Từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục & Học tập theo cấp độ

Học từ vựng Education & Learning theo từng giai đoạn IELTS, tránh lỗi dùng từ, áp dụng vào Writing Task 2 và Speaking, kèm lịch ôn 1 tuần.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục & Học tập theo cấp độ

Chủ đề Education & Learning thường xoay quanh trường học, cách đánh giá học sinh, cơ hội học tập và kỹ năng cần thiết cho công việc. Trong Writing Task 2, bạn có thể cần bàn về chương trình học, thi cử hoặc trách nhiệm của nhà trường. Speaking Part 1 thường hỏi về trải nghiệm học tập; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lớp học hay người thầy đáng nhớ; Part 3 mở rộng sang vai trò của giáo dục trong xã hội.

Hãy chọn từ vừa sức và dùng đúng ngữ cảnh thay vì cố nhồi từ hiếm. Danh sách từ theo cấp độ bên dưới là phần từ vựng để bạn tra cứu; khi luyện, ưu tiên những từ bạn có thể giải thích và đặt câu chính xác.

Chọn từ theo giai đoạn và dạng câu hỏi

Giai đoạnNên tập trungCâu hỏi luyện tập
0 → 4.0Từ quen thuộc như lesson, teacher, classmate; diễn đạt trải nghiệm đơn giản.Part 1: “Which subject did you enjoy at school, and why?”
4.0 → 6.0Dùng từ B1 về bài tập, động lực và chương trình học; luyện giải thích nguyên nhân.Part 2: “Describe a course that helped you learn a useful skill.”
6.0 → 7.0Chọn từ B2 trở lên khi thật sự phù hợp; phát triển lập luận, ví dụ và hệ quả.Part 3: “Should schools assess students mainly through exams or coursework?”; Task 2: “Some people think schools should teach practical skills rather than academic subjects. Discuss both views and give your opinion.”

Trong Writing, một từ đúng vẫn cần đi cùng lập luận rõ và ví dụ liên quan. Ở Speaking Part 3, mở rộng câu trả lời bằng nguyên nhân hoặc hệ quả, không chỉ liệt kê thuật ngữ. Bạn có thể xem thêm cách học từ vựng IELTS theo chủ đề.

Từ vựng chủ đề Giáo dục & Học tập theo cấp độ

Bộ Education & Learning trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • classmate (noun): bạn cùng lớp - I still keep in touch with several of my classmates from primary school.
  • lesson (noun): bài học; tiết học - Each lesson at my school lasted forty-five minutes, with a short break in between.
  • teacher (noun): giáo viên - My favourite teacher at secondary school made history lessons really exciting.
  • degree (noun): bằng cấp, học vị - She has a degree in economics from a well-known university in Hanoi.
  • headteacher (noun): hiệu trưởng - The headteacher decided to ban mobile phones during lessons last year.
  • schoolwork (noun): bài vở ở trường - Too many part-time jobs can distract teenagers from their schoolwork.

Cấp B1

  • absent (adjective): vắng mặt - Students who are often absent from class tend to fall behind their peers.
  • assignment (noun): bài tập (được giao) - University students often have several written assignments due in the same week.
  • curriculum (noun): chương trình giảng dạy - Many people believe financial skills should be part of the school curriculum.
  • geography (noun): địa lý; môn địa lý - Geography lessons taught me a lot about climate and the natural world.
  • instruction (noun): sự giảng dạy; lời hướng dẫn - In some international schools, all instruction is given in English.
  • motivation (noun): động lực - A lack of motivation is one of the main reasons students give up learning a language.
  • professor (noun): giáo sư - My professor encouraged me to apply for a master's programme abroad.
  • revise (verb): ôn tập, ôn bài - I usually revise with a group of friends before important exams.

Cấp B2

  • assessment (noun): sự đánh giá - Continuous assessment is fairer than relying on a single final exam.
  • certificate (noun): giấy chứng nhận, chứng chỉ - You will receive a certificate when you complete the online course.
  • coursework (noun): bài tập tính điểm trong khóa học - Coursework allows students to show their skills without the stress of exams.
  • educator (noun): nhà giáo dục - Many educators argue that exams put too much pressure on young children.
  • faculty (noun): khoa (đại học); đội ngũ giảng viên - The Faculty of Law is the most competitive department at my university.
  • internship (noun): kỳ thực tập - A summer internship gives students valuable experience before they graduate.
  • peer (noun): bạn đồng trang lứa - Children often learn more from their peers than from their teachers.
  • syllabus (noun): đề cương môn học - The syllabus is so packed that teachers have little time for discussion.

Cấp C1–C2

  • accreditation (noun): sự công nhận, kiểm định - Students should check the accreditation of a private college before enrolling.
  • detention (noun): hình phạt ở lại trường - Students who arrive late three times are given an after-school detention.
  • illiteracy (noun): nạn mù chữ - Illiteracy remains a serious problem among adults in some developing countries.
  • prerequisite (noun): điều kiện tiên quyết - A good command of English is a prerequisite for studying at foreign universities.
  • truancy (noun): sự trốn học - Truancy is often a sign of deeper problems at home or at school.
  • erudite (adjective): uyên bác, thông thái - The professor was so erudite that she could discuss almost any topic in depth.

Cụm từ (collocation) nên học

  • catch up: theo kịp, bắt kịp (bài vở) - After being ill for two weeks, I had to work hard to catch up with my classmates.
  • higher education: giáo dục đại học - Scholarships opened higher education to first-generation students.
  • pick up: học được (một cách tự nhiên) - I picked up a lot of English simply by watching films with subtitles.
  • sign up for: đăng ký (khóa học) - More adults are signing up for evening classes to learn new skills.
  • boarding school: trường nội trú - Sending a young child to boarding school may harm the relationship with parents.
  • drop out: bỏ học - Many teenagers in poor areas drop out of school to support their families.
  • hands-on experience: kinh nghiệm thực tế - Vocational courses give students hands-on experience that employers value highly.
  • brush up on: ôn lại, trau dồi lại - I need to brush up on my grammar before I take the IELTS test again.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • hit the books: bắt đầu học nghiêm túc - I need to hit the books before my final exam.
  • learn the ropes: học cách làm một việc - New students soon learn the ropes.
  • pass with flying colours: vượt qua với kết quả xuất sắc - She passed the entrance exam with flying colours.

Biến từ vựng thành lập luận trong Writing

Đoạn thân bài dưới đây trả lời một phần câu hỏi: “Should schools assess students mainly through exams or coursework?” Hãy để ý cách các từ được đặt vào lập luận, thay vì đứng riêng lẻ.

Relying only on final exams can give schools an incomplete picture of what students have learned. A single test may reward short-term memorisation, while overlooking steady effort and practical skills. A balanced assessment system should therefore combine exams with coursework, such as research projects and presentations. This approach gives educators several chances to see how learners use information, respond to feedback and work with their peers. However, coursework needs a clear syllabus and transparent criteria; otherwise, students may not understand how their work is judged. Schools should also ensure that assignments measure learning rather than access to expensive resources at home. Exams can still be useful for checking individual understanding under consistent conditions. By combining both methods, schools can make decisions based on a broader range of evidence, while helping students develop skills they will need beyond the classroom.

Ghi chú: assessment là cách đánh giá tổng thể, không đồng nghĩa với một bài thi duy nhất. Coursework là bài làm trong khóa học, thường được tính vào kết quả. Educators chỉ người làm công tác giáo dục; peers là bạn đồng trang lứa. Syllabus là đề cương của một môn học. Đoạn có khoảng 130 từ tiếng Anh, độ dài vừa phải cho một đoạn thân bài; khi viết bài thi thật, nhớ đáp ứng tối thiểu 250 từ cho Task 2. Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1.

Trả lời Speaking Part 3 có phát triển ý

Question: “What can schools do to prepare students for working life?”

“Schools can combine academic subjects with hands-on experience. For example, students might complete a short project with a local organisation as part of their coursework. This can build confidence and show them how classroom knowledge is used in practice. Still, schools should make sure every student has access to these opportunities.”

Ghi chú: Câu trả lời đi từ giải pháp đến ví dụ rồi thêm điều kiện về cơ hội bình đẳng. Hands-on experience nhấn mạnh trải nghiệm thực tế; đừng dùng cụm này như từ thay thế cho mọi loại bài tập.

Sửa những lỗi dùng từ thường gặp

✗ Students can do a higher education after school.

✓ Students can pursue higher education after school.

Higher education thường dùng như danh từ không đếm được; dùng pursue hoặc enter để nói về việc theo học.

✗ The teacher gave us many homeworks.

✓ The teacher gave us a lot of homework.

Homework không đếm được trong cách dùng thông thường. Tránh thêm -s; có thể nói a piece of homework khi muốn chỉ một bài.

✗ I am interesting in geography because it is useful.

✓ I am interested in geography because it is useful.

Người cảm thấy hứng thú là interested; thứ tạo ra cảm giác đó mới là interesting.

✗ The professor explained us the new curriculum.

✓ The professor explained the new curriculum to us.

Explain đi với vật được giải thích, rồi đến to + người; không dùng explain someone something.

Kế hoạch học trong 1 tuần

  1. Ngày 1 — Chọn từ cần dùng: Đọc danh sách theo cấp độ, chọn 6–8 từ phù hợp với trình độ hiện tại. Viết nghĩa tiếng Việt và một câu tiếng Anh cho mỗi từ.
  2. Ngày 2 — Ghép cụm từ: Tập đặt từ vào cụm tự nhiên như catch up on schoolwork hoặc sign up for a course. Với từ chưa chắc, tra ví dụ đáng tin cậy rồi tự viết câu mới.
  3. Ngày 3 — Nói về trải nghiệm: Trả lời một câu Part 1 trong 30–45 giây, dùng vài từ đã chọn. Ghi âm để kiểm tra độ rõ và ý; bản chép lời không thể đánh giá phát âm hay ngữ điệu thực tế.
  4. Ngày 4 — Viết đoạn lập luận: Viết một đoạn thân bài ngắn về cách đánh giá học sinh. Gạch chân từ vựng chủ đề rồi kiểm tra dạng từ, mạo từ và cách kết hợp từ.
  5. Ngày 5 — Ôn bằng truy hồi: Che phần tiếng Anh và thử nhớ từ từ nghĩa tiếng Việt; sau đó che phần nghĩa và tự giải thích từ bằng tiếng Anh.
  6. Ngày 6 — Trả lời Part 3: Trả lời câu hỏi về trách nhiệm của trường học. Nêu quan điểm, giải thích và thêm ví dụ; chỉ dùng từ nâng cao khi bạn hiểu sắc thái.
  7. Ngày 7 — Sửa và chọn lại: Xem lại lỗi trong câu nói và đoạn viết. Giữ những từ bạn dùng đúng, chuyển từ chưa chắc về nhóm cần ôn và lặp lại lịch học với chủ đề khác.

Kiểm tra nhanh

Bạn chọn cách dùng nào đúng?

  1. Chọn câu dùng homework đúng cách.
    • I have many homeworks tonight.
    • I have a lot of homework tonight.
    • I have much homeworks tonight.
    Đáp án

    I have a lot of homework tonight.: Homework thường là danh từ không đếm được, nên a lot of homework đúng. Hai lựa chọn còn lại dùng dạng số nhiều không phù hợp.

  2. Điền vào chỗ trống: “She was ___ from class yesterday.”
    • absence
    • absent
    • absently
    Đáp án

    absent: Absent là tính từ cần dùng sau was. Absence là danh từ; absently là trạng từ nên không hợp cấu trúc này.

  3. Chọn cụm đúng: “He decided to ___ a language course.”
    • sign up for
    • sign up to
    • sign for up
    Đáp án

    sign up for: Cụm đúng là sign up for something. Hai lựa chọn còn lại sai trật tự hoặc giới từ.

  4. Câu nào diễn đạt đúng ý “ôn bài trước kỳ thi”?
    • I need to revise before the exam.
    • I need to revision before the exam.
    • I need to revise my exam.
    Đáp án

    I need to revise before the exam.: Revise là động từ mang nghĩa ôn tập. Revision là danh từ, còn revise my exam không diễn đạt ý ôn bài.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có cần học hết từ ở cấp C1–C2 không?

Không. Hãy củng cố từ bạn có thể dùng chính xác trước; từ nâng cao chỉ hữu ích khi phù hợp với ý và ngữ cảnh.

Có nên dùng thành ngữ trong bài IELTS về giáo dục?

Có thể, nhưng dùng có chừng mực. Hit the books phù hợp trong hội thoại thân mật về bắt đầu học nghiêm túc; không nên chèn thành ngữ vào đoạn văn học thuật nếu làm giọng văn thiếu tự nhiên.

Học collocation thế nào để tránh dịch từng từ?

Ghi cả cụm và một câu hoàn chỉnh, rồi tự thay đổi chủ ngữ hoặc tình huống. Xem thêm hướng dẫn học collocation theo chủ đề và ôn từ bằng lặp lại ngắt quãng.

Làm sao biết nên bắt đầu từ cấp độ nào?

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí, không cần tài khoản, ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu. Các bài học khóa học cần có gói; gói khóa học có ba giai đoạn 0 → 4.0, 4.0 → 6.0 và 6.0 → 7.0, cùng thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.

Để học tiếp theo lộ trình phù hợp, bạn có thể xem khóa học IELTS; nếu chưa có tài khoản, hãy bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí, không cần tài khoản, tại đây.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học