100 đề Speaking Part 2 theo nhóm: người, nơi chốn, đồ vật, sự kiện và trải nghiệm
Cách hiểu cue card, gom đề theo nhóm để tái sử dụng câu chuyện, lên dàn ý trong một phút và luyện 100 chủ đề Speaking Part 2 theo tuần.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Speaking · 21 phút đọc ·

Nhìn danh sách dài cue card, bạn có thể nghĩ rằng mình phải chuẩn bị một câu chuyện riêng cho từng đề. Cách đó vừa tốn công vừa khiến bạn dễ học thuộc máy móc. Thay vào đó, hãy gom đề theo nhóm, chọn vài trải nghiệm thật có nhiều chi tiết và luyện cách điều chỉnh trọng tâm. Một câu chuyện được chuẩn bị tốt có thể trả lời nhiều cue card mà vẫn nghe tự nhiên.
Bài này hướng dẫn cách dùng cue card, cách tái sử dụng một câu chuyện qua ba đề, cách chuẩn bị theo từng nhóm và lịch luyện trong một tuần. Danh sách 100 đề theo nhóm ngay bên dưới; hãy dùng nó như bản đồ luyện tập, không phải danh sách cần học thuộc.
Cue card Part 2 hoạt động thế nào?
Trong IELTS Speaking, phần thi kéo dài 11–14 phút, gồm ba phần và diễn ra trực tiếp với giám khảo. Ở Part 2, bạn nhận một cue card, có một phút để ghi chú, sau đó nói liên tục từ một đến hai phút. Giám khảo có thể hỏi thêm một câu ngắn về chủ đề trước khi chuyển phần.
Cue card thường yêu cầu bạn kể về một người, nơi chốn, đồ vật, sự kiện hoặc trải nghiệm, rồi gợi ý vài điểm cần nói. Các gợi ý giúp bạn triển khai chứ không bắt buộc phải trả lời theo đúng thứ tự. Mục tiêu là tạo một câu trả lời có mạch: giới thiệu đối tượng, thêm chi tiết cụ thể, kể điều đã xảy ra và giải thích vì sao nó đáng nhớ hoặc quan trọng với bạn.
Vì sao gom đề theo nhóm giúp bạn chuẩn bị tốt hơn?
Nhiều cue card khác nhau có thể dùng chung bối cảnh hoặc cùng một chuỗi sự kiện. Chẳng hạn, một buổi học lái xe máy có thể trở thành câu chuyện về một kỹ năng bạn học, một trải nghiệm khó khăn, hoặc một lần có người giúp bạn. Bạn không lặp lại nguyên bài: bạn giữ phần cốt lõi rồi chọn chi tiết phù hợp với câu hỏi.
Một câu chuyện, ba cách kể
| Cue card | Trọng tâm nên chọn | Câu mở đầu tham khảo |
|---|---|---|
| A sport or skill you learned | Cách học, người hướng dẫn, tiến bộ | “I learned to ride a motorbike during my first year at university.” |
| A difficult experience | Nỗi lo ban đầu, lần tập thất bại, cách vượt qua | “Learning to ride was difficult because I was nervous about losing my balance.” |
| A time someone helped you | Người chị họ hướng dẫn, lời khuyên, kết quả | “My cousin helped me learn by practising with me in a quiet car park.” |
Cùng một câu chuyện nhưng câu trả lời thứ nhất tập trung vào kỹ năng, câu thứ hai nói về khó khăn, còn câu thứ ba làm rõ sự giúp đỡ. Nếu đề hỏi về hoạt động thể thao, đừng cố gọi lái xe máy là môn thể thao; hãy chuyển sang một câu chuyện học cầu lông hoặc chạy bộ phù hợp hơn. Tái sử dụng ý tưởng không có nghĩa là ép mọi câu chuyện vào mọi cue card.
✗ “I learned to ride a motorbike. It was good. My cousin was good. I was happy.”
✓ “I learned to ride a motorbike with my cousin in a quiet car park. At first, I kept looking down at the front wheel, so I struggled to balance. She reminded me to look ahead and practise slowly. I felt much more confident after a few weekends.”
Một lỗi thường gặp là học thuộc nguyên bài rồi cố nhét vào cue card mới. Khi câu hỏi đổi trọng tâm, bài nói dễ lạc đề và chuyển ý thiếu tự nhiên. Hãy ghi nhớ các mốc chuyện bằng từ khóa, không ghi cả đoạn văn. Nếu cần thêm cách triển khai theo chủ đề, xem các hướng dẫn về tả người, tả địa điểm, tả đồ vật, tả sự kiện và tả trải nghiệm.
Chuẩn bị từng nhóm cue card ra sao?
- Người: Chọn người bạn thực sự biết, rồi ghi quan hệ, một đặc điểm có bằng chứng, một tình huống cụ thể và ảnh hưởng của người đó đến bạn. Tránh chỉ liệt kê tính cách như “kind, nice, helpful”. Thay vào đó, kể việc họ đã làm và kết quả. Với đề về ngoại hình hay cách ăn mặc, nêu một chi tiết nhìn thấy được nhưng tập trung vào lý do bạn nhớ người đó.
- Nơi chốn: Ghi địa điểm, thời điểm bạn đến, người đi cùng, điều bạn thấy hoặc làm và cảm nhận sau chuyến đi. Với câu hỏi về địa điểm bị ô nhiễm, đừng chỉ mô tả cảnh đẹp; nói rõ dấu hiệu bạn quan sát được, chẳng hạn rác ven sông hay không khí nhiều khói, và phản ứng của bạn.
- Đồ vật: Xác định đồ vật là gì, bạn có nó từ đâu, dùng khi nào và vì sao nó hữu ích hoặc có ý nghĩa. Nếu là món quà, thêm người tặng hoặc người nhận và dịp tặng. Nếu không nhớ thông số hay thương hiệu, đừng bịa; một chi tiết sử dụng cụ thể thường giúp câu chuyện rõ hơn.
- Sự kiện: Kể theo trình tự trước–trong–sau: chuẩn bị, một khoảnh khắc đáng nhớ, rồi cảm xúc hoặc kết quả. Đừng dành gần hết thời gian để giới thiệu lễ hội hay đám cưới nói chung; cue card hỏi về sự kiện bạn tham dự nên cần có trải nghiệm cá nhân.
- Trải nghiệm và hoạt động: Dựng câu chuyện bằng mục tiêu, trở ngại, hành động và kết quả. Nếu đề hỏi về quyết định khó, giải thích các lựa chọn và điều khiến bạn chọn một phương án. Nếu hỏi về kỹ năng hoặc hoạt động, nói cách bạn bắt đầu, điều bạn thích và điều muốn cải thiện.
- Phim, sách, truyền thông và đề khác: Chọn một đối tượng đủ cụ thể để dễ kể: một bài hát, chương trình, mẩu tin hoặc con vật bạn từng thấy. Nêu bạn biết nó ở đâu, chi tiết nào gây chú ý và vì sao bạn còn nhớ. Với đề nghề nghiệp, môn học hay việc kinh doanh, giải thích lựa chọn bằng sở thích, năng lực hoặc một bước dự định thực hiện.
Lịch luyện Part 2 trong một tuần
| Ngày | Việc cần làm | Cách tự kiểm tra |
|---|---|---|
| 1 | Chọn 8–10 đề từ hai nhóm; ghép các đề có thể dùng chung trải nghiệm. | Ghi tên câu chuyện cốt lõi và đề nào phù hợp thật sự. |
| 2 | Chuẩn bị 3 cue card về người hoặc nơi chốn; ghi từ khóa trong một phút. | Kiểm tra mỗi dàn ý có chi tiết cụ thể và lý do đáng nhớ. |
| 3 | Luyện nói về đồ vật và sự kiện, mỗi đề tối đa hai phút. | Nghe lại xem có kể chuyện hay chỉ liệt kê tính từ. |
| 4 | Luyện trải nghiệm và hoạt động; thử đổi trọng tâm cùng một câu chuyện. | Tự hỏi câu trả lời có đáp đúng danh từ chính của cue card không. |
| 5 | Chọn đề phim, sách, truyền thông và chủ đề khác. | Thay các cụm lặp như “I like it very much” bằng lý do và ví dụ. |
| 6 | Bốc ngẫu nhiên 4 đề; mỗi đề một phút ghi chú rồi nói tối đa hai phút. | Đánh dấu chỗ ngập ngừng, lạc đề, lặp từ và lỗi thì. |
| 7 | Làm lại hai đề yếu nhất mà không nhìn bài cũ. | So sánh độ rõ, mạch kể và mức độ bám đề; sửa một lỗi mỗi lượt. |
Bạn có thể ghi âm để kiểm tra mình có nói đủ ý và giữ mạch hay không. Bản ghi âm hoặc bản chép lời không đánh giá được phát âm và ngữ điệu thực tế; khi tự luyện, hãy nghe xem từ ngữ có dễ hiểu không và luyện phát âm riêng. Giọng Anh hay Mỹ không phải tiêu chí chấm; điều quan trọng là lời nói dễ hiểu.
Tự kiểm tra cách chọn chi tiết
Bạn đã sẵn sàng xử lý cue card chưa?
- Bạn có một câu chuyện về học lái xe máy. Đề hỏi về một lần được giúp đỡ. Nên làm gì?
- Kể lại toàn bộ cách học, không nhắc người giúp
- Tập trung vào người hướng dẫn, lời khuyên và cách họ giúp bạn tiến bộ
- Đổi chủ đề sang một người nổi tiếng
Đáp án
Tập trung vào người hướng dẫn, lời khuyên và cách họ giúp bạn tiến bộ: Đáp án này giữ câu chuyện thật nhưng chuyển trọng tâm sang sự giúp đỡ. Đáp án đầu bỏ mất yêu cầu chính; đáp án cuối có thể không liên quan đến trải nghiệm của bạn.
- Trong một phút chuẩn bị, cách ghi chú nào hữu ích nhất?
- Viết một bài hoàn chỉnh để đọc lại
- Ghi vài từ khóa theo thứ tự các ý
- Ghi càng nhiều từ khó càng tốt
Đáp án
Ghi vài từ khóa theo thứ tự các ý: Từ khóa giúp bạn nhớ cấu trúc mà vẫn nói tự nhiên. Viết nguyên bài tốn thời gian và dễ khiến bạn lệ thuộc; nhồi từ khó không đảm bảo nội dung rõ.
- Cue card hỏi về một sự kiện bạn đã tham dự. Điều gì nên có trong bài nói?
- Một khoảnh khắc cụ thể bạn trải qua và cảm nhận về nó
- Chỉ định nghĩa sự kiện đó là gì
- Một danh sách dài các từ miêu tả chung
Đáp án
Một khoảnh khắc cụ thể bạn trải qua và cảm nhận về nó: Khoảnh khắc cụ thể cho thấy trải nghiệm cá nhân và giúp câu chuyện phát triển. Định nghĩa đơn thuần không trả lời việc bạn tham dự ra sao; danh sách tính từ thiếu diễn biến.
Câu hỏi thường gặp về luyện cue card
Câu hỏi thường gặp
Có nên chuẩn bị sẵn một câu chuyện cho mỗi đề không?
Không nhất thiết. Hãy chuẩn bị một số câu chuyện có nhiều chi tiết, rồi ghép chúng với cue card phù hợp. Tuy nhiên, không nên ép một câu chuyện vào đề hỏi về trải nghiệm khác hẳn.
Có bắt buộc phải nói đủ hai phút không?
Bạn được yêu cầu nói từ một đến hai phút. Hãy phát triển câu trả lời đủ ý và tự nhiên; nếu còn thời gian, thêm một chi tiết liên quan, thay vì lặp lại cùng một ý chỉ để kéo dài.
Tôi có thể viết nguyên bài để học thuộc không?
Bạn có thể soạn và luyện, nhưng nên nhớ các mốc ý thay vì học thuộc từng câu. Học thuộc dễ làm câu trả lời cứng và khó thích ứng khi câu hỏi đổi góc nhìn.
Nên sửa lỗi gì trước khi nói nhanh hơn?
Ưu tiên bám đề, trình tự dễ theo dõi, thì động từ phù hợp và lỗi lặp từ gây khó hiểu. Sau đó luyện tốc độ vừa phải để phát âm rõ; nói nhanh không thay thế cho câu trả lời có nội dung.
100 đề Part 2 theo nhóm
Mỗi đề dưới đây mở thẳng vào phần luyện câu hỏi Speaking: bạn chuẩn bị 1 phút, nói, rồi nhận nhận xét theo 4 tiêu chí (điểm do AI ước tính).
Người (13 đề)
- Describe a creative person you admire, such as an inventor or a musician - Tả một người sáng tạo mà bạn ngưỡng mộ (nhà phát minh, nhạc sĩ...)
- Describe a person much older than you whom you admire - Tả một người lớn tuổi hơn bạn nhiều mà bạn ngưỡng mộ
- Describe a good friend of yours - Tả một người bạn tốt của bạn
- Describe a person you were friendly to although you did not really like them - Tả một người bạn vẫn đối xử thân thiện dù không thực sự thích họ
- Describe a person you know who dresses well - Tả một người bạn biết ăn mặc đẹp
- Describe a person you know who speaks a foreign language well - Tả một người bạn biết nói ngoại ngữ giỏi
- Describe a person you know who often travels by plane - Tả một người bạn biết thường xuyên đi máy bay
- Describe the family member you spend the most time with - Tả người thân trong gia đình bạn dành nhiều thời gian nhất
- Describe someone you know who recently moved to a new home - Tả một người bạn biết vừa chuyển đến nhà mới
- Describe a famous person in your country - Tả một người nổi tiếng ở nước bạn
- Describe a family you like that is not your own - Tả một gia đình (không phải gia đình bạn) mà bạn quý mến
- Describe a person you know whose job is important to society - Tả một người bạn biết có công việc quan trọng với xã hội
- Describe someone in the news whom you would like to meet - Tả một người xuất hiện trên tin tức mà bạn muốn gặp
Nơi chốn (13 đề)
- Describe a foreign country you would like to visit - Tả một đất nước bạn muốn đến thăm
- Describe an important sports stadium in your city - Tả một sân vận động quan trọng ở thành phố bạn
- Describe a place you have visited that was affected by pollution - Tả một nơi bạn từng đến bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm
- Describe a garden or park you visited and liked - Tả một khu vườn hoặc công viên bạn đã đến và thích
- Describe a street you like to visit - Tả một con phố bạn thích ghé thăm
- Describe a place where you like to read and write, other than your home - Tả một nơi bạn thích đọc và viết (không phải nhà bạn)
- Describe a café or restaurant you like to go to - Tả một quán cà phê hoặc nhà hàng bạn thích
- Describe a place where you go to relax, other than your home - Tả một nơi bạn hay đến để thư giãn (không phải nhà bạn)
- Describe a historic building you have visited - Tả một công trình lịch sử bạn từng đến thăm
- Describe a polluted place you know - Tả một nơi bị ô nhiễm mà bạn biết
- Describe a place in another country where you would like to work - Tả một nơi ở nước ngoài bạn muốn làm việc
- Describe an interesting public place in your hometown - Tả một địa điểm công cộng thú vị ở quê hoặc nơi bạn sống
- Describe a place with a lot of water that you enjoyed visiting - Tả một nơi có nhiều nước (sông, hồ, biển) mà bạn thích đến
Đồ vật (10 đề)
- Describe a gift you recently gave to someone - Tả một món quà bạn tặng ai đó gần đây
- Describe something you bought that you are happy with - Tả một món đồ bạn mua và rất hài lòng
- Describe a useful app or computer program you have used - Tả một ứng dụng hoặc phần mềm hữu ích bạn từng dùng
- Describe an old object that your family has kept for a long time - Tả một món đồ cũ gia đình bạn giữ gìn lâu năm
- Describe a photograph in your home - Tả một bức ảnh trong nhà bạn
- Describe something special you saved money to buy - Tả một món đồ đặc biệt bạn đã tiết kiệm tiền để mua
- Describe something you received that made you happy - Tả một món đồ bạn nhận được khiến bạn vui
- Describe an electronic device you would like to have - Tả một thiết bị điện tử bạn muốn có
- Describe a time when you borrowed something - Tả một lần bạn mượn đồ của người khác
- Describe a special toy you had as a child - Tả một món đồ chơi đặc biệt thời thơ ấu
Sự kiện (7 đề)
- Describe a meal you had with your friends - Tả một bữa ăn cùng bạn bè
- Describe an important holiday or festival in your country - Tả một ngày lễ hoặc lễ hội quan trọng ở nước bạn
- Describe a happy family event from your childhood - Tả một sự kiện gia đình vui vẻ thời thơ ấu
- Describe a short holiday that was special for you - Tả một kỳ nghỉ ngắn đặc biệt với bạn
- Describe a wedding you have attended - Tả một đám cưới bạn từng tham dự
- Describe a recent event that made you happy - Tả một sự kiện gần đây khiến bạn vui
- Describe a piece of good news you received - Tả một tin vui bạn nhận được
Trải nghiệm (27 đề)
- Describe a time when you needed to use your imagination - Tả một lần bạn cần dùng đến trí tưởng tượng
- Describe a difficult decision that you made - Tả một quyết định khó khăn bạn từng đưa ra
- Describe a time when someone apologised to you - Tả một lần ai đó xin lỗi bạn
- Describe the first time you used a foreign language to communicate - Tả lần đầu bạn dùng ngoại ngữ để giao tiếp
- Describe a time when you helped someone - Tả một lần bạn giúp đỡ ai đó
- Describe a time when you were very busy - Tả một khoảng thời gian bạn rất bận rộn
- Describe a time when you made a mistake - Tả một lần bạn mắc lỗi
- Describe a time when the weather made you change your plans - Tả một lần thời tiết khiến bạn thay đổi kế hoạch
- Describe a time when you received some useful advice - Tả một lần bạn nhận được lời khuyên hữu ích
- Describe an important conversation you had with someone - Tả một cuộc trò chuyện quan trọng bạn từng có
- Describe an experience you had as a member of a team - Tả một trải nghiệm khi bạn là thành viên của một nhóm
- Describe something you shared with other people - Tả một thứ bạn đã chia sẻ với người khác
- Describe a time when you got up very early - Tả một lần bạn dậy rất sớm
- Describe a long car journey you went on - Tả một chuyến đi dài bằng ô tô
- Describe an educational trip you went on - Tả một chuyến đi mang tính học hỏi bạn từng tham gia
- Describe a long walk you went on - Tả một lần bạn đi bộ quãng đường dài
- Describe a time when you tried a new food for the first time - Tả lần đầu bạn thử một món ăn mới
- Describe a time when you were surprised to meet someone you knew - Tả một lần bạn bất ngờ gặp lại người quen
- Describe a time when you had to wait for something - Tả một lần bạn phải chờ đợi điều gì đó
- Describe something or someone that made a lot of noise - Tả một người hoặc vật gây ra nhiều tiếng ồn
- Describe an interesting trip you made by bicycle, motorbike or car - Tả một chuyến đi thú vị bằng xe đạp, xe máy hoặc ô tô
- Describe a time when you looked at the sky - Tả một lần bạn ngắm bầu trời
- Describe a situation that made you a little angry - Tả một tình huống khiến bạn hơi tức giận
- Describe a time when you missed an important appointment - Tả một lần bạn lỡ một cuộc hẹn quan trọng
- Describe a team project you took part in - Tả một dự án nhóm bạn đã tham gia
- Describe a time when you forgot something important - Tả một lần bạn quên một điều quan trọng
- Describe a short trip you often make but dislike - Tả một quãng đường ngắn bạn thường đi nhưng không thích
Hoạt động (9 đề)
- Describe a sport you have learned - Tả một môn thể thao bạn đã học
- Describe a new skill you would like to learn - Tả một kỹ năng mới bạn muốn học
- Describe an activity you do to stay healthy - Tả một hoạt động bạn làm để giữ sức khoẻ
- Describe what you would do if you had a day off - Tả bạn sẽ làm gì nếu được nghỉ một ngày
- Describe an outdoor activity you like to do - Tả một hoạt động ngoài trời bạn thích
- Describe an indoor game you liked to play as a child - Tả một trò chơi trong nhà bạn thích hồi nhỏ
- Describe a free-time activity you enjoy after study or work - Tả một hoạt động bạn thích làm sau giờ học hoặc giờ làm
- Describe an art or craft activity you did at school - Tả một hoạt động mỹ thuật hoặc thủ công bạn làm ở trường
- Describe a skill you learned as a child - Tả một kỹ năng bạn học được hồi nhỏ
Phim, sách, truyền thông (11 đề)
- Describe a song you find interesting - Tả một bài hát bạn thấy thú vị
- Describe a magazine or newspaper you like to read - Tả một tờ báo hoặc tạp chí bạn thích đọc
- Describe a TV programme you like to watch - Tả một chương trình truyền hình bạn thích xem
- Describe a story or novel you found particularly interesting - Tả một câu chuyện hoặc cuốn tiểu thuyết bạn thấy đặc biệt thú vị
- Describe a piece of local news that people in your area were interested in - Tả một tin tức địa phương được nhiều người ở khu bạn quan tâm
- Describe an advertisement you have seen - Tả một quảng cáo bạn từng xem
- Describe a website you like to visit - Tả một trang web bạn thích truy cập
- Describe a film you watched at home or at the cinema - Tả một bộ phim bạn xem ở nhà hoặc ở rạp
- Describe an educational TV programme you have watched - Tả một chương trình truyền hình mang tính giáo dục bạn từng xem
- Describe an article you read about healthy living - Tả một bài báo bạn đọc về lối sống lành mạnh
- Describe a TV programme that makes you laugh - Tả một chương trình truyền hình khiến bạn bật cười
Chủ đề khác (10 đề)
- Describe an interesting animal you have seen - Tả một con vật thú vị mà bạn từng thấy
- Describe a small business you would like to start - Tả một công việc kinh doanh nhỏ bạn muốn mở
- Describe the perfect job for you - Tả công việc lý tưởng của bạn
- Describe a good part of your personality - Tả một nét tính cách tốt của bạn
- Describe a subject you are interested in - Tả một môn học hoặc lĩnh vực bạn thấy hứng thú
- Describe a wild animal - Tả một loài động vật hoang dã
- Describe a big company you would like to work for - Tả một công ty lớn bạn muốn làm việc
- Describe a change that would improve your local area - Tả một thay đổi có thể giúp khu vực bạn sống tốt hơn
- Describe a law about the environment that you would like to see - Tả một luật về môi trường bạn muốn có
- Describe your favourite season or time of year - Tả mùa hoặc thời điểm trong năm bạn yêu thích
Hãy bắt đầu bằng một nhóm nhỏ trong danh sách 100 đề ở trên, chọn hai cue card có thể dùng chung trải nghiệm và thử đổi trọng tâm khi kể. Nếu bạn chưa rõ mình nên bắt đầu ở mức nào, làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí; bài này không cần tài khoản, ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn học phù hợp. Nếu muốn luyện nói cùng AI examiner, xem công cụ luyện Speaking: công cụ này cần gói IELTS Practice; điểm AI chỉ là ước lượng, không phải kết quả IELTS chính thức.
Chọn một cue card, ghi vài từ khóa trong một phút rồi kể lại câu chuyện theo đúng trọng tâm đề. Bạn có thể xem công cụ luyện Speaking để thực hành với AI examiner; tính năng cần gói IELTS Practice. Nếu chưa có tài khoản Skillseed, bài kiểm tra đầu vào miễn phí không cần tài khoản và sẽ gợi ý giai đoạn bắt đầu phù hợp.