Từ vựng IELTS chủ đề Việc làm & Lao động (Work & Employment) theo cấp độ
Học từ vựng IELTS Work & Employment theo cấp độ, dùng đúng collocation trong Speaking và Writing, kèm đoạn mẫu, lỗi thường gặp, lịch ôn 7 ngày và quiz.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Chủ đề việc làm có thể xuất hiện trong Speaking Part 1 qua công việc hiện tại hoặc nghề bạn muốn làm; Part 2 thường yêu cầu kể về một công việc, người có nghề thú vị hoặc trải nghiệm làm việc; Part 3 mở rộng sang tiền lương, điều kiện lao động và trách nhiệm của doanh nghiệp. Trong Writing Task 2, đề có thể hỏi về lựa chọn nghề, làm việc từ xa, thất nghiệp hoặc cân bằng công việc-cuộc sống.
Nhận diện dạng câu hỏi và chọn đúng cấp độ
Bạn không cần nhồi từ thật khó. Hãy chọn từ đủ chính xác để giải thích ý, rồi luyện ghép chúng thành cụm tự nhiên. Dưới đây là một số câu hỏi để bạn hình dung chủ đề:
- Speaking Part 1: “What do you like most about your work or studies?”
- Speaking Part 2: “Describe a job you would like to do in the future. You should say what it is, what skills it needs, and why it appeals to you.”
- Speaking Part 3: “Should employees be allowed to work flexible hours?”
- Writing Task 2: “Some people believe that a high salary is the most important factor when choosing a job. To what extent do you agree or disagree?”
Ở giai đoạn đầu, ưu tiên hiểu từ cơ bản và đặt câu đúng; khi đã có nền, mở rộng sang cách nói về nghề nghiệp và điều kiện làm việc. Từ nâng cao chỉ hữu ích khi bạn dùng đúng sắc thái, không phải vì chúng trông học thuật. Nếu chưa biết nên bắt đầu ở mức nào, bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào thích ứng.
| Giai đoạn học | Trọng tâm sử dụng |
|---|---|
| 0 → 4.0 | Dùng từ quen thuộc để nói nghề, giờ làm và việc kiếm tiền; tập câu ngắn đúng ngữ pháp. |
| 4.0 → 6.0 | Mô tả nghề nghiệp, lịch làm việc, ưu điểm và áp lực bằng từ B1 và cụm từ thông dụng. |
| 6.0 → 7.0 | Diễn đạt nguyên nhân, hệ quả và giải pháp; dùng từ B2 trở lên khi sắc thái phù hợp. |
Từ vựng chủ đề Việc làm & Lao động theo cấp độ
Bộ Work & Employment trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.
Cấp A1–A2
- business (noun): việc kinh doanh; doanh nghiệp - My aunt runs a small business selling clothes online.
- hour (noun): giờ, tiếng đồng hồ - Many people in big cities work more than ten hours a day.
- waiter (noun): người phục vụ bàn - Many students work as waiters in the evening to pay for their studies.
- boss (noun): sếp, ông chủ - A good boss listens to employees and gives them credit for their work.
- earn (verb): kiếm (tiền) - Doctors and lawyers usually earn much more than teachers.
- occupation (noun): nghề nghiệp - Teaching is still a respected occupation in Vietnam.
Cấp B1
- accountant (noun): kế toán viên - Accountants may be replaced by software in the near future.
- career (noun): sự nghiệp - Choosing a career is one of the most important decisions in life.
- designer (noun): nhà thiết kế - Graphic designers can easily work as freelancers from home.
- full-time (adjective): toàn thời gian - After graduating, he found a full-time job at a logistics company.
- part-time (adjective): bán thời gian - Many university students have part-time jobs to cover their living costs.
- promotion (noun): sự thăng chức - She got a promotion after only two years at the company.
- rewarding (adjective): đáng làm, mang lại sự hài lòng - Nursing is badly paid, but many nurses find it a very rewarding job.
- stressful (adjective): căng thẳng - Working in an emergency department is one of the most stressful jobs.
Cấp B2
- adaptable (adjective): có khả năng thích nghi - Workers need to be adaptable as technology changes their jobs.
- consultant (noun): chuyên viên tư vấn - The firm hired a consultant to improve its management structure.
- earnings (noun): thu nhập - Graduates' average earnings are much higher than those of school leavers.
- flexible (adjective): linh hoạt - Flexible hours allow parents to balance work and childcare.
- lucrative (adjective): sinh lợi, béo bở - Many students choose lucrative careers in finance rather than following their passions.
- productivity (noun): năng suất - Some studies suggest that a four-day week can increase productivity.
- resignation (noun): sự từ chức, thôi việc - She handed in her resignation after being refused a pay rise.
- supervisor (noun): người giám sát - My supervisor checks my work every week and gives me feedback.
Cấp C1–C2
- absenteeism (noun): tình trạng nghỉ làm không lý do - High levels of absenteeism are often a sign of low morale.
- entrepreneurial (adjective): có tinh thần kinh doanh - Schools should encourage an entrepreneurial spirit in young people.
- monotonous (adjective): đơn điệu, nhàm chán - Data entry is a monotonous job that could easily be automated.
- payroll (noun): bảng lương; danh sách nhân viên - The company has more than five thousand people on its payroll.
- unpaid (adjective): không được trả lương - Unpaid internships are unfair to students from poorer families.
- menial (adjective): tầm thường, chân tay (việc nặng nhọc, thấp kém) - Migrants often end up doing menial jobs that local people refuse to do.
Cụm từ (collocation) nên học
- career guidance: hướng nghiệp - Career guidance sessions helped her choose nursing over accounting.
- in charge of: phụ trách, chịu trách nhiệm - At twenty-five, she was already in charge of a team of ten people.
- leadership training: đào tạo năng lực lãnh đạo - Leadership training prepared her to run the whole ward.
- work-life balance: cân bằng giữa công việc và cuộc sống - Leaving on time became her rule for work-life balance.
- flexible working: mô hình làm việc linh hoạt - Flexible working let her care for her father and keep her job.
- staff wellbeing: sức khỏe của nhân viên - Quiet rooms and fair rotas support staff wellbeing.
- workplace diversity: sự đa dạng tại nơi làm việc - Mentoring schemes strengthened workplace diversity.
- lifelong upskilling: nâng cao kỹ năng suốt đời - Automation makes lifelong upskilling a necessity, not a luxury.
Thành ngữ (dùng có chừng mực)
- climb the ladder: thăng tiến trong sự nghiệp - Many graduates hope to climb the career ladder.
- learn the ropes: làm quen với công việc mới - It took me a week to learn the ropes.
- pull your weight: làm tròn phần việc của mình - Every team member must pull their weight.
Dùng từ trong Writing và Speaking
Trong đoạn thân bài Task 2 dưới đây, các từ/cụm in đậm là mục từ thuộc danh sách chủ đề. Đoạn có khoảng 130 từ tiếng Anh. Hãy chú ý cách mỗi từ phục vụ lập luận, thay vì cố chèn thật nhiều từ khó.
Employers should consider more than salary when designing jobs. A flexible schedule can help workers manage family duties and protect their work-life balance. This matters because employees who have enough time to rest may be more focused during working hours. Companies can also improve staff wellbeing by offering clear support and giving workers reasonable control over their tasks. Such measures may strengthen productivity, although they are not a substitute for fair pay. A job that is highly lucrative may attract applicants, but it can still become stressful if expectations are unclear or workloads are excessive. For this reason, organisations should explain responsibilities, provide suitable leadership training, and review working conditions regularly. Better conditions do not guarantee that every employee will stay, but they can make a workplace more sustainable and help employers retain people with useful skills.
Ghi chú: flexible schedule nói về lịch linh hoạt; work-life balance là sự cân bằng giữa công việc và đời sống; staff wellbeing chỉ sức khỏe và trạng thái tốt của nhân viên. Productivity là năng suất, còn lucrative nhấn mạnh khả năng sinh lợi. Đoạn văn dùng từ nâng cao vừa đủ và giải thích quan hệ nguyên nhân-kết quả. Với Task 2, nhớ viết ít nhất 250 từ; phần này có trọng số gấp đôi Task 1.
Speaking Part 3 cần câu trả lời có quan điểm, lý do và ví dụ ngắn. Bạn có thể tham khảo cách triển khai sau:
“Yes, I think flexible working can benefit both employees and employers. It may improve work-life balance, especially for people with caring responsibilities. However, flexibility needs clear expectations; otherwise, workers may feel they must always be available. Employers should also protect staff wellbeing and judge results rather than simply counting hours.”
Ghi chú: Câu trả lời không tuyệt đối hóa lợi ích; từ nối “However” tạo phần nhìn nhận điều kiện. Hãy thay chi tiết bằng trải nghiệm hoặc ý kiến thật của bạn, không học thuộc nguyên đoạn.
Sửa lỗi dùng từ người Việt hay gặp
✗ I have a good work-life.
✓ I have a good work-life balance.
✗ My company gave me a promotion last year, so I was promote.
✓ My company promoted me last year. / I received a promotion last year.
✗ I want to earn more earnings in my new job.
✓ I want to earn more money in my new job. / I hope my earnings will increase.
✗ The supervisor gave me many advice about my career.
✓ The supervisor gave me a lot of advice about my career.
Lịch học từ vựng trong một tuần
- Ngày 1: Chọn mục tiêu: Đọc danh sách theo cấp độ ngay bên dưới. Chọn một nhóm từ phù hợp với năng lực hiện tại; ghi nghĩa và tự đặt câu tiếng Anh ngắn.
- Ngày 2: Học theo cụm: Ghép từ với collocation liên quan, chẳng hạn career guidance hoặc flexible working. Đối chiếu cách dùng trong bài về collocation theo chủ đề.
- Ngày 3: Viết câu có ngữ cảnh: Viết ba câu về công việc mong muốn, trách nhiệm và điều kiện làm việc. Kiểm tra từ loại, số ít-số nhiều và giới từ.
- Ngày 4: Nói thành câu trả lời: Trả lời một câu hỏi Part 1 trong 20–30 giây rồi mở rộng một câu hỏi Part 3 bằng quan điểm và lý do.
- Ngày 5: Viết đoạn lập luận: Viết một đoạn thân bài ngắn về lương hoặc điều kiện lao động. Chỉ dùng những từ bạn giải thích được bằng tiếng Anh đơn giản.
- Ngày 6: Ôn chủ động: Che phần nghĩa tiếng Việt, tự nhớ lại nghĩa và đặt câu mới. Lịch ôn lặp lại ngắt quãng giúp bạn quay lại từ theo nhịp thay vì đọc đi đọc lại một lượt; xem gợi ý lịch ôn.
- Ngày 7: Tự kiểm tra: Làm quiz bên dưới, rồi đánh dấu từ nào còn nhầm. Quay lại đúng mục từ và viết lại câu sai.
Quiz: chọn cách dùng đúng
Kiểm tra nhanh Work & Employment
- Chọn từ phù hợp: “The new role offers a more ___ schedule, so I can collect my child after school.”
- flexible
- lucrative
- monotonous
- unpaid
Đáp án
flexible: Flexible nghĩa là linh hoạt, phù hợp với lịch có thể điều chỉnh. Lucrative nói về lợi nhuận; monotonous là đơn điệu; unpaid là không được trả lương.
- Câu nào dùng đúng “promotion”?
- I hope to get a promotion next year.
- My manager promotion me last month.
- I am promotion at a small business.
- She received promote yesterday.
Đáp án
I hope to get a promotion next year.: Promotion là danh từ và đi tự nhiên với get. Các lựa chọn khác nhầm danh từ với động từ; có thể dùng “My manager promoted me” hoặc “She received a promotion”.
- Chọn cụm đúng: “The team leader is ___ the new staff schedule.”
- in charge of
- earnings of
- career guidance
- work-life balance
Đáp án
in charge of: In charge of có nghĩa là phụ trách. Các cụm còn lại lần lượt nói về thu nhập, hướng nghiệp và cân bằng công việc-cuộc sống.
- Câu nào dùng đúng danh từ không đếm được “advice”?
- My supervisor gave me several advice.
- My supervisor gave me a piece of advice.
- My supervisor gave me an advice.
- My supervisor gave me many advices.
Đáp án
My supervisor gave me a piece of advice.: Advice không đếm được; “a piece of advice” là cách đếm một lời khuyên. Several, an và many advices đều sai trong cách dùng chuẩn này.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng thành ngữ về công việc trong IELTS không?
Có thể dùng nếu bạn hiểu nghĩa và ngữ cảnh, nhưng không cần cố nhét thành ngữ vào câu trả lời. Ưu tiên diễn đạt rõ; chỉ dùng thành ngữ khi nó tự nhiên với ý bạn.
Tôi nên học từ C1–C2 ngay từ đầu chứ?
Chưa cần. Hãy chắc từ cơ bản và cách ghép từ trước. Từ hiếm dùng sai sắc thái có thể làm câu thiếu tự nhiên; tăng độ khó theo khả năng diễn đạt của bạn.
Làm sao biết mình dùng collocation đúng?
Học cả cụm và đặt câu của riêng bạn, sau đó kiểm tra xem nghĩa và cấu trúc có khớp không. Bạn cũng có thể xem thêm cách học collocation theo chủ đề.
Hãy chọn một nhóm từ vừa sức, dùng chúng trong câu có lý do cụ thể rồi ôn lại sau vài ngày. Bạn có thể xem các bài học từ vựng IELTS; nếu chưa có tài khoản, bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn học.
Muốn luyện chủ đề này theo lộ trình, bạn có thể xem từ vựng Work & Employment. Nếu chưa có tài khoản, bài kiểm tra đầu vào là lựa chọn miễn phí, không cần tài khoản; bài kiểm tra sẽ ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu.