Từ vựng IELTS chủ đề Thực phẩm & Nông nghiệp theo cấp độ

Học từ vựng Food & Agriculture theo cấp độ, dùng đúng collocation và dạng từ, rồi luyện áp dụng vào Writing Task 2 và Speaking IELTS.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 13 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Thực phẩm & Nông nghiệp theo cấp độ

Chủ đề Thực phẩm & Nông nghiệp có thể đi từ chuyện bạn thích món ăn nào đến các vấn đề như dinh dưỡng, cách sản xuất và nguồn cung thực phẩm. Học từ theo cấp độ giúp bạn diễn đạt rõ trước, rồi mới mở rộng sang ý trừu tượng hơn. Mục tiêu không phải nhồi từ hiếm, mà là chọn đúng từ và kết hợp chúng tự nhiên.

Chủ đề này xuất hiện trong IELTS ra sao?

Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi: thói quen ăn uống, món bạn thích hoặc việc nấu nướng. Part 2 có thể yêu cầu kể về một bữa ăn đáng nhớ hay món ăn bạn muốn giới thiệu. Part 3 chuyển sang thảo luận rộng hơn, chẳng hạn trách nhiệm của chính phủ với dinh dưỡng hoặc tác động của nông nghiệp quy mô lớn. Trong Writing Task 2, bạn có thể gặp đề về thực phẩm địa phương, chế độ ăn lành mạnh, lãng phí thực phẩm hay cách hỗ trợ nông dân.

  • Speaking Part 1: What kind of food do you usually eat for breakfast?
  • Speaking Part 2: Describe a meal you enjoyed with other people. What did you eat, and why was it memorable?
  • Speaking Part 3: Should schools do more to teach children about nutrition?
  • Writing Task 2: Some people think governments should support local food production rather than importing food. To what extent do you agree or disagree?

Chọn từ theo khả năng hiện tại thay vì cố dùng thật nhiều từ nâng cao. Bạn có thể xem lộ trình từ vựng theo chủ đề và ghi lại cả cụm từ, không chỉ nghĩa tiếng Việt.

Từ vựng chủ đề Thực phẩm & Nông nghiệp theo cấp độ

Bộ Food & Agriculture trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • bread (noun): bánh mì - Many office workers grab some bread and a coffee on their way to work.
  • fish (noun): cá - Coastal communities have traditionally relied on fish as their main source of protein.
  • rice (noun): gạo; cơm - Rice is the staple food in Vietnam, and most families eat it at every meal.
  • dessert (noun): món tráng miệng - Fresh fruit makes a healthier dessert than cake or ice cream.
  • menu (noun): thực đơn - Restaurants in some countries must show the calories of each item on the menu.
  • roast (verb): quay, nướng (thịt) - My family usually roasts a whole chicken for special occasions.

Cấp B1

  • appetite (noun): sự thèm ăn, khẩu vị - Stress can cause some people to lose their appetite completely.
  • crispy (adjective): giòn - Banh xeo is a crispy pancake filled with shrimp, pork and bean sprouts.
  • flavour (noun): hương vị - Fresh herbs give Vietnamese dishes their distinctive flavour.
  • hunger (noun): nạn đói; cơn đói - Despite global food production rising, hunger remains a serious problem in many regions.
  • nutrient (noun): chất dinh dưỡng - Fresh vegetables contain essential nutrients that the body cannot produce itself.
  • pork (noun): thịt lợn - Pork is the most widely eaten meat in Vietnam.
  • season (verb): nêm gia vị - Season the meat with salt, pepper and a little fish sauce before grilling it.
  • steam (verb): hấp - Steaming fish keeps it moist and preserves most of its nutrients.

Cấp B2

  • bland (adjective): nhạt, vô vị - Hospital food is often criticised for being bland and unappetising.
  • delicacy (noun): đặc sản, món ngon quý - Bird's nest soup is considered a delicacy in many parts of Asia.
  • grain (noun): ngũ cốc; hạt - Rising grain prices hit poorer countries hardest because they import much of their food.
  • irrigation (noun): sự tưới tiêu - Modern irrigation systems allow farmers to grow crops even during the dry season.
  • nourishment (noun): sự nuôi dưỡng, chất bổ - Many poor children receive their only proper nourishment from free school lunches.
  • portion (noun): khẩu phần, suất ăn - Restaurant portions have grown much larger over the past few decades.
  • salty (adjective): mặn - Salty snacks such as crisps can increase the risk of high blood pressure.
  • stew (noun): món hầm - A slow-cooked beef stew is a perfect dish on a cold winter evening.

Cấp C1–C2

  • agribusiness (noun): nông nghiệp thương mại quy mô lớn - Large agribusinesses dominate global food supply, leaving small farmers with little power.
  • culinary (adjective): (thuộc) ẩm thực, nấu nướng - Hoi An attracts visitors who want to explore its culinary traditions.
  • free-range (adjective): thả vườn, chăn thả tự do - Free-range eggs are more expensive, but many shoppers believe they are more ethical.
  • provenance (noun): nguồn gốc, xuất xứ - Shoppers are paying more attention to the provenance of the food they buy.
  • sustenance (noun): thức ăn nuôi sống, sự duy trì sự sống - For many rural families, rice provides most of their daily sustenance.
  • epicurean (adjective): sành ăn, hưởng lạc - The city has become an epicurean destination with dozens of award-winning restaurants.

Cụm từ (collocation) nên học

  • agricultural training: đào tạo nông nghiệp - After agricultural training, her rice yield rose by a third.
  • food poisoning: ngộ độc thực phẩm - Poor hygiene in kitchens is a common cause of food poisoning.
  • nutritious diets: chế độ ăn giàu dinh dưỡng - School gardens taught children about nutritious diets.
  • skip a meal: bỏ bữa - Many students skip a meal when they are busy revising for exams.
  • animal welfare: phúc lợi động vật - The farm earned an animal welfare label for its free-range barns.
  • food miles: quãng đường vận chuyển thực phẩm - Buying local produce reduces food miles and supports nearby farmers.
  • rural cooperatives: hợp tác xã nông thôn - Rural cooperatives pool machinery the farmers can't buy alone.
  • urban farming: nông nghiệp đô thị - Rooftop urban farming supplies the restaurant's herbs.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • grab a bite: ăn nhanh một chút - We grabbed a bite before the lecture.
  • acquire a taste: dần quen và thích một hương vị - Visitors may acquire a taste for local dishes.
  • bread and butter: nguồn thu nhập hoặc hoạt động chính - Fresh produce is the farm's bread and butter.

Chọn từ đúng cấp độ, rồi đưa vào câu

Nếu bạn đang ở giai đoạn đầu, từ quen thuộc giúp xây câu chính xác. Khi đã diễn đạt ổn, thêm từ mô tả hương vị, dinh dưỡng và sản xuất. Từ học thuật chỉ hữu ích khi bạn hiểu nghĩa, dạng từ và ngữ cảnh của nó.

Giai đoạnNên ưu tiênCách áp dụng
A1–A2Từ chỉ món ăn, nguyên liệu và cách nấuNói câu đơn giản về bữa ăn thường ngày; chú ý phân biệt rice là gạo hoặc cơm theo ngữ cảnh.
B1Từ mô tả khẩu vị, thành phần và cách chế biếnGiải thích vì sao món ăn hấp dẫn hoặc có lợi cho sức khỏe.
B2Từ về khẩu phần và sản xuất lương thựcNêu vấn đề, nguyên nhân hoặc giải pháp trong câu trả lời dài.
C1–C2Từ chuyên biệt về hệ thống nông nghiệp và ẩm thựcDùng có chọn lọc khi chủ đề thực sự cần; không thay từ dễ bằng từ hiếm chỉ để tạo vẻ học thuật.

Từ vựng trong một đoạn Writing và câu trả lời Speaking

Đọc đoạn Task 2 dưới đây để xem từ vựng có thể hỗ trợ lập luận thế nào. Đoạn này tập trung vào một ý chính: sản xuất gần nơi tiêu thụ có thể giảm một phần vận chuyển, nhưng vẫn cần cân nhắc tính ổn định của nguồn cung.

Local food production can benefit both consumers and rural communities, although it should not replace all imports. When farmers receive agricultural training, they may improve the quality and consistency of their crops. Local suppliers can also shorten food miles, which may reduce transport-related emissions. However, not every region has suitable soil or enough water, and a short supply chain alone does not guarantee a nutritious diet. Governments could support rural cooperatives and improve irrigation in areas where water management is sustainable. This would help smaller producers reach markets while making the food supply less dependent on a few large companies. Consumers should also consider provenance and animal welfare when choosing products. Overall, local production is worth encouraging, but policy should balance environmental goals, affordability and reliable access to different foods.

Ghi chú: câu mở đầu nêu quan điểm có giới hạn; các câu sau nối lợi ích với điều kiện và giải pháp. Food miles nói về quãng đường thực phẩm được vận chuyển, không tự động chứng minh món đó luôn thân thiện với môi trường. Đoạn mẫu có khoảng 120 từ và dùng từ trong ngữ cảnh, thay vì xếp một danh sách từ nâng cao.

Với Speaking Part 3, hãy trả lời trực tiếp rồi giải thích bằng một lý do hoặc ví dụ. Chẳng hạn, cho câu hỏi Should governments encourage people to buy locally produced food? bạn có thể trả lời:

Yes, to some extent. Buying local produce can support small farmers and reduce food miles. It may also strengthen rural cooperatives, which can help producers share equipment and reach more customers. However, local food is not always available year-round, so I think governments should promote it without restricting imports.

Ghi chú: to some extent giúp bạn nêu quan điểm cân bằng. Câu trả lời không cần thêm từ hiếm; lý do và giới hạn rõ ràng quan trọng hơn.

Sửa các lỗi dùng từ thường gặp

✗ Farmers need trainings to grow better crops.

✓ Farmers need agricultural training to grow better crops.

Training thường không đếm được khi nói chung về hoạt động đào tạo. Học nguyên cụm agricultural training để tránh thêm đuôi số nhiều không cần thiết.

✗ This food has many nutritious.

✓ This food is nutritious. / This food contains many nutrients.

Nutritious là tính từ; nutrient là danh từ đếm được. Đừng dùng tính từ như danh từ sau many.

✗ The restaurant serves a free-range chicken.

✓ The restaurant serves free-range chicken. / The restaurant serves a free-range chicken dish.

Free-range thường đứng trước danh từ để mô tả cách nuôi. Nếu muốn nói một phần thịt gà, viết rõ a free-range chicken dish hoặc chọn cách diễn đạt phù hợp với ý.

✗ We should reduce the food miles by buying local food.

✓ We should reduce food miles by buying local food.

Khi nói về khái niệm chung, food miles thường không cần the. Hãy ghi cả cụm trong câu mẫu để nhớ cách dùng.

Lịch học trong một tuần

  1. Ngày 1: Chọn nhóm từ phù hợp: Ôn từ ở cấp độ hiện tại. Mỗi từ, viết một câu ngắn liên quan đến bữa ăn, dinh dưỡng hoặc nông nghiệp.
  2. Ngày 2: Ghép từ thành cụm: Chọn collocation trong danh sách trong bài. Tạo câu mới và kiểm tra xem danh từ, động từ, tính từ có đúng dạng không.
  3. Ngày 3: Luyện Speaking Part 1: Trả lời ba câu hỏi về món ăn quen thuộc. Dùng từ đơn giản nhưng cụ thể, chẳng hạn mô tả hương vị hoặc cách nấu.
  4. Ngày 4: Luyện một câu trả lời Part 3: Chọn vấn đề thực phẩm địa phương. Nêu quan điểm, một lý do và một giới hạn; không cố nhồi nhiều từ mới.
  5. Ngày 5: Viết một đoạn lập luận: Viết khoảng 120–150 từ về một lợi ích hoặc vấn đề của sản xuất thực phẩm. Kiểm tra mạo từ, số ít/số nhiều và collocation.
  6. Ngày 6: Sửa lỗi: Đối chiếu bài viết với các lỗi ở trên. Gạch chân từ học được và kiểm tra xem mỗi từ có phục vụ ý chính không.
  7. Ngày 7: Ôn lại không nhìn danh sách: Tự nói hoặc viết một câu với từng cụm đã chọn, sau đó xem lại phần mình còn nhầm. Bạn có thể áp dụng lịch lặp lại ngắt quãng để ôn tiếp.

Kiểm tra nhanh

Chọn cách dùng đúng

  1. Chọn cụm tự nhiên để diễn tả đào tạo trong lĩnh vực nông nghiệp.
    • agricultural training
    • agriculture trainings
    • train agricultural
    Đáp án

    agricultural training: Agricultural training là cụm danh từ phù hợp; training thường không đếm được khi nói về hoạt động đào tạo nói chung.

  2. Chọn câu đúng về chất dinh dưỡng.
    • The meal is nutritious.
    • The meal has many nutritious.
    • The meal is many nutrients.
    Đáp án

    The meal is nutritious.: Nutritious là tính từ nên dùng sau is. Nếu muốn dùng danh từ, có thể viết The meal contains many nutrients.

  3. Chọn cụm phù hợp với ý quãng đường vận chuyển thực phẩm.
    • food miles
    • food mileages
    • miles food
    Đáp án

    food miles: Food miles là cụm đúng trong danh sách; hai lựa chọn còn lại không phải cách kết hợp tự nhiên ở đây.

  4. Chọn cách viết phù hợp khi nói chung về sản phẩm gà được nuôi thả.
    • free-range chicken
    • a free-range chickens
    • a chicken free-range
    Đáp án

    free-range chicken: Free-range đứng trước danh từ để mô tả cách nuôi. Hai lựa chọn còn lại sai trật tự hoặc không hòa hợp số ít, số nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có cần dùng từ C1–C2 để đạt điểm cao không?

Không. Hãy ưu tiên diễn đạt đúng, rõ và phù hợp câu hỏi. Từ chuyên biệt chỉ nên dùng khi bạn nắm chắc nghĩa và ngữ cảnh; không có yêu cầu cố định phải dùng từ hiếm.

Tôi nên học bao nhiêu từ mỗi ngày?

Không có con số bắt buộc. Bắt đầu với một nhóm nhỏ, đặt câu và ôn lại sau đó. Nhớ cách kết hợp từ trong câu thường hữu ích hơn học thật nhiều nghĩa rời.

Có nên dùng thành ngữ về đồ ăn trong Writing Task 2 không?

Chỉ dùng nếu đúng ngữ cảnh và giọng văn. Thành ngữ đời thường thường hợp với giao tiếp hơn bài luận học thuật; một cụm từ rõ nghĩa thường là lựa chọn an toàn.

Làm sao để biết từ mới mình dùng có tự nhiên không?

Kiểm tra dạng từ, từ đi cùng và vai trò của từ trong câu. Sau đó tự viết một câu về chủ đề thực phẩm rồi đọc lại xem câu có truyền đạt đúng ý hay chỉ cố nhét từ mới.

Muốn tiếp tục học theo cấp độ, bạn có thể xem bài học từ vựng Food & Agriculture. Nếu chưa có tài khoản và còn phân vân về trình độ, bài kiểm tra đầu vào miễn phí không cần tài khoản, giúp ước lượng mức hiện tại và gợi ý giai đoạn bắt đầu.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học