệu quá khứ, đừng quên chia động từ quá khứ; với phần dự báo, thể hiện rõ đó là dự đoán.
Nếu chưa biết nên bắt đầu ôn phần nào, bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí; bài kiểm tra ước tính trình độ và gợi ý giai đoạn học phù hợp. Nếu đã có nền tảng, xem lộ trình học ngữ pháp IELTS và chọn gói khóa học có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ.