Từ vựng IELTS chủ đề Truyền thông & Quảng cáo theo cấp độ

Học từ vựng IELTS về Media & Advertising theo từng cấp độ, luyện collocation, sửa lỗi thường gặp và áp dụng vào Writing Task 2, Speaking Part 1–3.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Truyền thông & Quảng cáo theo cấp độ

Chủ đề Media & Advertising có thể xuất hiện trong Speaking Part 1 qua thói quen đọc tin, xem chương trình hoặc dùng mạng xã hội; Part 2 thường yêu cầu kể về một quảng cáo, bài báo hay chương trình đáng nhớ; Part 3 mở rộng sang ảnh hưởng của quảng cáo, độ tin cậy của tin tức và trách nhiệm của truyền thông. Trong Writing Task 2, đề có thể hỏi về quảng cáo với trẻ em, tin giả hoặc vai trò của báo chí.

Hãy học từ theo nhiệm vụ bạn cần diễn đạt, không chỉ thuộc nghĩa tiếng Việt. Các câu hỏi dưới đây được viết để luyện tập, không phải đề thi đã công bố.

  1. Speaking Part 1: How do you usually get the latest news?
  2. Speaking Part 2: Describe an advertisement that caught your attention. What was advertised, where did you see it, and why do you remember it?
  3. Speaking Part 3: How can people decide whether a news story is reliable?
  4. Writing Task 2: Some people believe advertising encourages unnecessary spending. To what extent do you agree or disagree?

Chọn từ theo mức độ bạn có thể dùng chính xác. Ở giai đoạn 0 → 4.0, ưu tiên từ quen thuộc và câu ngắn. Từ 4.0 → 6.0, tập ghép từ thành cụm và giải thích nguyên nhân. Từ 6.0 → 7.0, mở rộng cách phân tích sắc thái và độ tin cậy, nhưng chỉ dùng từ nâng cao khi bạn hiểu rõ ngữ cảnh. Bộ từ vựng chủ đề Truyền thông & Quảng cáo được chia theo cấp độ để bạn chọn phần phù hợp.

Từ vựng chủ đề Truyền thông & Quảng cáo theo cấp độ

Bộ Media & Advertising trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • article (noun): bài báo - I read an interesting article about the effects of social media on teenagers.
  • news (noun): tin tức - Most young people now get their news from social media rather than television.
  • reporter (noun): phóng viên - Reporters waited outside the hospital for news about the injured singer.
  • audience (noun): khán giả; thính giả - The programme attracts a large audience of young adults.
  • entertainment (noun): sự giải trí - Television should provide education as well as entertainment.
  • latest (adjective): mới nhất - I use a news app on my phone to check the latest headlines.

Cấp B1

  • accuracy (noun): sự chính xác - The race to publish first online has reduced the accuracy of some news reports.
  • blog (noun): blog; nhật ký trực tuyến - She started a travel blog that now has thousands of readers.
  • cameraman (noun): người quay phim - A cameraman filmed the protest from the roof of a nearby building.
  • columnist (noun): người phụ trách chuyên mục - The columnist was criticised for making fun of poor people.
  • documentary (noun): phim tài liệu - Nature documentaries have made many viewers more aware of plastic pollution.
  • headline (noun): tiêu đề (bài báo) - Many people only read the headlines and never the full story.
  • narrative (noun): câu chuyện; cách kể - Media outlets can shape the narrative around an event by choosing which facts to highlight.
  • publisher (noun): nhà xuất bản - Publishers are increasingly moving their newspapers and books online.

Cấp B2

  • anonymous (adjective): ẩn danh - Anonymous accounts make it easier for people to post abusive comments.
  • broadsheet (noun): báo khổ lớn (báo nghiêm túc) - Broadsheets tend to focus on politics and economics rather than celebrity gossip.
  • correspondent (noun): phóng viên thường trú - Our foreign correspondent reports from the capital, where protests continue.
  • hashtag (noun): thẻ hashtag - The campaign spread across the world under a single hashtag.
  • influencer (noun): người có sức ảnh hưởng (trên mạng) - Influencers must clearly state when a post has been paid for by a brand.
  • manipulate (verb): thao túng - Advertisers use clever techniques to manipulate children's desires.
  • paparazzi (noun): thợ săn ảnh - The paparazzi followed the actress everywhere, even when she took her children to school.
  • publication (noun): ấn phẩm; sự xuất bản - The magazine stopped publication after fifty years because of falling sales.

Cấp C1–C2

  • airtime (noun): thời lượng phát sóng - Smaller parties complain that they receive too little airtime during election campaigns.
  • distort (verb): bóp méo; xuyên tạc - Selective editing can distort what a speaker actually meant.
  • libel (noun): tội phỉ báng (bằng văn bản) - The magazine was sued for libel after it falsely accused the businessman of fraud.
  • pundit (noun): nhà bình luận; chuyên gia - Political pundits failed to predict the result of the election.
  • verify (verb): xác minh - Journalists must verify information before they publish it.
  • lurid (adjective): giật gân; ghê rợn - Tabloids published lurid details of the murder to boost sales.

Cụm từ (collocation) nên học

  • accessible information: thông tin dễ tiếp cận - Councils must publish accessible information in plain language.
  • consumer awareness: nhận thức của người tiêu dùng - Labelling laws improved consumer awareness of added sugar.
  • fake news: tin giả - Fake news can influence the result of an election.
  • responsible advertising: quảng cáo có trách nhiệm - Responsible advertising rules ban junk-food ads before nine.
  • diverse representation: sự đại diện đa dạng - Viewers praised the show's diverse representation of city life.
  • independent media: truyền thông độc lập - Independent media exposed the procurement scandal.
  • content moderation: kiểm duyệt nội dung - The platform hired local speakers to improve content moderation.
  • media literacy: năng lực tiếp nhận truyền thông - Media literacy lessons help students spot a doctored photo.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • go viral: lan truyền rất nhanh trên mạng - A misleading clip can go viral within hours.
  • make headlines: trở thành tin nổi bật - The policy change made headlines nationwide.
  • spread like wildfire: lan truyền cực nhanh - False rumours can spread like wildfire online.

Đưa từ mới vào câu trả lời thật

Trong Writing Task 2, không cần nhồi nhiều từ khó vào một đoạn. Hãy nêu luận điểm, giải thích cơ chế, rồi đưa ví dụ. Đoạn dưới dài khoảng 130 từ và dùng một số từ, cụm từ trong danh sách chủ đề; các từ được in đậm.

Advertising can help consumers discover useful products, but its influence should be limited when it targets children. Young viewers may not recognise that an advertisement is designed to persuade them, so repeated exposure can encourage unnecessary purchases. For this reason, companies should practise responsible advertising by presenting claims clearly and avoiding pressure tactics. Schools can also build media literacy, teaching students to question who created a message and what evidence supports it. Meanwhile, news organisations have a duty to protect accuracy: a striking headline should not distort the facts simply to attract attention. Governments need not ban all commercial messages; instead, they can set clear rules and require publishers to correct misleading information. These measures allow advertising to remain informative while helping audiences make more considered decisions.

Ghi chú: đoạn văn phát triển một lập trường cân bằng, không chỉ liệt kê vấn đề. Responsible advertising đi với hành động của doanh nghiệp; media literacy nêu năng lực cần dạy; accuracy và headline nối sang trách nhiệm của báo chí. Nếu muốn luyện cấu trúc lập luận cho dạng này, bạn có thể xem trang Writing Task 2.

Với Speaking Part 3, câu trả lời nên có ý chính, lý do và điều kiện hoặc ví dụ; bạn không cần biến câu trả lời thành một bài luận dài.

I think people should verify a story before sharing it, especially when it comes from an anonymous account. A dramatic headline can make a claim seem convincing, but readers should check whether reliable outlets report the same facts. Schools can strengthen media literacy, so young people learn to question a message rather than accept it immediately.

Ghi chú: verify là hành động kiểm tra thông tin; anonymous mô tả tài khoản không nêu danh tính. Câu trả lời có lập trường và cách thực hiện cụ thể. Đừng thay mọi danh từ bằng từ học thuật: dùng đúng từ thường hiệu quả hơn dùng từ hiếm nhưng sai.

Bốn lỗi dùng từ người học Việt hay mắc

✗ The influencer made a strong influence on young buyers.

✓ The influencer had a strong influence on young buyers.

“Influencer” là người; “influence” là danh từ chỉ ảnh hưởng. Dùng cấu trúc “have an influence on” hoặc đổi sang động từ: “The influencer influenced young buyers.”

✗ The news are inaccurate.

✓ The news is inaccurate.

“News” kết thúc bằng -s nhưng là danh từ không đếm được, nên đi với động từ số ít. Khi cần một đơn vị tin, có thể nói “a news report” hoặc “a news story”.

✗ The reporter gave an accuracy report.

✓ The reporter checked the accuracy of the report.

“Accuracy” là danh từ, không dùng như tính từ đứng trước “report” theo cách này. Có thể dùng “an accurate report” nếu muốn tính từ “accurate”.

✗ The company published an advertisement campaign.

✓ The company launched an advertising campaign.

“Advertisement” thường chỉ một quảng cáo cụ thể; “advertising” chỉ hoạt động quảng cáo và thường đi trong cụm “advertising campaign”. Học cả cụm để tránh dịch từng từ từ tiếng Việt.

Lịch học từ vựng trong một tuần

  1. Ngày 1 — Chọn nhóm vừa sức: Đọc danh sách theo cấp độ. Chọn khoảng 6–10 từ bạn thực sự cần, ghi nghĩa và một ngữ cảnh có thể gặp trong Speaking hoặc Writing.
  2. Ngày 2 — Học cụm, không học từ rời: Ghép từ với đối tượng và động từ thường đi cùng. Tự viết câu về một mẫu quảng cáo, bản tin hoặc thói quen xem tin.
  3. Ngày 3 — Ôn chủ động: Che phần tiếng Anh, nhớ lại từ từ nghĩa và câu gợi ý. Từ nào chưa nhớ thì đánh dấu để ôn lại, không chép lại cả danh sách.
  4. Ngày 4 — Luyện Speaking: Trả lời một câu Part 1 trong 2–3 câu, rồi nói khoảng 30–45 giây cho câu Part 3. Ghi âm nếu thuận tiện và kiểm tra cách dùng từ, không chỉ độ dài.
  5. Ngày 5 — Viết đoạn lập luận: Viết một đoạn thân bài Task 2 khoảng 120–160 từ. Dùng một vài từ đúng ngữ cảnh và kiểm tra danh từ đếm được, dạng từ, sự hòa hợp chủ-vị.
  6. Ngày 6 — Sửa lỗi và ôn lại: Đọc lại bốn lỗi trong bài. Tự tạo câu sai tương tự rồi sửa, sau đó ôn lại các từ đã đánh dấu. Bạn có thể thử lịch lặp lại ngắt quãng.
  7. Ngày 7 — Kiểm tra khả năng vận dụng: Làm quiz bên dưới, rồi trả lời lại một câu Speaking không nhìn ghi chú. Nếu từ vẫn chưa bật ra tự nhiên, giữ chúng trong lịch ôn tuần tới.

Quiz: chọn cách dùng đúng

Kiểm tra từ vựng Media & Advertising

  1. Chọn câu đúng về “news”.
    • The news are about a new documentary.
    • The news is about a new documentary.
    • A news is about a new documentary.
    Đáp án

    The news is about a new documentary.: “News” là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít. Phương án 1 dùng động từ số nhiều; phương án 3 dùng “a” trước danh từ không đếm được.

  2. Chọn cụm phù hợp với ý “quảng cáo có trách nhiệm”.
    • responsible advertising
    • responsibly advertisement
    • responsibility advertise
    Đáp án

    responsible advertising: “Responsible” là tính từ bổ nghĩa cho “advertising”. Hai lựa chọn còn lại sai dạng từ và cấu trúc.

  3. Điền từ đúng: “Readers should ___ a claim before sharing it.”
    • verification
    • verified
    • verify
    Đáp án

    verify: Sau “should” cần động từ nguyên mẫu, nên dùng “verify”. “Verification” là danh từ; “verified” không phù hợp cấu trúc này.

  4. Chọn câu dùng “headline” tự nhiên nhất.
    • The headline attracted attention, but the article gave more context.
    • The reporter headline the documentary yesterday.
    • The news were a headline on the website.
    Đáp án

    The headline attracted attention, but the article gave more context.: “Headline” là danh từ chỉ tiêu đề và có thể làm chủ ngữ của “attracted”. Phương án 2 dùng sai dạng từ; phương án 3 dùng sai cấu trúc và hòa hợp với “news”.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên học từ cấp nào trước?

Bắt đầu ở mức bạn dùng được trong câu của mình. Nếu câu cơ bản còn thiếu chắc chắn, hãy củng cố nhóm từ đơn giản trước; sau đó chuyển sang cụm và cách diễn đạt phân tích hơn. Bài từ vựng IELTS theo chủ đề giúp bạn chọn cách học theo cấp độ.

Có nên dùng thành ngữ trong bài IELTS về truyền thông không?

Chỉ dùng khi đúng ngữ cảnh và bạn chắc nghĩa. Thành ngữ thường hợp với câu trả lời nói về sự lan truyền của một câu chuyện hơn là đoạn văn nghị luận trang trọng. Không cần thêm thành ngữ chỉ để câu nghe phức tạp.

Học bao nhiêu từ là đủ cho chủ đề này?

Không có con số bảo đảm điểm số. Hãy ưu tiên một nhóm nhỏ mà bạn nhớ được cách dùng, dạng từ và cụm đi kèm; sau đó luyện dùng chúng trong câu trả lời mới.

Tôi chưa biết trình độ của mình thì bắt đầu thế nào?

Bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí, không cần tài khoản; bài kiểm tra ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu.

Nếu đã có nền tảng phù hợp, bạn có thể học theo lộ trình khóa học gồm ba chặng: 0 → 4.0, 4.0 → 6.0 và 6.0 → 7.0; các gói khóa học có dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Xem khóa học từ vựng để tiếp tục chủ đề này, hoặc làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí nếu bạn chưa biết nên bắt đầu ở đâu.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học