Từ vựng IELTS chủ đề Tội phạm & Công lý theo cấp độ

Học từ vựng Crime & Justice theo cấp độ, chọn từ phù hợp cho IELTS Writing và Speaking, sửa lỗi dùng từ và luyện theo kế hoạch 1 tuần.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 13 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Tội phạm & Công lý theo cấp độ

Chủ đề Crime & Justice thường xuất hiện khi đề IELTS hỏi về nguyên nhân và cách phòng ngừa tội phạm, hình phạt, vai trò của nhà tù hoặc hỗ trợ nạn nhân. Trong Writing Task 2, bạn cần trình bày lập luận rõ hơn là xếp thật nhiều từ khó vào một câu. Ở Speaking, hãy chọn từ vừa sức để trả lời tự nhiên, rồi giải thích bằng ví dụ.

Một số câu hỏi luyện tập: Writing Task 2: Some people think that sending offenders to prison is the best way to reduce crime. To what extent do you agree or disagree? Speaking Part 1: Do you feel safe in your neighbourhood? Part 2: Describe a public place where people should feel safe. What could be done to protect visitors? Part 3: Should governments spend more on preventing crime or punishing offenders? Đây là câu hỏi luyện tập, không phải dự đoán đề thi.

Chọn độ khó phù hợp với mục tiêu

Danh sách theo cấp độ ngay bên dưới. Hãy dùng nó như bản đồ học từ: hiểu chắc nghĩa, cách kết hợp và dạng từ trước khi cố dùng từ ở cấp cao. Các cấp chỉ gợi ý độ khó tương đối; từ dễ vẫn cần thiết nếu giúp bạn diễn đạt chính xác.

Giai đoạn họcNên ưu tiênCách đưa vào câu trả lời
0 → 4.0Từ cơ bản ở A1–A2, rồi làm quen nhóm B1Mô tả tình huống ngắn, người liên quan và hành động cụ thể.
4.0 → 6.0Nhóm B1–B2 và các cụm từ quen thuộcNêu nguyên nhân, biện pháp hoặc kết quả; kiểm tra giới từ và dạng từ.
6.0 → 7.0Dùng linh hoạt B2; chọn lọc từ C1–C2 và thành ngữThể hiện sắc thái chính xác, không nhồi từ hiếm hoặc dùng thành ngữ sai ngữ cảnh.

Từ vựng chủ đề Tội phạm & Công lý theo cấp độ

Bộ Crime & Justice trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • afraid (adjective): sợ hãi - Many elderly people are afraid to go out alone after dark.
  • hurt (verb): làm bị thương; làm tổn thương - Nobody was hurt during the robbery, but the staff were badly shaken.
  • alarm (noun): chuông báo động - A loud burglar alarm is often enough to frighten thieves away.
  • escape (verb): trốn thoát - Two prisoners escaped by climbing over the wall during the night.
  • lie (verb): nói dối - Some suspects lie to the police in order to protect their friends.
  • shoot (verb): bắn - The robber threatened to shoot anyone who tried to call for help.

Cấp B1

  • accuse (verb): buộc tội; cáo buộc - The manager was accused of stealing money from the company.
  • CCTV (noun): camera giám sát - CCTV footage helped the police to identify the men who attacked the bus driver.
  • criminal (noun): tội phạm (người) - Criminals are increasingly using the internet to target elderly people.
  • gunman (noun): kẻ cầm súng - The gunman was arrested after a two-hour stand-off with police.
  • jail (noun): nhà tù; trại giam - He spent two years in jail for selling fake medicines.
  • pickpocket (noun): kẻ móc túi - Pickpockets often work in crowded places such as markets and train stations.
  • purse (noun): ví (nữ) - A pickpocket took her purse while she was looking at the map.
  • suspect (noun): nghi phạm - The main suspect was arrested at the airport as he tried to leave the country.

Cấp B2

  • abuse (noun): sự ngược đãi; lạm dụng - Many young offenders have suffered abuse or neglect as children.
  • confess (verb): thú nhận; thú tội - After hours of questioning, the suspect confessed to the murder.
  • enforce (verb): thi hành; thực thi - Laws are useless if the police do not have the resources to enforce them.
  • hacker (noun): tin tặc - Hackers stole the personal data of millions of customers.
  • investigate (verb): điều tra - Police are investigating a series of burglaries in the area.
  • offence (noun): hành vi phạm tội - Drink-driving is a serious offence that can lead to a prison sentence.
  • plead (verb): nhận (tội); bào chữa - The defendant pleaded guilty, so his sentence was reduced.
  • sentence (noun): bản án; án tù - The judge gave him a five-year sentence for armed robbery.

Cấp C1–C2

  • accomplice (noun): kẻ đồng phạm - The thief's accomplice waited outside in a car with the engine running.
  • bribe (verb): hối lộ - The company was accused of bribing officials to win government contracts.
  • forensic (adjective): thuộc pháp y - Advances in forensic science have helped to solve crimes from decades ago.
  • looting (noun): sự cướp phá - Widespread looting followed the riots as shops were left unprotected.
  • solicitor (noun): luật sư tư vấn - Anyone who is arrested has the right to speak to a solicitor before being questioned.
  • delinquency (noun): hành vi phạm pháp (của thanh thiếu niên) - Juvenile delinquency is closely linked to family breakdown and school failure.

Cụm từ (collocation) nên học

  • break into: đột nhập - Thieves often break into houses while the owners are away on holiday.
  • drug treatment: điều trị nghiện ma túy - Courts can order drug treatment instead of a prison term.
  • victim support: hỗ trợ nạn nhân - Trained volunteers staff the victim support line overnight.
  • court efficiency: hiệu quả hoạt động của tòa án - Digital filing raised court efficiency and cut case backlogs.
  • domestic violence services: dịch vụ hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình - A new hotline expanded domestic violence services after dark.
  • lock up: bỏ tù; nhốt - Simply locking up offenders does nothing to solve the causes of crime.
  • crack down on: trấn áp; mạnh tay xử lý - The government has promised to crack down on drink-driving during the holiday season.
  • offender rehabilitation: cải tạo người phạm tội - Workshops in prison support offender rehabilitation.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • above the law: đứng ngoài sự trừng phạt của pháp luật - No public official should be above the law.
  • behind bars: ở trong tù - Repeat offenders may end up behind bars.
  • get away with: thoát tội hoặc không bị phạt - Online fraudsters should not get away with their crimes.

Đưa từ vựng vào lập luận, không chỉ học nghĩa

Nếu bạn đang ở giai đoạn đầu, trước tiên hãy hiểu những từ chỉ cảm xúc, hành động và sự việc. Ở giai đoạn giữa, tập phân biệt người, hành vi và quá trình pháp lý. Khi đã viết được câu rõ, thêm từ diễn tả biện pháp và hệ quả. Đừng chọn delinquency chỉ vì trông học thuật nếu câu hỏi chỉ cần nói về một hành vi phạm tội cụ thể.

✗ The police investigated about the offence.

✓ The police investigated the offence.

Investigate thường đi thẳng với tân ngữ, không thêm about. Hãy học cả cụm trong câu, thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt.

✗ The judge sentenced him for five years in jail.

✓ The judge sentenced him to five years in jail.

Dùng sentence someone to một mức án. Sentence cũng có thể là danh từ: a prison sentence.

✗ The suspect made a confess.

✓ The suspect confessed to the offence.

Confess là động từ; danh từ là confession. Tránh ghép a trực tiếp trước động từ. Có thể học thêm mẫu confess to something.

✗ The victim received many victim supports.

✓ The victim received support from a victim support service.

Trong nghĩa chung, support thường không đếm được, không dùng supports để nói nhiều hỗ trợ. Phân biệt danh từ support với tên cụm victim support.

Đoạn mẫu Writing Task 2: ưu tiên mạch ý

Đoạn thân bài dưới đây dài khoảng 120–160 từ. Các từ và cụm mục tiêu được in đậm; hãy chú ý cách chúng hỗ trợ lập luận thay vì đứng riêng lẻ.

Sending every offender to prison may seem like a direct response to crime, but it does not address every cause of offending. For a non-violent offence linked to addiction, drug treatment and offender rehabilitation may help prevent a person from committing another crime. At the same time, authorities must enforce the law consistently and investigate each case fairly. A person should not be treated as guilty simply because they are a suspect; reliable evidence is needed before a court reaches a decision. Support also matters after an offence: accessible victim support can help affected people feel safer and understand their options. This does not mean that prison is never necessary. Serious offences may require a prison sentence to protect the public. However, a balanced policy should combine proportionate punishment with practical measures that reduce the likelihood of reoffending and respond to victims’ needs.

Ghi chú: Đoạn văn không khẳng định một biện pháp phù hợp với mọi trường hợp. Drug treatment và offender rehabilitation nêu hướng can thiệp; enforce the law là kết hợp tự nhiên giữa động từ và tân ngữ. Suspect nói về người bị nghi ngờ, không đồng nghĩa với người đã bị kết án. Cách giới hạn lập luận như for a non-violent offence giúp ý kiến bớt tuyệt đối.

Speaking Part 3: trả lời trực tiếp rồi giải thích

Question: Should governments focus more on preventing crime or punishing offenders?

I think they need both approaches, although prevention deserves more attention in everyday policy. For example, better CCTV coverage may deter some offences, while victim support helps people after a crime has occurred. Punishment is still necessary for serious cases, but simply locking up offenders may not address the reasons behind repeated offending. Rehabilitation can be part of a more balanced response.

Ghi chú: Câu trả lời nêu quan điểm, đưa hai ví dụ rồi thêm giới hạn. CCTV là danh từ chỉ hệ thống camera giám sát; lock up là cụm động từ thân mật hơn imprison, nên dùng vừa phải trong câu trả lời nói. Không cần cố nhét thành ngữ vào mọi lượt nói.

✗ CCTV help prevent crime in my area.

✓ CCTV helps prevent crime in my area.

Khi CCTV được dùng như danh từ số ít chỉ hệ thống giám sát, động từ chia helps. Nếu đang nói về nhiều camera riêng lẻ, có thể diễn đạt CCTV cameras help….

Lịch học 1 tuần: ít từ hơn, dùng chắc hơn

  1. Ngày 1 — Chọn nhóm vừa sức: Đọc danh sách theo cấp độ ở trên. Chọn một nhóm nhỏ phù hợp; ghi từ, nghĩa và một câu tiếng Anh có ngữ cảnh.
  2. Ngày 2 — Học từ trong cụm: Ôn các cụm như break into hoặc court efficiency. Tự đặt một câu hoàn chỉnh và kiểm tra tân ngữ, giới từ, dạng từ.
  3. Ngày 3 — Phân biệt nghĩa gần nhau: Tập nói rõ một người là suspect hay criminal trong tình huống giả định. Viết hai câu để phân biệt người bị nghi ngờ với người phạm tội.
  4. Ngày 4 — Luyện câu lập luận: Viết ba câu về phòng ngừa hoặc xử lý tội phạm. Mỗi câu chỉ cần một từ mục tiêu và một quan hệ nguyên nhân–kết quả rõ.
  5. Ngày 5 — Viết đoạn ngắn: Lập dàn ý cho một luận điểm Task 2 rồi viết đoạn thân bài. Kiểm tra cách dùng động từ, danh từ đếm được và cụm từ.
  6. Ngày 6 — Nói thành tiếng: Trả lời một câu Part 3 trong khoảng vài câu. Ghi âm để kiểm tra độ rõ và mạch ý; bản chép lời có thể giúp xem từ vựng, nhưng không đánh giá được phát âm hay ngữ điệu thực tế.
  7. Ngày 7 — Ôn và sửa: Tự làm bài kiểm tra bên dưới, sửa câu sai rồi viết lại mà không nhìn ghi chú. Ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng thay vì học lại toàn bộ danh sách mỗi ngày.

Quiz: chọn cách dùng đúng

Bạn đã nắm cách dùng chưa?

  1. Chọn câu có cách dùng investigate tự nhiên.
    • The police investigated about the case.
    • The police investigated the case.
    • The police made an investigate of the case.
    Đáp án

    The police investigated the case.: Investigate đi trực tiếp với tân ngữ the case. Hai lựa chọn còn lại thêm about không cần thiết hoặc dùng sai dạng từ.

  2. Hoàn thành câu: The court sentenced the offender ___ two years in jail.
    • for
    • to
    • with
    Đáp án

    to: Cấu trúc là sentence someone to a period of time. For và with không phù hợp trong mẫu này.

  3. Câu nào dùng suspect đúng nghĩa nhất?
    • The suspect was questioned while the police checked the evidence.
    • The suspect was found guilty before the police investigated.
    • The suspect means a person who has already received a sentence.
    Đáp án

    The suspect was questioned while the police checked the evidence.: Suspect là người bị nghi ngờ và có thể được hỏi trong quá trình điều tra. Hai câu còn lại nhầm nghi phạm với người đã bị kết tội hoặc nhận án.

  4. Chọn câu đúng về support.
    • The victim received many supports.
    • The victim received support after the offence.
    • The victim received a support from the service.
    Đáp án

    The victim received support after the offence.: Support thường là danh từ không đếm được khi nói về sự hỗ trợ nói chung. Không dùng many supports hoặc a support theo nghĩa này.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có nên đưa thành ngữ về tội phạm vào mọi câu trả lời không?

Không. Chỉ dùng khi nghĩa khớp và bạn nói tự nhiên. Thành ngữ dễ làm câu trả lời gượng nếu chỉ được thêm vào để thể hiện từ vựng.

Giai đoạn đầu có cần học từ C1–C2 ngay không?

Không cần. Hãy dùng chắc từ cơ bản và các cụm phù hợp với ý trước; chỉ chuyển sang từ khó hơn khi có thể giải thích đúng nghĩa và đặt câu chính xác.

Một bài Writing Task 2 nên dùng bao nhiêu từ hiếm?

Không có số lượng cố định từ hiếm hay câu phức cần đạt. Ưu tiên lập luận dễ theo dõi, từ đúng ngữ cảnh và ngữ pháp chính xác.

Tôi nên học danh sách theo chủ đề hay học ngẫu nhiên?

Học theo chủ đề giúp bạn kết nối từ với tình huống, nhưng vẫn cần ôn và tự đặt câu. Có thể xem thêm Từ vựng IELTS theo 20 chủ đề: học theo cấp độ, ôn bằng thẻ.

Nếu chưa rõ nên bắt đầu ở cấp nào, bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí, không cần tài khoản; bài kiểm tra ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn khởi đầu. Nếu đã biết mức của mình và chưa có tài khoản, khóa học có bản dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ; xem các gói học IELTS để chọn giai đoạn phù hợp.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học