Từ vựng IELTS chủ đề Công nghệ & Đời sống số theo cấp độ

Cách học và dùng từ vựng Technology & Digital Life trong IELTS Writing, Speaking: chọn từ theo trình độ, sửa lỗi thường gặp và ôn theo lịch 1 tuần.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Công nghệ & Đời sống số theo cấp độ

Công nghệ xuất hiện trong nhiều câu hỏi IELTS về học tập, giao tiếp, quyền riêng tư và việc làm. Bạn không cần nhồi thật nhiều từ khó: hãy chọn từ đúng trình độ, hiểu cách kết hợp từ và luyện đặt chúng vào lập luận cụ thể. Các câu hỏi và đoạn tiếng Anh dưới đây được viết riêng để luyện tập.

Chủ đề công nghệ xuất hiện thế nào trong IELTS?

Trong Writing Task 2, bạn có thể gặp đề bàn về lợi ích, rủi ro hoặc tác động của công nghệ lên giáo dục và đời sống. Ở Speaking Part 1, câu hỏi thường gần gũi như thói quen dùng điện thoại; Part 2 có thể yêu cầu kể về một thiết bị hữu ích; Part 3 thường mở rộng sang ảnh hưởng xã hội và trách nhiệm của doanh nghiệp.

  1. Part 1: “How often do you use your mobile phone during the day?”
  2. Part 2: “Describe an application that has made one part of your daily life easier.”
  3. Part 3: “Do you think remote learning can replace classroom education?”
  4. Writing Task 2: “Some people believe that technology makes communication less personal. To what extent do you agree or disagree?”

Ở mỗi phần, ưu tiên trả lời đúng trọng tâm trước rồi mới thêm từ theo chủ đề. Bài IELTS Writing Task 2 sẽ thuyết phục hơn khi từ vựng hỗ trợ một lý do rõ ràng, thay vì chỉ làm câu văn có vẻ phức tạp.

Chọn độ khó phù hợp với giai đoạn học

Nếu bạn đang ở giai đoạn 0 → 4.0, hãy tập nói câu đơn giản về thiết bị và thói quen. Ở giai đoạn 4.0 → 6.0, thêm từ mô tả vấn đề, quyền riêng tư và giải pháp. Từ 6.0 → 7.0, luyện diễn đạt hệ quả và sắc thái chính xác hơn. Đây là cách chọn trọng tâm, không phải danh sách từ bắt buộc để đạt một band.

Giai đoạnCách dùng từTự kiểm tra
0 → 4.0Nắm nghĩa và tạo câu ngắn về thiết bị, hoạt động trực tuyến.Bạn có thể nói một câu rõ nghĩa mà không dịch từng chữ không?
4.0 → 6.0Dùng từ mô tả ứng dụng, kết nối, cập nhật và quyền riêng tư.Bạn có giải thích được từ đó liên quan thế nào đến ý chính không?
6.0 → 7.0Chọn từ chính xác cho vấn đề dữ liệu, hành vi số hoặc tự động hóa.Từ có tự nhiên trong ngữ cảnh, hay chỉ được thêm vào để nghe học thuật?

Từ vựng chủ đề Công nghệ & Đời sống số theo cấp độ

Bộ Technology & Digital Life trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • computer (noun): máy tính - Nowadays, most office work is done on a computer rather than on paper.
  • mobile (noun): điện thoại di động - Almost every teenager in my country has a mobile of their own.
  • technology (noun): công nghệ - Technology has made it much easier to stay in touch with friends abroad.
  • battery (noun): pin - My phone battery rarely lasts a whole day because I use it so much.
  • emoji (noun): biểu tượng cảm xúc - Young people often use emojis instead of words to express their feelings.
  • online (adverb): trực tuyến - More and more people buy groceries online instead of going to the market.

Cấp B1

  • application (noun): ứng dụng, phần mềm - Banking applications allow customers to transfer money in seconds.
  • connection (noun): sự kết nối - A slow internet connection makes online learning very frustrating.
  • electronic (adjective): điện tử - Electronic waste is growing faster than any other type of rubbish.
  • install (verb): cài đặt - Parents can install software that limits how long children spend online.
  • notification (noun): thông báo - Constant notifications make it very hard to concentrate on studying.
  • privacy (noun): quyền riêng tư - Many users do not realise how much privacy they give up on social media.
  • subscribe (verb): đăng ký (dịch vụ) - Many families subscribe to several streaming services at the same time.
  • update (verb): cập nhật - You should update your apps regularly to protect your phone from hackers.

Cấp B2

  • addiction (noun): sự nghiện - Smartphone addiction is a growing problem among teenagers.
  • broadband (noun): internet băng thông rộng - Rural areas still lack fast broadband, which limits online learning.
  • compatible (adjective): tương thích - The new software is not compatible with older computers.
  • database (noun): cơ sở dữ liệu - Hospitals keep patient records in a secure database.
  • glitch (noun): trục trặc nhỏ - A technical glitch delayed hundreds of flights across the country.
  • interface (noun): giao diện - A simple interface makes technology accessible to older users.
  • obsolete (adjective): lỗi thời, không còn dùng - Many skills may become obsolete as artificial intelligence improves.
  • sensor (noun): cảm biến - Sensors in smart homes can switch off lights when a room is empty.

Cấp C1–C2

  • analytics (noun): phân tích dữ liệu - Online shops use analytics to predict what customers will buy next.
  • cryptocurrency (noun): tiền điện tử - Investing in cryptocurrency is extremely risky because prices change so quickly.
  • gadget (noun): thiết bị nhỏ, đồ công nghệ - People spend a fortune on the latest gadgets that they hardly use.
  • phishing (noun): lừa đảo qua mạng (giả mạo) - Phishing emails often pretend to come from a bank or delivery company.
  • start-up (noun): công ty khởi nghiệp - Many tech start-ups fail within their first three years.
  • automate (verb): tự động hóa - Banks have automated many tasks that used to be done by clerks.

Cụm từ (collocation) nên học

  • artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo - Artificial intelligence now screens X-rays faster than junior doctors.
  • internet access: khả năng truy cập internet - Patchy internet access still isolates the mountain villages.
  • remote learning: học từ xa - Remote learning kept classes going through the lockdown.
  • search engine: công cụ tìm kiếm - Search engines have made it possible to find information instantly.
  • cloud computing: điện toán đám mây - Cloud computing lets the start-up scale without buying servers.
  • ethical technology: công nghệ có đạo đức - The lab pledged to build ethical technology that respects privacy.
  • digital footprint: dấu vết kỹ thuật số - Young people should think about their digital footprint before posting photos online.
  • early adopter: người sớm dùng công nghệ mới - Early adopters are willing to pay high prices to try new technology first.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • a game changer: một yếu tố làm thay đổi cục diện - Affordable internet can be a game changer for rural schools.
  • ahead of the curve: đi trước xu hướng - The company stayed ahead of the curve by investing early.
  • push the envelope: thử nghiệm vượt giới hạn quen thuộc - Researchers continue to push the envelope.

Đưa từ vào lập luận, không chỉ học thuộc

Dưới đây là một đoạn thân bài Task 2 dài khoảng 120–160 từ. Các từ in đậm nằm trong danh sách theo cấp độ ở phần ngay trước. Hãy chú ý cách mỗi từ nối với một ví dụ hoặc hệ quả cụ thể.

One concern about digital education is that constant access to devices can distract learners. A student may open an application to review a lesson, then lose focus after several notification alerts appear. This problem is not caused by technology alone; poor study habits and unclear classroom rules also matter. Schools can reduce interruptions by teaching students how to manage screen time and protect their privacy when using online platforms. At the same time, reliable internet access allows learners in distant areas to join lessons and find useful materials. The aim should not be to reject digital tools, but to use them in ways that support learning. If teachers set clear expectations and students understand the risks, technology can widen educational opportunities without turning every study session into a stream of distractions.

Ghi chú: Đoạn văn nêu một vấn đề, giải thích nguyên nhân rồi đưa giải pháp và cân bằng bằng lợi ích. Application và notification gắn với tình huống cụ thể; privacy là điều cần bảo vệ; internet access là cụm danh từ tự nhiên. Đừng cố chèn từ nâng cao nếu bạn chưa giải thích được mối liên hệ với luận điểm.

Câu trả lời ngắn cho Speaking Part 3

“I think technology can make education more accessible, especially when students have reliable internet access. However, schools should teach privacy and encourage learners to turn off unnecessary notification alerts. Digital tools work best as support, not as a replacement for every classroom activity.”

Ghi chú: Câu trả lời có quan điểm, điều kiện và đề xuất. Khi nói, bạn có thể phát triển thêm một ví dụ về lớp học trực tuyến; không cần nhồi thêm từ khó nếu ý đã rõ.

Sửa lỗi dùng từ thường gặp

✗ Students can do an application to study English.

✓ Students can use an application to study English.

Với nghĩa sử dụng phần mềm, dùng use an application, không dùng do an application. Học cả cụm trong câu để nhớ cách kết hợp.

✗ The new system is very convenience for learners.

✓ The new system is very convenient for learners.

Sau is very cần tính từ convenient. Convenience là danh từ: “The system offers convenience.” Đừng nhầm dạng từ khi chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

✗ Many students receive too much notifications.

✓ Many students receive too many notifications.

Notification là danh từ đếm được; dùng many hoặc too many với danh từ số nhiều. Dùng much với danh từ không đếm được.

✗ People should protect their privacies online.

✓ People should protect their privacy online.

Privacy thường là danh từ không đếm được khi nói chung về quyền riêng tư; không thêm -s trong câu này.

Lịch học trong một tuần

  1. Ngày 1 — Chọn nhóm từ: Đọc các nhóm cấp độ ở phần danh sách, chọn lượng từ vừa sức và ghi nghĩa ngắn gọn. Nếu chưa chắc mình nên bắt đầu ở đâu, hãy thử bài kiểm tra đầu vào thích ứng; đây là mục duy nhất miễn phí, không cần tài khoản, giúp ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn khởi đầu.
  2. Ngày 2 — Học theo cụm: Với mỗi từ, ghi một cụm đi kèm và một câu tiếng Anh. Chẳng hạn, thay vì học riêng privacy, hãy nhớ cách dùng trong một câu về bảo vệ thông tin.
  3. Ngày 3 — Ôn chủ động: Che nghĩa tiếng Việt, tự nhớ nghĩa và đặt câu mới. Đánh dấu từ nào bạn chỉ nhận ra nhưng chưa dùng được.
  4. Ngày 4 — Luyện Speaking: Trả lời một câu hỏi Part 1 hoặc Part 3 trong khoảng vài câu. Ghi âm để kiểm tra độ rõ của ý; bản chép lời không thể đánh giá phát âm hay ngữ điệu thực tế.
  5. Ngày 5 — Viết đoạn ngắn: Viết một đoạn lập luận về công nghệ trong học tập. Gạch chân từ chủ đề, rồi bỏ từ nào không phục vụ ý chính.
  6. Ngày 6 — Sửa lỗi: Rà lại collocation, dạng từ và danh từ đếm được/không đếm được. Thử đổi một câu chung chung thành câu có tình huống cụ thể.
  7. Ngày 7 — Tự kiểm tra: Làm bài trắc nghiệm dưới đây, rồi ôn lại những từ bạn chọn sai. Có thể dùng thẻ từ vựng theo chủ đề công nghệ để học tiếp; nội dung học trên Skillseed cần có gói.

Trắc nghiệm nhanh

Chọn cách dùng đúng

  1. Chọn từ phù hợp: “The school sent a ___ about tomorrow’s online lesson.”
    • notification
    • privacy
    • obsolete
    • battery
    Đáp án

    notification: Notification là thông báo nên phù hợp với ngữ cảnh trường gửi tin. Privacy là quyền riêng tư, obsolete là tính từ chỉ lỗi thời, còn battery là pin.

  2. Câu nào dùng đúng từ compatible?
    • The app is compatible with my phone.
    • The app is compatibility with my phone.
    • The app compatible my phone.
    • The app is compatible to my phone.
    Đáp án

    The app is compatible with my phone.: Cấu trúc tự nhiên là be compatible with. Compatibility là danh từ; hai phương án còn lại thiếu hoặc dùng sai giới từ.

  3. Chọn dạng đúng: “These devices can ___ some repetitive tasks.”
    • automate
    • automation
    • automated
    • automatic
    Đáp án

    automate: Sau can dùng động từ nguyên mẫu automate. Automation là danh từ, còn automated và automatic không phù hợp vị trí động từ nguyên mẫu.

  4. Chọn câu đúng về quyền riêng tư.
    • Users should protect their privacy online.
    • Users should protect many privacy online.
    • Users should protect their privacies online.
    • Users should protect much privacies online.
    Đáp án

    Users should protect their privacy online.: Privacy thường không đếm được khi nói chung, nên câu đầu đúng. Many và much không dùng như các phương án còn lại với danh từ này.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng từ C1–C2 trong mọi câu trả lời về công nghệ không?

Không. Chỉ dùng khi bạn hiểu chính xác nghĩa và ngữ cảnh. Một từ quen thuộc nhưng đúng ý thường hiệu quả hơn từ hiếm bị dùng sai.

Một bài Speaking nên có bao nhiêu từ chủ đề?

Không có con số cố định. Hãy dùng đủ từ để diễn đạt ý rõ ràng, rồi ưu tiên giải thích, ví dụ và câu trả lời trực tiếp.

Học từ riêng lẻ hay học theo cụm tốt hơn?

Kết hợp cả hai: biết nghĩa của từ, rồi ghi cụm và câu đi kèm. Cách này giúp bạn tránh ghép từ theo trật tự tiếng Việt.

Làm sao nhớ từ sau khi học xong?

Tự nhớ nghĩa, tạo câu mới và quay lại ôn cách quãng trong tuần. Tập trung trước vào những từ bạn nhận ra được nhưng chưa tự dùng được.

Nếu bạn muốn học tiếp theo đúng trình độ, hãy xem lộ trình từ vựng chủ đề Technology; nội dung học cần có gói. Bạn chưa có tài khoản có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn học.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học