Hòa hợp chủ ngữ, câu thiếu động từ, mạo từ: 3 lỗi dễ mất điểm GRA
Cách sửa lỗi hòa hợp chủ ngữ–động từ, câu dính liền và câu cụt, mạo từ cùng danh từ số nhiều trong IELTS Writing và Speaking.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 10 phút đọc ·

Bạn có thể biết nhiều cấu trúc câu nhưng vẫn để mất độ chính xác vì những lỗi nhỏ lặp đi lặp lại: động từ không khớp với chủ ngữ, nối hai câu bằng dấu phẩy, hoặc quên mạo từ trước danh từ đếm được số ít. Những lỗi này thường xuất hiện khi bạn dịch trực tiếp cách diễn đạt tiếng Việt sang tiếng Anh. Bài này đi qua ba nhóm trong unit Common IELTS errors, kèm công thức kiểm tra và câu sửa để bạn áp dụng vào Writing Task 1, Task 2 lẫn Speaking.
1. Hòa hợp chủ ngữ – động từ: tìm danh từ chính
Ở thì hiện tại đơn, động từ cần khớp với chủ ngữ: chủ ngữ số ít thường đi với động từ thêm -s/-es; chủ ngữ số nhiều dùng dạng nguyên mẫu. Khi chủ ngữ dài, đừng chọn động từ theo danh từ gần nó nhất. Hãy tìm danh từ chính của cụm chủ ngữ trước.
- Khoanh cụm chủ ngữ: Xác định ai hoặc điều gì thực hiện hành động. Ví dụ: The quality of schools in rural areas…
- Tìm danh từ chính: Trong cụm trên, danh từ chính là quality, không phải schools.
- Chọn dạng động từ: Quality là số ít, vì vậy dùng has: The quality of schools in rural areas has improved.
Một số chủ ngữ dễ gây nhầm: everyone, everybody, each và every đi với động từ số ít; people và the police đi với động từ số nhiều. Danh từ không đếm được như information và equipment thường được xem là số ít. Khi cả cụm -ing làm chủ ngữ, động từ cũng chia số ít: Learning a language takes time.
✗ The number of cars are increasing, and a number of streets is closed.
✓ The number of cars is increasing, and a number of streets are closed.
✗ Everyone in the survey have a different opinion.
✓ Everyone in the survey has a different opinion.
Trong Task 1, bạn có thể viết: The proportion of households using solar power has increased. Trong câu này, proportion là danh từ chính. Khi tự soát bài, gạch dưới chủ ngữ và động từ của từng câu hiện tại đơn; kiểm tra đặc biệt những cụm có of ở giữa.
Bạn có thể học quy tắc và luyện theo bài Hòa hợp chủ ngữ – động từ.
2. Câu dính liền, lỗi dấu phẩy và câu cụt
Một câu hoàn chỉnh thường cần một mệnh đề chính có chủ ngữ và động từ. Hai mệnh đề hoàn chỉnh không thể chỉ được nối bằng dấu phẩy (comma splice) hoặc đặt liền nhau mà không có dấu câu hay từ nối (run-on). Ngược lại, một cụm bắt đầu bằng because hoặc which nhưng không có mệnh đề chính thường là câu cụt (fragment).
| Tình huống | Cách viết yếu | Cách viết đúng |
|---|---|---|
| Hai câu nối bằng dấu phẩy | Many people move to cities, they want better jobs. | Many people move to cities because they want better jobs. |
| Hai câu đặt cạnh nhau không dấu câu | Public transport is convenient many residents use it. | Public transport is convenient, so many residents use it. |
| Mệnh đề phụ đứng riêng | Because housing is expensive. Some students share a flat. | Because housing is expensive, some students share a flat. |
Bạn có thể sửa bằng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc liên từ phù hợp như and, but, so, because. Chọn cách nối thể hiện đúng quan hệ nghĩa: nguyên nhân, kết quả, đối lập hay bổ sung. Lưu ý, however không phải liên từ để nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy.
✗ The city has expanded quickly, however, public services have not kept pace.
✓ The city has expanded quickly. However, public services have not kept pace.
✗ Although the bus is cheap. Many commuters still drive to work.
✓ Although the bus is cheap, many commuters still drive to work.
Bài học Câu dính liền, lỗi dấu phẩy và câu cụt giúp bạn phân biệt ba lỗi này và luyện cách nối mệnh đề rõ ràng.
3. Mạo từ và số nhiều trong bài luận
Tiếng Anh thường yêu cầu bạn báo hiệu danh từ là số ít đếm được, số nhiều hay không đếm được. Danh từ đếm được số ít thường cần a/an hoặc the: a solution, an issue, the policy. Với ý nói chung, danh từ số nhiều hoặc không đếm được thường không cần mạo từ: Children need safe places to play. Education affects employment.
| Ý định | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nói chung về danh từ số nhiều | Danh từ số nhiều, không mạo từ | Cars contribute to urban air pollution. |
| Nói chung về danh từ không đếm được | Danh từ không đếm được, không mạo từ | Research can inform public policy. |
| Nói về một danh từ số ít chưa xác định | a/an + danh từ số ít | A well-designed park can improve a neighbourhood. |
| Nói về đối tượng xác định hoặc thường dùng *the* | the + danh từ | The government should protect the environment. |
Một số danh từ thường gặp trong IELTS không đếm được: research, advice, information, equipment, knowledge, evidence, pollution và traffic. Vì vậy, không thêm -s hoặc a/an trước chúng. Khi muốn nói về nhiều công trình nghiên cứu, dùng studies, không viết researches theo nghĩa thông dụng này.
✗ Nowadays, the technology helps people access many informations.
✓ Nowadays, technology helps people access a lot of information.
✗ Air pollution is one of the serious problem in large cities.
✓ Air pollution is one of the most serious problems in large cities.
Cũng phân biệt people (nhiều người) với peoples (các dân tộc). Many people need reliable information đúng; many informations thì không. Trong câu khái quát, các danh từ như the environment, the government, the internet, the economy, the media thường đi với the. Hãy học chúng theo cụm thay vì áp dụng quy tắc “ý chung thì luôn bỏ mạo từ” cho mọi danh từ.
Xem bài Mạo từ & số nhiều trong bài luận để luyện cách chọn mạo từ và hình thức danh từ trong ngữ cảnh học thuật.
Thử 5 câu
5 câu từ bài Lỗi thường gặp trong IELTS
- The number of students studying abroad ___ increasing.
- are
- be
- is
Đáp án
is: The number of… → số ít.
- Traffic is getting worse ___ more people are buying cars.
- because
- which
- however
Đáp án
because: Nối hai mệnh đề → cần liên từ: because.
- ___ plays an important role in modern life.
- The technology
- A technology
- Technology
Đáp án
Technology: Công nghệ nói chung → không có mạo từ.
- A number of students ___ complained about the canteen food.
- is
- have
- has
Đáp án
have: A number of (= một vài) → số nhiều.
- Online shopping is convenient. ___, it can lead to overspending.
- But
- However
- Although
Đáp án
However: Câu mới + dấu phẩy → However.
Cách luyện để lỗi ít lặp lại
- Viết một đoạn ngắn có mục tiêu: Chọn một đề Task 2 hoặc mô tả một xu hướng Task 1. Viết khoảng 5–7 câu, rồi kiểm tra riêng một nhóm lỗi thay vì cố sửa mọi thứ cùng lúc.
- Soát động từ trước: Gạch chân chủ ngữ và động từ của mỗi câu. Kiểm tra danh từ chính, các chủ ngữ đặc biệt như everyone, và đuôi -s ở hiện tại đơn.
- Soát ranh giới câu: Đánh dấu những chỗ có dấu phẩy hoặc từ nối. Xác nhận mỗi mệnh đề phụ có mệnh đề chính, và mỗi cặp câu hoàn chỉnh được nối bằng dấu câu hay liên từ thích hợp.
- Soát danh từ: Khoanh danh từ số ít đếm được, danh từ số nhiều và danh từ không đếm được. Sửa mạo từ hoặc đuôi số nhiều, rồi ghi lại lỗi bạn lặp lại nhiều nhất.
Những lỗi này liên quan gì đến Grammatical Range and Accuracy?
Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, giám khảo xem bạn có dùng được nhiều kiểu cấu trúc phù hợp hay không, đồng thời xem mức độ chính xác và ảnh hưởng của lỗi đến ý nghĩa. Chèn thật nhiều câu phức hay từ hiếm không tự động giúp bạn đạt band cao; cũng không có số lượng cố định câu phức cần đạt. Nếu lỗi hòa hợp, câu cụt hay danh từ lặp thường xuyên, người đọc có thể phải dừng lại để đoán ý. Ưu tiên câu đúng và dễ hiểu trước, rồi mở rộng cấu trúc khi bạn kiểm soát được chúng.
Khi tự đánh giá, đừng xem một bài mẫu hay một lượt chấm là kết quả IELTS chính thức. Mục tiêu thực tế là nhận ra mẫu lỗi, sửa được và tránh lặp lại trong bài tiếp theo. Bạn cũng có thể đọc thêm cách cải thiện ngữ pháp trong IELTS Writing và cách dùng câu phức có kiểm soát.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có phải chủ ngữ dài luôn dùng động từ số nhiều không?
Không. Hãy tìm danh từ chính trong cụm chủ ngữ. Trong The quality of local schools has improved, danh từ chính là quality nên dùng has.
Có thể dùng dấu phẩy để nối hai câu hoàn chỉnh không?
Không dùng dấu phẩy đơn lẻ. Hãy tách bằng dấu chấm, dùng dấu chấm phẩy khi phù hợp, hoặc thêm liên từ như and, but, so.
Khi nào bỏ mạo từ trước danh từ?
Thường bỏ mạo từ khi nói chung với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, như Students need support và Education matters. Danh từ đếm được số ít thường cần một từ hạn định như a, an hoặc the.
*Research* và *information* có thêm *-s* được không?
Trong cách dùng phổ biến khi viết IELTS, đây là danh từ không đếm được. Dùng some research hoặc a lot of information, không dùng researches hay informations để chỉ số nhiều.
Nếu bạn chưa chắc nên bắt đầu từ nội dung ngữ pháp nào, bài kiểm tra đầu vào thích ứng là lựa chọn miễn phí, không cần tài khoản; kết quả ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu. Nếu muốn học bài giảng trong khóa, các lộ trình IELTS được chia theo ba giai đoạn 0–4.0, 4.0–6.0 và 6.0–7.0; gói khóa học có dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ. Miễn phí ở đây chỉ áp dụng cho bài kiểm tra đầu vào, không phải bài học.
Để tiếp tục luyện đúng nhóm lỗi trong bài, bạn có thể xem các bài học ngữ pháp IELTS; nếu chưa có tài khoản, hãy bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để nhận ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn học.