Speaking Part 2 tả người: dàn ý và 2 bài mẫu band 6 và 7.5

Cách lập dàn ý một phút cho cue card tả người, ngôn ngữ hữu ích, hai bài nói mẫu kèm phân tích và mẹo tái sử dụng câu chuyện.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Speaking · 14 phút đọc ·

Speaking Part 2 tả người: dàn ý và 2 bài mẫu band 6 và 7.5

Cue card tả người thường khiến bạn lo mình phải kể thật nhiều chi tiết hoặc dùng từ thật cao siêu. Thực ra, một câu chuyện nhỏ có trình tự rõ ràng thường hiệu quả hơn danh sách tính từ. Bài này hướng dẫn bạn chọn chuyện, ghi chú trong một phút, rồi phát triển thành câu trả lời mạch lạc. Hai bài mẫu bên dưới là câu trả lời tiếng Anh do bài viết biên soạn; nhãn band chỉ là ước lượng tham khảo, không phải kết quả chấm chính thức.

Đề mẫu: Describe a person much older than you whom you admire

Hãy nói về một người lớn tuổi hơn bạn nhiều mà bạn ngưỡng mộ. Bạn nên đề cập người đó là ai, bạn quen họ thế nào, họ đã làm gì, và vì sao bạn ngưỡng mộ họ. Một người thân, giáo viên cũ hoặc hàng xóm đều có thể là lựa chọn tốt; quan trọng là bạn nhớ được một việc cụ thể gắn với họ.

Dùng một phút để dựng đường dây câu chuyện

Trong một phút chuẩn bị, đừng viết nguyên bài bằng tiếng Việt rồi cố dịch. Chọn một người bạn dễ kể về, sau đó ghi vài từ khóa bằng tiếng Anh. Mục tiêu là nhớ thứ tự và chi tiết, không phải soạn sẵn từng câu. Bạn có thể xem thêm cách chia thời gian ở bài dùng một phút chuẩn bị để kể chuyện.

MốcGhi nhanhCâu hỏi tự hỏi
Người đó là aiMr. Minh — former teacherBạn muốn giới thiệu ai?
Mối quan hệtaught me at secondary schoolBạn quen người này từ đâu?
Một việc cụ thểstayed after class — helped with readingHành động nào thể hiện con người họ?
Điều bạn ngưỡng mộpatient — never embarrassed studentsBạn học được gì từ họ?
Kết thúcI now help classmates in the same wayẢnh hưởng đó còn tiếp tục ra sao?

Cụm từ hữu ích khi tả người

  • look up to: ngưỡng mộ, kính trọng - I have always looked up to my former teacher.
  • patient with: kiên nhẫn với - She was patient with students who needed extra help.
  • set an example: làm gương - He set a good example by treating everyone fairly.
  • make a lasting impression: để lại ấn tượng lâu dài - Her kindness made a lasting impression on me.
  • pass on: truyền lại - She passed on her love of reading to her students.

Bạn không cần nhồi tất cả cụm trên vào một câu trả lời. Chọn hai hoặc ba cụm đúng với câu chuyện, rồi ưu tiên kể rõ hành động. Tính từ như kind hoặc hard-working dễ hiểu, nhưng nếu chỉ nêu tính từ mà không đưa ví dụ, người nghe chưa biết vì sao bạn nghĩ vậy.

Đề mẫu của bài này

Part 2: Describe a person much older than you whom you admire

  1. You should say: who this person is
  2. how you know this person
  3. what this person has done
  4. and explain why you admire this person

Luyện đề này với AI

Part 3 đi kèm đề này

  1. What can young people learn from older people?
  2. Do young people respect older people as much as in the past?
  3. Should elderly people live with their children or in care homes?
  4. What are the advantages of having older people in the workplace?
  5. Why do some old people find it hard to use technology?

Luyện Part 3 với AI

Bài mẫu 1 — ước lượng khoảng band 6

I’d like to talk about my former English teacher, Mr. Minh. He is in his late sixties, so he is much older than me. I met him when I was a student at secondary school, and he taught my class for two years. He was not a famous person, but he was someone I could learn from.

One thing I remember clearly happened when I had difficulty reading English aloud. I was nervous because some classmates laughed when I made mistakes. Mr. Minh asked me to stay after class. He helped me read a short story slowly and corrected my pronunciation. He did not get angry or make me feel stupid. Instead, he told me that making mistakes was a normal part of learning.

He also worked hard. Even when he looked tired, he prepared extra exercises for students who needed help. I think he was kind and patient, and he cared about his students. These qualities are the main reasons I admire him.

Because of him, I became more confident in English. Now, when a classmate is struggling with something, I try to help rather than laugh. I don’t see Mr. Minh very often these days, but I still remember what he taught me. I admire him not only because he was a good teacher, but also because he showed me how to treat people with respect.

Bài này có trình tự dễ theo dõi: giới thiệu, kể một kỷ niệm, nêu phẩm chất, rồi giải thích ảnh hưởng. Ngôn ngữ khá an toàn và có một vài câu phức đơn giản. Đây là ước lượng gần band 6 để tham khảo, không phải lời bảo đảm về điểm số: đánh giá thật còn phụ thuộc cách bạn nói, độ trôi chảy và các tiêu chí khác.

Bài mẫu 2 — ước lượng khoảng band 7.5

The person I’d like to talk about is Mr. Minh, my English teacher from secondary school. He is nearly forty years older than me, and although he has retired, I still think of him as one of the most influential people I’ve met. I first got to know him when he began teaching my class, but my respect for him grew through the small things he did every day.

I remember struggling to read aloud in English. I would rush through unfamiliar words, then feel embarrassed when I got them wrong. Instead of correcting me in front of everyone, Mr. Minh invited me to stay behind after a lesson. He listened carefully, helped me break longer words into smaller parts, and asked me to try again at my own pace. What mattered was not just the extra practice; he made it clear that a mistake was something to learn from, not something to be ashamed of.

That moment reflects the quality I admire most about him: his patience. He treated quieter students with the same attention as the confident ones, and he never made anyone feel that a question was silly. He was also remarkably committed. Even near the end of a long school day, he would prepare additional exercises for students who wanted more support.

His influence has lasted well beyond the classroom. I gradually became more willing to speak English, but, more importantly, I began to copy his way of responding to people. If a friend is finding something difficult, I try to give them time instead of jumping in with criticism. I admire Mr. Minh because his actions matched his words. He taught English, of course, but he also showed us what patient encouragement looks like.

Bài mẫu này cũng chỉ là ước lượng band 7.5, không phải điểm chấm chính thức. So với bài đầu, phần trả lời mạnh hơn ở bốn điểm:

  • Độ trôi chảy: câu chuyện nối từ một lần gặp khó khăn đến ảnh hưởng hiện tại, thay vì chuyển ý đột ngột giữa nhiều tính cách.
  • Từ vựng: các cụm như at my own pace, a long school day và patient encouragement diễn đạt cụ thể, đúng ngữ cảnh; không dựa vào từ hiếm để gây ấn tượng.
  • Ngữ pháp: có câu phức diễn đạt nguyên nhân và tương phản, chẳng hạn Instead of correcting me..., he invited me... và not just..., but...; cấu trúc phục vụ ý nghĩa chứ không được thêm cho đủ số lượng.
  • Tổ chức: các chi tiết đều quay lại lý do ngưỡng mộ thầy, đặc biệt là sự kiên nhẫn và ảnh hưởng của thầy đến cách người nói đối xử với bạn bè.

Part 3 đi kèm đề này

Part 3 chuyển từ trải nghiệm cá nhân sang chủ đề xã hội. Câu trả lời nên nêu quan điểm, giải thích một lý do rồi thêm ví dụ hoặc giới hạn; bạn không cần biến mỗi ý thành một bài diễn thuyết. Xem thêm cách phát triển lập luận và nói về ngoại lệ trong bài Speaking Part 3: phát triển ý kiến.

  • What can young people learn from older people?
  • Do young people respect older people as much as in the past?
  • Should elderly people live with their children or in care homes?
  • What are the advantages of having older people in the workplace?
  • Why do some old people find it hard to use technology?

Một câu trả lời mẫu ngắn

Question: What can young people learn from older people?

Answer: Young people can learn practical skills and patience from older people. For example, an older relative may show them how to manage a household budget or handle a difficult conversation calmly. However, learning should go both ways, because younger people may also be more familiar with new technology.

Câu trả lời có quan điểm, ví dụ và ý cân bằng. Với câu hỏi về nhà dưỡng lão hoặc công việc, hãy tránh trả lời như thể chỉ có một lựa chọn đúng cho mọi gia đình hay doanh nghiệp; nêu điều kiện cụ thể sẽ giúp lập luận thuyết phục hơn.

Tái sử dụng một câu chuyện, nhưng đổi trọng tâm

Câu chuyện về thầy Minh có thể hỗ trợ đề Describe a person whose job is important to society hoặc Describe someone who speaks a foreign language well. Tuy nhiên, đừng học nguyên bài rồi dùng bất kể câu hỏi nào: ở đề về nghề nghiệp, hãy nhấn mạnh vai trò giáo viên; ở đề về ngoại ngữ, hãy mô tả cách thầy giao tiếp và điều bạn học được. Với đề về bạn tốt hay người ăn mặc đẹp, có lẽ nên chọn người khác nếu câu chuyện hiện tại không thật sự phù hợp.

  1. Giữ lõi câu chuyện: Nhớ người đó là ai, bạn quen họ ở đâu và một khoảnh khắc cụ thể.
  2. Đọc đúng trọng tâm cue card: Gạch dưới yêu cầu chính: phẩm chất, công việc, kỹ năng hay mối quan hệ.
  3. Thay phần giải thích: Dùng cùng sự kiện nếu hợp lý, nhưng giải thích vì sao sự kiện đó trả lời đề mới.

Lỗi thường gặp khi tả người

✗ He is very kind, very nice, very good, and I admire him very much.

✓ He stayed after class to help me practise, which showed how patient he was.

Đừng xếp nhiều tính từ hoặc lặp lại very. Thay một lời khen chung bằng hành động nhìn thấy được, rồi liên hệ hành động đó với phẩm chất.

✗ I know him since I was in secondary school.

✓ I have known him since I was in secondary school.

Khi nói một mối quan hệ bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành với since. Nếu chỉ kể sự kiện đã kết thúc, dùng quá khứ đơn.

✗ My teacher is like a father for me and he teach me many things.

✓ My teacher was like a father to me, and he taught me many things.

Chú ý cụm like a father to me và động từ quá khứ taught khi kể về giai đoạn đã qua. Đừng để ý tưởng dịch từng chữ từ tiếng Việt làm câu thiếu tự nhiên.

Tự kiểm tra trước khi luyện lại

Chọn cách trả lời hiệu quả hơn

  1. Bạn nên ưu tiên làm gì trong một phút chuẩn bị?
    • Viết đầy đủ từng câu tiếng Anh để học thuộc
    • Ghi người, một sự kiện, phẩm chất và ảnh hưởng bằng từ khóa
    • Liệt kê càng nhiều tính từ càng tốt
    Đáp án

    Ghi người, một sự kiện, phẩm chất và ảnh hưởng bằng từ khóa: Từ khóa giúp bạn giữ trình tự và vẫn nói tự nhiên. Viết toàn bài dễ khiến bạn dịch hoặc phụ thuộc vào trí nhớ; liệt kê tính từ chưa tạo thành câu chuyện.

  2. Cách nào chứng minh một người kiên nhẫn rõ hơn?
    • He is very patient and very nice.
    • He stayed after class and let me practise at my own pace.
    • He is a good person, and I admire him a lot.
    Đáp án

    He stayed after class and let me practise at my own pace.: Một hành động cụ thể cho thấy phẩm chất bằng chứng cứ. Hai lựa chọn còn lại chủ yếu lặp lời khen chung.

  3. Bạn có thể dùng lại câu chuyện cho cue card khác như thế nào?
    • Nói nguyên bài, không đổi gì
    • Giữ câu chuyện nếu phù hợp nhưng thay trọng tâm theo câu hỏi mới
    • Dùng một người cho mọi cue card để tiết kiệm thời gian
    Đáp án

    Giữ câu chuyện nếu phù hợp nhưng thay trọng tâm theo câu hỏi mới: Tái sử dụng có chọn lọc giúp tiết kiệm công sức mà vẫn trả lời đúng đề. Học nguyên bài dễ lệch trọng tâm; dùng cùng một người cho mọi đề có thể khiến nội dung gượng ép.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc phải nói về ông bà trong đề tả người lớn tuổi không?

Không. Bạn có thể chọn thầy cô, người thân, hàng xóm hoặc người quen lớn tuổi hơn mình nhiều. Hãy chọn người mà bạn nhớ được một trải nghiệm cụ thể.

Hai bài mẫu có bảo đảm tương ứng chính xác band 6 và 7.5 không?

Không. Nhãn band là ước lượng để minh họa sự khác nhau về độ phát triển ý và ngôn ngữ. Điểm thật còn phụ thuộc phần trình bày trực tiếp và cách đánh giá của giám khảo.

Có cần dùng nhiều từ hiếm hoặc câu phức để đạt điểm cao không?

Không có số lượng cố định cho từ hiếm hay câu phức. Dùng từ chính xác, phát triển ý rõ và đa dạng cấu trúc một cách tự nhiên quan trọng hơn việc cố nhồi từ khó.

Các đề cùng nhóm để luyện tiếp

Nếu muốn luyện thêm câu trả lời và nhận phản hồi, bạn có thể xem luyện Speaking hoặc các bài học Speaking; các công cụ luyện tập cần có plan. Nếu chưa có tài khoản, bài kiểm tra đầu vào thích ứng là lựa chọn duy nhất miễn phí, không cần tài khoản, giúp ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu.

Luyện IELTS Speaking với giám khảo AI

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học