Từ vựng IELTS chủ đề Môi trường & Khí hậu theo cấp độ

Cách chọn từ vựng Environment & Climate theo trình độ, dùng đúng collocation và luyện áp dụng vào IELTS Writing Task 2, Speaking cùng kế hoạch 1 tuần.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Môi trường & Khí hậu theo cấp độ

Chủ đề Environment & Climate thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking. Bạn có thể gặp câu hỏi về ô nhiễm, bảo tồn thiên nhiên, biến đổi khí hậu hoặc trách nhiệm của cá nhân và chính phủ. Để trả lời tốt, không cần nhồi thật nhiều từ khó: hãy chọn từ đúng trình độ, hiểu cách kết hợp từ và đặt chúng vào lập luận cụ thể.

Trong Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi với đời sống như thời tiết hoặc thói quen đi lại. Part 2 yêu cầu bạn nói liên tục về một địa điểm tự nhiên, hoạt động bảo vệ môi trường hay thay đổi trong khu vực sống. Part 3 mở rộng sang nguyên nhân, hệ quả và chính sách. Writing Task 2 thường yêu cầu thảo luận hoặc nêu ý kiến về một vấn đề môi trường.

Nhận diện dạng câu hỏi và chọn từ theo trình độ

Phần thiCâu hỏi luyện tập bằng tiếng AnhTừ nên ưu tiên
Speaking Part 1“What kind of weather do you enjoy most?”Mô tả thời tiết bằng từ quen thuộc; nêu một lý do cụ thể.
Speaking Part 2“Describe a natural place you would like to protect.”Mô tả địa điểm, động vật hoặc thực vật, rồi giải thích cách bảo vệ.
Speaking Part 3“Should governments or individuals do more to reduce plastic waste?”So sánh trách nhiệm, giải thích tác động và đưa ví dụ.
Writing Task 2“Some people believe that protecting wildlife should be a government priority. To what extent do you agree?”Tổ chức luận điểm về bảo tồn, môi trường sống và chính sách.

Ở giai đoạn đầu, dùng từ cơ bản chính xác để diễn đạt điều bạn quan sát được. Khi nền tảng vững hơn, thêm từ mô tả nguyên nhân, tác động và giải pháp. Từ nâng cao chỉ hữu ích khi phù hợp với ý; một từ hiếm nhưng dùng sai sắc thái có thể làm câu kém rõ ràng.

  1. A1–A2: tạo câu rõ nghĩa: Bắt đầu với các từ quen thuộc như animal, island, weather, earth, heat và plant. Tập viết câu đơn có chủ thể và hành động rõ: “The heat can harm plants.”
  2. B1: mô tả vấn đề và giải pháp: Dùng các từ như absorb, conservation, habitat, protect và threat để giải thích điều gì đang xảy ra. Học cả cụm từ, chẳng hạn “protect a habitat”, thay vì ghi nhớ từng từ rời.
  3. B2: trình bày vấn đề cụ thể hơn: Thực hành với disposable, hazardous, mangrove, predator và species. Dùng chúng trong ví dụ có bối cảnh thay vì cố đưa thật nhiều từ vào một đoạn.
  4. C1–C2: diễn đạt chính xác ý khái quát: Các từ như adaptation, decarbonise, incineration, polluter, thrive và biome hữu ích khi lập luận thực sự cần sắc thái chuyên biệt. Nếu câu vẫn rõ hơn khi dùng từ đơn giản, hãy chọn từ đơn giản.

Từ vựng chủ đề Môi trường & Khí hậu theo cấp độ

Bộ Environment & Climate trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • animal (noun): động vật - Many wild animals are losing their homes because forests are being cleared.
  • island (noun): hòn đảo - Some small islands in the Pacific may disappear as sea levels rise.
  • weather (noun): thời tiết - The weather in my country has become much more unpredictable in recent years.
  • earth (noun): trái đất; đất - We only have one Earth, so we must look after it for future generations.
  • heat (noun): cái nóng, sức nóng - The extreme heat last summer caused water shortages across the region.
  • plant (noun): thực vật, cây cối - Many plants used in modern medicine come from tropical forests.

Cấp B1

  • absorb (verb): hấp thụ - Trees absorb carbon dioxide and release oxygen into the air.
  • conservation (noun): sự bảo tồn - Conservation projects have helped the number of wild tigers rise again.
  • devastating (adjective): tàn phá nặng nề - The drought had a devastating effect on farmers in the Mekong Delta.
  • environmentalist (noun): nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường - Environmentalists have campaigned for years to stop the new coal plant.
  • habitat (noun): môi trường sống - The loss of natural habitat is the biggest threat to wildlife today.
  • marine (adjective): thuộc biển - Plastic waste kills millions of marine animals every year.
  • protect (verb): bảo vệ - Governments must do more to protect forests from illegal logging.
  • threat (noun): mối đe dọa - Rising sea levels pose a serious threat to coastal cities.

Cấp B2

  • activist (noun): nhà hoạt động - Young climate activists have inspired millions of students to join protests.
  • compost (noun): phân trộn, phân hữu cơ - Food scraps can be turned into compost instead of being sent to landfill.
  • disposable (adjective): dùng một lần - Cafés should stop selling drinks in disposable cups.
  • environment (noun): môi trường - Individuals can protect the environment by changing their everyday habits.
  • hazardous (adjective): nguy hiểm, độc hại - Hazardous waste from hospitals must be disposed of safely.
  • mangrove (noun): rừng ngập mặn; cây đước - Mangroves act as a natural barrier against storms and rising tides.
  • predator (noun): động vật săn mồi - When predators disappear, the populations of other animals can grow out of control.
  • species (noun): loài - Hundreds of species are threatened by the loss of tropical forests.

Cấp C1–C2

  • adaptation (noun): sự thích ứng - Poorer countries need funding for climate adaptation, such as stronger sea walls.
  • decarbonise (verb): khử các-bon, giảm phát thải - Heavy industry will be the hardest sector to decarbonise.
  • incineration (noun): sự đốt rác - Waste incineration reduces landfill but can release harmful gases.
  • polluter (noun): người (tổ chức) gây ô nhiễm - Under the polluter pays principle, companies must cover the cost of the damage they cause.
  • thrive (verb): phát triển mạnh - Native plants thrive in local conditions and need less water.
  • biome (noun): quần xã sinh vật - Rising temperatures are shifting the boundaries of entire biomes.

Cụm từ (collocation) nên học

  • clean up: dọn sạch - It took months to clean up the coastline after the oil spill.
  • environmental education: giáo dục môi trường - Field trips make environmental education stick.
  • greenhouse gas: khí nhà kính - Agriculture is responsible for a large share of greenhouse gas emissions.
  • public transport: giao thông công cộng - Reliable public transport let the family give up its second car.
  • water conservation: bảo tồn nguồn nước - Drip lines made water conservation easy for the orchard.
  • die out: tuyệt chủng, mất dần - Many local species could die out if the wetlands are drained.
  • single-use plastic: nhựa dùng một lần - Several countries have banned single-use plastic such as straws and cutlery.
  • climate resilience: khả năng thích ứng với khí hậu - Mangrove belts give coastal towns real climate resilience.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • go green: chuyển sang lối sống thân thiện môi trường - More households are trying to go green.
  • tip of the iceberg: phần nhỏ của một vấn đề lớn - Visible waste is only the tip of the iceberg.
  • a drop in the ocean: một phần quá nhỏ để tạo khác biệt lớn - One local project may feel like a drop in the ocean.

Đưa từ vựng vào câu trả lời, không nhồi từ

Đoạn thân bài Task 2

Đề luyện tập: “Some people think cities should spend more money on public transport than on roads. Discuss both views and give your opinion.” Đoạn dưới đây dài khoảng 130 từ. Các từ mục tiêu được in đậm để bạn nhận ra cách dùng trong ngữ cảnh.

One reason to invest in public transport is that reliable buses and trains can reduce the number of private cars on busy streets. This may lower fuel use and limit greenhouse gas emissions, especially when services are frequent and reach residential areas. However, changing travel habits takes time; in smaller towns, some people still need cars to get to work. Cities should therefore combine better transport with environmental education and practical measures such as safer walking routes. They can also clean up poorly maintained stations and make routes easier to understand. Spending on roads may remain necessary, but building more lanes alone can encourage more driving. In my view, governments should prioritise convenient public transport while maintaining essential roads. This approach addresses daily travel needs and can support cleaner urban living without assuming that every resident can immediately give up a car.

Ghi chú: public transport và greenhouse gas giúp nêu giải pháp cùng tác động; environmental education bổ sung một biện pháp dài hạn. Đoạn văn không cần nhét mọi từ trong danh sách. Luận điểm, ví dụ và quan hệ giữa các ý vẫn quan trọng hơn mật độ từ vựng.

Câu trả lời Speaking Part 3

Question: “What can individuals do to protect the environment?”

“Individuals can reduce the use of single-use plastic by carrying a reusable bottle or bag. They can also go green in practical ways, such as choosing public transport when it is convenient. These steps cannot solve every problem, so governments and businesses also need to reduce waste and improve services.”

Ghi chú: Câu trả lời nêu hai hành động cá nhân, sau đó tránh khẳng định rằng chúng tự giải quyết được toàn bộ vấn đề. “Go green” có sắc thái thân mật, nên hợp với câu trả lời nói tự nhiên hơn là văn phong học thuật trang trọng.

Sửa lỗi dùng từ người Việt thường gặp

✗ “We should do a conservation of water.”

✓ “We should practise water conservation.”

Conservation thường là danh từ không đếm được trong nghĩa bảo tồn, nên không dùng “a conservation”. Cũng có thể viết “We should conserve water.”

✗ “The government should protect the environment from pollution by public transport.”

✓ “The government should promote public transport to reduce air pollution.”

Câu sai khiến quan hệ ý nghĩa mơ hồ: giao thông công cộng không phải thứ dùng để bảo vệ môi trường “khỏi” ô nhiễm. Nêu rõ hành động và kết quả mong muốn.

✗ “This plastic is very hazard for marine animals.”

✓ “This plastic is hazardous to marine animals.”

Hazard là danh từ; hazardous là tính từ. Khi cần nói một vật gây nguy hiểm cho ai hoặc điều gì, dùng “hazardous to”.

✗ “Many species is losing their habitat.”

✓ “Many species are losing their habitats.”

Species có cùng hình thức số ít và số nhiều; động từ phải theo nghĩa số nhiều ở câu này. Habitat đếm được, nên có thể dùng số nhiều khi nói nhiều môi trường sống.

Lịch học từ vựng trong 1 tuần

NgàyViệc cần làmĐầu ra cụ thể
1Chọn 6 từ A1–A2 và viết câu gắn với thời tiết hoặc thiên nhiên quanh bạn.6 câu ngắn, mỗi câu dùng một từ.
2Học 4 từ B1; kiểm tra loại từ và kết hợp từ thường gặp.4 câu có ngữ cảnh, không chỉ chép nghĩa.
3Ôn lại các từ ngày 1–2 bằng cách che nghĩa tiếng Việt.Tự nhớ nghĩa và nói một câu cho từng từ.
4Chọn 3 từ B2, viết câu nêu vấn đề hoặc giải pháp.Một đoạn ngắn có ví dụ cụ thể.
5Đọc lại đoạn Task 2 ở trên; đánh dấu cách các cụm từ hỗ trợ lập luận.Ghi lại 3 cụm muốn chủ động sử dụng.
6Trả lời câu hỏi Speaking Part 3 trong 30–45 giây.Một câu trả lời có lý do và ví dụ.
7Ôn toàn bộ từ đã chọn, rồi viết lại một đoạn ngắn mà không nhìn ghi chú.Danh sách từ còn nhớ và lỗi cần sửa.

Chia việc học thành lượt ngắn giúp bạn quay lại với từ trước khi quên hẳn. Có thể dùng lịch lặp lại ngắt quãng: mỗi lần ôn, hãy tự nhớ nghĩa và tạo câu mới thay vì chỉ đọc lại danh sách.

Kiểm tra nhanh

Chọn cách dùng đúng

  1. Chọn câu đúng với “absorb”.
    • Mangroves absorb water and help protect the coast.
    • Mangroves are absorb water and help protect the coast.
    • Mangroves absorb to water and help protect the coast.
    Đáp án

    Mangroves absorb water and help protect the coast.: “Absorb” là động từ ngoại động từ trong câu này, theo sau trực tiếp là tân ngữ “water”. Hai lựa chọn còn lại thêm sai cấu trúc “are” hoặc giới từ “to”.

  2. Chọn cụm đúng để nói về giao thông công cộng.
    • make public transport
    • use public transport
    • do public transport
    Đáp án

    use public transport: “Use public transport” là cách kết hợp tự nhiên khi nói dùng phương tiện công cộng. “Make” và “do” không phù hợp với nghĩa này.

  3. Điền dạng đúng: “This chemical is ___ to marine life.”
    • hazard
    • hazardous
    • hazardously
    Đáp án

    hazardous: Sau “is” cần tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ; “hazardous” là tính từ. “Hazard” là danh từ, còn “hazardously” là trạng từ.

  4. Chọn câu đúng về số nhiều của “species”.
    • Several species are under threat.
    • Several species is under threat.
    • Several species are under threats.
    Đáp án

    Several species are under threat.: “Species” không đổi hình thức ở số nhiều, nhưng “several” cho biết chủ ngữ là số nhiều nên dùng “are”. “Threat” trong cụm “under threat” thường dùng số ít.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có cần dùng thành ngữ trong bài IELTS về môi trường không?

Không bắt buộc. Dùng “go green” trong câu trả lời nói tự nhiên có thể hợp ngữ cảnh, nhưng đừng chèn thành ngữ vào Writing trang trọng nếu nó làm câu thiếu chính xác.

Nên học từ cấp C1–C2 trước để tăng điểm không?

Không nhất thiết. Hãy ưu tiên diễn đạt rõ và dùng đúng từ bạn đã biết. Từ nâng cao chỉ nên dùng khi bạn hiểu nghĩa, loại từ và cách kết hợp.

Làm sao nhớ collocation thay vì học từ đơn lẻ?

Ghi cả cụm trong một câu có ngữ cảnh, che phần tiếng Anh để tự nhớ lại, rồi thay đổi chủ thể hoặc tình huống và tạo câu mới.

Nếu chưa chắc nên bắt đầu ở cấp độ nào, bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí; bài kiểm tra ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn học phù hợp, không cần tài khoản. Muốn học bài bản theo lộ trình, xem khóa học từ vựng; các khóa học có bản dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học