Từ vựng IELTS chủ đề Khoa học & Nghiên cứu theo cấp độ

Học từ vựng Science & Research theo từng giai đoạn IELTS, dùng đúng collocation và ngữ pháp qua bài mẫu Writing, Speaking, bài tập và lịch ôn 7 ngày.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Khoa học & Nghiên cứu theo cấp độ

Chủ đề Science & Research thường xoay quanh vai trò của nghiên cứu, công nghệ, bằng chứng và trách nhiệm khi áp dụng khám phá mới. Bạn có thể gặp chủ đề này trong Writing Task 2 hoặc phần Speaking; điều quan trọng không phải là nhồi thật nhiều từ hàn lâm, mà là chọn từ đúng ý và dùng đúng kết hợp từ.

Chủ đề khoa học xuất hiện thế nào trong IELTS

Trong Writing Task 2, đề có thể yêu cầu bạn bàn luận việc chính phủ nên tài trợ nghiên cứu nào, hoặc lợi ích và rủi ro của một tiến bộ khoa học. Ở Speaking, câu hỏi có thể đi từ trải nghiệm học khoa học đến tác động rộng hơn của nghiên cứu. Dưới đây là các câu hỏi luyện tập:

  1. Speaking Part 1: Did you enjoy studying science at school? Why or why not?
  2. Speaking Part 2: Describe a scientific discovery that you find interesting. You should say what it is, how you learned about it, and why it interests you.
  3. Speaking Part 3: Should governments spend more money on space research or on solving problems on Earth?
  4. Writing Task 2: Some people believe scientific research should focus on practical problems, while others support research driven by curiosity. Discuss both views and give your opinion.

Với đề rộng, hãy xác định đối tượng, lợi ích và giới hạn trước khi chọn từ. Bạn có thể xem thêm cách học theo nhóm chủ đề trong bài Từ vựng IELTS theo chủ đề.

Chọn độ khó phù hợp với giai đoạn của bạn

Ở giai đoạn đầu, ưu tiên hiểu ý và tạo câu rõ ràng; sau đó mở rộng sang cách mô tả quy trình, dữ liệu và tranh luận. Từ trong danh sách được sắp theo cấp độ, nhưng cấp độ không có nghĩa là bạn phải dùng từ khó trong mọi câu.

Giai đoạn họcNên tập trung vàoCách dùng trong câu
0 → 4.0Từ quen thuộc, dễ giải thích như answer, moon, sky, dinosaur, Mars, predictNói điều gì đó có thể dự đoán hoặc nêu một điều bạn muốn biết.
4.0 → 6.0Động từ và danh từ cụ thể như analyse, calculate, laboratory, gene, observeMô tả nhà khoa học làm gì và họ quan sát hoặc phân tích điều gì.
6.0 → 7.0Khái niệm và lập luận như funding, biotechnology, validity, hypothesisGiải thích chất lượng bằng chứng, kinh phí và giới hạn đạo đức hoặc thực tiễn.

Từ vựng chủ đề Khoa học & Nghiên cứu theo cấp độ

Bộ Science & Research trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • answer (noun): câu trả lời - Scientists are still looking for an answer to the question of how life began.
  • moon (noun): mặt trăng - The first humans walked on the moon in 1969.
  • sky (noun): bầu trời - Ancient people studied the night sky to understand the seasons.
  • dinosaur (noun): khủng long - Children often become interested in science by learning about dinosaurs.
  • Mars (noun): sao Hỏa - Space agencies hope to send humans to Mars within the next twenty years.
  • predict (verb): dự đoán - Computer models help scientists predict how quickly the climate will change.

Cấp B1

  • analyse (verb): phân tích - Computers can analyse huge amounts of data in a few seconds.
  • calculate (verb): tính toán - Engineers must calculate exactly how much weight the bridge can carry.
  • comet (noun): sao chổi - The comet can be seen from Earth only once every seventy-six years.
  • electron (noun): điện tử; electron - Electrons move around the centre of an atom at incredible speed.
  • gene (noun): gen - Scientists have identified a gene that increases the risk of heart disease.
  • laboratory (noun): phòng thí nghiệm - Every secondary school should have a well-equipped science laboratory.
  • mathematician (noun): nhà toán học - Mathematicians played a key role in the early development of computers.
  • observe (verb): quan sát - Scientists observed the behaviour of the birds for three years.

Cấp B2

  • acid (noun): axit - Strong acids must be handled with great care in the laboratory.
  • biotechnology (noun): công nghệ sinh học - Biotechnology could help farmers grow crops that survive drought.
  • DNA (noun): ADN - DNA testing allows scientists to trace a person's ancestors back thousands of years.
  • funding (noun): nguồn kinh phí - Without government funding, many important research projects would never start.
  • magnet (noun): nam châm - A simple magnet can show children how invisible forces work.
  • physicist (noun): nhà vật lý - The physicist explained black holes in a way that ordinary people could understand.
  • rocket (noun): tên lửa - Reusable rockets have greatly reduced the cost of sending satellites into space.
  • substance (noun): chất - Some chemical substances used in farming are harmful to human health.

Cấp C1–C2

  • anatomy (noun): giải phẫu học - Medical students spend their first year learning human anatomy.
  • embryo (noun): phôi - Research on human embryos is strictly controlled in most countries.
  • magnetic (adjective): thuộc từ tính - The Earth's magnetic field protects us from harmful radiation from the sun.
  • precision (noun): sự chính xác - Surgery performed by robots offers a level of precision that humans cannot match.
  • validity (noun): tính xác thực; giá trị - Critics questioned the validity of the research because it was funded by a drinks company.
  • hypothesis (noun): giả thuyết - The experiment was designed to test the hypothesis that music improves concentration.

Cụm từ (collocation) nên học

  • carry out: tiến hành - Researchers carried out experiments on thousands of volunteers.
  • laboratory safety: an toàn phòng thí nghiệm - A spill drill reinforced laboratory safety rules.
  • research funding: kinh phí nghiên cứu - A drop in research funding stalled the cancer project.
  • space research: nghiên cứu không gian - Space research produced the sensors now used in weather vans.
  • data quality: chất lượng dữ liệu - Poor data quality skewed the census for a decade.
  • innovation grants: quỹ tài trợ đổi mới - Innovation grants helped the workshop patent its design.
  • research ethics: đạo đức nghiên cứu - A review board enforces research ethics for every study.
  • stem cell: tế bào gốc - Stem cell research could lead to new treatments for spinal injuries.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • on the right track: đang đi đúng hướng - The initial results suggest we are on the right track.
  • trial and error: quá trình thử và sửa sai - Early experiments often involve trial and error.
  • break new ground: tạo ra tiến bộ hoặc khám phá mới - The study may break new ground in cancer research.

Dùng từ trong bài viết và câu trả lời nói

Đoạn dưới đây là một thân bài Task 2 khoảng 140 từ. Các từ in đậm được giải nghĩa theo chức năng ngay sau đoạn. Không cần cố nhét từ hiếm: mỗi từ nên giúp luận điểm rõ hơn.

Governments should provide research funding for studies that address urgent public needs, but they should not ignore work driven by curiosity. Researchers may carry out long-term projects whose practical benefits are not immediately clear. For example, careful analysis of a biological process can later support medical innovation. However, public money should be allocated transparently. Before a project receives support, reviewers should examine the validity of its methods and ask whether its hypothesis can be tested. Strong data quality also matters: conclusions based on incomplete or poorly collected evidence may mislead decision-makers. In my view, a balanced funding system is preferable. It can support practical solutions, such as improved disease prevention, while also allowing scientists to explore unanswered questions. This approach recognises that useful discoveries do not always follow a predictable timetable, yet it still requires researchers to explain their methods and use public resources responsibly.

  • research funding: kinh phí nghiên cứu; dùng để nói về nguồn tiền dành cho nghiên cứu.
  • carry out: tiến hành; thường dùng với research hoặc a study.
  • validity: tính hợp lệ hoặc mức độ đáng tin của phương pháp, kết quả trong ngữ cảnh cụ thể.
  • hypothesis: giả thuyết có thể được kiểm tra; không đồng nghĩa với một sự thật đã được chứng minh.
  • data quality: chất lượng dữ liệu; cụm này giúp giải thích vì sao kết luận có thể đáng tin hoặc chưa vững.

Speaking Part 3: trả lời ngắn nhưng có lập luận

I think governments should fund both areas. Space research can lead to useful technology, but public health needs deserve immediate attention too. The key is to assess each project carefully and support work with clear aims and reliable evidence.

Ghi chú: Câu trả lời nêu quan điểm, đưa ra hai phía rồi chốt tiêu chí phân bổ. Fund đi với đối tượng được cấp tiền; reliable evidence giúp giải thích căn cứ cho quyết định. Khi luyện nói, hãy phát triển ý bằng một lý do cụ thể thay vì chỉ liệt kê từ.

Bốn lỗi thường gặp và cách sửa

✗ Scientists made a research about Mars.

✓ Scientists carried out research on Mars.

Research thường là danh từ không đếm được, nên không dùng a research. Nói carry out research; dùng on để chỉ đề tài.

✗ The experiment gave us many useful informations.

✓ The experiment gave us a lot of useful information.

Information không đếm được; không thêm -s. Muốn đếm, nói a piece of information.

✗ The team did an analysis the results.

✓ The team analysed the results. / The team carried out an analysis of the results.

Chọn đúng cấu trúc: động từ analyse + object, hoặc carry out an analysis of + object. Tránh dịch từng chữ từ “làm phân tích”.

✗ We need to improve the precision of this hypothesis is valid.

✓ We need to test whether this hypothesis is valid. / We need to improve the precision of the measurements.

Precision mô tả mức độ chính xác của phép đo hoặc thao tác; valid mô tả tính hợp lệ. Dùng đúng loại từ và ghép với danh từ phù hợp.

Để ghi nhớ cả cách kết hợp từ, hãy học cụm trong câu hoàn chỉnh rồi tự đặt câu mới. Bài Học collocation theo chủ đề có thể giúp bạn xây dựng thói quen này.

Lịch học từ vựng trong một tuần

  1. Ngày 1 — Chọn nhóm vừa sức: Đọc danh sách theo cấp độ; chọn một nhóm phù hợp với giai đoạn hiện tại. Với mỗi từ, ghi nghĩa và một câu ngắn của riêng bạn.
  2. Ngày 2 — Học cụm từ: Ghép từ với collocation trong danh sách, chẳng hạn carry out với research. Đọc câu thành tiếng và chú ý giới từ.
  3. Ngày 3 — Ôn chủ động: Che nghĩa tiếng Việt, tự nhớ nghĩa và tạo câu. Đánh dấu những từ bạn chỉ nhận ra khi nhìn nhưng chưa tự dùng được.
  4. Ngày 4 — Viết đoạn ngắn: Viết một đoạn lập luận khoảng 100–120 từ về tài trợ nghiên cứu. Dùng vài từ đã học, không ép đủ cả danh sách.
  5. Ngày 5 — Trả lời Speaking: Trả lời một câu hỏi Part 3 trong 30–45 giây: nêu ý kiến, lý do và ví dụ. Ghi âm để kiểm tra độ rõ của ý; bản ghi chữ không đánh giá được phát âm hay ngữ điệu.
  6. Ngày 6 — Sửa lỗi: Rà lại danh từ đếm được/không đếm được, dạng từ và giới từ. Viết lại những câu sai theo cấu trúc đúng.
  7. Ngày 7 — Ôn cách quãng: Tự kiểm tra lại từ khó mà không nhìn ghi chú, rồi dùng chúng trong một câu mới. Bạn có thể tham khảo lịch ôn từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.

Tự kiểm tra cách dùng từ

Chọn đáp án phù hợp nhất

  1. Chọn cách diễn đạt đúng: “Nhóm đã tiến hành một nghiên cứu về chất lượng nước.”
    • The team carried out research on water quality.
    • The team carried out a research about water quality.
    • The team made researches on water quality.
    Đáp án

    The team carried out research on water quality.: Research thường không đếm được và carry out research on là cấu trúc tự nhiên. Phương án 2 dùng a research không phù hợp; phương án 3 dùng researches sai trong nghĩa này.

  2. Điền từ: “The researchers ______ the results before making a conclusion.”
    • analysed
    • analysis
    • analytical
    Đáp án

    analysed: Chỗ trống cần động từ quá khứ để làm vị ngữ: analysed. Analysis là danh từ; analytical là tính từ.

  3. Chọn câu đúng về information.
    • The report provides several useful information.
    • The report provides a lot of useful information.
    • The report provides many useful informations.
    Đáp án

    The report provides a lot of useful information.: Information là danh từ không đếm được, nên dùng a lot of information. Several và many cần danh từ đếm được; informations không dùng theo cách này.

  4. Chọn cụm phù hợp: “Researchers need reliable ______ before drawing conclusions.”
    • data quality
    • laboratory safety
    • space research
    Đáp án

    data quality: Reliable data là bằng chứng đáng tin để rút kết luận; trong ba lựa chọn, data quality liên quan trực tiếp đến độ tốt của dữ liệu. Laboratory safety nói về an toàn phòng thí nghiệm, còn space research là nghiên cứu không gian.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có nên đưa từ C1–C2 vào mọi câu trả lời không?

Không. Chỉ dùng từ khi bạn hiểu nghĩa, dạng từ và cách kết hợp. Một câu rõ ràng với từ phù hợp tốt hơn câu gượng ép vì cố tỏ ra học thuật.

Học bao nhiêu từ cho chủ đề này là đủ?

Không có số lượng cố định bảo đảm một band điểm. Hãy ưu tiên một nhóm nhỏ mà bạn có thể hiểu, nhớ và dùng chính xác trong cả câu nói lẫn câu viết.

Dùng thành ngữ có giúp câu trả lời tốt hơn không?

Thành ngữ chỉ phù hợp khi đúng ngữ cảnh và bạn dùng tự nhiên. Trong bài học thuật, lập luận và cách dùng từ chính xác thường quan trọng hơn việc cố chèn thành ngữ.

Bạn hãy bắt đầu ở mức vừa sức, rồi viết và nói lại bằng những từ mình thực sự hiểu. Nếu chưa rõ nên học từ giai đoạn nào, làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để ước lượng trình độ và nhận gợi ý điểm bắt đầu; nếu chưa có tài khoản, các gói khóa học có thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Xem bài học theo chủ đề tại Science & Research.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học