Từ vựng IELTS chủ đề Nhà ở & Cộng đồng theo cấp độ

Học từ vựng Housing & Communities theo trình độ, dùng đúng collocation trong IELTS Speaking và Writing, kèm bài mẫu, lỗi thường gặp và lịch ôn 7 ngày.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Nhà ở & Cộng đồng theo cấp độ

Chủ đề Housing & Communities không chỉ hỏi bạn mô tả một căn nhà. Trong IELTS, bạn còn có thể nói về chi phí thuê và mua nhà, chất lượng khu dân cư, quyền của người thuê, hoặc cách chính quyền hỗ trợ người cần chỗ ở. Học từ theo cấp độ giúp bạn diễn đạt rõ trước khi thử những từ học thuật hơn.

Chủ đề nhà ở xuất hiện trong IELTS ra sao?

Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần với trải nghiệm cá nhân: nơi bạn sống, căn phòng yêu thích, hàng xóm. Part 2 có thể yêu cầu mô tả một ngôi nhà hoặc khu vực bạn muốn sống. Part 3 chuyển sang thảo luận rộng hơn, chẳng hạn giá nhà, trách nhiệm của chính quyền hay tác động của việc đô thị hóa. Trong Writing Task 2, bạn có thể cần lập luận về nhà ở giá phải chăng, quy định cho thuê hoặc quy hoạch cộng đồng.

  • Part 1: “What do you like about the area where you live?”
  • Part 2: “Describe a home you would like to live in. You should say where it would be, what it would look like, and why you would choose it.”
  • Part 3: “Should local governments do more to make housing affordable?”
  • Task 2: “Some people think governments should provide housing for everyone who cannot afford a home. To what extent do you agree or disagree?”

Danh sách từ vựng theo cấp độ ngay bên dưới. Hãy chọn từ phù hợp với năng lực hiện tại, rồi thử dùng chúng trong câu của riêng bạn thay vì học thuộc cả danh sách.

Từ vựng chủ đề Nhà ở & Cộng đồng theo cấp độ

Bộ Housing & Communities trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • address (noun): địa chỉ - When you move house, you need to update your address with the bank.
  • garden (noun): vườn - Houses with a garden are very expensive in the city centre.
  • sofa (noun): ghế sofa - In the evenings, my family sits on the sofa and watches television together.
  • cupboard (noun): tủ (có ngăn, có cửa) - Built-in cupboards help to save space in small apartments.
  • noisy (adjective): ồn ào - Apartments near main roads are cheaper because they are so noisy.
  • safe (adjective): an toàn - Parents want to live in a safe area where children can play outside.

Cấp B1

  • afford (verb): có đủ khả năng chi trả - Most young couples cannot afford to buy a house without help from their parents.
  • builder (noun): thợ xây - We hired a local builder to add an extra floor to our house.
  • curtain (noun): rèm cửa - Thick curtains help keep the bedroom dark and cool in summer.
  • furnish (verb): trang bị nội thất - It took us several months to furnish our new apartment.
  • homeowner (noun): chủ nhà, người sở hữu nhà - Homeowners have more freedom to decorate than tenants do.
  • lift (noun): thang máy - All new apartment buildings over six storeys should have a lift.
  • nearby (adjective): gần đó - Families prefer to live near good schools and a nearby hospital.
  • residential (adjective): (thuộc) khu dân cư - Factories should not be built close to residential areas.

Cấp B2

  • affordability (noun): khả năng chi trả - Housing affordability has become a major political issue in many countries.
  • ceiling (noun): trần nhà - French colonial villas have high ceilings that keep the rooms cool.
  • cosy (adjective): ấm cúng - Our flat is small but cosy, especially in winter.
  • electrician (noun): thợ điện - Old wiring should be checked by a qualified electrician.
  • inhabit (verb): sinh sống, cư ngụ - These old buildings are inhabited mainly by elderly residents.
  • mansion (noun): dinh thự - Wealthy businessmen build huge mansions on the outskirts of the city.
  • plumber (noun): thợ sửa ống nước - We had to call a plumber when the pipes burst.
  • run-down (adjective): xuống cấp, tồi tàn - The government plans to replace run-down apartment blocks built in the 1970s.

Cấp C1–C2

  • appliance (noun): thiết bị gia dụng - Modern homes are full of electrical appliances, from fridges to robot vacuums.
  • dwelling (noun): nơi ở, chỗ ở - The government aims to build one million new dwellings for low-income families.
  • means-tested (adjective): xét theo thu nhập - Social housing should be means-tested so that it reaches the families most in need.
  • retrofit (verb): cải tạo, trang bị thêm (công trình cũ) - Old apartment blocks can be retrofitted with insulation and solar panels.
  • tenure (noun): quyền sử dụng, quyền sở hữu (nhà đất) - Without legal tenure, families in informal housing live in constant fear of eviction.
  • encroach (verb): lấn chiếm - New housing developments are encroaching on farmland around the city.

Cụm từ (collocation) nên học

  • accessible housing: nhà ở dễ tiếp cận - The new blocks include accessible housing with step-free entrances.
  • housing maintenance: bảo trì nhà ở - Neglected housing maintenance left tenants with damp walls.
  • safe construction: xây dựng an toàn - Stricter codes forced safe construction after the earthquake.
  • affordable housing: nhà ở có chi phí phù hợp - Nurses commute two hours because affordable housing is scarce downtown.
  • energy-efficient homes: nhà ở tiết kiệm năng lượng - Grants helped tenants move into energy-efficient homes.
  • homelessness support: hỗ trợ người vô gia cư - Winter shelters are one strand of homelessness support.
  • rental protection: bảo vệ quyền lợi người thuê nhà - Stronger rental protection shields tenants from sudden eviction.
  • tenant rights: quyền của người thuê nhà - A leaflet explained tenant rights after the rent rise.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • make yourself at home: cứ tự nhiên như ở nhà - The host invited us to make ourselves at home.
  • a roof overhead: một nơi an toàn để ở - Everyone deserves a secure roof overhead.
  • put down roots: ổn định cuộc sống lâu dài ở một nơi - Affordable housing helps families put down roots.

Chọn từ đúng tầm, rồi đưa vào câu

Ở giai đoạn 0 → 4.0, ưu tiên từ quen thuộc để mô tả nhà và khu vực: nói rõ căn phòng ở đâu, có gì và bạn thấy nơi đó ra sao. Chẳng hạn: “My flat is near a bus stop, but it can be noisy at night.” Nếu nền tảng chưa vững, việc dùng đúng từ cơ bản thường hữu ích hơn cố nhét từ hiếm.

Ở giai đoạn 4.0 → 6.0, mở rộng sang cách nói về chi phí, người sở hữu nhà và tiện ích quanh nơi ở. Ở giai đoạn 6.0 → 7.0, luyện diễn đạt vấn đề xã hội và chính sách chính xác hơn. Từ nâng cao chỉ có ích khi bạn hiểu nghĩa, biết kết hợp từ và đặt chúng đúng ngữ cảnh; không có số lượng từ hiếm hay câu phức cố định để đạt một band cụ thể.

Muốn biết nên bắt đầu ở giai đoạn nào, bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí; bài kiểm tra ước tính trình độ và gợi ý chặng khởi đầu, không cần tài khoản. Bạn cũng có thể xem cách học từ vựng IELTS theo chủ đề để xây thói quen học theo nhóm từ.

Đoạn Writing mẫu và câu trả lời Speaking

Đoạn thân bài dưới đây trả lời một phần câu hỏi về trách nhiệm của chính quyền. Các từ vựng trong danh sách được in đậm. Đây là một đoạn thân bài minh họa, không phải bài Task 2 hoàn chỉnh.

Local authorities should support people who cannot secure stable housing, but assistance needs to address the causes of the problem as well as its immediate effects. Investment in affordable housing can give lower-income households a realistic option near workplaces and public services. At the same time, clear tenant rights and effective rental protection can reduce the risk of sudden eviction and unsafe living conditions. Support should also include homelessness support, such as access to temporary accommodation and advice on finding longer-term housing. However, public programmes should be carefully planned: building more homes is not enough if they are poorly maintained or far from essential services. A balanced policy would combine new housing, reliable housing maintenance, and targeted assistance for households in greatest need. This approach can improve security without treating housing as a problem that construction alone can solve.

Ghi chú: Đoạn văn dùng cụm từ để nêu giải pháp và điều kiện, thay vì chỉ liệt kê từ liên quan đến nhà cửa. Khi viết, hãy kiểm tra mỗi cụm có thực sự hỗ trợ luận điểm và có kết hợp tự nhiên với động từ xung quanh không.

Speaking Part 3

Question: “How can cities help residents who struggle with housing costs?”

“Cities can increase the supply of affordable housing and strengthen tenant rights. They should also make sure that new homes are accessible to public transport and local services. For people facing homelessness, practical homelessness support is important, but it should connect them with stable housing rather than only provide short-term help.”

Ghi chú: Câu trả lời nêu ba hướng xử lý rồi giải thích một điểm quan trọng. Khi luyện nói, bạn có thể thay ý bằng tình hình ở nơi mình sống, nhưng giữ cấu trúc trả lời trực tiếp → giải thích → bổ sung.

Bốn lỗi dễ gặp và cách sửa

✗ The government should make more affordable houses.

✓ The government should provide more affordable housing.

Housing trong cụm affordable housing thường chỉ nhà ở nói chung, không đếm được. Dùng houses khi nói về các căn nhà riêng lẻ cụ thể.

✗ My neighbourhood has a good residential.

✓ I live in a quiet residential area.

Residential là tính từ, không dùng như danh từ để chỉ khu dân cư. Ghép với danh từ phù hợp như area.

✗ The landlord should do housing maintain.

✓ The landlord should carry out housing maintenance.

Maintenance là danh từ; không dùng maintain sau do theo cách này. Có thể dùng carry out maintenance hoặc viết maintain the property.

✗ The city needs to protect tenant.

✓ The city needs to protect tenants’ rights.

Khi nói về quyền của người thuê, dùng cụm tenant rights hoặc tenants’ rights. Nhớ danh từ số nhiều nếu đang nói chung về nhiều người thuê.

Bạn có thể luyện thêm cách ghép từ tự nhiên qua bài học collocation theo chủ đề. Khi tự sửa, hãy kiểm tra ba điểm: từ loại, danh từ đếm được hay không đếm được, và động từ nào thường đi cùng cụm đó.

Lịch học 7 ngày: ít từ, dùng được nhiều lần

  1. Ngày 1 — Chọn từ vừa sức: Chọn 6–8 từ trong cấp độ phù hợp. Viết nghĩa ngắn và một câu tiếng Anh mô tả nơi ở của bạn.
  2. Ngày 2 — Luyện câu đúng: Tạo câu mới với một số từ đã chọn. Kiểm tra mạo từ, số ít/số nhiều và vị trí tính từ.
  3. Ngày 3 — Nói về khu dân cư: Trả lời một câu Part 1 trong 30–45 giây. Ghi âm nếu thuận tiện, rồi nghe lại xem ý có rõ và có ví dụ cụ thể không.
  4. Ngày 4 — Dùng collocation: Chọn hai cụm phù hợp trong danh sách ở trên. Viết câu có luận điểm và lý do, tránh nối cụm từ vào câu chỉ để thể hiện vốn từ.
  5. Ngày 5 — Lập ý Task 2: Chọn một câu hỏi về nhà ở. Ghi luận điểm, lý do và ví dụ bằng tiếng Anh trước khi viết đoạn thân bài.
  6. Ngày 6 — Viết và sửa: Viết một đoạn thân bài khoảng 120–160 từ. Sau đó rà lại cách dùng từ và sửa ít nhất hai câu chưa tự nhiên.
  7. Ngày 7 — Ôn chủ động: Che nghĩa tiếng Việt, tự nhớ nghĩa và đặt câu mới. Những từ chưa nhớ được đưa vào lượt ôn tiếp theo; có thể tham khảo lịch lặp lại ngắt quãng.

Tự kiểm tra cách dùng từ

Chọn đáp án phù hợp nhất

  1. Which phrase means homes that people on lower incomes can realistically pay for?
    • affordable housing
    • housing maintenance
    • residential housing
    Đáp án

    affordable housing: “Affordable housing” chỉ nhà ở có chi phí phù hợp. “Housing maintenance” là bảo trì nhà ở; “residential” là tính từ chỉ thuộc khu dân cư, không mang nghĩa có giá phù hợp.

  2. Choose the grammatically correct sentence.
    • The flat has several useful appliance.
    • The flat has several useful appliances.
    • The flat has several useful appliance’s.
    Đáp án

    The flat has several useful appliances.: “Appliance” là danh từ đếm được; sau “several” cần dạng số nhiều “appliances”. Phương án đầu thiếu số nhiều, còn dấu nháy ở phương án cuối không tạo dạng số nhiều.

  3. Complete the sentence: “The old building needs a careful ______.”
    • retrofit
    • retrofitted
    • retrofits
    Đáp án

    retrofit: Sau “needs a careful” cần danh từ; “retrofit” có thể dùng như danh từ chỉ việc cải tạo, trang bị thêm cho công trình. Hai lựa chọn còn lại không phù hợp với cấu trúc này.

  4. Which sentence uses “inhabit” naturally?
    • Many families inhabit the apartment block.
    • Many families are inhabit the apartment block.
    • Many families inhabit in the apartment block.
    Đáp án

    Many families inhabit the apartment block.: “Inhabit” là ngoại động từ nên theo sau trực tiếp bởi nơi chốn, không cần “in”. Câu thứ hai sai dạng động từ sau “are”; câu thứ ba thêm giới từ không cần thiết.

FAQ: học từ vựng chủ đề nhà ở

Câu hỏi thường gặp

Có cần học hết từ ở mọi cấp độ không?

Không. Hãy bắt đầu từ nhóm phù hợp với trình độ hiện tại, rồi mở rộng khi bạn có thể đặt câu chính xác và dùng từ trong ngữ cảnh.

Có nên đưa thành ngữ vào mọi câu trả lời không?

Không. Thành ngữ chỉ nên dùng khi ý nghĩa khớp với câu hỏi và cách nói vẫn tự nhiên. Trong phần thảo luận về chính sách, từ vựng chính xác thường hữu ích hơn cố thêm thành ngữ.

Làm sao biết mình dùng một collocation đúng?

Tra nghĩa và từ loại, sau đó đọc lại cả câu: cụm đó có diễn đạt đúng ý không, và động từ hoặc danh từ đi kèm có hợp lý không? Hãy luyện bằng câu mới thay vì chỉ học bản dịch.

Nên ưu tiên Speaking hay Writing với chủ đề này?

Bạn có thể luyện cả hai bằng cùng một nhóm từ: trong Speaking, trả lời ngắn và giải thích ý; trong Writing, phát triển luận điểm bằng lý do và ví dụ. Cách trình bày cần thay đổi theo từng phần thi.

Nếu muốn học từ vựng theo lộ trình 0 → 4.0, 4.0 → 6.0 hoặc 6.0 → 7.0, bạn có thể xem các chặng học IELTS. Người chưa có tài khoản có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản; các bài học cần có gói học, đi kèm dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học