Speaking Part 2 tả đồ vật: dàn ý và 2 bài mẫu band 6 và 7.5
Cách lập dàn ý một phút cho đề tả đồ vật trong IELTS Speaking Part 2, kèm hai bài mẫu về ứng dụng hữu ích và cách nâng cấp câu trả lời.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Speaking · 8 phút đọc ·

Đề tả đồ vật trong Speaking Part 2 không chỉ hỏi bạn mô tả vật đó trông ra sao. Bạn cần chọn vài chi tiết có ý nghĩa, kể chúng thành một câu chuyện rõ ràng và giải thích vì sao món đồ hữu ích hoặc đặc biệt với mình. Bài này dùng đề về một ứng dụng hữu ích để luyện cách làm đó; cùng một khung kể chuyện cũng có thể chuyển sang quà tặng, thiết bị điện tử hay món đồ cũ của gia đình.
Dùng một phút chuẩn bị để chọn chuyện dễ kể
Trong phần chuẩn bị, đừng cố viết thành câu hoàn chỉnh. Hãy ghi từ khóa theo bốn gạch đầu dòng của cue card: tên ứng dụng, thời gian sử dụng, mục đích, lý do hữu ích. Thêm một tình huống cụ thể để có chất liệu kể, chẳng hạn lần bạn dùng ứng dụng tìm đường khi đến một khu phố chưa quen.
| Mốc | Ghi chú trong một phút | Cách triển khai khi nói |
|---|---|---|
| What | Google Maps; navigation app | Nói ngắn gọn ứng dụng làm gì và trên thiết bị nào bạn thường dùng. |
| How long | about three years; more often recently | Nêu khoảng thời gian gần đúng, không cần nhớ ngày bắt đầu chính xác. |
| What for | directions; check traffic; find cafés | Chọn hai công dụng liên quan nhau thay vì liệt kê mọi tính năng. |
| Why useful | new neighbourhood; avoided wrong turn; saved time | Kể một lần dùng cụ thể rồi giải thích lợi ích. |
| Small drawback | signal can be unreliable | Thêm một hạn chế ngắn để câu trả lời cân bằng, sau đó nói cách xử lý. |
Ngôn ngữ hữu ích khi tả một ứng dụng
Với đồ vật hoặc ứng dụng, bạn cần động từ cụ thể để nói về chức năng và cụm từ chỉ trải nghiệm. Thay vì lặp lại useful, hãy giải thích ứng dụng giúp bạn làm việc gì nhanh hơn, dễ hơn hoặc ít căng thẳng hơn.
- navigate: định hướng, tìm đường - It helps me navigate unfamiliar streets.
- real-time traffic: tình hình giao thông theo thời gian thực - I check real-time traffic before leaving home.
- user-friendly: dễ sử dụng - The interface is user-friendly, even for first-time users.
- reliable: đáng tin cậy - It is generally reliable, although it needs an internet connection.
- a time-saver: thứ giúp tiết kiệm thời gian - For me, the app is a real time-saver on busy days.
✗ I use it for many things. It is very useful and very good.
✓ I mainly use it to check traffic and find places nearby, so I can plan my journey before I leave.
Đừng nhồi thật nhiều từ khó. Một động từ đúng như navigate thường tự nhiên hơn một cụm trang trọng mà bạn chưa kiểm soát được. Để luyện thêm cách nối câu khi nói, bạn có thể tham khảo bài tập nối câu trong Speaking.
Đề mẫu của bài này
Part 2: Describe a useful app or computer program you have used
- You should say: what the app is
- how long you have used it
- what you use it for
- and explain why you think it is useful
Part 3 đi kèm đề này
- What kinds of apps are most popular in your country?
- Do people spend too much time on their phones?
- Should children be allowed to use smartphones?
- Are there any dangers in using apps that collect personal data?
- How will apps change the way we live in the future?
Sau bài nói: phân tích và luyện Part 3
Bài thứ hai mạnh hơn chủ yếu nhờ cách triển khai, không phải vì dùng thật nhiều từ hiếm. Người nói xác định rõ thói quen sử dụng, minh họa bằng một chuyến đi cụ thể, rồi cân bằng lời khen bằng một hạn chế nhỏ. Các từ nối như “At first” và “Since then” giúp người nghe theo dõi trình tự mà không biến bài nói thành một danh sách.
| Tiêu chí | Bài khoảng band 6 | Bài khoảng band 7.5 |
|---|---|---|
| Độ trôi chảy | Có ý rõ, nhưng trình bày lần lượt từng công dụng nên đôi chỗ giống liệt kê. | Dùng một sự việc làm trục kể, chuyển ý theo thời gian và giải thích kết quả. |
| Từ vựng | Dùng từ thông dụng, đúng chủ đề nhưng còn lặp useful và help. | Có cụm từ chính xác như unfamiliar streets, reliable và time-saver; từ vựng phục vụ nội dung. |
| Ngữ pháp | Chủ yếu là câu đơn và câu nối bằng and, phù hợp để truyền đạt ý. | Kết hợp câu đơn, mệnh đề thời gian và câu nhượng bộ như although, với lỗi không làm cản trở ý. |
| Tổ chức | Bao quát các gạch đầu dòng nhưng ví dụ cá nhân chưa được phát triển nhiều. | Mở bài, trải nghiệm, lợi ích và hạn chế đi theo một mạch dễ hiểu. |
Dùng lại một câu chuyện cho đề khác
Bạn có thể giữ lại câu chuyện về chuyến đi và thay trọng tâm theo đề. Nếu đề hỏi về món đồ mua được, nói cách bạn chọn hoặc mua điện thoại có cài ứng dụng; nếu hỏi về một món quà, kể ai tặng chiếc điện thoại và vì sao bạn trân trọng nó. Với đề về thiết bị muốn sở hữu, chuyển sang thiết bị có tính năng bản đồ bạn mong muốn. Không nên bê nguyên bài: phải trả lời đúng danh từ và gạch đầu dòng mới của cue card. Xem thêm các hướng chuyển đổi đề trong bài Speaking Part 2 theo nhóm.
Tránh ba lỗi thường gặp
- Kể tên quá nhiều tính năng nhưng không đưa ra tình huống cụ thể. Chọn một lần sử dụng có kết quả rõ.
- Cố học thuộc bài dài rồi hoảng khi quên một câu. Ghi từ khóa và tập diễn đạt lại bằng vài cách.
- Nói quá nhanh hoặc thêm thông tin không chắc chỉ để kéo dài. Nói vừa tốc độ, giải thích một ý bằng ví dụ và hướng tới khoảng thời gian được yêu cầu.
Để câu trả lời Part 3 có chiều sâu, hãy nêu quan điểm, lý do rồi bổ sung ví dụ hoặc ngoại lệ. Chẳng hạn, khi bàn về ứng dụng, đừng chỉ trả lời có hoặc không; giải thích nhóm người nào dùng nhiều và vì sao. Bạn có thể luyện thêm cách phát triển ý qua hướng dẫn lập luận Part 3.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Nếu không nhớ chính xác đã dùng ứng dụng bao lâu thì nói thế nào?
Dùng khoảng thời gian gần đúng, chẳng hạn “for about three years”. Không cần tự làm khó mình bằng ngày tháng chính xác.
Có cần nói đến nhược điểm của đồ vật không?
Không bắt buộc, nhưng một hạn chế nhỏ có thể khiến phần giải thích cân bằng hơn. Hãy quay lại lý do bạn vẫn thấy món đồ hữu ích.
Tôi nên học thuộc bài mẫu band 7.5 không?
Không nên phụ thuộc vào việc học thuộc nguyên văn. Hãy học cách chọn ví dụ, nối các ý và dùng cụm từ phù hợp, rồi luyện kể bằng trải nghiệm của bạn.
Luyện với AI có cho biết điểm Speaking chính thức không?
Không. Điểm từ AI chỉ là ước lượng để tham khảo, không phải kết quả IELTS chính thức. Bản ghi lời nói cũng không thể đánh giá chính xác phát âm hay ngữ điệu thực tế.
Các đề cùng nhóm để luyện tiếp
- Describe a gift you recently gave to someone - Tả một món quà bạn tặng ai đó gần đây
- Describe something you bought that you are happy with - Tả một món đồ bạn mua và rất hài lòng
- Describe an old object that your family has kept for a long time - Tả một món đồ cũ gia đình bạn giữ gìn lâu năm
- Describe a photograph in your home - Tả một bức ảnh trong nhà bạn
- Describe something special you saved money to buy - Tả một món đồ đặc biệt bạn đã tiết kiệm tiền để mua
- Describe something you received that made you happy - Tả một món đồ bạn nhận được khiến bạn vui
- Describe an electronic device you would like to have - Tả một thiết bị điện tử bạn muốn có
- Describe a time when you borrowed something - Tả một lần bạn mượn đồ của người khác
- Describe a special toy you had as a child - Tả một món đồ chơi đặc biệt thời thơ ấu
Bạn có thể luyện nói theo khung này trong phần luyện Speaking; nếu chưa có tài khoản, bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí không cần tài khoản và giúp ước lượng trình độ, gợi ý giai đoạn bắt đầu.