Mệnh đề quan hệ trong IELTS: who, which, that, whose, where và rút gọn

Nắm cách chọn who, which, that, whose, where và when; phân biệt mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn để viết, nói IELTS chính xác hơn.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 11 phút đọc ·

Mệnh đề quan hệ trong IELTS: who, which, that, whose, where và rút gọn

Mệnh đề quan hệ giúp bạn bổ sung thông tin về người, vật, địa điểm hoặc thời gian mà không phải tách thành nhiều câu ngắn. Dùng đúng, chúng giúp câu trong IELTS Writing và Speaking có liên kết hơn. Dùng sai, câu dễ mắc lỗi thừa đại từ, thiếu dấu phẩy hoặc chọn nhầm đại từ quan hệ.

Hãy xem cách nối hai ý này: Many students use online libraries. These libraries provide academic articles. Có thể viết gọn thành: Many students use online libraries that provide academic articles. Từ that mở đầu mệnh đề mô tả online libraries. Bài viết này hướng dẫn cách chọn từ quan hệ, phân biệt hai loại mệnh đề và rút gọn khi câu vẫn rõ nghĩa.

1. Chọn who, which, that, whose, where hay when

Trước tiên, xác định danh từ được mô tả và vai trò của nó trong mệnh đề sau. Nếu danh từ chỉ người, thường dùng who; nếu chỉ vật hoặc sự việc, dùng which. That có thể thay cho who hoặc which trong mệnh đề xác định, nhưng không dùng sau dấu phẩy. Whose thể hiện sở hữu; where và when lần lượt chỉ nơi chốn và thời gian.

Từ quan hệDùng choVí dụ
whoNgườiThe nurse who treated my brother explained the procedure clearly.
whichVật, sự việcThe report, which was published last month, compares three cities.
thatNgười hoặc vật trong mệnh đề xác địnhThe device that measures air quality is easy to use.
whoseSự sở hữuWe interviewed a student whose family runs a small farm.
whereNơi chốnThe library where I studied has extended its opening hours.
whenThời gianI remember the year when the new bridge opened.

That không phải lúc nào cũng thay được cho which hoặc who. Trong mệnh đề không xác định, tức phần thêm thông tin và được ngăn bằng dấu phẩy, hãy dùng who hoặc which. Nếu muốn xem riêng cách dùng where và whose, bạn có thể học tiếp tại bài về where và whose.

2. Mệnh đề xác định và không xác định: dấu phẩy làm đổi nghĩa

Mệnh đề xác định (defining relative clause) giúp người đọc biết chính xác bạn đang nói đến người hoặc vật nào. Không đặt dấu phẩy quanh mệnh đề này, và có thể dùng that thay who/which. Mệnh đề không xác định (non-defining relative clause) chỉ thêm thông tin về đối tượng đã được nhận diện; đặt dấu phẩy trước và sau phần thêm này, không dùng that.

LoạiVí dụÝ nghĩa
Xác địnhEmployees who work night shifts receive a travel allowance.Chỉ những nhân viên làm ca đêm mới nhận khoản hỗ trợ.
Không xác địnhMy uncle, who works night shifts, receives a travel allowance.Đã biết người chú nào; việc làm ca đêm là thông tin thêm.

✗ *My laptop, that I bought last year, still works well.*

✓ *My laptop, which I bought last year, still works well.*

Sau dấu phẩy là mệnh đề không xác định nên không dùng that. Nếu laptop nào chưa rõ và mệnh đề cần xác định vật được nói tới, bỏ dấu phẩy: The laptop that I bought last year still works well.

✗ *My sister who lives in Da Nang, is a nurse.*

✓ *My sister, who lives in Da Nang, is a nurse.*

Nếu chỉ có một người chị/em gái và việc sống ở Đà Nẵng là thông tin thêm, cần đặt dấu phẩy ở cả hai đầu mệnh đề. Nếu có nhiều chị/em và cần xác định người nào, không đặt dấu phẩy: The sister who lives in Da Nang is a nurse.

Tiếng Việt không dùng dấu phẩy theo cùng cách này, nên người học thường bỏ một dấu hoặc đặt dấu theo nhịp nói. Khi viết, hãy tự hỏi: “Nếu bỏ mệnh đề này, người đọc có biết chính xác tôi đang nói về ai hoặc vật nào không?” Nếu không, đó thường là mệnh đề xác định, không có dấu phẩy. Xem thêm hướng dẫn về dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ.

3. Đại từ quan hệ là chủ ngữ hay tân ngữ?

Sau từ quan hệ, kiểm tra xem mệnh đề đã có chủ ngữ chưa. Nếu từ quan hệ chính là chủ ngữ, không lặp lại chủ ngữ bằng he, she, it hoặc một danh từ khác. Nếu từ quan hệ là tân ngữ, nó có thể được lược bỏ trong mệnh đề xác định khi phía sau đã có chủ ngữ.

✗ *The policy which it reduced traffic also improved air quality.*

✓ *The policy which reduced traffic also improved air quality.*

Which đã làm chủ ngữ của reduced, nên không thêm it. Hãy tìm động từ ngay sau mệnh đề quan hệ và kiểm tra chủ ngữ của động từ đó.

So sánh với trường hợp which là tân ngữ: The policy which the council introduced reduced traffic. Ở đây the council là chủ ngữ của introduced, còn which là tân ngữ. Trong mệnh đề xác định, có thể bỏ which: The policy the council introduced reduced traffic. Không bỏ từ quan hệ nếu nó đang làm chủ ngữ.

4. Giới từ, where và when: diễn đạt chính xác hơn

Khi động từ hoặc cụm từ cần một giới từ, bạn có thể để giới từ ở cuối mệnh đề hoặc đặt trước which/whom. Cách đặt giới từ trước từ quan hệ thường trang trọng hơn; khi đó không dùng that. Whom chỉ người và thường hợp với văn phong trang trọng.

Cách diễn đạtVí dụ
Giới từ ở cuốiThe scheme that local residents benefited from was extended.
Giới từ đứng trước *which*The scheme from which local residents benefited was extended.
Giới từ đứng trước *whom*The colleague to whom I sent the file replied quickly.

Với where và when, hãy để ý danh từ phía trước. Where tương đương với ý “ở đó” trong mệnh đề, còn when tương đương với “vào thời điểm đó”. Đừng dùng where chỉ vì danh từ là một địa điểm nếu quan hệ trong mệnh đề cần giới từ khác.

✗ *The village where my grandparents moved to is near the coast.*

✓ *The village that my grandparents moved to is near the coast.*

Trong câu này, to đã giữ vai trò giới từ của moved to, còn the village là nơi họ chuyển đến, không phải nơi hành động diễn ra. Có thể viết trang trọng: The village to which my grandparents moved is near the coast.

5. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng -ing và -ed

Bạn có thể rút gọn một số mệnh đề quan hệ khi danh từ được mô tả chính là đối tượng thực hiện hoặc chịu tác động của hành động. Nếu danh từ tự thực hiện hành động, dùng cụm -ing: People who live near the airport → People living near the airport. Nếu danh từ chịu tác động, thường dùng quá khứ phân từ -ed hoặc dạng phân từ bất quy tắc: goods that are produced locally → goods produced locally.

  1. Bước 1: Tìm danh từ được mô tả: Trong The residents who joined the meeting asked for safer roads, danh từ cần mô tả là residents.
  2. Bước 2: Xác định chủ động hay bị động: Cư dân tự tham gia cuộc họp, vì vậy đây là quan hệ chủ động: who joined.
  3. Bước 3: Bỏ từ quan hệ và chia động từ phù hợp: Rút gọn thành The residents joining the meeting asked for safer roads. Cụm joining the meeting mô tả các cư dân.
  4. Bước 4: Kiểm tra ý nghĩa và độ rõ: Với quan hệ bị động, The meals that are prepared in the community kitchen are affordable có thể rút thành The meals prepared in the community kitchen are affordable.

6. Dùng mệnh đề quan hệ trong Writing và Speaking

Trong IELTS Writing Task 2, mệnh đề quan hệ hữu ích khi bạn muốn nêu đặc điểm hoặc phạm vi của một nhóm. Thay vì ghép nhiều câu rời, hãy nối thông tin liên quan. Chẳng hạn, Some cities are expanding rapidly. These cities face pressure on public transport có thể thành Cities that are expanding rapidly face pressure on public transport. Không cần thêm một mệnh đề quan hệ vào mọi câu; dùng khi nó giúp ý chính chính xác hơn.

✗ *Public transport, which it is important in large cities, should receive more funding.*

✓ *Public transport, which is important in large cities, should receive more funding.*

Bỏ it vì which đã là chủ ngữ của is. Cũng có thể viết ngắn và trực tiếp hơn: Public transport is important in large cities and should receive more funding.

Trong Speaking, mệnh đề quan hệ có thể giúp bạn mô tả người, nơi chốn hoặc trải nghiệm mà không phải dừng để bắt đầu câu mới. Ví dụ: I enjoy visiting the market where local farmers sell seasonal vegetables. Hãy nói cấu trúc mình kiểm soát tốt; một câu đơn rõ nghĩa tốt hơn một câu dài có nhiều lỗi.

Mệnh đề quan hệ chỉ là một cách tạo câu phức, không phải điều kiện để đạt một mức điểm cụ thể. Chất lượng còn phụ thuộc vào việc bạn chọn cấu trúc phù hợp và dùng chính xác. Nếu muốn xem các cách kết hợp mệnh đề khác, đọc thêm bài về câu phức trong IELTS Writing.

7. Quiz: kiểm tra cách dùng mệnh đề quan hệ

Chọn câu đúng nhất

  1. Chọn câu đúng khi phần trong dấu phẩy chỉ là thông tin thêm: The museum, ___ opened in 2018, attracts many visitors.
    • that
    • which
    • where
    Đáp án

    which: Which dùng trong mệnh đề không xác định sau dấu phẩy. That không dùng ở đây; where cần mang nghĩa nơi chốn trong mệnh đề, nhưng chỗ trống là chủ ngữ của opened.

  2. Chọn câu không lặp đại từ chủ ngữ:
    • *The students who they use the laboratory must wear gloves.*
    • *The students who use the laboratory must wear gloves.*
    • *The students, that use the laboratory, must wear gloves.*
    Đáp án

    *The students who use the laboratory must wear gloves.*: Who làm chủ ngữ của use, nên không thêm they. Câu đầu lặp chủ ngữ; câu cuối dùng that trong mệnh đề không xác định và đặt dấu phẩy không phù hợp.

  3. Rút gọn đúng câu The books that were donated by local residents are available to borrow là:
    • *The books donating by local residents are available to borrow.*
    • *The books donated by local residents are available to borrow.*
    • *The books that donated by local residents are available to borrow.*
    Đáp án

    *The books donated by local residents are available to borrow.*: Sách được người dân quyên góp nên cần phân từ bị động donated. Donating mang nghĩa chủ động; phương án cuối giữ that nhưng lại thiếu động từ chia phù hợp.

  4. Chọn câu đúng với giới từ đặt trước đại từ quan hệ:
    • *The topic about that we spoke was climate change.*
    • *The topic about which we spoke was climate change.*
    • *The topic which about we spoke was climate change.*
    Đáp án

    *The topic about which we spoke was climate change.*: Khi giới từ đứng trước, dùng which chứ không dùng that, và giữ trật tự about which. Hai phương án còn lại dùng sai từ quan hệ hoặc sai vị trí giới từ.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có thể bỏ *that* hoặc *which* trong mọi mệnh đề quan hệ không?

Không. Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ trong mệnh đề xác định, chẳng hạn the report (that) I read. Không lược bỏ khi nó là chủ ngữ: the report that explains the results.

Sau dấu phẩy có dùng *that* được không?

Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định. Viết My bicycle, which I bought last spring, is still reliable, không viết My bicycle, that I bought....

Có phải dùng mệnh đề quan hệ càng nhiều thì điểm IELTS càng cao?

Không. Không có số lượng cố định cần đạt. Hãy dùng cấu trúc khi nó giúp bạn nối ý chính xác, đồng thời kiểm soát chủ ngữ, động từ và dấu phẩy.

Mệnh đề quan hệ rút gọn có bắt buộc trong Writing không?

Không. Dạng đầy đủ thường dễ kiểm soát hơn. Chỉ rút gọn khi quan hệ chủ động hoặc bị động rõ ràng và câu vẫn dễ đọc.

Muốn củng cố ngữ pháp theo lộ trình phù hợp, bạn có thể tìm hiểu các gói học; nếu chưa có tài khoản, gói khóa học có thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Bạn cũng có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để ước tính trình độ và nhận gợi ý giai đoạn học.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học