Câu phức trong IELTS: mệnh đề phân từ, rút gọn, nhượng bộ và điều kiện hỗn hợp
Học bốn cấu trúc câu phức IELTS: mệnh đề phân từ, rút gọn mệnh đề quan hệ, nhượng bộ và điều kiện hỗn hợp, kèm ví dụ và cách sửa lỗi.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Ngữ pháp & từ vựng · 12 phút đọc ·

Câu phức giúp bạn thể hiện mối quan hệ giữa các ý thay vì đặt nhiều câu đơn cạnh nhau. Nhưng thêm cấu trúc chưa chắc làm câu tốt hơn: nếu chủ thể, thì hoặc liên từ không khớp, câu dễ sai và khó đọc. Bài này đi qua bốn nội dung của bài học Complex sentences: mệnh đề phân từ, rút gọn mệnh đề quan hệ, nhượng bộ và đối lập, câu điều kiện hỗn hợp. Hãy tập trung vào ý nghĩa và độ chính xác trước, không cố nhồi thật nhiều cấu trúc.
1. Mệnh đề phân từ: rút gọn khi chủ thể phù hợp
Mệnh đề phân từ có thể rút gọn một mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân khi hai vế có cùng chủ thể. Dùng -ing cho nghĩa chủ động; dùng quá khứ phân từ (-ed hoặc dạng bất quy tắc) cho nghĩa bị động. Dùng Having + quá khứ phân từ khi hành động ở mệnh đề rút gọn đã hoàn tất trước hành động chính.
- Kiểm tra chủ thể: Tìm chủ thể của hành động trong mệnh đề chính. Chủ thể đó cũng phải là người hoặc vật thực hiện hành động -ing, hay nhận hành động trong mệnh đề -ed.
- Chọn dạng theo nghĩa và thời gian: Chủ động, đồng thời hoặc có quan hệ thời gian đơn giản: -ing. Bị động: quá khứ phân từ. Hoàn tất trước hành động chính: Having + quá khứ phân từ.
- Đặt cụm rút gọn sát phần liên quan: Cụm mở đầu thường có dấu phẩy. Đọc lại để chắc rằng người đọc không hiểu nhầm nó bổ nghĩa cho chủ thể khác.
| Dạng | Công thức gợi nhớ | Ví dụ IELTS |
|---|---|---|
| Chủ động | V-ing, + mệnh đề chính | Living in large cities, young adults often face high rents. |
| Bị động | V3/-ed, + mệnh đề chính | Built to serve nearby villages, the road now carries heavy traffic. |
| Hoàn tất trước | Having + V3, + mệnh đề chính | Having compared the two plans, the council selected the cheaper option. |
✗ Walking to the bus stop, the rain started heavily.
✓ Walking to the bus stop, I was caught in heavy rain.
✗ Comparing with the previous year, the figure rose by 12%.
✓ Compared with the previous year, the figure rose by 12%.
Học phần Mệnh đề phân từ tập trung vào cách chọn dạng và kiểm tra chủ thể. Hãy thử tự mở rộng một ý Task 2: “The city improved bus services. More residents stopped driving.” Nếu hai hành động cùng chủ thể hoặc có thể viết lại để thể hiện quan hệ rõ, bạn mới nên rút gọn.
2. Rút gọn mệnh đề quan hệ: bỏ phần lặp, giữ đúng nghĩa
Mệnh đề quan hệ xác định danh từ nào hoặc nhóm nào bạn đang nói tới. Khi mệnh đề có thể được rút gọn, bỏ who/which/that; với động từ chủ động, chuyển động từ sang -ing. Với cấu trúc bị động, bỏ who/which/that + be, giữ lại quá khứ phân từ. Sau the first, the last, the only, thường dùng to + động từ.
| Dạng đầy đủ | Cách rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ động | who/which/that + động từ → V-ing | Students who live far from campus → Students living far from campus |
| Bị động | who/which/that + be + V3 → V3 | Products that are made locally → Products made locally |
| Thứ tự/duy nhất | the first/last/only + to + động từ | She was the first person who reached the station → She was the first person to reach the station |
✗ The chart shows the number of people are using buses.
✓ The chart shows the number of people using buses.
✗ The report published the council last year recommends a new route.
✓ The report published by the council last year recommends a new route.
Trong IELTS Writing Task 1, rút gọn đúng giúp mô tả nhóm dữ liệu gọn hơn: “The table compares the number of households using three energy sources.” Trong Task 2, cấu trúc này có thể giúp câu rõ hơn, nhưng mệnh đề đầy đủ vẫn là lựa chọn tốt nếu người đọc cần biết chính xác ai thực hiện hành động. Xem bài Rút gọn mệnh đề quan hệ để luyện phân biệt chủ động và bị động.
3. Nhượng bộ và đối lập: chọn đúng từ nối
Although, though, even though đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Despite và in spite of đi với cụm danh từ hoặc V-ing; nếu theo sau là mệnh đề, thêm the fact that. Để đặt hai sự thật trái chiều cạnh nhau, whereas và while thường nối hai mệnh đề. Khi bắt đầu câu mới, dùng However, hoặc Nevertheless, thay vì whereas.
| Cấu trúc | Dạng theo sau | Ví dụ Task 2 |
|---|---|---|
| although / even though | chủ ngữ + động từ | Although public transport is affordable, some commuters still drive. |
| despite / in spite of | cụm danh từ hoặc V-ing | Despite its high cost, university education can widen career choices. |
| despite the fact that | mệnh đề đầy đủ | Despite the fact that online services are convenient, some users lack reliable internet. |
| whereas / while | hai vế đối chiếu | Some employees prefer remote work, whereas others value an office routine. |
✗ Although the journey was long, but the passengers remained calm.
✓ Although the journey was long, the passengers remained calm.
✗ Despite the buses were frequent, commuters chose to drive.
✓ Although the buses were frequent, commuters chose to drive.
✗ Despite of the higher fares, passenger numbers increased.
✓ Despite the higher fares, passenger numbers increased.
Trong bài luận, nhượng bộ giúp bạn thừa nhận một mặt của vấn đề rồi nêu lập trường: “Even though online learning is flexible, it may not suit students who need regular feedback.” Luyện thêm cách chọn liên từ tại Nhượng bộ và đối lập.
4. Câu điều kiện hỗn hợp: nối nguyên nhân và kết quả ở hai thời điểm
Câu điều kiện hỗn hợp kết nối một tình huống giả định ở thời điểm này với kết quả ở thời điểm khác. Trước khi chia động từ, hãy gạch chân mốc thời gian trong cả mệnh đề if lẫn mệnh đề kết quả. Tránh học thuộc một công thức rồi áp vào mọi câu.
| Quan hệ thời gian | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên nhân quá khứ → kết quả hiện tại | If + past perfect, would + động từ nguyên mẫu | If the city had invested in rail earlier, traffic would be lighter today. |
| Tình trạng hiện tại → kết quả quá khứ | If + past simple, would have + V3 | If I were more confident, I would have applied for the position last year. |
✗ If the city had built more train lines, traffic would have been lighter today.
✓ If the city had built more train lines, traffic would be lighter today.
✗ If I was more organised, I would have submitted the form yesterday.
✓ If I were more organised, I would have submitted the form yesterday.
Trong Speaking, câu điều kiện hỗn hợp có thể diễn đạt điều bạn ước giá như đã làm khác đi: “If I had chosen a quieter neighbourhood, I would sleep better now.” Hãy dùng nó khi mối quan hệ thời gian thật sự cần thiết, không thay mọi câu điều kiện đơn bằng cấu trúc hỗn hợp. Bài Câu điều kiện hỗn hợp hướng dẫn hai chiều kết nối thời gian.
Thử 5 câu
5 câu từ bài Câu phức
- ___ in 1889, the Eiffel Tower is now a symbol of Paris.
- Building
- Having built
- Built
Đáp án
Built: Tháp được xây (bị động) → phân từ II.
- Most of the people ___ in the survey were students.
- interviewed
- interviewing
- were interviewed
Đáp án
interviewed: Những người được phỏng vấn (bị động) → interviewed.
- ___ the heavy rain, the match went ahead.
- Despite
- Although
- Whereas
Đáp án
Despite: Theo sau là cụm danh từ → Despite.
- If I had taken that job in Singapore, I ___ there now.
- would have lived
- would be living
- will live
Đáp án
would be living: Điều kiện quá khứ, kết quả hiện tại → would + động từ.
- ___ the instructions, I started to assemble the desk.
- Having read
- Having been read
- Read
Đáp án
Having read: Tôi đọc trước rồi mới bắt đầu → Having read.
Cách luyện bốn cấu trúc mà không học thuộc máy móc
Bài học này có bốn dạng dễ nhầm, vì vậy hãy luyện từng dạng riêng trước rồi mới trộn chúng. Một phiên ngắn có thể bắt đầu bằng việc sửa câu sai, sau đó tự viết câu mới về chủ đề quen thuộc như giao thông, giáo dục hoặc công nghệ. Với mỗi câu, đọc lại một lượt chỉ để kiểm tra ngữ pháp, rồi đọc thêm lượt nữa để xem ý có tự nhiên và dễ theo dõi không.
- Chọn một ý rõ: Ví dụ: “Many residents use cars. The city has limited bus services.” Xác định bạn muốn nêu nguyên nhân, đối lập, mô tả nhóm người hay kết quả giả định.
- Chọn một cấu trúc phù hợp: Muốn chỉ sự đối lập, thử although hoặc whereas. Muốn mô tả danh từ gọn hơn, kiểm tra xem mệnh đề quan hệ có thể rút gọn không. Chỉ chọn -ing khi chủ thể phù hợp.
- Viết một câu, rồi kiểm tra lỗi trọng điểm: Với phân từ, kiểm tra chủ thể; với mệnh đề quan hệ, kiểm tra chủ động/bị động; với nhượng bộ, kiểm tra dạng theo sau liên từ; với điều kiện hỗn hợp, kiểm tra mốc thời gian.
- Thử dùng lại sau một ngày: Che ghi chú và viết một câu mới về cùng chủ đề. Nếu chỉ nhớ công thức nhưng câu không thể hiện đúng ý, quay lại viết mệnh đề đầy đủ trước rồi mới rút gọn.
Câu phức và tiêu chí Grammatical Range and Accuracy
Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy xem bạn có thể dùng nhiều dạng cấu trúc phù hợp, đồng thời kiểm soát lỗi ngữ pháp và dấu câu hay không. Một câu phức chính xác, phục vụ đúng ý thường có ích hơn vài cấu trúc hiếm nhưng dùng sai. Không có số lượng câu phức hay từ hiếm cố định bắt buộc để đạt một band cụ thể. Vì thế, hãy ưu tiên viết dễ hiểu, kiểm tra lỗi lặp lại và chọn cấu trúc theo quan hệ ý nghĩa.
Khi tự soát bài Writing, bạn có thể khoanh tròn câu có mệnh đề phụ hoặc cụm rút gọn, rồi tự hỏi: câu này có một chủ thể rõ không; động từ đã đúng thì và thể chưa; liên từ có đi với đúng dạng từ không; dấu phẩy có giúp phân tách ý không? Nếu nhiều câu dài khiến bạn mất kiểm soát, thay một số câu bằng cấu trúc đơn giản hơn. Xem thêm bài Cấu trúc câu phức IELTS Writing và lỗi ngữ pháp người Việt thường gặp.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Có nên dùng mệnh đề phân từ ở mọi câu để câu văn học thuật hơn không?
Không. Dùng khi chủ thể và quan hệ ý nghĩa rõ ràng. Nếu chủ thể không trùng hoặc người đọc có thể hiểu nhầm, giữ mệnh đề đầy đủ.
Sau despite có thể dùng một câu hoàn chỉnh không?
Không dùng mệnh đề trực tiếp sau despite. Dùng cụm danh từ, V-ing hoặc cấu trúc despite the fact that + mệnh đề.
Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động như thế nào?
Bỏ who/which/that và đổi động từ chủ động sang -ing khi cấu trúc phù hợp: “people who work remotely” thành “people working remotely”.
Làm sao phân biệt hai dạng điều kiện hỗn hợp?
Nhìn thời điểm của kết quả và nguyên nhân. Nguyên nhân quá khứ với kết quả hiện tại thường dùng If + past perfect, would + động từ nguyên mẫu. Tình trạng hiện tại giả định với kết quả quá khứ thường dùng If + past simple, would have + V3.
Nếu muốn học tiếp bốn dạng câu phức theo thứ tự, xem khóa học ngữ pháp IELTS. Bạn chưa có tài khoản có thể làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn bắt đầu; gói khóa học có thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.