Từ vựng IELTS chủ đề Đô thị & Cuộc sống thành thị theo cấp độ
Học từ vựng IELTS về đô thị theo cấp độ, dùng đúng collocation trong Writing Task 2 và Speaking, kèm ví dụ, lỗi thường gặp, lịch ôn và quiz.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 13 phút đọc ·

Chủ đề đô thị trong IELTS không chỉ hỏi bạn thích sống ở thành phố hay không. Bạn có thể cần nói về giao thông, không gian công cộng, ô nhiễm, quy hoạch hoặc tác động của phát triển đô thị. Học từ theo cấp độ giúp bạn diễn đạt rõ trước khi thử dùng những từ học thuật hơn.
Chủ đề đô thị xuất hiện thế nào trong IELTS?
Trong Writing Task 2, đề thường yêu cầu bàn về một vấn đề hoặc chính sách của thành phố. Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi với nơi bạn sống; Part 2 có thể yêu cầu mô tả một địa điểm; Part 3 mở rộng sang quy hoạch và trách nhiệm của chính quyền.
- Speaking Part 1: “What do you like about the area where you live?”
- Speaking Part 2: “Describe a public place in a city that you enjoy visiting. You should say where it is, what people do there, and why you like it.”
- Speaking Part 3: “How can city authorities make urban areas more comfortable for residents?”
- Writing Task 2: “Some people think cities should restrict private cars in busy areas. Do you agree or disagree?”
Các câu hỏi trên là ví dụ để bạn luyện tập. Khi trả lời, hãy phát triển ý bằng nguyên nhân, ví dụ và kết quả; đừng cố nhồi từ khó nếu từ đó không giúp câu trả lời chính xác hơn.
Chọn cấp độ từ phù hợp với giai đoạn học
Ở giai đoạn nền tảng, ưu tiên hiểu và dùng chắc từ quen thuộc về đường phố, khu trung tâm và môi trường. Khi đã viết được câu rõ, mở rộng sang tiện ích, giao thông và đặc điểm khu vực. Từ nâng cao phù hợp khi bạn hiểu nghĩa, cấu trúc và ngữ cảnh của chúng—not chỉ nhận ra mặt chữ. Xem các giai đoạn học IELTS để cân nhắc điểm bắt đầu.
| Giai đoạn học | Ưu tiên | Cách luyện |
|---|---|---|
| Nền tảng | Từ quen thuộc, dễ dùng trong câu đơn giản | Mô tả một con phố hoặc khu bạn sống bằng câu ngắn. |
| Trung cấp | Từ chỉ tiện ích, đi lại và đặc điểm khu vực | Giải thích một thuận lợi hoặc bất tiện của nơi ở. |
| Khá | Từ diễn tả quy hoạch, tái thiết và hệ quả xã hội | So sánh hai phương án phát triển thành phố. |
| Nâng cao | Từ chuyên biệt, dùng chính xác theo ngữ cảnh | Nêu lợi ích, đánh đổi và nhóm người bị ảnh hưởng. |
Từ vựng chủ đề Đô thị & Cuộc sống thành thị theo cấp độ
Bộ Cities & Urban Life trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.
Cấp A1–A2
- block (noun): tòa nhà (khối); dãy nhà - My grandparents live in an old block of flats near the city centre.
- lonely (adjective): cô đơn - Many people feel lonely in big cities, even though they are surrounded by others.
- street (noun): đường phố - The streets of Hanoi are full of motorbikes from early morning until late at night.
- zoo (noun): vườn thú - The city zoo is a popular place for families at the weekend.
- downtown (adverb): ở/đến khu trung tâm - I work downtown, so I take the bus into the city every morning.
- polluted (adjective): bị ô nhiễm - Hanoi is one of the most polluted cities in Southeast Asia during the winter.
Cấp B1
- alley (noun): ngõ, hẻm - Many families in Hanoi live in narrow alleys too small for cars.
- car-free (adjective): không có ô tô - Car-free streets in the city centre have become popular with families.
- facility (noun): cơ sở vật chất, tiện ích - The city lacks basic facilities such as public toilets and libraries.
- footpath (noun): lối đi bộ - In many cities, footpaths are blocked by parked motorbikes and street stalls.
- harbour (noun): bến cảng - The city grew up around a busy harbour where ships traded goods.
- isolation (noun): sự cô lập, cô đơn - Many elderly people in cities live in isolation from their neighbours.
- plaza (noun): quảng trường; khu thương mại - The new plaza has become a popular meeting point for young people.
- skyline (noun): đường chân trời (của thành phố) - The city skyline has changed dramatically with the construction of new towers.
Cấp B2
- built-up (adjective): có nhiều nhà cửa, đông đúc - Speed limits are lower in built-up areas to protect pedestrians.
- citywide (adjective): trên toàn thành phố - A citywide ban on plastic bags was introduced last year.
- demolish (verb): phá hủy, phá dỡ - The old cinema was demolished to make way for an apartment complex.
- flyover (noun): cầu vượt - A new flyover was built to reduce traffic at the busy intersection.
- loneliness (noun): sự cô đơn - Loneliness is a growing problem among young professionals in big cities.
- outskirts (noun): vùng ven, ngoại thành - New factories have been built on the outskirts of the city.
- regeneration (noun): sự tái thiết, phục hồi (khu vực) - The regeneration of the old port area has attracted new businesses and tourists.
- suburb (noun): vùng ngoại ô - Many families move to the suburbs to find bigger homes and quieter streets.
Cấp C1–C2
- brownfield (adjective): (đất) đã qua sử dụng (công nghiệp cũ) - Building on brownfield sites protects the countryside from development.
- gentrify (verb): cải tạo (khu vực) theo hướng cao cấp - As the neighbourhood was gentrified, many long-time residents could no longer afford it.
- metropolitan (adjective): (thuộc) vùng đô thị lớn - The metropolitan area is home to more than ten million people.
- revitalise (verb): tái sinh, làm sống lại - Pedestrian streets have helped to revitalise the historic city centre.
- tranquil (adjective): yên tĩnh, thanh bình - Early in the morning, the lake is surprisingly tranquil.
- counter-urbanisation (noun): sự phản đô thị hóa - Remote working may encourage counter-urbanisation as people move back to the countryside.
Cụm từ (collocation) nên học
- accessible services: dịch vụ dễ tiếp cận - Ramps and sign language turn offices into accessible services.
- get around: đi lại - It is easy to get around the city by bus or on foot.
- open space: không gian mở - Developers should be required to leave open space between new buildings.
- street art: nghệ thuật đường phố - Colourful street art has brought new life to the old neighbourhood.
- community centres: trung tâm cộng đồng - Community centres double as cooling shelters during heatwaves.
- light pollution: ô nhiễm ánh sáng - Light pollution means that city children have never seen the Milky Way.
- rooftop garden: vườn trên sân thượng - Rooftop gardens can cool buildings and give residents somewhere to grow vegetables.
- boom town: thị trấn phát triển bùng nổ - The small fishing village became a boom town after the industrial zone opened.
Thành ngữ (dùng có chừng mực)
- on your doorstep: ở ngay gần nơi mình sống - Good services should be available on your doorstep.
- concrete jungle: thành phố dày đặc nhà cửa - Some residents find the city a concrete jungle.
- hustle and bustle: sự nhộn nhịp và hối hả - She enjoys the hustle and bustle of city life.
Dùng từ trong đoạn Task 2 và câu trả lời Speaking
Đoạn thân bài dưới đây trình bày một lợi ích của việc hạn chế xe cá nhân trong khu đông đúc. Những từ khóa được in đậm là từ thuộc danh sách theo cấp độ và cụm từ liên quan.
Restricting private cars in the city centre can improve daily life, provided that residents have reliable alternatives. A car-free zone gives pedestrians more room and can make it easier to get around on foot. However, this policy will not work equally well for everyone if essential services are difficult to reach. City authorities should therefore invest in accessible services and frequent public transport before introducing a ban. They could also create more open space, such as small parks beside busy streets, so that residents have places to rest rather than simply pass through. These changes may also reduce noise and pollution in highly built-up districts. Still, a citywide restriction should be introduced gradually and reviewed with feedback from local people. In this way, the policy can improve the centre without unfairly limiting access for workers, older residents or people with mobility needs.
Ghi chú: car-free và built-up mô tả khu vực; get around là cách nói tự nhiên về việc đi lại. Đoạn văn không khẳng định cấm xe luôn hiệu quả: điều kiện then chốt là có lựa chọn di chuyển và dịch vụ phù hợp.
Câu trả lời Speaking Part 3 ngắn: “Cities can become more liveable if people can get around without relying on a car. For example, a safe footpath and nearby community centres help residents reach daily services and meet their neighbours. However, planners should consult local people before changing a familiar area.”
Ghi chú: Câu trả lời nêu quan điểm, đưa hai ví dụ cụ thể rồi thêm điều kiện để tránh khái quát quá mức. Khi nói, bạn có thể thay chi tiết bằng trải nghiệm hoặc địa điểm quen thuộc của mình.
Lỗi dùng từ người học tiếng Việt hay gặp
✗ The city should provide many facilities for its residents.
✓ The city should provide essential facilities for its residents.
✗ People can go around the city by bus.
✓ People can get around the city by bus.
✗ The government should demolish the old area.
✓ The government should demolish the old buildings and regenerate the area.
✗ There are many loneliness in big cities.
✓ There is a lot of loneliness in big cities.
Lịch học 7 ngày để nhớ và vận dụng
- Ngày 1 — Chia nhóm: Chọn từ phù hợp với trình độ hiện tại trong danh sách bên trên. Tách từ chỉ địa điểm, giao thông, cảm xúc và quy hoạch; không cần học hết cùng lúc.
- Ngày 2 — Học cụm từ: Ghép mỗi từ với cụm hoặc cấu trúc thường đi cùng. Viết nghĩa tiếng Việt ngắn và một câu tiếng Anh dễ hiểu.
- Ngày 3 — Luyện mô tả: Viết 5 câu về khu bạn sống, dùng từ quen thuộc trước. Sau đó thay một vài cách diễn đạt chung bằng từ chính xác hơn.
- Ngày 4 — Nói thành tiếng: Trả lời một câu Part 1 và một câu Part 3 về thành phố. Ghi âm để nghe xem ý có mạch lạc không; đừng chỉ kiểm tra mình đã dùng được bao nhiêu từ mới.
- Ngày 5 — Viết đoạn ngắn: Viết một đoạn thân bài có luận điểm, giải thích và ví dụ. Tự kiểm tra danh từ đếm được, dạng từ và cụm từ đi cùng.
- Ngày 6 — Ôn cách quãng: Tự nhớ nghĩa và đặt câu mà không nhìn ghi chú. Đánh dấu từ chưa nhớ để quay lại vào lần ôn sau; cách ôn từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng có thể giúp bạn sắp lịch.
- Ngày 7 — Kiểm tra vận dụng: Làm quiz dưới đây, rồi trả lời lại một câu Speaking hoặc viết lại đoạn văn với những lỗi đã sửa.
Quiz: chọn cách dùng đúng
Kiểm tra nhanh từ vựng đô thị
- Chọn câu dùng “get around” tự nhiên nhất.
- A safe footpath helps residents get around the neighbourhood.
- A safe footpath helps residents get around their homework.
- A safe footpath helps residents get around lonely.
Đáp án
A safe footpath helps residents get around the neighbourhood.: “Get around the neighbourhood” nói về đi lại trong khu vực. Hai lựa chọn còn lại ghép cụm với đối tượng không phù hợp.
- Điền từ đúng: “The council plans to ______ the unsafe buildings.”
- demolish
- loneliness
- downtown
Đáp án
demolish: “Demolish” là động từ có thể đi với “buildings”. “Loneliness” là danh từ chỉ cảm giác; “downtown” chỉ khu trung tâm.
- Câu nào đúng về tính đếm được?
- There is a lot of loneliness in the city.
- There are many loneliness in the city.
- There are much lonely in the city.
Đáp án
There is a lot of loneliness in the city.: “Loneliness” là danh từ không đếm được nên dùng “a lot of”. “Many loneliness” sai vì dùng lượng từ cho danh từ đếm được; “lonely” là tính từ.
- Chọn cách viết phù hợp khi nói về một khu vực có nhiều công trình.
- a built-up area
- a built-up loneliness
- a built-up to the centre
Đáp án
a built-up area: “Built-up area” là cụm danh từ chỉ khu vực có nhiều nhà cửa hoặc công trình. Hai đáp án còn lại không tạo thành cụm đúng nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng thành ngữ trong bài về đô thị không?
Có thể dùng nếu thành ngữ hợp ngữ cảnh và bạn hiểu sắc thái. Đừng thêm chỉ để làm câu có vẻ nâng cao; một cách diễn đạt rõ, chính xác thường hữu ích hơn.
Tôi nên học từ ở cấp độ nào trước?
Bắt đầu từ nhóm từ bạn có thể dùng để tạo câu đúng về nơi mình sống. Sau đó mở rộng dần sang từ diễn tả tiện ích, quy hoạch và tác động xã hội; độ khó nên theo khả năng vận dụng, không chỉ theo nhãn cấp độ.
Làm sao nhớ một từ để dùng được khi nói và viết?
Học từ trong cụm, tự đặt một câu liên quan đến chủ đề, rồi thử dùng lại khi trả lời một câu hỏi mới. Lúc ôn, hãy tự nhớ nghĩa và tạo câu trước khi xem ghi chú.
Có cần dùng thật nhiều từ nâng cao để đạt band cao không?
Không có số lượng từ hiếm cố định bắt buộc cho một band. Hãy ưu tiên đúng nghĩa, đúng dạng từ, kết hợp tự nhiên và phát triển ý rõ ràng.
Bạn có thể học tiếp từ vựng chủ đề đô thị theo cấp độ trong khu vực học từ vựng. Nếu chưa có tài khoản, hãy bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào thích ứng: bài kiểm tra này miễn phí, không cần tài khoản, ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn học phù hợp. دوره học có 3 giai đoạn và dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.