Từ vựng IELTS chủ đề Gia đình & Trẻ em theo cấp độ

Học và vận dụng từ vựng IELTS chủ đề Family & Children theo từng cấp độ, kèm câu hỏi Speaking, đoạn Writing, lỗi thường gặp, kế hoạch 7 ngày và quiz.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 13 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Gia đình & Trẻ em theo cấp độ

Chủ đề Gia đình & Trẻ em có thể xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1–3 và Writing Task 2, thường xoay quanh cách nuôi dạy trẻ, quan hệ giữa các thế hệ, trách nhiệm chăm sóc và chính sách hỗ trợ gia đình. Không cần nhồi thật nhiều từ khó: hãy chọn từ phù hợp với trình độ, rồi luyện dùng đúng cấu trúc và đúng ngữ cảnh.

Chủ đề này xuất hiện trong bài thi ra sao?

Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi và hướng đến trải nghiệm hoặc ý kiến cá nhân. Part 2 có thể yêu cầu bạn kể về một người thân hay một gia đình bạn biết. Part 3 chuyển sang thảo luận rộng hơn về xã hội, giáo dục và chính sách. Trong Writing Task 2, bạn có thể cần phân tích trách nhiệm của cha mẹ, vai trò của trường học hoặc cách xã hội hỗ trợ người chăm sóc.

  • Part 1: “Who are you closest to in your family?”
  • Part 2: “Describe a family member who has influenced you. You should say who the person is, what they are like, and how they have influenced you.”
  • Part 3: “Should parents or schools have more responsibility for teaching children good behaviour?”
  • Writing Task 2: “Some people think governments should provide more support for families with young children. To what extent do you agree or disagree?”

Câu hỏi trên được viết riêng để luyện tập, không phải câu hỏi được chép từ đề thi. Nếu đang xây nền, bạn có thể xem các từ vựng IELTS theo chủ đề để chọn thêm chủ điểm phù hợp.

Chọn độ khó từ vựng theo mục tiêu

Học theo cấp độ không có nghĩa là phải đợi thuộc hết từ cơ bản mới được thử từ nâng cao. Trước hết, hãy chắc phần từ quen thuộc được dùng chính xác; sau đó thêm từ chuyên biệt khi câu hỏi thực sự cần. Những nhóm từ ở phần danh sách dưới đây là nguồn để bạn chọn, không phải checklist bắt buộc phải dùng hết.

Giai đoạnNên tập trungCách luyện
Nền tảngQuan hệ gia đình và hành động quen thuộc; ưu tiên nhóm A1–A2 trong danh sách.Viết câu ngắn, rõ chủ ngữ và động từ; phân biệt người thân với hành động nuôi dạy.
Đang mở rộngTừ về trách nhiệm, quan hệ và chăm sóc; chọn từ B1 và collocation phù hợp.Nối từ với một tình huống cụ thể thay vì học nghĩa tiếng Việt riêng lẻ.
Phát triển ý học thuậtTừ về chăm sóc, đồng cảm, người giám hộ hoặc chính sách; chọn từ B2 khi cần lập luận.Giải thích hệ quả và dùng từ đúng loại từ trong câu.
Nâng caoChỉ dùng từ C1–C2 nếu chính xác và tự nhiên trong ngữ cảnh.Không thay từ phổ biến bằng từ hiếm chỉ để câu có vẻ học thuật.

Từ vựng chủ đề Gia đình & Trẻ em theo cấp độ

Bộ Family & Children trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • aunt (noun): cô; dì; bác gái - My aunt lives nearby, so we often visit her at weekends.
  • father (noun): bố, cha - In many Vietnamese families, the father is still seen as the head of the household.
  • son (noun): con trai - Many parents still hope their son will take over the family business one day.
  • argue (verb): cãi nhau, tranh cãi - Siblings often argue over small things, but they usually make peace quickly.
  • grandchild (noun): cháu (của ông bà) - My grandparents love spending time with every grandchild, especially during the summer holidays.
  • raise (verb): nuôi nấng, nuôi dạy - Raising children in a big city is expensive and stressful for many young couples.

Cấp B1

  • adopt (verb): nhận con nuôi - The couple decided to adopt a child after years of trying to have their own.
  • bond (noun): sự gắn bó, mối liên kết - Eating dinner together every evening strengthens the bond between parents and children.
  • engaged (adjective): đã đính hôn - My sister got engaged last month, and the wedding is planned for next spring.
  • honeymoon (noun): tuần trăng mật - The newly married couple went to Da Lat for their honeymoon.
  • loyalty (noun): lòng trung thành - Family loyalty means supporting each other even during difficult times.
  • niece (noun): cháu gái (con của anh chị em) - I bought my niece a set of storybooks for her seventh birthday.
  • punish (verb): phạt, trừng phạt - Experts argue that parents should explain rules rather than simply punish bad behaviour.
  • responsibility (noun): trách nhiệm - Giving children small household tasks helps them develop a sense of responsibility.

Cấp B2

  • adoption (noun): việc nhận con nuôi - International adoption has become more tightly regulated in recent years.
  • childcare (noun): việc chăm sóc trẻ - The high cost of childcare discourages many couples from having a second child.
  • devoted (adjective): tận tụy, hết lòng - She is a devoted mother who has sacrificed a great deal for her children.
  • empathy (noun): sự đồng cảm - Children who grow up with siblings often develop greater empathy for others.
  • guardian (noun): người giám hộ - After his parents died in an accident, his uncle became his legal guardian.
  • inherit (verb): thừa kế; thừa hưởng - Children may inherit not only property but also attitudes and habits from their parents.
  • obedient (adjective): vâng lời, ngoan ngoãn - Traditional cultures have often valued obedient children more than independent thinkers.
  • retirement (noun): sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu - Many grandparents spend their retirement helping to raise their grandchildren.

Cấp C1–C2

  • adolescence (noun): tuổi vị thành niên - Adolescence is a period when young people begin to question their parents' values.
  • dependant (noun): người phụ thuộc (về tài chính) - Employees with dependants can often claim extra tax relief.
  • homemaker (noun): người nội trợ - The role of the homemaker is often undervalued because it is unpaid.
  • offspring (noun): con cái - Parents naturally want to give their offspring better opportunities than they had.
  • spouse (noun): vợ hoặc chồng - Both spouses should share responsibility for raising the children.
  • doting (adjective): cưng chiều hết mực - Doting grandparents sometimes undermine the rules that parents try to set.

Cụm từ (collocation) nên học

  • bring up: nuôi dạy - My grandparents brought me up while my parents were working abroad.
  • early learning: giáo dục sớm - Songs and play drive early learning in the nursery.
  • financial support for families: hỗ trợ tài chính cho gia đình - The grant offers financial support for families with newborns.
  • rely on: dựa vào, trông cậy vào - Working parents often rely on grandparents for free and trustworthy childcare.
  • take after: giống (cha mẹ, người thân) - I take after my mother because we are both patient and rather quiet.
  • elder care: chăm sóc người cao tuổi - Daytime centres share the load of elder care with families.
  • nuclear family: gia đình hạt nhân - The nuclear family has gradually replaced the multigenerational household in big cities.
  • youth mentoring: cố vấn cho thanh thiếu niên - A youth mentoring scheme paired students with local engineers.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • generation gap: khoảng cách thế hệ - Open conversation can narrow the generation gap.
  • run in the family: là đặc điểm thường gặp trong một gia đình - Musical ability seems to run in the family.
  • see eye to eye: đồng quan điểm - Parents and teenagers do not always see eye to eye.

Dùng từ vào bài Writing và Speaking

Đoạn thân bài Task 2 dưới đây dùng một số từ trong danh sách theo cách tự nhiên. Đoạn có 126 từ tiếng Anh, độ dài vừa phải cho một đoạn thân bài; đây là một đoạn thân bài, không phải toàn bộ bài luận. Những từ mục tiêu được in đậm, kèm ghi chú tiếng Việt sau đoạn.

Parents should not be expected to manage every aspect of a child's development alone. Reliable childcare allows adults to work while ensuring that young children are safe and supported. However, care is not only a practical service: children also need empathy and clear guidance at home. A parent who listens calmly can build a stronger bond with a child than one who relies only on punishment. Schools can contribute through early learning, while communities may provide youth mentoring for teenagers who need encouragement. Governments can help by improving access to affordable services and offering financial support for families facing hardship. These measures do not replace parents' responsibility; rather, they give families more capacity to meet it. When care is shared appropriately, children are more likely to receive consistent support across home, school and community settings.

Ghi chú: childcare là dịch vụ hoặc việc chăm sóc trẻ; empathy giúp diễn đạt năng lực thấu hiểu cảm xúc; bond nói về sự gắn kết; early learning và youth mentoring nêu hỗ trợ từ giáo dục, cộng đồng; financial support for families là cụm danh từ; responsibility nói về nghĩa vụ. Đoạn văn phát triển một lập luận chính rồi đưa ra các cách hỗ trợ, thay vì chỉ xếp từ vựng thành danh sách.

Câu trả lời Speaking Part 3

Question: “How can communities support teenagers whose parents are often busy?”

Answer: “Communities can offer youth mentoring and safe after-school activities. A trusted mentor may listen with empathy and help a teenager make practical decisions. This does not remove parents’ responsibility, but it gives young people another reliable source of guidance.”

Ghi chú: Câu trả lời nêu hai biện pháp rồi giải thích vai trò của người hướng dẫn. Trong Speaking, bạn có thể mở rộng câu trả lời bằng một lý do hoặc kết quả, nhưng không cần cố nhét nhiều từ nâng cao vào một lượt nói.

Sửa lỗi dùng từ người học Việt hay mắc

✗ Parents should *raise up* their children with care.

✓ Parents should *raise* their children with care. / Parents should *bring up* their children with care.

Không thêm up sau raise trong nghĩa nuôi dạy. Bring up là một cụm động từ riêng; xem thêm cách học collocation theo chủ đề.

✗ The *adopt* of a child can be a long process.

✓ The *adoption* of a child can be a long process.

Adopt là động từ; adoption là danh từ. Sau mạo từ the, vị trí này cần danh từ.

✗ Many *childcares* are expensive for parents.

✓ Childcare can be expensive for parents. / Childcare services can be expensive for parents.

Childcare thường là danh từ không đếm được. Muốn nói nhiều cơ sở hoặc dịch vụ, dùng services thay vì thêm s.

✗ The family *are very devoted to their daughter* (khi muốn nói một người mẹ).

✓ The mother is very devoted to her daughter.

Devoted thường đi với to. Kiểm tra chủ ngữ số ít hay số nhiều và đại từ sở hữu trước khi viết.

Lịch học 7 ngày: từ nhận biết đến vận dụng

  1. Ngày 1 — Chia nhóm: Đọc danh sách từ ở trên và đánh dấu những từ bạn nhận ra, chưa chắc nghĩa hoặc chưa biết cách dùng. Chưa cần học thuộc tất cả.
  2. Ngày 2 — Tập trung vào nền tảng: Chọn một nhóm nhỏ từ A1–A2. Tự viết câu tiếng Anh về người thân hoặc việc nuôi dạy; kiểm tra chủ ngữ, động từ và nghĩa.
  3. Ngày 3 — Học theo cụm: Chọn một số từ B1 cùng collocation liên quan. Viết câu có ngữ cảnh để phân biệt từ đơn với cụm từ; cách ôn lặp lại ngắt quãng có thể giúp bạn quay lại từ đã học.
  4. Ngày 4 — Mở rộng ý: Thử dùng một vài từ B2 trong câu nêu nguyên nhân hoặc giải pháp. Nếu không giải thích được từ đó bằng ngữ cảnh, quay lại cách diễn đạt đơn giản hơn.
  5. Ngày 5 — Viết đoạn: Viết một đoạn thân bài khoảng 120–160 từ về hỗ trợ gia đình. Chọn vài từ mục tiêu, rồi kiểm tra collocation, dạng từ và tính đếm được.
  6. Ngày 6 — Nói thành câu: Trả lời một câu hỏi Part 3 trong khoảng 3–5 câu. Ghi âm để tự kiểm tra độ rõ và mạch ý; transcript không thể đánh giá chính xác phát âm hay ngữ điệu.
  7. Ngày 7 — Ôn và kiểm tra: Làm quiz bên dưới, sửa câu sai thành câu đúng của riêng bạn và ghi lại lỗi để ôn sau.

Quiz: chọn cách dùng đúng

Kiểm tra từ vựng Family & Children

  1. Chọn câu đúng với nghĩa “nuôi dạy trẻ”.
    • Parents should raise up their children carefully.
    • Parents should bring up their children carefully.
    • Parents should brought up their children carefully.
    Đáp án

    Parents should bring up their children carefully.: Bring up là cụm động từ đúng. Raise không đi với up trong nghĩa này; sau should dùng động từ nguyên mẫu, nên brought up sai.

  2. Chọn danh từ chỉ việc nhận con nuôi.
    • adopt
    • adoption
    • adopted
    Đáp án

    adoption: Adoption là danh từ chỉ việc nhận con nuôi. Adopt là động từ; adopted thường là dạng quá khứ hoặc tính từ.

  3. Chọn câu tự nhiên nhất.
    • Childcare is important for working parents.
    • A childcare is important for working parents.
    • Childcares are important for working parents.
    Đáp án

    Childcare is important for working parents.: Childcare thường không đếm được nên không dùng a hoặc thêm s. Có thể nói childcare services nếu muốn dùng danh từ đếm được.

  4. Hoàn thành câu: “A close family ___ can help a child feel secure.”
    • bond
    • bonded
    • bonding
    Đáp án

    bond: Bond là danh từ phù hợp sau a close family. Bonded thường là tính từ hoặc dạng quá khứ; bonding thường nói về quá trình gắn kết.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có nên học hết từ cấp C1–C2 cho chủ đề này không?

Không nhất thiết. Hãy ưu tiên từ bạn có thể giải thích và dùng đúng. Từ nâng cao chỉ hữu ích khi phù hợp câu hỏi và không làm câu kém tự nhiên.

Trong Speaking, dùng thành ngữ có giúp câu trả lời tốt hơn không?

Không tự động. Dùng thành ngữ đúng nghĩa và đúng ngữ cảnh; nếu chưa chắc, một câu diễn đạt trực tiếp thường an toàn và rõ ràng hơn.

Làm sao nhớ từ lâu hơn thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt?

Ôn lại theo nhiều lượt, tự đặt câu và kiểm tra lại sau một khoảng thời gian. Ghi cả cụm từ đi cùng từ mới, không chỉ ghi một từ và nghĩa.

Có cần đưa nhiều từ trong danh sách vào một đoạn Writing không?

Không. Chọn một số từ phục vụ lập luận, dùng chính xác rồi phát triển ý bằng giải thích hoặc ví dụ. Dùng từ tự nhiên quan trọng hơn số lượng.

Bạn có thể học tiếp từ vựng theo chủ đề Gia đình & Trẻ em tại trang học từ vựng Family & Children. Nếu chưa có tài khoản, bài kiểm tra đầu vào miễn phí không cần tài khoản và giúp ước lượng trình độ để gợi ý giai đoạn bắt đầu; các bài học khóa học cần có gói học, với thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học