Từ vựng IELTS chủ đề Sức khỏe & Hạnh phúc theo cấp độ
Học từ vựng IELTS về sức khỏe theo trình độ, xem cách dùng trong Writing và Speaking, sửa lỗi thường gặp và ôn bằng kế hoạch 7 ngày.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 11 phút đọc ·

Sức khỏe và hạnh phúc có thể xuất hiện trong Writing Task 2, từ chính sách chăm sóc y tế đến thói quen sống lành mạnh; đồng thời cũng là chủ đề quen thuộc trong Speaking. Đừng cố nhồi mọi từ nâng cao vào một câu. Hãy chọn từ đúng trình độ, học cách kết hợp từ và luyện diễn đạt một ý cụ thể.
Chủ đề này xuất hiện trong IELTS ra sao?
Ở Writing Task 2, đề thường yêu cầu bạn bàn về trách nhiệm của cá nhân và chính phủ, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế hoặc cách phòng ngừa bệnh. Trong Speaking Part 1, câu hỏi thường gần với thói quen cá nhân; Part 2 có thể yêu cầu kể về một hoạt động hoặc người liên quan đến sức khỏe; Part 3 mở rộng sang nguyên nhân và giải pháp xã hội.
- Part 1: “What do you do to stay healthy?”
- Part 2: “Describe a healthy habit you would like to develop. You should say what it is, why you want to develop it, and how you would begin.”
- Part 3: “Who should be responsible for improving public health, individuals or governments?”
- Task 2: “Some people believe governments should spend more on preventive healthcare than on treating illness. To what extent do you agree or disagree?”
Khi học các danh sách từ vựng theo cấp độ ngay bên dưới, hãy xem cấp độ như gợi ý chọn từ phù hợp, không phải yêu cầu phải dùng từ khó. Trình độ đầu nên ưu tiên diễn đạt rõ; khi đã vững, bạn có thể thêm từ về y tế dự phòng và sức khỏe cộng đồng. Xem thêm cách học từ vựng IELTS theo chủ đề.
Chọn từ đúng cấp độ, rồi dùng trong ngữ cảnh
Ở A1–A2, tập ghép những từ cơ bản thành câu đúng: “I try to get enough sleep because it helps me feel healthy.” Ở B1, diễn đạt nguyên nhân hoặc kinh nghiệm: “Meditation helps me manage stress.” Đến B2, bạn có thể bàn về dịch vụ và phòng bệnh: “Preventive care can reduce the risk of serious illness.” Từ C1–C2 như “mindfulness” hay “preventable” chỉ hữu ích khi bạn hiểu rõ ý và dùng đúng ngữ cảnh.
Đưa từ vựng vào câu trả lời
Đoạn thân bài dưới đây minh họa cách phát triển một luận điểm Task 2 bằng từ trong danh sách, thay vì xếp nhiều thuật ngữ liên tiếp. Gạch chân ý chính, lý do và ví dụ khi đọc.
Governments should invest more in preventive healthcare because it can reduce pressure on hospitals over time. For example, vaccination programmes and regular health checks may help identify risks before they become serious. This does not mean that treatment should receive less attention: patients still need affordable medicine and safe care when they become ill. However, public information can encourage people to seek advice early rather than ignore symptoms. If a local outbreak occurs, clear guidance from medical professionals can also help limit its spread. Individuals have a role too, such as maintaining healthy routines and asking a pharmacist or doctor when they are unsure about medicine. A balanced policy should therefore combine prevention, accessible treatment and reliable public communication. This approach may support both individual well-being and the wider health system.
Ghi chú: “preventive healthcare”, “vaccination programmes” và “affordable medicine” giúp nêu giải pháp cụ thể; câu nhượng bộ làm rõ rằng phòng bệnh không thay thế điều trị. Đoạn này khoảng 130 từ, phù hợp để học cách triển khai một phần thân bài; bài Task 2 hoàn chỉnh cần ít nhất 250 từ.
Trong Speaking Part 3, trả lời trực tiếp trước rồi giải thích lý do. Chẳng hạn: “I think governments should take the lead because not everyone can afford regular medical care. They can support preventive care and make affordable medicine easier to access. Individuals also have a responsibility to look after their immune system, but public services can reach more people.”
Ghi chú: Ba cụm in đậm nêu một giải pháp, một vấn đề tiếp cận và trách nhiệm cá nhân. Bạn có thể phát triển câu trả lời bằng một ví dụ ngắn, nhưng không cần cố nhét thêm từ khó.
Sửa lỗi dùng từ thường gặp
✗ The doctor diagnosed me a flu.
✓ The doctor diagnosed me with the flu.
✗ I have a good healthy.
✓ I am healthy. / I have good health.
✗ Many informations about depression are available.
✓ A lot of information about depression is available.
✗ She has a depression.
✓ She has depression. / She is experiencing depression.
Lịch học và tự kiểm tra trong một tuần
- Ngày 1: Chọn mức phù hợp: Ôn một nhóm từ vừa sức từ danh sách ở trên. Với mỗi từ, ghi nghĩa và một câu do bạn tự viết.
- Ngày 2: Ghép cụm: Chọn các collocation trong danh sách, viết mỗi cụm vào một câu về phòng bệnh, điều trị hoặc thói quen.
- Ngày 3: Ôn lỗi: Tự kiểm tra dạng từ và danh từ đếm được/không đếm được. Viết lại các câu sai ở phần sửa lỗi mà không nhìn đáp án.
- Ngày 4: Luyện Speaking: Trả lời một câu Part 1 trong 20–30 giây và một câu Part 3 dài hơn. Ghi âm để nghe độ rõ ý và lỗi ngữ pháp.
- Ngày 5: Viết một đoạn: Viết đoạn thân bài khoảng 120–150 từ theo cấu trúc luận điểm, giải thích, ví dụ và kết quả. Chỉ dùng từ bạn hiểu.
- Ngày 6: Ôn cách quãng: Che nghĩa tiếng Việt, nhớ lại từ và tự đặt câu mới. Có thể tham khảo lịch ôn từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.
- Ngày 7: Kiểm tra và chọn từ cần học tiếp: Làm bài trắc nghiệm bên dưới, sau đó đánh dấu những từ bạn nhận ra nhưng chưa dùng được trong câu.
Trắc nghiệm nhanh
Chọn cách dùng đúng
- Chọn câu đúng với “diagnose”.
- The doctor diagnosed her with an infection.
- The doctor diagnosed her an infection.
- The doctor diagnose her with an infection.
Đáp án
The doctor diagnosed her with an infection.: Cấu trúc phù hợp là “diagnose someone with an illness”. Phương án hai thiếu “with”; phương án ba sai chia động từ ở quá khứ.
- Từ nào hoàn thành câu? “Regular exercise can support your ___ system.”
- immune
- immunity
- infectious
Đáp án
immune: Cụm đúng là “immune system”. “Immunity” là danh từ và “infectious” nghĩa là có khả năng lây nhiễm.
- Chọn câu đúng về danh từ không đếm được.
- She gave me useful information about sleep.
- She gave me an information about sleep.
- She gave me useful informations about sleep.
Đáp án
She gave me useful information about sleep.: “Information” không đếm được, nên không dùng “an” hoặc dạng số nhiều “informations”.
- “The patient is back on their feet” có nghĩa gần nhất là gì?
- The patient has recovered and is active again.
- The patient is waiting for a surgeon.
- The patient has developed an infection.
Đáp án
The patient has recovered and is active again.: “Back on your feet” diễn tả việc khỏe lại sau khi ốm. Hai phương án còn lại không mang nghĩa thành ngữ này.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có cần dùng thành ngữ về sức khỏe trong IELTS không?
Không. Thành ngữ như “under the weather” hợp với tình huống đời thường, nhưng không nên cố đưa vào bài luận trang trọng. Ưu tiên từ chính xác và đúng văn cảnh.
Từ C1–C2 có giúp câu trả lời tốt hơn từ B1 không?
Không tự động. Một từ đơn giản dùng chính xác, đúng kết hợp từ và hỗ trợ ý vẫn có ích hơn từ hiếm bị dùng sai.
Học bao nhiêu từ trong chủ đề này mỗi ngày?
Chọn lượng bạn có thể ôn lại và đặt câu được. Sau khi hiểu nghĩa, hãy kiểm tra chính tả, dạng từ và cụm từ đi kèm thay vì chỉ tăng số lượng.
Từ vựng này dùng được cho cả Writing và Speaking không?
Nhiều từ dùng được ở cả hai kỹ năng, nhưng cách diễn đạt khác nhau: Speaking có thể gần gũi hơn, còn Writing cần lập luận rõ và giọng văn phù hợp.
Từ vựng chủ đề Sức khỏe & Hạnh phúc theo cấp độ
Bộ Health & Well-being trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.
Cấp A1–A2
- body (noun): cơ thể - Our bodies need water, sleep and movement to work properly.
- healthy (adjective): khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe - Eating healthy meals and exercising regularly are the keys to a long life.
- sleep (verb): ngủ - Most adults need to sleep for seven to eight hours a night.
- dentist (noun): nha sĩ - You should see a dentist at least once a year for a check.
- medical (adjective): thuộc y tế - Everyone should have access to medical care, regardless of income.
- stomach (noun): dạ dày, bụng - Street food can sometimes upset your stomach if it is not prepared hygienically.
Cấp B1
- alcohol (noun): rượu bia - Drinking too much alcohol can damage the liver.
- cancer (noun): bệnh ung thư - Smoking is the leading cause of lung cancer.
- depression (noun): bệnh trầm cảm - Depression is a serious illness that should be treated like any physical disease.
- flu (noun): bệnh cúm - Elderly people should get a vaccine against flu every year.
- meditation (noun): thiền - Daily meditation can reduce stress and help people sleep better.
- pain (noun): cơn đau, sự đau đớn - Many office workers suffer from back pain caused by poor posture.
- skin (noun): da - Too much sun can damage your skin and cause skin cancer.
- surgeon (noun): bác sĩ phẫu thuật - Becoming a surgeon requires many years of training.
Cấp B2
- acute (adjective): cấp tính; nghiêm trọng - There is an acute shortage of nurses in rural hospitals.
- bacteria (noun): vi khuẩn - Some bacteria are harmless, while others cause serious infections.
- diagnose (verb): chẩn đoán - Cancer is easier to treat if it is diagnosed early.
- fatal (adjective): gây tử vong - Some diseases that were once fatal can now be cured easily.
- infectious (adjective): lây nhiễm, truyền nhiễm - Infectious diseases spread rapidly in crowded areas with poor sanitation.
- outbreak (noun): sự bùng phát (dịch bệnh) - Health officials acted quickly to control the outbreak of measles.
- pharmacist (noun): dược sĩ - A pharmacist can give advice about minor illnesses.
- stroke (noun): đột quỵ - High blood pressure greatly increases the risk of a stroke.
Cấp C1–C2
- ageing (noun): sự lão hóa - Regular exercise can slow down the effects of ageing on the brain.
- epidemic (noun): dịch bệnh - Some experts describe obesity as a global epidemic.
- mindfulness (noun): chánh niệm - Some schools teach mindfulness to help pupils cope with stress.
- preventable (adjective): có thể phòng ngừa được - Millions of people still die from preventable diseases such as malaria.
- sterile (adjective): vô trùng - Surgical instruments must be completely sterile before every operation.
- endemic (adjective): đặc hữu, lưu hành (dịch bệnh địa phương) - Malaria remains endemic in many tropical regions of Africa and Asia.
Cụm từ (collocation) nên học
- child healthcare: chăm sóc sức khỏe trẻ em - Free check-ups are the backbone of child healthcare here.
- health insurance: bảo hiểm y tế - Without health insurance, a stay in hospital can be extremely expensive.
- patient safety: an toàn người bệnh - Barcoded wristbands improved patient safety on the ward.
- vaccination programmes: chương trình tiêm chủng - Door-to-door vaccination programmes reached remote clans.
- affordable medicine: thuốc có chi phí phù hợp - Generic drugs keep affordable medicine within reach of pensioners.
- immune system: hệ miễn dịch - A balanced diet and enough sleep keep your immune system strong.
- preventive care: chăm sóc y tế dự phòng - Regular check-ups shift spending toward preventive care.
- side effect: tác dụng phụ - Every medicine has possible side effects that patients should know about.
Thành ngữ (dùng có chừng mực)
- back on your feet: khỏe lại sau khi ốm - Good care helped him get back on his feet.
- fit as a fiddle: rất khỏe mạnh - Regular exercise keeps her fit as a fiddle.
- under the weather: cảm thấy không khỏe - I stayed home because I was under the weather.
Nếu bạn muốn học chủ đề này theo lộ trình có bài học, hãy xem các giai đoạn khóa học; người chưa có tài khoản có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn phù hợp.