Từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế & Tiêu dùng theo cấp độ

Học từ vựng Economy & Consumerism theo trình độ, biết dùng đúng collocation, xem đoạn Writing Task 2 và câu trả lời Speaking có ghi chú.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Kinh tế & Tiêu dùng theo cấp độ

Chủ đề Economy & Consumerism có thể xuất hiện trong Writing Task 2 qua các câu hỏi về chi tiêu, trách nhiệm doanh nghiệp, bất bình đẳng hay vai trò của nhà nước. Trong Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi với thói quen mua sắm; Part 2 có thể yêu cầu kể về món đồ đã mua hoặc cửa hàng bạn thích; Part 3 mở rộng sang quảng cáo, mức sống và tác động của kinh tế. Dưới đây là các câu hỏi luyện tập tự biên soạn.

  1. Writing Task 2: Some people believe governments should support local businesses rather than large companies. To what extent do you agree or disagree?
  2. Speaking Part 1: Do you usually compare prices before buying something?
  3. Speaking Part 2: Describe a purchase that was useful to you. You should say what it was, when you bought it, and explain why it was useful.
  4. Speaking Part 3: How can advertising influence the way people spend money?

Hãy chọn từ theo khả năng dùng đúng, không theo độ “cao cấp” của từ. Ở giai đoạn 0 → 4.0, ưu tiên gọi tên đồ vật và hành động quen thuộc; 4.0 → 6.0, tập mô tả giao dịch, doanh nghiệp và vấn đề kinh tế; 6.0 → 7.0, dùng từ trừu tượng hơn khi thật sự phù hợp. Một từ khó đặt sai chỗ không giúp câu trả lời tốt hơn.

Giai đoạnNên tập trungCách tự kiểm tra
0 → 4.0Nền tảng A1–A2 trong danh sáchBạn có đặt được từ vào câu đơn rõ nghĩa không?
4.0 → 6.0Từ B1 và cụm từ quen thuộcBạn có diễn tả được nguyên nhân, tác động hoặc ví dụ không?
6.0 → 7.0Từ B2; chọn lọc C1–C2Bạn có dùng đúng sắc thái và kết hợp từ không?

Khi ôn danh sách từ theo cấp độ bên dưới, đừng học nghĩa tiếng Việt riêng lẻ. Ghi thêm một câu của chính bạn, rồi che nghĩa và tự nhớ lại sau một khoảng nghỉ. Bạn có thể xem thêm cách học theo chủ đề trong bài Từ vựng IELTS theo 20 chủ đề và cách ghép từ tự nhiên ở bài Học collocation theo chủ đề.

Từ vựng chủ đề Kinh tế & Tiêu dùng theo cấp độ

Bộ Economy & Consumerism trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • bank (noun): ngân hàng - Most workers in my country now receive their salary through a bank.
  • owner (noun): chủ sở hữu - The owner of the café works seven days a week to keep the business going.
  • sell (verb): bán - Local farmers sell their vegetables at the market every morning.
  • ATM (noun): máy rút tiền tự động - There is an ATM on almost every street corner in the city.
  • coin (noun): đồng xu - Coins are rarely used in Vietnam because prices are so high in dong.
  • interest (noun): tiền lãi - If you borrow money with a credit card, you will pay a lot of interest.

Cấp B1

  • brand-new (adjective): mới tinh - Some people buy a brand-new phone every year even when the old one works.
  • competitor (noun): đối thủ cạnh tranh - The shop lowered its prices to attract customers from its competitors.
  • delivery (noun): sự giao hàng - Free delivery encourages people to shop online more often.
  • economy (noun): nền kinh tế - Tourism plays a vital role in the economy of many coastal provinces.
  • goods (noun): hàng hóa - Cheap imported goods have put many local manufacturers out of business.
  • insurance (noun): bảo hiểm - Everyone who drives a car must have insurance.
  • owe (verb): nợ - Many graduates owe thousands of dollars by the time they finish university.
  • retail (noun): bán lẻ - Online shopping has completely transformed the retail industry in recent years.

Cấp B2

  • bankrupt (adjective): phá sản - Many small restaurants went bankrupt during the lockdowns.
  • downturn (noun): sự suy giảm (kinh tế) - Tourism-dependent regions suffer most during an economic downturn.
  • extravagant (adjective): phung phí, xa hoa - Some families spend extravagant amounts of money on weddings.
  • inequality (noun): sự bất bình đẳng - Rapid growth has been accompanied by rising income inequality.
  • lender (noun): bên cho vay - Some online lenders charge extremely high interest rates.
  • marketing (noun): tiếp thị - Clever marketing persuades children to want things they do not need.
  • payment (noun): sự thanh toán; khoản thanh toán - Mobile payment apps have made shopping faster and easier.
  • retailer (noun): nhà bán lẻ - Large retailers can offer lower prices than independent shops.

Cấp C1–C2

  • affluent (adjective): giàu có, sung túc - Affluent consumers are willing to pay more for organic food.
  • deprivation (noun): sự thiếu thốn, nghèo khổ - Areas of severe deprivation often have higher crime and poorer health.
  • inflationary (adjective): gây lạm phát - Printing more money can have a strong inflationary effect on prices.
  • redistribution (noun): sự tái phân phối - Progressive taxes allow some redistribution of wealth from rich to poor.
  • thrifty (adjective): tằn tiện, biết tiết kiệm - Thrifty shoppers wait for sales before buying anything expensive.
  • liquidity (noun): tính thanh khoản - The central bank injected liquidity into the system to prevent a banking crisis.

Cụm từ (collocation) nên học

  • consumer protection: bảo vệ người tiêu dùng - Consumer protection rules forced the airline to refund fares.
  • income security: sự ổn định thu nhập - Pensions give retirees a measure of income security.
  • standard of living: mức sống - The standard of living in Vietnam has improved enormously since the 1990s.
  • community finance: tài chính cộng đồng - A community finance fund lends to stallholders the banks refuse.
  • local enterprise: doanh nghiệp địa phương - A tax break nurtured local enterprise on the high street.
  • public investment: đầu tư công - Public investment in rail revived the coastal towns.
  • stock market: thị trường chứng khoán - More young people are investing in the stock market through apps.
  • free market: thị trường tự do - In a free market, prices are decided by supply and demand.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • break the bank: tốn quá nhiều tiền - Public transport should not break the bank.
  • make ends meet: xoay xở đủ chi phí sinh hoạt - Many families struggle to make ends meet.
  • tighten your belt: cắt giảm chi tiêu - Households may need to tighten their belts.

Dùng từ trong Writing và Speaking

Đoạn thân bài dưới đây trả lời một phần câu hỏi về hỗ trợ doanh nghiệp địa phương. Các từ được in đậm đều nằm trong danh sách từ hoặc cụm từ đã nêu.

Supporting a local enterprise can benefit a town, but public money should be targeted carefully. Small shops often provide jobs and make essential goods available close to home. If they can compete with a large retailer, residents may have more choice and the local economy may become less dependent on a few major employers. However, protection should not prevent firms from improving their products or prices. One reasonable approach is public investment in training and shared facilities, combined with clear rules for consumer protection. This would help smaller firms meet basic standards without guaranteeing that every business survives. During an economic downturn, temporary support could also protect jobs, provided that it has a clear time limit. In short, governments should create fair conditions for local businesses, rather than shield them from all competition. This balances community benefits with the need for efficient use of public funds.

Ghi chú: local enterprise là doanh nghiệp địa phương; goods chỉ hàng hóa; retailer là nhà bán lẻ; public investment là đầu tư công. Đoạn văn lập luận theo hướng có điều kiện: nêu lợi ích, giới hạn hỗ trợ, rồi kết luận. Khi viết thật, hãy phát triển ý theo câu hỏi thay vì cố nhồi nhiều từ trong danh sách.

Câu trả lời Speaking Part 3:

“Advertising can encourage people to buy things they do not really need, especially when a product is presented as a status symbol. Still, it can also help customers compare goods and learn about a new brand. I think consumer protection matters because advertisements should give accurate information. People can also avoid extravagant spending by setting a budget before they shop.”

Ghi chú: goods là hàng hóa; consumer protection là bảo vệ người tiêu dùng; extravagant mô tả cách chi tiêu phung phí hoặc quá xa hoa. Từ “brand” trong câu là cách diễn đạt phổ biến, nhưng không thuộc danh sách cấp độ được cung cấp; nếu muốn chỉ dùng từ trong danh sách, có thể đổi câu đó thành: “Still, it can help customers compare goods before they buy.”

Sửa lỗi thường gặp khi dùng từ

✗ The economy has many competitions between shops.

✓ There is strong competition between shops in the economy.

Competition là danh từ không đếm được khi nói chung về sự cạnh tranh. Competitor là đối thủ cạnh tranh, chỉ người hoặc doanh nghiệp; đừng dùng từ này thay cho “competition”.

✗ I bought a brand-new goods online.

✓ I bought a brand-new product online. / I bought some brand-new goods online.

Goods là danh từ số nhiều, không dùng với “a”. Nếu nói một món đồ, chọn danh từ số ít phù hợp; nếu dùng goods, bỏ mạo từ “a” và dùng động từ số nhiều khi cần.

✗ The shop sells many retail products.

✓ The shop sells products at retail prices. / The retailer sells household goods.

Retail thường nói về hoạt động hoặc hình thức bán lẻ; retailer là nhà bán lẻ. Hãy kiểm tra bạn cần nói về hoạt động hay chủ thể.

✗ The bank gave me an interest on my savings.

✓ The bank paid interest on my savings.

Khi nói chung về tiền lãi, interest thường không đếm được: không dùng “an interest”. Từ này có nghĩa khác là “sự quan tâm”, nên hãy dựa vào ngữ cảnh.

Kế hoạch học trong một tuần

  1. Ngày 1: Chọn vốn từ vừa sức: Đọc danh sách theo cấp độ và chọn một nhóm nhỏ phù hợp. Ghi nghĩa cùng từ loại, không chép tất cả thành một danh sách dài.
  2. Ngày 2: Viết câu về đời sống: Dùng từ đã chọn để viết câu về ngân hàng, mua sắm, giá cả hoặc công việc. Tự kiểm tra mạo từ và dạng số ít, số nhiều.
  3. Ngày 3: Ghép collocation: Học theo cụm như standard of living hoặc consumer protection. Viết mỗi cụm vào một câu có chủ ngữ và ý nghĩa cụ thể.
  4. Ngày 4: Nói trong 30–45 giây: Trả lời một câu Part 3 về quảng cáo hoặc thói quen chi tiêu. Chỉ chọn vài từ thực sự cần, rồi nghe lại để tìm chỗ ngập ngừng hoặc dùng sai.
  5. Ngày 5: Viết đoạn thân bài: Viết một đoạn khoảng 120–150 từ cho đề về doanh nghiệp địa phương. Dùng lập luận rõ trước, rồi mới thêm từ vựng.
  6. Ngày 6: Sửa và tự kiểm tra: Gạch chân danh từ, kiểm tra từ đếm được và cách kết hợp từ. Che danh sách rồi thử nhớ nghĩa và tự đặt câu.
  7. Ngày 7: Ôn chủ động: Làm bài trắc nghiệm bên dưới, sau đó nói lại câu trả lời Part 3 mà không nhìn ghi chú. Đánh dấu những từ cần ôn tiếp.

Kiểm tra nhanh

Chọn cách dùng đúng

  1. Which sentence uses “goods” correctly?
    • The shop sells many goods for the home.
    • The shop sells a goods for the home.
    • The shop sells a good for the home.
    Đáp án

    The shop sells many goods for the home.: “Goods” là danh từ số nhiều chỉ hàng hóa, nên “many goods” đúng. Phương án hai đặt “a” trước danh từ số nhiều; phương án ba dùng “a good” với nghĩa khác và không phù hợp ý hàng hóa nói chung.

  2. A business that sells products directly to customers is a…
    • retail
    • retailer
    • retailing goods
    Đáp án

    retailer: “Retailer” là nhà bán lẻ, tức một cá nhân hoặc doanh nghiệp. “Retail” thường nói về hoạt động bán lẻ; cụm ở phương án ba không phải danh từ chỉ doanh nghiệp.

  3. Which phrase means “sự bất bình đẳng”?
    • inequality
    • liquidity
    • delivery
    Đáp án

    inequality: “Inequality” nghĩa là sự bất bình đẳng. “Liquidity” nói về tính thanh khoản; “delivery” là sự giao hàng.

  4. Choose the natural sentence.
    • The bank paid interest on my savings.
    • The bank paid an interest on my savings.
    • The bank paid interests on my savings.
    Đáp án

    The bank paid interest on my savings.: “Interest” với nghĩa tiền lãi thường là danh từ không đếm được, vì vậy không thêm “an” hay “-s” trong câu này.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có cần học hết từ C1–C2 để làm tốt chủ đề này không?

Không. Hãy ưu tiên những từ bạn hiểu rõ và dùng đúng trong câu. Từ nâng cao chỉ hữu ích khi sắc thái và ngữ cảnh phù hợp.

Dùng thành ngữ trong Writing Task 2 có nên không?

Nên dùng rất chừng mực. Thành ngữ như “make ends meet” hợp với cách nói về xoay xở chi phí sinh hoạt, nhưng văn phong bài luận thường cần diễn đạt trực tiếp và trang trọng.

Làm sao tránh học từ rồi không nhớ khi nói?

Ôn bằng cách tự nhớ nghĩa, đặt câu mới và nói thành tiếng trong ngữ cảnh. Đừng chỉ đọc lại danh sách hoặc cố đưa mọi từ đã học vào một câu trả lời.

Nếu bạn chưa rõ nên bắt đầu ở cấp độ nào, làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí; bài kiểm tra ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu, không cần tài khoản. Muốn học theo lộ trình có bài học từ vựng, các khóa học có ba giai đoạn và dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ; bạn có thể xem các gói học hoặc mở chủ đề Economy & Consumerism.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học