Từ vựng IELTS chủ đề Năng lượng & Tài nguyên theo cấp độ
Học từ vựng Energy & Resources theo từng cấp độ, sửa lỗi collocation và ngữ pháp, rồi luyện dùng từ trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 13 phút đọc ·

Chủ đề năng lượng và tài nguyên có thể xuất hiện trong Writing Task 2 lẫn Speaking, thường xoay quanh giá điện, nguồn năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và ảnh hưởng đến đời sống. Bạn không cần nhồi thật nhiều từ khó: điều quan trọng là chọn từ vừa sức, ghép đúng và giải thích được ý. Bài này hướng dẫn bạn chọn từ theo trình độ, nhìn cách dùng trong câu trả lời và ôn tập theo lịch một tuần.
Chủ đề này xuất hiện thế nào trong IELTS?
Trong Writing Task 2, bạn có thể được yêu cầu bàn về việc chính phủ nên đầu tư vào năng lượng tái tạo hay nhiên liệu hóa thạch, hoặc người dân có nên trả nhiều tiền hơn để giảm tiêu thụ điện. Speaking Part 1 có thể hỏi về thời tiết nóng và việc dùng điều hòa; Part 2 có thể yêu cầu kể về một thiết bị giúp tiết kiệm điện; Part 3 thường mở rộng sang trách nhiệm của chính phủ, doanh nghiệp và hộ gia đình.
- Speaking Part 1: “Do you use air conditioning at home?”
- Speaking Part 2: “Describe a household appliance that helps you save energy. You should say what it is, how you use it, and why it is useful.”
- Speaking Part 3: “Should governments encourage households to use renewable energy?”
- Writing Task 2: “Some people believe governments should invest more in renewable energy than in fossil fuels. To what extent do you agree or disagree?”
Các câu hỏi trên được viết để luyện tập. Khi trả lời, hãy xây ý theo hướng cụ thể: nêu lựa chọn, giải thích nguyên nhân, rồi thêm một hệ quả hoặc ví dụ. Bạn có thể xem thêm cách học từ theo chủ đề trong bài Từ vựng IELTS theo 20 chủ đề.
Chọn mức từ phù hợp với giai đoạn học
Ở giai đoạn 0 → 4.0, ưu tiên gọi tên sự vật và mô tả điều quen thuộc bằng câu đơn rõ nghĩa. Từ 4.0 → 6.0, luyện các động từ và cụm từ diễn tả nguyên nhân, cách sử dụng hoặc tác động. Từ 6.0 → 7.0, học cách diễn đạt chính xác hơn về chính sách, nguồn cung và giải pháp; chỉ dùng từ nâng cao khi bạn kiểm soát được cách ghép từ và ý nghĩa.
| Giai đoạn | Nên tập trung | Cách đưa vào câu |
|---|---|---|
| 0 → 4.0 | Từ quen thuộc ở A1–A2 trong danh sách | Mô tả thời tiết, nhiệt độ hoặc thiết bị ở nhà bằng câu ngắn. |
| 4.0 → 6.0 | Từ B1 và collocation cơ bản trong danh sách | Giải thích cách một thiết bị giảm dùng điện hoặc cách điện được tạo ra. |
| 6.0 → 7.0 | Từ B2; chọn lọc từ C1–C2 trong danh sách | Nêu lợi ích, giới hạn và điều kiện của một giải pháp năng lượng. |
Từ vựng chủ đề Năng lượng & Tài nguyên theo cấp độ
Bộ Energy & Resources trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.
Cấp A1–A2
- bright (adjective): sáng - LED bulbs are just as bright as old bulbs but use far less electricity.
- hot (adjective): nóng - When it is very hot, everyone switches on the air conditioning and demand for power soars.
- sunny (adjective): có nắng - Southern Vietnam has many sunny days, which makes it ideal for solar power.
- air-conditioned (adjective): có điều hòa - Air-conditioned offices consume enormous amounts of electricity in summer.
- dam (noun): đập nước - Large dams provide cheap electricity but can force thousands of people to move.
- gas (noun): khí đốt, gas - Most families in Vietnam cook with bottled gas.
Cấp B1
- barrel (noun): thùng (dầu) - The price of oil rose above one hundred dollars a barrel.
- candle (noun): nến - When I was a child, we often did our homework by candlelight during power cuts.
- cooling (noun): sự làm mát - Cooling buildings accounts for a huge share of energy use in tropical countries.
- energy-saving (adjective): tiết kiệm năng lượng - The government gives discounts to families who buy energy-saving appliances such as LED lights.
- generate (verb): tạo ra, sản xuất (điện) - Rooftop panels can generate enough electricity to power a small house.
- kettle (noun): ấm đun nước - Only boil as much water as you need in the kettle to save energy.
- pipeline (noun): đường ống dẫn (dầu, khí) - A new gas pipeline will carry fuel from offshore fields to the mainland.
- ration (verb): phân phối hạn chế - During the drought, electricity was rationed because the hydropower dams were nearly empty.
Cấp B2
- cable (noun): dây cáp - Undersea cables could one day carry electricity between neighbouring countries.
- energy (noun): năng lượng - Access to affordable energy is essential for reducing poverty.
- hydroelectric (adjective): (thuộc) thủy điện - The Hoa Binh hydroelectric plant was once the largest in Southeast Asia.
- kerosene (noun): dầu hỏa - Families without electricity often rely on kerosene lamps, which are dangerous and expensive.
- mining (noun): ngành khai mỏ - Coal mining has shaped the economy of Quang Ninh province for over a century.
- pylon (noun): cột điện cao thế - Huge pylons carry high-voltage power lines across the countryside.
- renewables (noun): các nguồn năng lượng tái tạo - Investment in renewables has overtaken spending on fossil fuels in many countries.
- tariff (noun): biểu giá (điện) - A higher tariff for heavy users encourages households to save electricity.
Cấp C1–C2
- biogas (noun): khí sinh học - Pig farmers can turn animal waste into biogas for cooking.
- diversify (verb): đa dạng hóa - Countries should diversify their energy sources to avoid relying on imports.
- hydrogen (noun): hiđrô - Green hydrogen could power heavy industry and long-distance shipping in the future.
- outage (noun): sự cố mất điện - Frequent power outages cost manufacturers millions of dollars in lost production.
- zero-emission (adjective): không phát thải - The city plans to make all its buses zero-emission by 2030.
- fission (noun): sự phân hạch - Conventional nuclear power stations generate heat through nuclear fission.
Cụm từ (collocation) nên học
- battery recycling: tái chế pin - Battery recycling recovers lithium for new electric cars.
- fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch - Most countries still depend heavily on fossil fuels such as coal, oil and gas.
- wind power: điện gió - Offshore wind power now lights a third of the coast.
- electric vehicle: xe điện - Electric vehicles are only truly clean if their electricity comes from renewable sources.
- energy storage: lưu trữ năng lượng - Home batteries provide energy storage for rooftop solar.
- renewable energy: năng lượng tái tạo - The island now runs almost entirely on renewable energy.
- wind farm: trang trại điện gió - Several wind farms have been built along the coast of the Mekong Delta.
- fuel cell: pin nhiên liệu - Hydrogen fuel cells produce electricity with water as the only by-product.
Thành ngữ (dùng có chừng mực)
- save your energy: giữ sức cho việc quan trọng - Save your energy for the final stage of the project.
- full of beans: tràn đầy năng lượng - The children were full of beans after breakfast.
- run out of steam: mất dần năng lượng hoặc động lực - The campaign ran out of steam after a few months.
Trong phần danh sách từ theo cấp độ ngay phía trên, hãy chọn từ đúng với khả năng hiện tại thay vì cố học hết. Bài tập dưới đây chỉ sử dụng những từ và cụm từ đã được giới thiệu trong danh sách đó.
Đưa từ vào câu trả lời: đoạn Task 2 và Speaking
Đoạn thân bài dưới đây dài khoảng 130 từ. Hãy chú ý cách một luận điểm được giải thích bằng lý do và điều kiện, thay vì đặt nhiều từ chuyên đề cạnh nhau.
Governments should invest in renewable energy, but the transition needs careful planning. A wind farm can provide wind power without relying on fossil fuel, while hydroelectric projects may generate electricity for nearby communities. However, changing the energy supply is not as simple as building new facilities. Electricity must reach homes through a reliable cable network, and energy storage is needed when wind conditions change. Households may also hesitate to adopt an electric vehicle if charging is inconvenient or the tariff makes daily use costly. For this reason, public investment should support both cleaner production and practical infrastructure. Governments can also encourage battery recycling so that the shift to new technology does not create a separate waste problem. A balanced policy can gradually reduce dependence on fossil fuel while keeping electricity reliable and affordable for residents.
Đoạn văn dùng renewable energy, wind farm, wind power, fossil fuel, generate, cable, energy storage, electric vehicle, tariff và battery recycling. Những từ này có vai trò trong lập luận chứ không chỉ để trang trí. Ghi chú: câu trả lời Task 2 thực tế cần tối thiểu 250 từ; đoạn trên chỉ là một đoạn thân bài để luyện cách triển khai từ vựng.
Với Speaking Part 3, câu trả lời có thể ngắn hơn nhưng vẫn cần nêu lý do và giới hạn:
“Yes, I think governments should encourage households to use renewable energy. For example, support for energy storage could make solar power more useful when sunlight is limited. Still, households need affordable equipment and reliable advice, so public encouragement should come with practical support.”
Ghi chú: câu trả lời nêu quan điểm, đưa giải pháp cụ thể rồi thừa nhận một điều kiện cần thiết. Hai cụm được in đậm đều nằm trong danh sách; bạn có thể thay bằng từ khác trong danh sách nếu giải thích được ý.
Bốn lỗi dùng từ người học Việt hay gặp
✗ The government should invest in renewable sources of energy and reduce fossil energies.
✓ The government should invest in renewable energy and reduce the use of fossil fuels.
✗ Wind power can generation electricity for small towns.
✓ Wind power can generate electricity for small towns.
✗ The new policy will energy-saving homes.
✓ The new policy will help households save energy. / The new policy supports energy-saving appliances.
✗ The company built three new wind powers near the coast.
✓ The company built a wind farm near the coast to produce wind power.
Lịch học từ vựng trong một tuần
- Ngày 1 — Chọn nhóm từ: Chọn 6–8 mục trong danh sách phía trên, phù hợp với giai đoạn của bạn. Ghi nghĩa và một cụm từ đi cùng; chưa cần học các từ khó hơn.
- Ngày 2 — Tự viết câu: Viết một câu về gia đình, trường học hoặc nơi bạn sống cho mỗi từ. Gạch chân từ và kiểm tra loại từ, số ít/số nhiều.
- Ngày 3 — Luyện collocation: Tạo câu mới với các cụm trong danh sách, chẳng hạn một lợi ích và một trở ngại của renewable energy. Tránh dịch nguyên cụm từ tiếng Việt.
- Ngày 4 — Nói trong 30–45 giây: Trả lời một câu hỏi Speaking Part 3. Dùng tối đa hai hoặc ba từ mục tiêu và giải thích ý bằng ngôn ngữ quen thuộc.
- Ngày 5 — Viết một đoạn: Viết đoạn thân bài ngắn theo cấu trúc luận điểm, giải thích, ví dụ hoặc hệ quả. Sau đó kiểm tra xem mỗi từ chuyên đề có phục vụ luận điểm không.
- Ngày 6 — Sửa và ôn: Đọc lại câu đã viết, sửa lỗi loại từ và cách kết hợp. Che nghĩa tiếng Việt rồi tự nhớ lại từ; từ nào quên thì đưa vào lượt ôn sau.
- Ngày 7 — Dùng lại không nhìn ghi chú: Tự trả lời một câu hỏi mới bằng lời nói hoặc viết. Cuối buổi, chỉ giữ những từ bạn dùng đúng và có thể giải thích rõ.
Bạn có thể áp dụng lịch này với một nhóm từ nhỏ rồi học tiếp nhóm mới. Muốn xem cách duy trì ôn tập, tham khảo lặp lại ngắt quãng.
Quiz: chọn cách dùng đúng
Kiểm tra cách dùng từ Energy & Resources
- Chọn câu đúng.
- Wind power can generate electricity for the village.
- Wind power can generation electricity for the village.
- Wind power can generated electricity for the village.
Đáp án
Wind power can generate electricity for the village.: Sau can dùng động từ nguyên mẫu generate. Generation là danh từ; generated không dùng sau can.
- Chọn cụm từ tự nhiên để nói về điện từ gió.
- a wind farm
- a wind power
- a wind energy farm power
Đáp án
a wind farm: Wind farm là danh từ chỉ một cơ sở có thể đếm được. Wind power thường nói về nguồn điện nên không dùng a theo cách này; phương án cuối ghép từ không tự nhiên.
- Hoàn thành câu: “The council introduced an ______ plan to reduce electricity use.”
- energy-saving
- energy-save
- save-energy
Đáp án
energy-saving: Energy-saving là tính từ ghép đứng trước danh từ plan. Hai phương án còn lại không phải cách dùng đúng trong cấu trúc này.
- Chọn cách viết đúng.
- They installed several cables to connect the new homes.
- They installed several cable to connect the new homes.
- They installed a cables to connect the new homes.
Đáp án
They installed several cables to connect the new homes.: Several đi với danh từ đếm được số nhiều cables. Cable số ít cần mạo từ phù hợp, không thể đi với a cables.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Có cần dùng từ C1–C2 để đạt band cao không?
Không có yêu cầu cố định phải dùng một số từ hiếm hoặc phức tạp. Ưu tiên diễn đạt chính xác, phù hợp ngữ cảnh và giải thích ý rõ ràng; từ nâng cao không đúng cách có thể làm câu khó hiểu.
Tôi đang ở trình độ thấp thì nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu bằng những từ A1–A2 trong danh sách, sau đó tập viết câu ngắn về thời tiết, thiết bị hoặc việc dùng năng lượng ở nhà. Chỉ chuyển sang nhóm tiếp theo khi bạn nhớ nghĩa và dùng được từ trong câu.
Có nên dùng thành ngữ trong câu trả lời về năng lượng không?
Chỉ dùng khi hợp ngữ cảnh. Các thành ngữ thường nói về sức lực hoặc động lực cá nhân, nên không thay thế từ vựng chính xác khi bạn bàn về nguồn điện, chính sách hay tài nguyên.
Nên học nghĩa riêng lẻ hay học cả cụm từ?
Học nghĩa để nhận biết, nhưng hãy luyện cả cụm và câu để dùng được. Khi ôn, tự đặt một câu mới thay vì chỉ đọc lại bản dịch.
Nếu bạn muốn học có lộ trình và ôn từ theo cấp độ, xem khóa học từ vựng; các bài học cần có plan và hiện có thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Nếu chưa biết mình nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn phù hợp.