Từ vựng IELTS chủ đề Toàn cầu hóa & Thương mại theo cấp độ
Học từ vựng Globalisation & Trade theo từng trình độ, dùng đúng collocation và luyện áp dụng vào Writing Task 2, Speaking Part 3 với kế hoạch 7 ngày.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Chủ đề Globalisation & Trade thường xoay quanh thương mại xuyên biên giới, di cư, việc làm, văn hóa và mức độ phụ thuộc giữa các quốc gia. Bạn không cần nhồi thật nhiều từ khó: điều quan trọng là chọn từ vừa sức, hiểu cách kết hợp từ và dùng chúng để diễn đạt một ý có nguyên nhân, ví dụ hoặc hệ quả.
Chủ đề này xuất hiện thế nào trong IELTS?
Trong Writing Task 2, đề có thể yêu cầu bạn cân nhắc lợi ích và bất lợi của thương mại quốc tế, hoặc đánh giá ảnh hưởng của các công ty toàn cầu đến cộng đồng địa phương. Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi như việc bạn mua sản phẩm nước ngoài; Part 2 có thể yêu cầu kể về một sản phẩm hoặc người đến từ nơi khác; Part 3 thường đòi hỏi giải thích xu hướng và hệ quả rộng hơn.
- Writing Task 2: “Some people think international trade benefits all countries equally. To what extent do you agree or disagree?”
- Speaking Part 1: “Do you often buy products made in other countries?”
- Speaking Part 2: “Describe a product from another country that you or someone you know uses.”
- Speaking Part 3: “How can international migration affect the communities people move to?”
Câu hỏi trên được viết riêng để minh họa dạng chủ đề. Muốn học cách phát triển lập luận, hãy xem hướng dẫn Writing Task 2; còn cách gom từ theo nhóm chủ đề được trình bày trong bài Từ vựng IELTS theo 20 chủ đề.
Chọn từ theo trình độ, không chạy theo độ khó
Khi mới bắt đầu, hãy ưu tiên từ cơ bản để nói rõ ai làm gì và điều gì xảy ra. Ở giai đoạn trung cấp, bạn có thể diễn đạt quá trình, nhóm người và tác động. Khi đã vững hơn, chọn từ chính xác cho quan hệ kinh tế hoặc văn hóa, nhưng chỉ dùng nếu bạn hiểu sắc thái. Danh sách từ vựng theo cấp độ ngay bên dưới.
- Giai đoạn nền tảng: Tập diễn đạt ý đơn giản, chẳng hạn hàng hóa đến từ xa hoặc người mua nhận một sản phẩm. Đừng cố nhét từ học thuật vào câu khi chưa nắm cấu trúc.
- Giai đoạn trung cấp: Học cách mô tả hiệp định, dòng chảy hàng hóa, nhập cư và tương tác giữa người dân trong một khu vực. Viết câu có quan hệ nguyên nhân–kết quả.
- Giai đoạn khá: Dùng từ như alliance, expansion hoặc worker mobility khi nội dung thật sự cần đến. Từ cấp cao hơn như autarky phù hợp với lập luận chuyên biệt, không phải vật trang trí.
Từ vựng chủ đề Toàn cầu hóa & Thương mại theo cấp độ
Bộ Globalisation & Trade trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.
Cấp A1–A2
- dollar (noun): đồng đô la - Much of the world's trade is still paid for in US dollars.
- jeans (noun): quần jean - Young people from Tokyo to Lima wear the same style of jeans and trainers.
- tea (noun): trà - Tea from Asia was one of the first products to be traded around the globe.
- communication (noun): sự giao tiếp; liên lạc - Cheap communication allows companies to manage factories thousands of kilometres away.
- far (adjective): xa - Thanks to video calls, family members who live far away no longer feel so distant.
- receive (verb): nhận - Many villages receive money every month from relatives working overseas.
Cấp B1
- agreement (noun): hiệp định; thỏa thuận - The trade agreement removed import taxes on rice and seafood.
- citizenship (noun): quyền công dân; quốc tịch - After living in the country for ten years, she applied for citizenship.
- eastern (adjective): thuộc phương Đông - Eastern traditions such as yoga and meditation have become popular in the West.
- flow (noun): dòng chảy (vốn, hàng hóa) - The free flow of information is one of the main features of globalisation.
- immigration (noun): sự nhập cư - Immigration can help to fill labour shortages in countries with ageing populations.
- interact (verb): tương tác; giao lưu - The internet allows people to interact with others from completely different cultures.
- newcomer (noun): người mới đến - Language classes help newcomers settle into their new country.
- region (noun): khu vực - Countries in the region have agreed to reduce taxes on trade between them.
Cấp B2
- alliance (noun): liên minh - Countries in the region formed an alliance to protect their shared interests.
- boost (verb): thúc đẩy; làm tăng - Joining the trade agreement is expected to boost exports significantly.
- cross-cultural (adjective): liên văn hóa; giao thoa văn hóa - Cross-cultural training helps staff avoid misunderstandings with foreign clients.
- expansion (noun): sự mở rộng - The rapid expansion of global brands threatens small family businesses.
- franchise (noun): nhượng quyền thương mại - Opening a franchise of a famous brand is less risky than starting a new business.
- industrialise (verb): công nghiệp hóa - South Korea industrialised in just a few decades.
- migrate (verb): di cư - Millions of people migrate from the countryside to industrial cities every year.
- neighbouring (adjective): láng giềng; lân cận - Trade with neighbouring countries has grown rapidly since the new border crossing opened.
Cấp C1–C2
- Americanisation (noun): sự Mỹ hóa - Fast-food chains and Hollywood films are often blamed for the Americanisation of youth culture.
- exodus (noun): cuộc di cư ồ ạt - The war caused a mass exodus of people to neighbouring countries.
- isolationism (noun): chủ nghĩa biệt lập - Isolationism is hardly realistic in a world where economies are so closely linked.
- outflow (noun): dòng chảy ra (vốn, người) - The outflow of skilled young workers worries governments in poorer countries.
- autarky (noun): nền kinh tế tự cung tự cấp - Complete autarky is impossible for a modern economy that depends on imported technology.
- interconnectedness (noun): sự liên kết chặt chẽ - The interconnectedness of financial markets means that one bank's failure can spread worldwide.
Cụm từ (collocation) nên học
- consumer protection: bảo vệ người tiêu dùng - Consumer protection rules forced the airline to refund fares.
- exchange rate: tỷ giá hối đoái - A weak exchange rate makes a country's exports cheaper abroad.
- language barrier: rào cản ngôn ngữ - Translation apps are helping travellers overcome the language barrier.
- brain drain: chảy máu chất xám - The brain drain of doctors to richer countries harms healthcare at home.
- development aid: viện trợ phát triển - Development aid funded wells in three drought-hit provinces.
- knowledge transfer: chuyển giao tri thức - Mentoring ensures knowledge transfer before veterans retire.
- regional partnerships: quan hệ đối tác khu vực - Regional partnerships funded the shared flood barrier.
- worker mobility: khả năng dịch chuyển của lao động - Recognised qualifications improve worker mobility across borders.
Thành ngữ (dùng có chừng mực)
- a small world: thế giới có nhiều mối liên hệ bất ngờ - Online communities make it feel like a small world.
- bridge the gap: thu hẹp khoảng cách - Trade can help bridge the gap between regions.
- on a global scale: ở quy mô toàn cầu - The supply chain operates on a global scale.
Đưa từ vào lập luận, không liệt kê
Đoạn dưới đây cho thấy cách nối nguyên nhân, ví dụ và điều kiện trong một đoạn thân bài. Các từ mục tiêu được in đậm; phần tiếng Việt sau đoạn giải thích chức năng của chúng. Đây là một hướng triển khai, không phải khuôn bắt buộc.
International trade can create opportunities for smaller economies, especially when a regional agreement reduces barriers between neighbouring markets. A steady flow of goods may encourage business expansion and boost employment in sectors such as food processing. At the same time, companies entering a new region should respect local regulations and provide clear information about product safety. Strong consumer protection matters because buyers may have limited ways to challenge a company based overseas. Governments can also support knowledge transfer by helping local firms learn new production methods rather than relying permanently on imported expertise. These gains are not automatic: if local businesses cannot compete, some workers may lose their jobs. Therefore, trade policy should combine access to international markets with training and practical support for affected communities.
Ghi chú: agreement nêu điều kiện mở cửa thị trường; flow và expansion mô tả diễn biến; boost employment diễn đạt tác động; consumer protection và knowledge transfer đưa ra biện pháp. Đoạn có cả lợi ích lẫn giới hạn, nên lập luận không biến thành danh sách từ.
Một câu trả lời Speaking Part 3 ngắn
Question: “What can migrants contribute to a new community?” Answer: “They can bring different skills and help local businesses fill vacancies. When newcomers have opportunities to interact with residents, this can encourage cross-cultural understanding. However, a language barrier may make daily communication difficult, so access to language support is important.”
Ghi chú: interact with residents cần giới từ with; cross-cultural understanding nói về sự thấu hiểu giữa các nền văn hóa; language barrier chỉ trở ngại khiến việc giao tiếp khó khăn. Câu trả lời nêu lợi ích rồi thêm một trở ngại và giải pháp, vừa đủ để mở rộng ý.
Bốn lỗi dễ gặp và cách sửa
✗ Trade can make a boost to employment.
✓ Trade can boost employment.
✗ The expansion of the company has expand into Asia.
✓ The company has expanded into Asia.
✗ Many immigrations move to the region each year.
✓ Many immigrants move to the region each year. / Immigration to the region has increased.
✗ The agreement boosts to the flow of goods.
✓ The agreement boosts the flow of goods. / The agreement leads to a greater flow of goods.
Khi học collocation, hãy ghi cả cụm và một câu của chính bạn thay vì học từng từ rời. Bài Học collocation theo chủ đề có thể giúp bạn xây thói quen này. Với thành ngữ như a small world hoặc bridge the gap, hãy dùng đúng ngữ cảnh và vừa phải; bài luận học thuật không cần thành ngữ để trở nên tốt hơn.
Kế hoạch ôn trong một tuần
| Ngày | Việc cần làm | Kết quả cần có |
|---|---|---|
| 1 | Đọc danh sách ở trên; chọn 6–8 từ phù hợp trình độ. | Ghi nghĩa và từ loại. |
| 2 | Học một nhóm collocation; viết câu về lợi ích của thương mại. | Ba câu có cụm từ đúng. |
| 3 | Viết câu về nhập cư hoặc giao lưu văn hóa. | Dùng từ B1/B2 trong ngữ cảnh. |
| 4 | Ôn từ cũ và kiểm tra dạng danh từ, động từ. | Sửa được ít nhất hai lỗi của mình. |
| 5 | Viết một đoạn thân bài ngắn theo cấu trúc nguyên nhân–ví dụ–hệ quả. | Một đoạn có luận điểm rõ. |
| 6 | Trả lời hai câu hỏi Speaking Part 3; ghi âm nếu có thể. | Câu trả lời có giải thích và ví dụ. |
| 7 | Tự kiểm tra, rồi ôn lại từ chưa nhớ. | Danh sách từ cần học tiếp. |
Ôn lại theo khoảng cách, thay vì chép nguyên danh sách mỗi ngày: che nghĩa tiếng Việt, tự nhớ cụm từ, rồi đặt câu mới. Bạn có thể tham khảo lịch ôn từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.
Kiểm tra nhanh
Chọn cách dùng đúng
- Chọn câu kết hợp đúng với boost.
- Trade can boost local employment.
- Trade can boost to local employment.
- Trade can make boost local employment.
Đáp án
Trade can boost local employment.: Boost là động từ có tân ngữ trực tiếp: boost local employment. Hai lựa chọn còn lại thêm to hoặc make không đúng cấu trúc.
- Chọn cách viết đúng khi nói về nhiều người nhập cư.
- Many immigration arrived last year.
- Many immigrants arrived last year.
- Much immigrants arrived last year.
Đáp án
Many immigrants arrived last year.: Immigrants là danh từ đếm được chỉ người nên dùng số nhiều sau many. Immigration chỉ hiện tượng, còn much không dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Điền giới từ: “Newcomers can interact ___ local residents.”
- with
- to
- for
Đáp án
with: Cấu trúc là interact with someone. To và for không đi với động từ interact trong nghĩa này.
- Chọn cụm phù hợp: “The policy aims to ___ the flow of investment.”
- boost
- boost to
- make a boost
Đáp án
boost: Dùng boost + danh từ để nói thúc đẩy dòng đầu tư. Boost to sai cấu trúc trong câu này; make a boost không phải cách kết hợp tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có cần dùng từ C1–C2 để đạt điểm cao không?
Không. Hãy chọn từ phù hợp và chính xác với ý. Không có số lượng từ hiếm cố định cần đạt; từ khó dùng sai có thể làm câu kém rõ.
Có nên dùng thành ngữ trong Writing Task 2 không?
Chỉ dùng nếu thật sự tự nhiên và đúng sắc thái. Với bài luận, lập luận rõ và cách kết hợp từ chính xác quan trọng hơn việc thêm thành ngữ.
Làm sao biết mình đã nhớ một từ?
Thử giải thích nghĩa, xác định từ loại, kết hợp nó với từ phù hợp rồi tự viết câu mới mà không nhìn danh sách.
Nên bắt đầu ở cấp từ vựng nào?
Bắt đầu từ mức bạn có thể hiểu và dùng tương đối chắc, sau đó tăng độ khó. Bài kiểm tra đầu vào thích ứng có thể ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu.
Bạn có thể học theo giai đoạn trong khóa học IELTS. Các gói khóa học có ba chặng: 0–4.0, 4.0–6.0 và 6.0–7.0, cùng 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ; nếu chưa có tài khoản, bài kiểm tra đầu vào miễn phí giúp ước lượng trình độ và gợi ý chặng phù hợp.