Từ vựng IELTS chủ đề Du lịch & Lữ hành theo cấp độ

Học từ vựng Tourism & Travel theo trình độ, dùng đúng collocation trong Speaking và Writing, tránh lỗi thường gặp và ôn theo kế hoạch 1 tuần.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 13 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Du lịch & Lữ hành theo cấp độ

Chủ đề Du lịch & Lữ hành không chỉ hỏi bạn thích đi đâu. Trong IELTS, bạn có thể cần kể về một chuyến đi, so sánh cách du lịch hoặc bàn luận tác động của ngành du lịch lên môi trường và cộng đồng. Vì vậy, học từ theo cấp độ và tập đặt chúng vào câu sẽ hữu ích hơn việc ghi nhớ một danh sách dài.

Chủ đề du lịch xuất hiện thế nào trong IELTS?

Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi: “Do you enjoy travelling?” hoặc “What kind of places do you like to visit?” Part 2 có thể yêu cầu kể về một chuyến đi đáng nhớ: “Describe a place you visited that you would recommend to a friend.” Part 3 chuyển sang ý rộng hơn, chẳng hạn: “How can tourism benefit local communities?” và “Should governments limit visitor numbers at popular natural sites?” Đây là những câu hỏi luyện tập tự biên soạn, không phải câu hỏi được dự đoán sẽ xuất hiện trong đề.

Trong Writing Task 2, chủ đề này thường dẫn đến lập luận về lợi ích kinh tế, áp lực lên môi trường và cách chia sẻ lợi ích với cư dân. Chẳng hạn, bạn có thể bàn luận nhận định rằng phát triển du lịch nên đi đôi với bảo vệ cảnh quan. Khi viết, hãy nêu một ý chính, giải thích quan hệ nguyên nhân–kết quả rồi minh họa bằng tình huống cụ thể; đừng cố nhét từ khó vào mọi câu.

Chọn từ đúng với giai đoạn học

Nếu bạn đang ở giai đoạn nền tảng, ưu tiên từ quen thuộc như map, visit và scenery, sau đó học cách đặt chúng vào câu hoàn chỉnh. Khi đã có nền tảng, mở rộng sang từ chỉ địa điểm, trải nghiệm và lưu trú. Ở trình độ cao hơn, tập dùng từ khái quát về quản lý điểm đến và tác động của du lịch — nhưng chỉ khi ý tưởng cần đến chúng.

Giai đoạnCách ưu tiênCách luyện
0 → 4.0Nắm từ cơ bản, nghĩa và cách dùng trong câu đơn.Viết một câu về địa điểm bạn muốn thăm; tự kiểm tra danh từ, động từ.
4.0 → 6.0Mở rộng từ mô tả chỗ ở, hoạt động và trải nghiệm.Nối hai câu bằng lý do hoặc kết quả; thêm chi tiết cụ thể.
6.0 → 7.0Dùng từ về cộng đồng, môi trường và quản lý du lịch chính xác.Viết đoạn lập luận có ví dụ, tránh từ nâng cao nhưng sai ngữ cảnh.

Đoạn Task 2 mẫu và câu trả lời Speaking Part 3

Đoạn thân bài dưới đây tập trung vào một luận điểm: du lịch có thể đem lại lợi ích địa phương khi người dân tham gia và cảnh quan được quản lý. Các từ in đậm là những từ trong nhóm từ vựng của chủ đề.

Model body paragraph (Task 2): Tourism can support rural communities, but the benefits depend on how destinations are managed. When visitors choose community-based tourism, they are more likely to use locally owned accommodation, eat regional dishes and pay for activities run by residents. This can create jobs and keep a larger share of tourism revenue in the area. However, a sudden influx of visitors may place pressure on paths, water supplies and protected landscapes. Local authorities should therefore set clear visitor limits in sensitive areas and help businesses adopt responsible practices. Investment in tourism training can also enable residents to provide better services without losing control of local traditions. In this way, tourism is not automatically beneficial or harmful; its impact depends on whether economic opportunities are balanced with environmental protection and meaningful community involvement.

Ghi chú: Đoạn tập trung vào một chuỗi lập luận dễ theo dõi: mô hình du lịch → việc làm và doanh thu → nguy cơ quá tải → giải pháp. Community-based tourism và protected landscapes được dùng để làm rõ quan điểm, không phải để trang trí. Trong bài thi, nhớ đáp ứng tối thiểu 250 từ cho Task 2; Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1.

Speaking Part 3 — “How can tourism benefit a small community?” “It can create jobs, especially when residents take part in community-based tourism. Visitors may stay in local accommodation and spend money on food or guided activities, so some income remains in the area. Still, the community needs a say in how many visitors come, because an influx of tourists can affect the local environment.”

Ghi chú: Câu trả lời trả lời thẳng vào câu hỏi, nêu một lợi ích, giải thích cách lợi ích hình thành rồi thêm một điều kiện. Khi luyện nói, hãy phát triển ý tự nhiên; không cần đọc thuộc đoạn mẫu.

Bốn lỗi dùng từ người học tiếng Việt hay gặp

✗ The scenery of the island is very scenic.

✓ The scenery on the island is beautiful. / The island has scenic coastal paths.

Scenery là danh từ không đếm được; scenic là tính từ. Tránh lặp cùng một gốc từ khi không cần thiết. Có thể dùng scenic để bổ nghĩa cho danh từ như route hoặc view.

✗ We stayed in an accommodation near the beach.

✓ We stayed in accommodation near the beach. / We stayed in a hotel near the beach.

Accommodation thường là danh từ không đếm được khi nói chung về chỗ lưu trú. Muốn đếm một nơi cụ thể, hãy nêu loại hình như a hotel hoặc a hostel.

✗ The tourists did a departure at 7 a.m.

✓ The bus departure was at 7 a.m. / The bus departed at 7 a.m.

Departure là danh từ chỉ sự khởi hành; không kết hợp tự nhiên với do. Bạn có thể dùng cấu trúc the departure was... hoặc chuyển sang động từ depart.

✗ The town has many tourist attractions and the view is breathtakingly.

✓ The town has several tourist attractions, and the view is breathtaking.

Sau động từ is, dùng tính từ breathtaking, không dùng trạng từ breathtakingly. Khi muốn nói về nhiều điểm tham quan, attractions có thể dùng ở số nhiều.

Luyện dùng từ bằng kế hoạch 1 tuần

  1. Ngày 1 — Chọn từ vừa sức: Chọn một nhóm từ đúng giai đoạn của bạn. Với mỗi từ, ghi nghĩa tiếng Việt và tự viết một câu tiếng Anh về chuyến đi, điểm đến hoặc trải nghiệm thực tế.
  2. Ngày 2 — Tập ghép từ: Chọn vài cụm như tourism revenue hoặc protected landscapes. Đặt mỗi cụm vào một câu có chủ ngữ và động từ rõ ràng; xem bài học từ vựng IELTS nếu bạn muốn luyện theo chủ đề.
  3. Ngày 3 — Nói câu trả lời ngắn: Trả lời một câu hỏi về du lịch trong khoảng vài câu: trả lời trực tiếp, giải thích lý do và thêm một chi tiết. Gạch chân từ bạn dùng chưa chắc để kiểm tra lại.
  4. Ngày 4 — Sửa lỗi hình thức: Rà lại danh từ đếm được, không đếm được và dạng tính từ. Đặc biệt kiểm tra accommodation, scenery và cách dùng từ mô tả.
  5. Ngày 5 — Viết một đoạn lập luận: Viết đoạn thân bài khoảng 120–160 từ về lợi ích hoặc tác động của du lịch. Giữ một luận điểm chính, dùng từ vừa đủ và đưa ra ví dụ hợp lý.
  6. Ngày 6 — Làm lại không nhìn ghi chú: Tự trả lời lại câu hỏi Speaking Part 3 và viết lại đoạn văn từ trí nhớ. Đổi ví dụ nếu câu cũ không còn tự nhiên; không cố giữ từ chỉ vì đã học.
  7. Ngày 7 — Ôn và tự kiểm tra: Che phần nghĩa, nhớ lại cách dùng rồi làm bài trắc nghiệm bên dưới. Ghi riêng những từ trả lời sai và ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng.

Tự kiểm tra cách dùng từ

Chọn đáp án phù hợp nhất

  1. Chọn cách diễn đạt đúng: “The mountain trail is ___.”
    • scenery
    • scenic
    • scenically
    Đáp án

    scenic: Scenic là tính từ bổ nghĩa cho trail. Scenery là danh từ, còn scenically là trạng từ và không phù hợp sau is trong câu này.

  2. Chọn câu đúng khi nói chung về chỗ lưu trú.
    • We booked an accommodation.
    • We booked accommodation.
    • We booked many accommodation.
    Đáp án

    We booked accommodation.: Accommodation thường không đếm được khi dùng theo nghĩa chung. An accommodation và many accommodation không đúng trong cách dùng này; có thể nói a room hoặc several hotels nếu muốn đếm.

  3. Chọn cụm phù hợp với ý “dòng khách đổ về”.
    • an influx of visitors
    • a departure of visitors
    • a map of visitors
    Đáp án

    an influx of visitors: An influx of visitors diễn tả nhiều người đến trong một khoảng thời gian. Departure là sự khởi hành; map là bản đồ.

  4. Chọn câu dùng đúng community-based tourism.
    • Community-based tourism can bring income to residents.
    • We community-based tourism to the village.
    • The village is community-based tourism.
    Đáp án

    Community-based tourism can bring income to residents.: Cụm này là danh từ chỉ hình thức du lịch dựa vào cộng đồng, nên câu đầu dùng tự nhiên. Hai câu còn lại thiếu cấu trúc ngữ pháp phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có cần dùng từ C1–C2 để đạt điểm cao không?

Không. Không có yêu cầu cố định về số lượng từ hiếm cho một band cụ thể. Hãy chọn từ chính xác, phù hợp ý và dùng được tự nhiên; từ đơn giản không làm câu trả lời kém nếu diễn đạt rõ.

Thành ngữ về du lịch có nên đưa vào mọi câu trả lời không?

Không. Chỉ dùng khi thành ngữ khớp với ngữ cảnh và bạn chắc về nghĩa. Nếu đang trả lời câu hỏi về tác động môi trường, một lập luận rõ thường hữu ích hơn một thành ngữ được thêm vào cho có.

Tôi nên bắt đầu từ nhóm từ nào?

Bắt đầu từ nhóm bạn có thể dùng để mô tả điểm đến và chuyến đi bằng câu hoàn chỉnh. Nếu chưa biết trình độ phù hợp, bài kiểm tra đầu vào thích ứng sẽ ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu; bài kiểm tra này là nội dung duy nhất miễn phí, không cần tài khoản.

Từ vựng chủ đề Du lịch & Lữ hành theo cấp độ

Bộ Tourism & Travel trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • festival (noun): lễ hội - The Hue Festival attracts thousands of visitors from all over the world.
  • map (noun): bản đồ - Thanks to smartphones, few tourists carry a paper map any more.
  • visit (verb): tham quan, thăm - Millions of foreigners visit Vietnam every year to enjoy its food and scenery.
  • cruise (noun): chuyến du ngoạn bằng tàu - An overnight cruise is the best way to see Ha Long Bay.
  • overseas (adverb): ở nước ngoài - More Vietnamese families now travel overseas for their summer holidays.
  • scenery (noun): phong cảnh - People come to Ha Giang for its dramatic mountain scenery.

Cấp B1

  • attraction (noun): điểm tham quan, sức hút - The Golden Bridge in Da Nang is now a major tourist attraction.
  • campsite (noun): khu cắm trại - The campsite by the lake has toilets, showers and a small shop.
  • departure (noun): sự khởi hành - Passengers should arrive at the airport two hours before departure.
  • hostel (noun): nhà nghỉ giá rẻ (ở chung phòng) - Backpackers often stay in hostels to save money and meet other travellers.
  • monument (noun): đài tưởng niệm, công trình lịch sử - Historic monuments need protection from the wear and tear caused by visitors.
  • relaxing (adjective): thư giãn - For me, a relaxing holiday means a quiet beach and a good book.
  • scenic (adjective): có phong cảnh đẹp - The Hai Van Pass is one of the most scenic roads in Southeast Asia.
  • sunbathe (verb): tắm nắng - Western tourists love to sunbathe, while many locals avoid the sun.

Cấp B2

  • accommodation (noun): chỗ ở, chỗ lưu trú - Accommodation prices rise sharply during the peak holiday season.
  • breathtaking (adjective): đẹp ngoạn mục - From the top of the pass, the view of the valley is breathtaking.
  • deserted (adjective): vắng vẻ, không người - Early in the morning, the beach was completely deserted.
  • globetrotter (noun): người hay đi du lịch khắp thế giới - My uncle is a real globetrotter who has visited over fifty countries.
  • hiker (noun): người đi bộ đường dài - Hikers flock to Sapa to walk through its famous terraced rice fields.
  • hospitality (noun): lòng hiếu khách; ngành dịch vụ khách sạn - Vietnamese people are known for their warm hospitality towards foreign visitors.
  • self-guided (adjective): tự tham quan (không có hướng dẫn viên) - Audio guides allow visitors to take a self-guided tour of the museum.
  • stopover (noun): điểm dừng chân (giữa chuyến) - We had a two-night stopover in Singapore on our way to Australia.

Cấp C1–C2

  • agritourism (noun): du lịch nông nghiệp - Agritourism lets city dwellers experience farm life while supporting rural incomes.
  • exhilarating (adjective): phấn khích, đầy hứng khởi - Paragliding over the valley was an exhilarating experience.
  • influx (noun): dòng người đổ về - The sudden influx of tourists has put pressure on water supplies on the island.
  • quaint (adjective): cổ kính, xinh xắn - Visitors love wandering through the quaint streets of the old town.
  • unwind (verb): thư giãn, xả hơi - A few days by the sea is the perfect way to unwind after a stressful year.
  • ecotourism (noun): du lịch sinh thái - Well-managed ecotourism can fund conservation while providing jobs for local people.

Cụm từ (collocation) nên học

  • accessible tourism: du lịch dễ tiếp cận - Beach walkways designed for accessible tourism attract older visitors.
  • culture shock: sốc văn hóa - Many first-time visitors experience culture shock when they see the traffic in Hanoi.
  • local food tourism: du lịch ẩm thực địa phương - Cooking classes anchor the region's local food tourism.
  • protected landscapes: cảnh quan được bảo vệ - Grazing is limited within the protected landscapes of the uplands.
  • tourism training: đào tạo ngành du lịch - Tourism training taught the guides first aid and English.
  • community-based tourism: du lịch dựa vào cộng đồng - Homestays anchor community-based tourism in the highland villages.
  • rural tourism: du lịch nông thôn - Farm stays brought rural tourism to the quiet valley.
  • tourism revenue: doanh thu du lịch - Tourism revenue funded the restoration of the old fort.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • broaden your horizons: mở rộng hiểu biết và trải nghiệm - Travel can broaden your horizons.
  • travel light: mang ít hành lý khi đi xa - Experienced travellers often prefer to travel light.
  • off the beaten track: ở nơi ít khách du lịch biết tới - The village lies off the beaten track.

Nếu muốn học chủ đề này theo lộ trình, xem khóa từ vựng Tourism & Travel; các bài học khóa học cần có gói, và bạn có thể dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Nếu chưa rõ nên bắt đầu từ đâu, làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để nhận ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn phù hợp.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học