Văn phong học thuật IELTS: danh từ hoá, hedging và bị động khách quan
Học 4 cách tạo văn phong học thuật trong IELTS: danh từ hoá, ngôn ngữ thận trọng, bị động khách quan và cụm danh từ phức, kèm ví dụ và cách sửa lỗi.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 10 phút đọc ·

Trong IELTS, văn phong học thuật không có nghĩa là dùng từ thật hiếm hoặc làm câu dài hết mức. Bạn cần trình bày ý chính xác, mạch lạc và phù hợp với mức độ chắc chắn của mình. Bốn công cụ dưới đây giúp câu viết gọn hơn mà vẫn rõ nghĩa: danh từ hoá, hedging, bị động khách quan và cụm danh từ phức. Có thể dùng chúng trong Writing Task 1, Task 2; một số cấu trúc cũng phù hợp khi trả lời Speaking Part 3.
1. Danh từ hoá: chuyển hành động thành ý tưởng
Danh từ hoá là chuyển động từ hoặc tính từ thành danh từ. Thay vì kể liên tiếp những hành động, bạn có thể biến một hành động thành chủ ngữ hoặc ghép nó với kết quả. Cách này thường hữu ích trong Task 1 khi mô tả biến động, và trong Task 2 khi nêu nguyên nhân, tác động hay giải pháp.
| Dạng danh từ | Cấu trúc thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| increase / decline | an increase / decline in + danh từ | There was a steady increase in online sales. |
| impact | the impact of X on Y | The impact of tourism on local housing is significant. |
| access | access to + danh từ | Many rural families lack access to reliable public transport. |
| decision | a decision to + động từ | The council's decision to expand the bus network was welcomed. |
Một số cặp thường gặp là decide → decision, develop → development, fail → failure, grow → growth, important → importance. Chú ý giới từ đi kèm danh từ: an increase in, a decline in, demand for, a solution to. Đừng dịch giới từ theo từng từ từ tiếng Việt; hãy học cả cụm.
✗ Prices increased quickly, and this made many families spend less.
✓ The rapid increase in prices led many families to spend less.
Trong Task 1, bạn có thể viết “The proportion of commuters using bicycles rose from 12% to 19%.” Trong Task 2, có thể dùng “The lack of affordable childcare may affect parents' employment choices.” Nếu muốn luyện riêng cấu trúc này, xem bài Danh từ hoá.
2. Hedging: điều chỉnh độ chắc chắn của nhận định
Hedging là dùng ngôn ngữ thận trọng khi bằng chứng không đủ để khẳng định tuyệt đối. Bạn có thể dùng may, might, could; tend to hoặc be likely to; hay giới hạn phạm vi bằng some, many, most. Cách này không làm lập luận yếu đi: nó giúp nhận định đáng tin hơn và tránh khái quát hoá.
- Bước 1: Tìm từ tuyệt đối: Kiểm tra các từ như all, always, never, everyone. Hỏi xem dữ kiện hoặc lý lẽ của bạn có thật sự bao quát mọi trường hợp không.
- Bước 2: Chọn một cách làm mềm: Dùng may + động từ nguyên mẫu, tend to + động từ nguyên mẫu, hoặc đổi all thành some / many nếu phù hợp với ý.
- Bước 3: Giữ câu rõ ràng: Dùng một dấu hiệu thận trọng là đủ. Tránh xếp nhiều từ như may, possibly và perhaps vào cùng một câu.
✗ All teenagers are addicted to social media.
✓ Social media may contribute to anxiety among some teenagers.
Một lựa chọn khác là “Young adults tend to use messaging apps throughout the day.” Với bài Task 2, bạn cũng có thể mở đầu bằng “It could be argued that public transport should receive more investment.” Học thêm cách chọn mức độ thận trọng tại bài Ngôn ngữ thận trọng.
3. Bị động khách quan: nêu quan điểm mà không cần nói ai đưa ra
Khi muốn trình bày điều được tin, cho là, dự đoán hay báo cáo mà không xác định người nói, bạn có thể dùng cấu trúc bị động khách quan. Có hai cách phổ biến. Cấu trúc này không tự động làm câu học thuật hơn: chỉ dùng khi nguồn tác động không quan trọng hoặc không được nêu rõ.
| Mẫu câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| It + bị động + that | It is believed / reported / expected that + mệnh đề | It is expected that the new rail link will reduce travel times. |
| Chủ ngữ + bị động + to | X is thought / said / expected to + động từ | The new rail link is expected to reduce travel times. |
| Sự việc hiện tại về quá khứ | X is believed to have + quá khứ phân từ | The decline is believed to have begun after the factory closed. |
✗ The new policy is said that it will reduce waste.
✓ It is said that the new policy will reduce waste. / The new policy is said to reduce waste.
Trong Task 1, nếu biểu đồ hoặc thông tin cho phép nêu một ước tính chung, bạn có thể viết “It is estimated that household energy use rose slightly.” Trong Task 2, tránh dùng bị động này để che giấu nguồn cụ thể nếu đề bài yêu cầu bạn đánh giá bằng chứng. Xem thêm bài Cấu trúc bị động khách quan.
4. Cụm danh từ phức: nén thông tin quanh danh từ chính
Cụm danh từ phức đặt thông tin trước hoặc sau danh từ chính. Trước danh từ có thể là tính từ, danh từ dùng bổ nghĩa, hoặc tính từ ghép. Sau danh từ có thể là cụm giới từ, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ hoặc động từ nguyên mẫu có to. Việc nhận ra danh từ chính giúp bạn tránh chia động từ theo một danh từ phụ đứng gần hơn.
| Vị trí | Cách bổ nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước danh từ | Tính từ + danh từ | rising house prices |
| Trước danh từ | Danh từ bổ nghĩa + danh từ | air pollution levels |
| Trước danh từ | Số + danh từ số ít có gạch nối | a five-year plan |
| Sau danh từ | Cụm giới từ | the effects of noise on sleep |
| Sau danh từ | Cụm phân từ | people living alone |
| Sau danh từ | Mệnh đề quan hệ hoặc to + động từ | students who work part-time; a plan to reduce waste |
✗ A five-years plan can support students who works part-time.
✓ A five-year plan can support students who work part-time.
Ví dụ trong Task 2: “The effects of prolonged screen use on sleep deserve further attention.” Danh từ chính của cụm “The effects of prolonged screen use on sleep” là effects, nên động từ đi với chủ ngữ số nhiều: deserve. Tránh chất quá nhiều bổ nghĩa trước danh từ; nếu câu khó đọc, tách thành hai câu. Bài Cụm danh từ phức hướng dẫn thêm cách ghép thông tin.
Thử 5 câu
5 câu từ bài Văn phong học thuật
- The government's ___ to raise taxes was unpopular.
- deciding
- decide
- decision
Đáp án
decision: Sau sở hữu cách ('s) → danh từ: decision.
- Children who use screens late at night ___ sleep less.
- tend to
- are tending
- tend
Đáp án
tend to: tend to + động từ nguyên mẫu.
- It ___ that the population will reach 10 billion by 2060.
- is estimating
- is estimated
- estimates
Đáp án
is estimated: It + bị động + that → is estimated.
- We stayed in a ___ hotel.
- five stars'
- five-star
- five-stars
Đáp án
five-star: Số + danh từ dùng như tính từ → số ít, có gạch nối.
- The ___ in prices led to a fall in sales.
- rose
- raising
- rise
Đáp án
rise: Sau the → danh từ: rise.
Luyện bốn cấu trúc mà không làm câu mất tự nhiên
Sau phần câu hỏi luyện tập, hãy kiểm tra mỗi đáp án bằng cách xác định cấu trúc đang được thử: danh từ hoá, hedging, bị động khách quan hay cụm danh từ phức. Đừng chỉ nhớ đáp án đúng; hãy nói được vì sao một giới từ, dạng động từ hoặc danh từ chính phù hợp.
- 1. Viết câu đơn giản trước: Lập luận hoặc mô tả bằng câu bạn kiểm soát được. Chẳng hạn, ghi lại xu hướng trong Task 1 trước khi thử chuyển rise thành an increase.
- 2. Chọn cấu trúc theo mục đích: Muốn nhấn mạnh xu hướng: danh từ hoá. Muốn tránh khẳng định quá mức: hedging. Không rõ hoặc không cần nêu người đưa ra nhận định: cân nhắc bị động khách quan. Cần gói đặc điểm của một đối tượng: dùng cụm danh từ.
- 3. Kiểm tra ngữ pháp sau khi viết: Rà giới từ sau danh từ, dạng động từ sau tend to, sự thống nhất chủ ngữ–động từ và dấu gạch nối trong cụm như a three-year course.
- 4. Đọc lại để kiểm tra độ rõ: Nếu câu có nhiều lớp bổ nghĩa hoặc danh từ hoá làm quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả khó hiểu, viết lại đơn giản hơn. Mục tiêu là truyền đạt chính xác, không phải dùng đủ cả bốn cấu trúc trong mọi đoạn.
Các cấu trúc này liên quan gì đến Grammatical Range and Accuracy?
Grammatical Range and Accuracy xem xét liệu bạn có dùng được nhiều dạng câu phù hợp và kiểm soát ngữ pháp đủ chính xác để người đọc hiểu ý hay không. Bốn cấu trúc trong bài mở rộng lựa chọn ngữ pháp, nhưng chèn chúng vào câu không tự đảm bảo một band cụ thể. Không có yêu cầu cố định về số câu phức hay từ hiếm để đạt một band nào.
Một lỗi nhỏ như thiếu giới từ sau increase, dùng “five-years plan”, hoặc chia sai động từ sau một cụm danh từ dài có thể khiến câu kém chính xác. Hãy ưu tiên độ rõ và kiểm soát lỗi trước khi cố làm câu phức tạp hơn. Nếu bạn đang ôn tiêu chí này, đọc thêm bài Grammatical Range and Accuracy: cần bao nhiêu câu phức để được 7.0?.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng danh từ hoá trong mọi câu Writing không?
Không. Dùng khi nó giúp nêu xu hướng, nguyên nhân hoặc tác động gọn và rõ hơn. Lạm dụng danh từ hoá có thể làm câu nặng và khó theo dõi.
Hedging có khiến lập luận trong Task 2 thiếu dứt khoát không?
Không nhất thiết. Bạn vẫn có thể nêu rõ quan điểm, nhưng giới hạn nhận định khi không thể chứng minh điều đó đúng với mọi người hoặc mọi tình huống. Chọn một dấu hiệu phù hợp như may hoặc some.
Khi nào dùng “It is believed that” thay vì “X is believed to…”?
Dùng “It is believed that + mệnh đề” khi muốn giữ nguyên cấu trúc chủ ngữ của mệnh đề phía sau. Dùng “X is believed to + động từ” khi muốn đưa X lên làm chủ ngữ. Với sự việc trước thời điểm hiện tại, có thể cần “to have + quá khứ phân từ”.
Cụm danh từ dài có làm câu tốt hơn không?
Không tự động. Cụm dài chỉ hữu ích nếu người đọc vẫn nhận ra danh từ chính và quan hệ giữa các thông tin. Nếu phải đọc lại để hiểu chủ ngữ hoặc động từ, hãy rút gọn hoặc tách câu.
Nếu muốn học từng cấu trúc theo bài có hướng dẫn, bạn có thể xem các bài ngữ pháp IELTS; mọi bài học cần có gói học, với 3 giai đoạn từ 0 lên 4.0, 4.0 lên 6.0 và 6.0 lên 7.0, kèm dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Nếu chưa có tài khoản, bạn cũng có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn bắt đầu.