Ngữ pháp Writing Task 1: mô tả xu hướng, so sánh và ước lượng số liệu
Nắm cách mô tả xu hướng, so sánh, ước lượng và dùng giới từ với số liệu trong IELTS Writing Task 1 qua quy tắc, ví dụ và cách sửa lỗi.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 11 phút đọc ·

Trong IELTS Writing Task 1, bạn cần chọn cấu trúc đúng để báo cáo điều biểu đồ thể hiện: số liệu tăng hay giảm, nhóm nào cao hơn, mức chênh lệch khoảng bao nhiêu và con số thay đổi từ đâu đến đâu. Dùng từ vựng phong phú nhưng đặt sai thì, dạng từ hoặc giới từ vẫn làm câu thiếu chính xác. Bốn bài học dưới đây giúp bạn xử lý những điểm đó bằng các khuôn câu dễ kiểm tra.
Ví dụ đều được viết riêng cho bài này. Khi luyện, đừng cố nhồi mọi cấu trúc vào một câu; hãy chọn cấu trúc phù hợp với thông tin. Bạn có thể học từng phần trong Ngữ pháp cho IELTS, rồi áp dụng vào bài Writing Task 1.
1. Mô tả xu hướng: chọn động từ, dạng danh từ và thì
Bạn có thể mô tả một thay đổi theo hai cách. Cách thứ nhất dùng động từ chỉ xu hướng kèm trạng từ: rose steadily. Cách thứ hai dùng cấu trúc there was cùng tính từ và danh từ: there was a steady rise. Luật quan trọng là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, còn tính từ đứng trước danh từ.
- Bước 1: Xác định chiều hướng: Chọn động từ đúng như rise, increase, grow, fall, decline, drop hoặc fluctuate. Nếu số liệu không đổi đáng kể, có thể viết remain stable.
- Bước 2: Thêm mức độ: Dùng trạng từ như gradually, slightly, steadily hoặc sharply sau động từ; dùng tính từ như gradual, slight, steady hoặc sharp trước danh từ.
- Bước 3: Kiểm tra mốc thời gian: Mốc quá khứ thường đi với quá khứ đơn. Khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại có thể dùng hiện tại hoàn thành; dự báo tương lai dùng will hoặc is projected to.
So sánh hai cách viết cùng truyền tải một xu hướng: The number of visitors rose sharply between 2012 and 2022. / There was a sharp rise in the number of visitors between 2012 and 2022. Nếu biểu đồ ghi các năm đã qua, hãy dùng thì quá khứ: In 2012, the figure stood at 20,000. Với dự báo: By 2040, the figure is projected to reach 50%.
✗ The number of visitors rose sharp from 2012 to 2022.
✓ The number of visitors rose sharply from 2012 to 2022.
Dùng quá khứ đơn cho giai đoạn đã kết thúc: Between 2000 and 2020, bicycle use doubled. Nhớ dạng bất quy tắc: rise–rose–risen, fall–fell–fallen, grow–grew–grown. Bài Mô tả xu hướng tập trung vào cách chọn cấu trúc và thì.
2. So sánh số liệu: so sánh đúng đối tượng
Khi so sánh, cần để hai vế nói về cùng loại thông tin: tiền với tiền, số người với số người, tỉ lệ với tỉ lệ. Dùng much, far hoặc slightly để bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn; không dùng very theo cách dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Để đặt hai thông tin tương phản trong cùng câu, có thể dùng whereas hoặc while.
| Mục đích | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh mức độ | A + be + much/slightly + comparative + than B | The rate in North City was slightly higher than that in South City. |
| Nêu hai dữ kiện đối lập | Mệnh đề A, whereas/while + mệnh đề B | Adults spent six hours a week reading, whereas teenagers spent three. |
| So sánh theo bội số | twice/three times as many/much + noun + as | The factory used twice as much water as the office. |
| Xếp hạng | the highest/lowest; the second largest; followed by | Solar power had the highest share, followed by wind. |
Dùng many trước danh từ đếm được số nhiều như visitors; dùng much trước danh từ không đếm được như water hoặc money. Cấu trúc đúng là twice as many visitors as hoặc twice as much water as. Nếu danh từ lặp lại, that of thay cho danh từ số ít và those of thay cho danh từ số nhiều.
✗ The average rent in East Bay was very higher than West Bay.
✓ The average rent in East Bay was much higher than that in West Bay.
Một lỗi thường gặp khác là dùng as … than. Hãy nhớ cặp so sánh bằng luôn là as … as: The 2020 figure was three times as high as the 2010 figure. Tìm thêm cấu trúc và bài luyện trong So sánh số liệu.
3. Ước lượng và tỉ lệ: diễn đạt đúng mức độ chính xác
Nếu không cần nhấn mạnh con số chính xác, bạn có thể dùng about, around, approximately hoặc roughly. Các cụm just over và just under cho biết số liệu cao hơn hoặc thấp hơn một mốc nhỏ. Nearly và almost thường diễn tả mức chưa chạm tới mốc: 48% có thể là nearly half, còn 52% là just over half.
- Chọn cách ước lượng: Đặt roughly/about trước con số gần đúng: Roughly 30% of households used solar power.
- Chọn phân số hoặc tỉ lệ: Dùng a quarter, a third, half, two thirds hoặc three quarters nếu con số phù hợp.
- Viết danh từ chỉ tỉ lệ: Dùng the percentage of hoặc the proportion of khi nói về tỉ lệ nói chung; thêm con số sau đó nếu cần.
Ví dụ: Just under half of the respondents chose bus travel.; Two thirds of the surveyed households recycled paper.; The proportion of older residents rose from 12% to 18%. Sau the majority of với danh từ số nhiều, động từ thường chia số nhiều: The majority of residents were satisfied.
✗ Nearly 52% of residents used the bus, and the majority of them was satisfied.
✓ Just over half of residents used the bus, and the majority of them were satisfied.
Đừng thêm percent vào mọi chỗ một cách máy móc: có thể viết 25% hoặc 25 percent sau con số; nhưng khi không nêu con số, dùng the percentage of hay the proportion of. Bài Ước lượng và tỉ lệ giúp bạn phân biệt các cách này.
4. By, to, of, at: giới từ quyết định nghĩa số liệu
Chọn giới từ theo điều bạn muốn nói: from … to … nêu điểm bắt đầu và kết thúc; by nêu độ lớn của thay đổi; of thường đứng sau danh từ chỉ sự thay đổi; at đi sau động từ để chỉ mức tại một thời điểm. Với tỉ trọng trong tổng số, dùng account for.
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mức đầu và cuối | rise/increase from X to Y | The cost rose from $12 to $18. |
| Độ lớn thay đổi | rise/increase by X | The cost increased by $6. |
| Danh từ chỉ thay đổi | a rise/an increase of X | There was an increase of 6% in local sales. |
| Mức tại một thời điểm | stand/peak/level off at X | Unemployment stood at 7% in 2015. |
| Phần trong tổng số | account for X | Public transport accounted for 35% of journeys. |
Có thể kết hợp hai cách nêu thay đổi: Sales increased by 4,000 units to 18,000. Lưu ý về phần trăm: tăng từ 20% lên 30% là tăng 10 điểm phần trăm, không phải tăng 10%. Tăng 10% tính trên mốc 20% sẽ cho một mức khác.
✗ The price rose of $5, from $10 to $15.
✓ The price rose by $5, from $10 to $15.
Trong Task 1, số liệu thường chính xác đến một mức nhất định, vì vậy đừng biến by thành of chỉ vì tiếng Việt đều có thể dịch là “tăng”. Xem bài By, to, of, at với số liệu để luyện từng mẫu.
Thử 5 câu
5 câu từ bài Ngữ pháp cho Task 1
- Sales of electric cars rose ___ between 2015 and 2020.
- sharpness
- sharply
- sharp
Đáp án
sharply: Bổ nghĩa cho động từ rose → trạng từ: sharply.
- Men preferred football, ___ women preferred tennis.
- however
- whereas
- despite
Đáp án
whereas: Đối chiếu hai sự việc trong một câu → whereas.
- 48% is ___ half.
- just over
- just under
- well over
Đáp án
just under: 48% ít hơn 50% một chút → just under.
- The price rose from $10 ___ $15.
- at
- by
- to
Đáp án
to: from X to Y.
- There was a ___ decline in the birth rate.
- gradual
- graduate
- gradually
Đáp án
gradual: Bổ nghĩa cho danh từ decline → tính từ: gradual.
Cách luyện để dùng cấu trúc chính xác
Sau phần câu hỏi thực hành, hãy dùng một quy trình ngắn để chuyển kiến thức thành thói quen. Mỗi lượt chỉ cần tập trung vào một kỹ năng: chọn đúng thì, so sánh đúng đối tượng hoặc gắn đúng giới từ. Tránh chép nguyên một câu khuôn vào mọi biểu đồ.
- 1. Ghi thông tin trước khi viết: Đánh dấu mốc thời gian, xu hướng chính và số liệu cần so sánh. Chẳng hạn, ghi nháp 2010: 20%; 2020: 30%; increase: 10 percentage points.
- 2. Viết hai phiên bản: Diễn đạt cùng xu hướng bằng động từ và bằng danh từ: The figure rose steadily. / There was a steady rise in the figure. Sau đó kiểm tra trạng từ, tính từ và thì.
- 3. Rà soát giới từ và đơn vị: Khoanh from, to, by, of, at trong bài. Tự hỏi mỗi cụm có diễn đạt đúng mốc đầu-cuối, lượng thay đổi hay mức tại một thời điểm không.
- 4. Ghi lại lỗi lặp lại: Tạo danh sách cá nhân, ví dụ very higher → much higher hoặc rose of → rose by. Khi luyện lần sau, kiểm tra đúng những lỗi đó trước.
Những điểm này liên quan thế nào đến Grammatical Range and Accuracy?
Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy xem xét cả độ đa dạng lẫn độ chính xác của ngữ pháp. Trong Task 1, bạn có thể cho thấy mình biết thay đổi cấu trúc bằng cách dùng động từ chỉ xu hướng ở câu này và cấu trúc danh từ ở câu khác; dùng câu so sánh hoặc mệnh đề với whereas khi thông tin phù hợp. Tuy nhiên, dùng nhiều cấu trúc phức không tự động đồng nghĩa với điểm cao hơn: câu rõ và đúng quan trọng hơn câu dài nhưng sai.
Không có số lượng cố định về câu phức hay từ hiếm mà bạn bắt buộc phải dùng để đạt một band cụ thể. Hãy ưu tiên câu có nghĩa chính xác, dấu câu hợp lý và lỗi không lặp lại. Nếu muốn tìm hiểu cách cân bằng phạm vi cấu trúc và độ chính xác, đọc thêm Grammatical Range and Accuracy: cần bao nhiêu câu phức để được 7.0?.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng cả cấu trúc động từ và cấu trúc danh từ trong một bài Task 1 không?
Có thể dùng cả hai để tránh lặp, miễn là chúng phù hợp với dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể viết The figure rose gradually ở một câu và There was a sharp fall ở câu khác; không cần đổi cấu trúc chỉ để làm câu văn phức tạp.
Khi nào dùng *by* và khi nào dùng *to* với số liệu?
By cho biết mức thay đổi, còn to nêu mức cuối. Ví dụ: The figure rose by 5,000 to 20,000. Nếu cần cả hai mốc đầu và cuối, dùng from … to ….
Task 1 có cần ước lượng mọi con số không?
Không. Hãy giữ số liệu chính xác khi biểu đồ cung cấp và việc nêu số đó có ích; dùng about hoặc roughly khi bạn muốn diễn đạt một mức gần đúng. Đừng làm mờ một con số cụ thể nếu độ chính xác quan trọng.
Nếu không có tài khoản, tôi bắt đầu học ngữ pháp ở đâu?
Bài học ngữ pháp trên Skillseed cần gói học. Bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí, không cần tài khoản; bài kiểm tra ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu.
Nếu bạn chưa có tài khoản, hãy bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn học; bài kiểm tra không cần tài khoản. Khi sẵn sàng học bài bản, xem các gói học IELTS: khóa học có ba giai đoạn và dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.