Từ vựng IELTS chủ đề Chính phủ & Chính sách theo cấp độ

Học từ vựng Government & Policy theo từng trình độ, dùng đúng collocation trong IELTS Writing và Speaking, kèm đoạn mẫu, lỗi thường gặp và lịch ôn 7 ngày.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Từ vựng · 12 phút đọc ·

Từ vựng IELTS chủ đề Chính phủ & Chính sách theo cấp độ

Chủ đề Government & Policy thường xoay quanh trách nhiệm của nhà nước, dịch vụ công, luật lệ và cách một chính sách tác động đến người dân. Trong Writing Task 2, bạn có thể cần bàn luận về ngân sách, phúc lợi hoặc quy định; ở Speaking, câu hỏi có thể đi từ chuyện địa phương đến vai trò của chính phủ. Mục tiêu không phải là nhồi thật nhiều từ trang trọng, mà là chọn từ vừa sức và dùng chính xác.

Các câu hỏi luyện tập dưới đây là câu tự soạn, không phải câu thi thật: “Should local councils spend more on public transport?”; “What public service is important in your area?”; “Describe a rule you think should be changed.”; “How can governments make policies fairer for young people?” Câu đầu phù hợp để phát triển luận điểm Task 2; câu hai, ba có thể khai thác ở Speaking Part 1 hoặc 2 tùy cách hỏi; câu cuối đòi hỏi giải thích và đánh giá, phù hợp Part 3.

Chọn từ theo trình độ, không theo độ ‘khó’

Bắt đầu bằng nhóm A1–A2 để diễn đạt ý nền tảng: ai quyết định, ngân sách dành cho việc gì, và một quy định có công bằng không. Khi đã dùng chắc nhóm này, hãy bổ sung B1 để nói về chính quyền và trách nhiệm. B2 giúp bạn thảo luận quá trình hoạch định, còn C1–C2 phù hợp khi cần diễn đạt chính xác hơn về trách nhiệm giải trình, thẩm quyền hoặc quyền lực tập trung. Học từ theo cấp độ giúp bạn xây nền trước khi mở rộng; xem thêm cách học trong bài từ vựng IELTS theo chủ đề.

MứcƯu tiên sử dụngCách tự kiểm tra
A1–A2Nói ý trực tiếp bằng từ quen thuộc, chẳng hạn ngân sách, công cộng, quyết định.Bạn có thể viết một câu rõ nghĩa mà không phải dịch từng chữ từ tiếng Việt.
B1Gọi tên cơ quan, vai trò và hành động phổ biến trong chính trị.Bạn phân biệt được người có thẩm quyền với chính quyền nói chung.
B2Thảo luận về luật, đồng thuận, đánh giá chính sách và phúc lợi.Bạn ghép được từ với cụm đi kèm tự nhiên trong một lập luận.
C1–C2Dùng khái niệm hẹp, chính xác khi nội dung thực sự cần đến.Bạn giải thích được từ bằng tiếng Anh đơn giản và không dùng chỉ để gây ấn tượng.

Từ vựng chủ đề Chính phủ & Chính sách theo cấp độ

Bộ Government & Policy trong Skillseed có 198 mục từ A1 đến C2. Dưới đây là một phần, chọn đều ở mỗi cấp; mở cả bộ để học bằng thẻ và lọc theo cấp độ của bạn.

Cấp A1–A2

  • fair (adjective): công bằng - Most people agree that the tax system should be fair to both rich and poor.
  • peace (noun): hòa bình - After decades of fighting, the two countries finally signed an agreement to keep the peace.
  • budget (noun): ngân sách - A large part of the national budget is spent on healthcare and pensions.
  • decide (verb): quyết định - Citizens should be able to decide how some of their local taxes are spent.
  • nation (noun): quốc gia; dân tộc - The president spoke to the nation on television after the disaster.
  • public (adjective): công; công cộng - Public money should be spent on hospitals and schools rather than on new government buildings.

Cấp B1

  • administration (noun): chính quyền; sự quản lý - The new administration has promised to cut unnecessary spending.
  • authority (noun): chính quyền; thẩm quyền - Local authorities need more money to look after elderly residents.
  • democracy (noun): nền dân chủ - In a democracy, the government must answer to the people who elected it.
  • duty (noun): nghĩa vụ; bổn phận - Some people believe voting should be seen as a civic duty.
  • governor (noun): thống đốc; tỉnh trưởng - The governor declared a state of emergency after the floods.
  • mayor (noun): thị trưởng - The mayor has promised to make the city centre greener and safer.
  • negotiate (verb): đàm phán - The government is negotiating with teachers to end the strike.
  • politics (noun): chính trị - Young people are often more interested in social issues than in party politics.

Cấp B2

  • abolish (verb): bãi bỏ - Many countries have abolished the death penalty in recent decades.
  • cabinet (noun): nội các - The prime minister holds a cabinet meeting with senior ministers every week.
  • consensus (noun): sự đồng thuận - There is a broad consensus that the voting system needs to change.
  • embassy (noun): đại sứ quán - Citizens who lose their passports abroad should contact their embassy.
  • landslide (noun): chiến thắng áp đảo - The opposition won the election by a landslide.
  • minister (noun): bộ trưởng - The education minister has promised to raise teachers' salaries.
  • rally (noun): cuộc mít tinh - Thousands of supporters attended the rally on the final day of the campaign.
  • resign (verb): từ chức - The minister was forced to resign after lying to parliament.

Cấp C1–C2

  • accountable (adjective): chịu trách nhiệm giải trình - Ministers must be held accountable for the way they spend public money.
  • dissent (noun): sự bất đồng chính kiến - Authoritarian governments often punish political dissent with long prison sentences.
  • jurisdiction (noun): thẩm quyền; quyền tài phán - Education falls under the jurisdiction of regional governments rather than the national one.
  • policymaker (noun): nhà hoạch định chính sách - Policymakers should base their decisions on evidence rather than public pressure.
  • sovereignty (noun): chủ quyền - Every nation has the right to defend its sovereignty and territory.
  • centralised (adjective): tập trung (quyền lực) - A highly centralised system can be slow to respond to local needs.

Cụm từ (collocation) nên học

  • come to power: lên nắm quyền - Parties that come to power by promising to fight corruption must then keep their word.
  • public services: dịch vụ công - Cuts to public services hit the poorest families hardest.
  • anti-corruption measures: biện pháp phòng chống tham nhũng - Publishing contracts online is among the new anti-corruption measures.
  • come into force: có hiệu lực - The new traffic law will come into force on the first of January.
  • evidence-based policy: chính sách dựa trên bằng chứng - Pilot schemes feed evidence-based policy on homelessness.
  • policy evaluation: đánh giá chính sách - An independent policy evaluation judged the scheme a success.
  • social welfare: phúc lợi xã hội - The reform tied social welfare to job-search support.
  • transparent budgeting: lập ngân sách minh bạch - Transparent budgeting let residents see every ward's spending.

Thành ngữ (dùng có chừng mực)

  • level playing field: môi trường cạnh tranh công bằng - Clear rules can create a level playing field.
  • red tape: thủ tục hành chính rườm rà - Small firms often complain about red tape.
  • move the goalposts: thay đổi quy tắc khi việc đang diễn ra - Authorities should not move the goalposts without consultation.

Biến danh sách từ thành ý IELTS

Khi dùng các từ trong danh sách theo cấp độ bên trên, hãy bắt đầu từ một luận điểm đơn giản rồi nối với nguyên nhân và kết quả. Không cần cố đưa từ ở mọi cấp vào cùng một câu. Với bài viết, một cụm đúng chỗ hữu ích hơn vài từ hiếm nhưng lạc ý; điều này cũng đúng khi luyện collocation theo chủ đề.

Đoạn thân bài Task 2

Local governments should publish clear information about how public money is spent. Transparent budgeting allows residents to see whether the budget supports essential public services, such as buses and clinics. It can also make officials more accountable, because people can question decisions that seem unfair. However, publishing figures alone is not enough. A policymaker should compare the expected benefits of a programme with reliable evidence and review its results after it begins. This kind of evidence-based policy may take more time to prepare, but it can prevent money from being directed towards projects that solve the wrong problem. For example, a council could ask residents which bus routes are least reliable before deciding where to invest. In this way, public spending is easier to explain and more likely to respond to local needs.

Ghi chú: Đoạn này có khoảng 130 từ tiếng Anh, phù hợp làm một thân bài ngắn để luyện cách triển khai, nhưng khi thi Task 2 bạn vẫn cần đáp ứng tối thiểu 250 từ cho toàn bài. Các từ in đậm lần lượt giúp nói về tính minh bạch, ngân sách, dịch vụ, trách nhiệm giải trình, người làm chính sách và chính sách dựa trên bằng chứng. Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1.

Câu trả lời Speaking Part 3

Question: How can local governments improve public services? Answer: “They should first ask residents what they need and then set a fair budget. An evidence-based policy can help a mayor decide which services need attention most. Officials should also be accountable and explain how the money is used.”

Ghi chú: Câu trả lời nêu hai hành động rồi giải thích cách thực hiện, thay vì chỉ nói “the government should do more”. Bạn có thể thay ví dụ dịch vụ bằng xe buýt, thư viện hoặc phòng khám, miễn là phần giải thích vẫn khớp với câu hỏi.

Sửa những lỗi hay gặp

✗ The government should make a policy evaluation before the law starts.

✓ The government should conduct a policy evaluation before the law comes into force.

Policy evaluation thường đi với conduct hoặc carry out. Luật hoặc quy định có thể come into force; không dùng make ở đây theo kiểu dịch trực tiếp từ “làm đánh giá”.

✗ The mayor is accountability for the public budget.

✓ The mayor is accountable for the public budget.

Accountable là tính từ, thường theo sau bởi for. Accountability là danh từ; đừng dùng accountability như tính từ sau is.

✗ The authority have announced a new rule.

✓ The authorities have announced a new rule.

Authority có thể chỉ thẩm quyền hoặc một cơ quan có thẩm quyền. Khi nói về các nhà chức trách như một nhóm, authorities thường dùng dạng số nhiều.

✗ The government should increase social welfares.

✓ The government should improve social welfare.

Welfare khi chỉ phúc lợi xã hội nói chung thường là danh từ không đếm được, nên không thêm -s. Nếu muốn nói về chương trình cụ thể, hãy gọi tên chương trình.

Lịch học 7 ngày: mỗi ngày một việc nhỏ

  1. Ngày 1 — Nắm nghĩa nền: Chọn 5–6 từ ở A1–A2 trong danh sách ở trên. Tự viết một câu tiếng Anh cho mỗi từ, tập trung vào ngân sách, quyết định hoặc dịch vụ công.
  2. Ngày 2 — Thêm vai trò và hành động: Ôn nhóm B1. Ghép từ chỉ cơ quan hoặc vai trò với động từ phù hợp, rồi nói thành tiếng hai câu về một vấn đề ở địa phương.
  3. Ngày 3 — Học theo cụm: Chọn ba collocation trong danh sách. Che phần nghĩa tiếng Việt, tự nhớ cụm tiếng Anh và đặt một câu có chủ thể, hành động, kết quả.
  4. Ngày 4 — Viết đoạn lập luận: Viết 100–130 từ về một dịch vụ công. Dùng một từ nền tảng và hai collocation; sau đó gạch dưới câu giải thích nguyên nhân hoặc kết quả.
  5. Ngày 5 — Luyện nói Part 3: Trả lời một câu hỏi về vai trò của chính phủ trong 30–45 giây. Nêu ý kiến, lý do và một ví dụ; thu âm để tự kiểm tra độ rõ ý, không chỉ đếm từ khó.
  6. Ngày 6 — Ôn lỗi và truy hồi: Xem lại các lỗi collocation, dạng từ và danh từ không đếm được ở trên. Thử viết lại câu đúng mà không nhìn đáp án. Bạn có thể xây lịch ôn tương tự phương pháp lặp lại ngắt quãng.
  7. Ngày 7 — Kiểm tra dùng được chưa: Làm quiz bên dưới, rồi viết một đoạn ngắn hoặc trả lời miệng mà không nhìn danh sách. Đánh dấu riêng những từ bạn nhớ nghĩa nhưng chưa biết cách kết hợp.

Quiz: chọn từ và cách dùng chính xác

Kiểm tra nhanh Government & Policy

  1. Which phrase means that a law starts to apply?
    • come to power
    • come into force
    • come to consensus
    • come into budget
    Đáp án

    come into force: Come into force means that a law or rule begins to apply. Come to power describes gaining political control; the other two are not the correct expressions here.

  2. Choose the correct sentence.
    • The minister is accountable for the decision.
    • The minister is accountability for the decision.
    • The minister is accountably for the decision.
    • The minister is account for the decision.
    Đáp án

    The minister is accountable for the decision.: Accountable is the adjective used with be accountable for. Accountability is a noun, accountably is an adverb, and account does not fit this structure.

  3. Complete the sentence: “The city should improve ___ by making support easier to access.”
    • social welfare
    • social welfares
    • a social welfare
    • the social welfares
    Đáp án

    social welfare: Social welfare used in the general sense is uncountable, so it does not take -s or the article a.

  4. Which phrase best completes the sentence? “Officials should review the results through regular ___.”
    • policy evaluation
    • policy evaluate
    • evaluate policying
    • policies evaluated
    Đáp án

    policy evaluation: Policy evaluation is the noun phrase for reviewing a policy's results. The other options use the wrong word form or an unnatural construction.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Có cần dùng từ C1–C2 để đạt điểm cao không?

Không. Bạn cần trả lời đúng trọng tâm, diễn đạt rõ và dùng từ chính xác. Từ nâng cao chỉ có ích khi phù hợp với ý và bạn nắm chắc cách dùng.

Nên học nghĩa tiếng Việt hay câu ví dụ?

Học cả hai, nhưng hãy ưu tiên nhớ cụm từ trong câu. Nghĩa giúp bạn nhận diện từ; câu ví dụ cho thấy từ kết hợp với cấu trúc và ngữ cảnh nào.

Speaking Part 3 có cần dùng thành ngữ không?

Không bắt buộc. Hãy dùng thành ngữ vừa phải, đúng sắc thái; một câu trả lời rõ luận điểm và có giải thích đáng tin cậy hơn việc cố chèn thành ngữ.

Làm sao biết nên bắt đầu từ cấp độ nào?

Bạn có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản. Bài kiểm tra ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu; hãy xem kết quả như điểm xuất phát để tự học, không phải kết luận tuyệt đối.

Nếu bạn muốn học tiếp chủ đề này theo lộ trình khóa học, xem các giai đoạn và lựa chọn học; người chưa có tài khoản có thể dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Nếu chưa biết nên bắt đầu ở đâu, hãy làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để nhận mức ước lượng và gợi ý giai đoạn phù hợp.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học