Liên kết trong IELTS Writing: từ quy chiếu, từ nối và cách tránh lặp

Học cách dùng từ quy chiếu, từ nối và cấu trúc thay thế để bài IELTS Writing mạch lạc, rõ nghĩa và tránh lỗi dấu câu thường gặp.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 11 phút đọc ·

Liên kết trong IELTS Writing: từ quy chiếu, từ nối và cách tránh lặp

Trong IELTS Writing, các câu không chỉ cần đúng ngữ pháp mà còn phải nối ý rõ ràng. Nếu bạn dùng this nhưng người đọc không biết nó chỉ điều gì, chèn however giữa hai câu bằng dấu phẩy, hoặc lặp nguyên một danh từ liên tục, mạch bài sẽ khó theo dõi. Bài này đi qua ba phần của chủ điểm Cohesion: từ quy chiếu, từ nối và cách thay thế để tránh lặp. Mỗi phần đều có quy tắc, ví dụ và cách sửa lỗi thường gặp.

1. Từ quy chiếu: cho người đọc biết từ đang chỉ điều gì

Từ quy chiếu như it, they, this, these giúp bạn nhắc lại một đối tượng hoặc ý đã xuất hiện mà không phải viết lại cả cụm từ. Quy tắc quan trọng là danh từ được thay phải rõ ràng và số ít–số nhiều phải khớp. Với this hoặc these nói về cả một ý hay một nhóm thay đổi, thêm một danh từ tóm lược phía sau sẽ giúp câu cụ thể hơn.

  1. Bước 1: Xác định thứ bạn muốn nhắc lại: Đó có thể là một danh từ vừa xuất hiện, như young people, hoặc một ý trọn vẹn, như việc giá tăng trong khi lương giảm.
  2. Bước 2: Chọn từ đúng số lượng: Dùng it/this cho số ít hoặc một ý; dùng they/these cho danh từ số nhiều hay nhiều thay đổi.
  3. Bước 3: Thêm danh từ tóm lược khi cần: Dùng this problem, these changes hoặc such measures để nói rõ ý đang được quy chiếu.

Trong Task 2, bạn có thể viết: Many young people cannot afford housing. This problem is getting worse. Cụm this problem nói rõ câu sau nhắc đến việc người trẻ khó mua hoặc thuê nhà, thay vì để this đứng một mình. Với số nhiều: Prices rose and wages fell. These changes caused hardship. Ở đây these changes gói lại hai diễn biến vừa nêu.

✗ Many young people cannot afford housing. This is getting worse.

✓ Many young people cannot afford housing. This problem is getting worse.

This đứng một mình đôi khi vẫn hiểu được, nhưng trong câu này this problem gọi tên rõ điều đang xấu đi. Nếu dùng it hoặc they, hãy kiểm tra xem danh từ được thay có rõ và đúng số hay không.

Khi đối chiếu hai đối tượng, the former chỉ đối tượng được nêu trước, còn the latter chỉ đối tượng được nêu sau. Chỉ dùng cặp này khi hai lựa chọn đã rõ trong câu trước. Such + noun chỉ một việc thuộc loại vừa đề cập; trật tự đúng là such a policy, không phải a such policy.

Cấu trúcCách dùngVí dụ tiếng Anh
the former / the latterLần lượt chỉ lựa chọn thứ nhất và thứ hai trong một cặp đã nêu.Buses and trains are both popular. The former are cheaper, whereas the latter are faster.
such + nounNhắc đến biện pháp hoặc sự việc cùng loại với điều vừa nói.Some cities have banned cars from the centre. Such measures reduce pollution.

✗ Buses and trains are popular. The former is cheaper, but the latter are faster.

✓ Buses and trains are popular. The former are cheaper, but the latter are faster.

The former ở đây chỉ buses, là danh từ số nhiều, nên dùng are. Luôn xác định danh từ được quy chiếu trước khi chia động từ.

Bạn có thể học riêng phần này trong bài Từ quy chiếu. Khi tự kiểm tra, hãy gạch chân it, they, this, these, the former và the latter, rồi nối mỗi từ với đối tượng mà nó thay.

2. Từ nối và dấu câu: nối đúng quan hệ giữa hai ý

Một từ nối đúng nghĩa nhưng đi với dấu câu sai vẫn làm câu mắc lỗi. Các trạng từ nối như however, moreover, therefore, in addition, as a result thường mở đầu một câu mới và theo sau bằng dấu phẩy. Chúng cũng có thể đứng sau dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập. Ngược lại, and, but, so, because là liên từ: chúng nối các mệnh đề trong cùng một câu.

Cách nốiCông thức cơ bảnVí dụ tiếng Anh
Trạng từ nối đầu câuCâu. However/Therefore, câu.Public transport is cheap. However, it is often crowded.
Trạng từ nối sau chấm phẩyMệnh đề độc lập; therefore, mệnh đề độc lập.Cars cause pollution; therefore, many cities are limiting them.
Liên từ *so*Mệnh đề, so mệnh đề.The rent was high, so we moved.
*As a result* / *as a result of*As a result, + câu. / As a result of + cụm danh từ, câu.As a result of the high rent, we moved.

✗ Public transport is cheap, however, it is often crowded.

✓ Public transport is cheap. However, it is often crowded.

Không đặt dấu phẩy để ghép hai câu hoàn chỉnh bằng however. Dùng dấu chấm trước nó, hoặc viết Public transport is cheap; however, it is often crowded.

Phân biệt cả ý nghĩa, không chỉ dấu câu. On the contrary có nghĩa là điều ngược lại mới đúng; cụm này không đơn thuần có nghĩa “trái lại” để so sánh hai dữ kiện. Khi đặt hai mặt cạnh nhau, dùng in contrast hoặc on the other hand phù hợp hơn. Với Task 1, cách nối nên phản ánh đúng quan hệ số liệu; với Task 2, chọn từ nối theo quan hệ nguyên nhân, kết quả, bổ sung hay đối lập.

✗ The first area became more crowded. On the contrary, the second area had fewer visitors.

✓ The first area became more crowded. In contrast, the second area had fewer visitors.

Hai dữ kiện được đối chiếu, chứ câu sau không khẳng định điều ngược lại với mệnh đề trước. Xem bài Từ nối và trạng từ nối để luyện thêm cả cách dùng lẫn dấu câu.

3. Tránh lặp từ: thay đúng danh từ hoặc cụm động từ

Đừng coi việc thay từ là đổi một danh từ bất kỳ sang một từ nghe khác lạ. Cấu trúc thay thế phải khớp loại danh từ hoặc cụm ý được nhắc lại. One/ones thay danh từ đếm được đã xuất hiện; that/those thường thay một danh từ trong phép so sánh, nhất là cấu trúc that of/those of. Do so thay một cụm động từ; sau think, believe, hope, expect, có thể dùng so hoặc not để thay cho cả mệnh đề.

  1. Bước 1: Xác định phần bị lặp: Bạn đang lặp danh từ đếm được, danh từ không đếm được, hay cả cụm động từ hoặc mệnh đề?
  2. Bước 2: Chọn cách thay phù hợp: Dùng one/ones cho danh từ đếm được; that/those cho danh từ trong cấu trúc so sánh; do so cho hành động; so/not sau các động từ nêu quan điểm hoặc mong đợi.
  3. Bước 3: Kiểm tra số ít, số nhiều và nghĩa: One/that thay số ít; ones/those thay số nhiều. Đảm bảo người đọc nhận ra chính xác phần được thay.
Mục đíchCấu trúcVí dụ tiếng Anh
Thay danh từ đếm được số ítoneI don't like the red shirt. I prefer the blue one.
Thay danh từ đếm được số nhiềuonesOld buildings are often more beautiful than new ones.
So sánh danh từ số ítthat ofThe population of Tokyo is larger than that of Hanoi.
Thay cụm động từdo soMany people want to buy a house, but few can afford to do so.
Thay cho cả mệnh đềthink/believe/hope + so/notWill prices rise? Experts believe so. / Is it going to rain? I hope not.

✗ The population of Tokyo is larger than the population of Hanoi.

✓ The population of Tokyo is larger than that of Hanoi.

Trong câu so sánh, that of Hanoi tránh lặp the population mà vẫn chỉ rõ danh từ số ít. Nếu danh từ được thay là số nhiều, dùng those of.

✗ Many people want to buy a house, but few can afford to buy a house.

✓ Many people want to buy a house, but few can afford to do so.

Do so thay cho hành động vừa nêu. Đừng dùng nó để thay một danh từ đơn lẻ.

Một số lỗi thay thế đến từ việc áp dụng cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Anh: dùng one với danh từ không đếm được, hoặc nói I think it khi muốn đồng tình rằng một mệnh đề là đúng. Hãy viết I prefer hot water to cold (không cần one) và I think so (không phải I think it). Chi tiết phần này có trong bài Thay thế để tránh lặp.

✗ I think it prices will continue to rise.

✓ I think prices will continue to rise. / I think so.

Nếu nhắc lại toàn bộ mệnh đề, dùng I think so. Nếu nêu mệnh đề cụ thể ngay sau think, viết thẳng mệnh đề ấy, không chen it.

Thử 5 câu

5 câu từ bài Liên kết

  1. Many students feel stressed before exams. ___ can affect their health.
    • This stress
    • This stresses
    • These stress
    Đáp án

    This stress: Stress không đếm được → this stress.

  2. The city is beautiful. ___, it is very expensive.
    • But
    • However
    • Although
    Đáp án

    However: Câu mới + dấu phẩy, chỉ sự đối lập → However.

  3. I don't like the red shirt. I prefer the blue ___.
    • one
    • it
    • ones
    Đáp án

    one: Thay cho danh từ đếm được số ít → one.

  4. Cars and bicycles both have advantages. ___ is faster, but the latter is cheaper.
    • The former
    • The formers
    • Former
    Đáp án

    The former: Cái thứ nhất trong hai → the former.

  5. The roads were flooded, ___ many schools closed.
    • therefore
    • so
    • moreover
    Đáp án

    so: Nối bằng dấu phẩy trong cùng một câu → so.

4. Luyện ba kỹ năng liên kết theo một quy trình

Để biến quy tắc thành thói quen, bạn có thể dùng quy trình ngắn này sau mỗi lần viết một đoạn Task 2 hoặc mô tả số liệu trong Task 1. Đừng thêm từ nối chỉ để câu có vẻ học thuật; mối quan hệ giữa các ý phải thật sự tương ứng với từ bạn chọn.

  1. 1. Viết ý trước, nối sau: Viết hai câu với quan hệ rõ ràng: nguyên nhân–kết quả, đối lập, bổ sung hay so sánh. Sau đó mới quyết định cần liên từ hay trạng từ nối.
  2. 2. Rà từ quy chiếu: Khoanh it, they, this, these, the former và the latter. Với từng từ, hỏi: “Người đọc có thể biết chính xác từ này chỉ điều gì không?” Thêm danh từ tóm lược nếu câu trả lời là chưa.
  3. 3. Rà chỗ lặp: Gạch chân những danh từ hoặc cụm động từ lặp lại gần nhau. Thay bằng one/ones, that/those, do so hoặc so/not chỉ khi cấu trúc phù hợp.
  4. 4. Đọc lại dấu câu: Kiểm tra xem hai câu hoàn chỉnh có bị nối bằng một dấu phẩy với however hay therefore không. Dùng dấu chấm, chấm phẩy, hoặc viết lại với liên từ.

5. Liên kết ảnh hưởng thế nào đến Grammatical Range and Accuracy?

Trong IELTS Writing, Grammatical Range and Accuracy xem xét mức độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp trong bài. Liên kết tốt không có nghĩa là nhồi thật nhiều từ nối; nó giúp bạn tạo câu đúng cấu trúc, thể hiện quan hệ giữa các mệnh đề và tránh những lỗi làm người đọc phải đoán. Một lỗi dấu phẩy với however, tham chiếu they không rõ, hay dùng sai số ít–số nhiều đều có thể làm giảm độ chính xác.

Hãy ưu tiên câu rõ và đúng trước câu phức tạp. Bạn không cần một số lượng cố định các câu phức hay từ hiếm để đạt một band cụ thể. Tham khảo bài 7 cấu trúc câu phức giúp tăng điểm Grammar IELTS Writing để mở rộng cách viết, đồng thời xem các lỗi ngữ pháp người Việt thường gặp để có thêm điểm cần tự kiểm tra.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Có nên mở đầu mọi câu bằng *however* hoặc *moreover* không?

Không. Chỉ dùng khi quan hệ giữa câu mới với câu trước phù hợp. Nếu hai ý nối trực tiếp bằng and, but, so hoặc because, liên từ có thể tự nhiên và gọn hơn.

Khi nào nên dùng *this* một mình, khi nào thêm danh từ?

This có thể quy chiếu về một ý vừa nêu, nhưng thêm danh từ như this problem hoặc this trend thường giúp người đọc hiểu nhanh hơn ý đó là gì.

*One* có thể thay cho danh từ không đếm được không?

Không. One/ones thay danh từ đếm được. Với danh từ không đếm được, thường lược phần danh từ lặp hoặc viết lại câu, chẳng hạn I prefer hot water to cold.

Có bắt buộc phải dùng *the former* và *the latter* trong bài thi không?

Không. Chúng là lựa chọn hữu ích khi bạn đã nêu đúng hai đối tượng và phép quy chiếu vẫn rõ. Nếu câu dài hoặc có hơn hai lựa chọn, nhắc lại danh từ có thể dễ hiểu hơn.

Chọn đúng điểm cần luyện tiếp theo trong khóa học IELTS; nếu bạn chưa có tài khoản, hãy làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để ước tính trình độ và nhận gợi ý giai đoạn bắt đầu.

Học IELTS theo lộ trình 0 → 7.0

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học