IELTS Speaking Part 3: So sánh quá khứ, hiện tại và dự đoán tương lai

Cách trả lời câu hỏi Speaking Part 3 về thay đổi theo thời gian và tương lai: khung ý, thì cần dùng, ví dụ sửa lỗi và bài tập tự luyện.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Speaking · 12 phút đọc ·

IELTS Speaking Part 3: So sánh quá khứ, hiện tại và dự đoán tương lai

Trong Speaking Part 3, hai dạng câu thường khiến bạn lúng túng là câu hỏi về điều gì đã thay đổi và câu hỏi yêu cầu dự đoán. Bạn có thể hiểu câu hỏi, nhưng lại kể quá khứ bằng hiện tại đơn hoặc khẳng định tương lai như thể chắc chắn tuyệt đối. Cách xử lý không phải là nhồi thật nhiều từ khó: hãy xác định mốc thời gian, nêu một thay đổi hoặc dự đoán, rồi giải thích nguyên nhân và hệ quả.

Part 3 là phần trao đổi rộng hơn với giám khảo, thường kéo dài trong tổng thời lượng Speaking 11–14 phút và gồm ba phần. Bạn không cần kể một câu chuyện dài; câu trả lời nên có lập luận đủ rõ để người nghe hiểu vì sao bạn nghĩ như vậy. Nếu muốn ôn cách phát triển ý kiến cho các dạng câu hỏi khác, xem thêm cách lập luận trong Speaking Part 3.

1. Nhận diện đúng hai dạng câu hỏi

Câu hỏi thay đổi thường có cụm How has ... changed?, compared with the past hoặc in the last twenty years. Bạn cần so sánh ít nhất hai giai đoạn, chứ không chỉ mô tả hiện tại. Câu dự đoán thường có Will ...?, Do you think ... will ...? hoặc Which ... will be ...?. Với dạng này, đưa ra xu hướng có lý do và chừa chỗ cho khả năng khác.

Dạng câu hỏiViệc cần làmThì/cấu trúc hữu ích
Thay đổiNêu trước đây khác gì hiện nay, rồi giải thích nguyên nhân và hệ quả.used to, quá khứ đơn, hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, so sánh hơn
Dự đoánNêu khả năng hoặc xu hướng, giải thích căn cứ và thêm điều kiện/ngoại lệ.will, be likely to, might, would, mệnh đề điều kiện

Mẫu câu để so sánh và dự đoán

So sánh quá khứ và hiện tại

  • When I was a child, I used to…: Hồi nhỏ, tôi thường…
  • I didn't use to…, but now I…: Trước đây tôi không…, nhưng bây giờ tôi…
  • These days,… / Nowadays,…: Ngày nay,…
  • In the past, people…, whereas now…: Trước đây mọi người…, trong khi bây giờ…
  • Things have changed a lot since…: Mọi thứ đã thay đổi nhiều kể từ…
  • Compared to ten years ago,…: So với mười năm trước,…
  • Back then,…: Hồi đó,…
  • I would always… when I was younger.: Hồi còn nhỏ tôi luôn…

Dự đoán tương lai

  • I think… will probably…: Tôi nghĩ… có lẽ sẽ…
  • I don't think… will…: Tôi không nghĩ… sẽ…
  • In the future,…: Trong tương lai,…
  • In ten years' time,…: Mười năm nữa,…
  • I imagine that…: Tôi hình dung rằng…
  • It's likely that… / It's unlikely that…: Có khả năng là… / Không có khả năng là…
  • I expect… will…: Tôi dự đoán… sẽ…
  • There's a good chance that…: Rất có thể là…

Câu hỏi Part 3 dạng thay đổi và tương lai

  1. How has international tourism changed in the last twenty years?
  2. Do you think people will travel abroad more or less in the future?
  3. How has online shopping changed the way people buy gifts?
  4. How has the internet changed the music industry?
  5. Are family meals less common now than in the past?
  6. Do you think children today are less imaginative than in the past?
  7. Which jobs will be most in demand in the future?
  8. Will robots and AI replace many jobs?
  9. Do you think printed newspapers will disappear?
  10. How have festivals changed compared to the past?

Luyện câu hỏi Speaking

2. Khung trả lời: thay đổi trước, lý do sau

Với câu hỏi thay đổi, dùng khung bốn bước: (1) nói điều gì đã khác; (2) đối chiếu với trước đây; (3) nêu nguyên nhân; (4) thêm ví dụ hoặc hệ quả. Không nhất thiết phải dùng đủ bốn bước mọi lần, nhưng hai đến ba câu có liên kết thường phát triển ý tốt hơn một câu cụt.

  1. Nêu thay đổi: Trả lời thẳng vào trọng tâm: It has become more convenient hoặc People now have more ways to...
  2. So sánh với trước đây: Dùng used to cho thói quen hay tình trạng cũ: People used to visit travel agents in person.
  3. Giải thích nguyên nhân: Nêu tác nhân cụ thể như công nghệ, chi phí, lối sống hoặc phương tiện giao thông.
  4. Thêm ví dụ hoặc hệ quả: Đưa một trường hợp dễ hình dung, rồi nói thay đổi đó giúp ích hay gây ra điều gì.

Ví dụ 1: Du lịch quốc tế

Câu hỏi: How has international tourism changed in the last twenty years?

✗ *International tourism changes a lot. People go to many countries because the internet.*

✓ *International tourism has become more accessible over the last twenty years. People used to rely more on travel agents, whereas many travellers now compare flights and book accommodation online. As a result, planning a trip can be quicker, although popular destinations may become overcrowded.*

Câu yếu dùng hiện tại đơn cho một thay đổi kéo dài từ quá khứ đến hiện tại và chỉ nhắc đến internet mà không giải thích. Bản tốt hơn dùng hiện tại hoàn thành để tóm tắt xu hướng, used to cho thói quen cũ, rồi bổ sung so sánh và hệ quả.

Ví dụ 2: Mua quà trực tuyến

Câu hỏi: How has online shopping changed the way people buy gifts?

✗ *People buy gifts online now. It is easy.*

✓ *Buying gifts has become more convenient because people can browse a wider range of products without visiting several shops. In the past, shoppers often had to choose from what was available nearby; now they can order something from another city. However, they cannot always check the quality in person.*

Câu yếu chỉ mô tả hiện tại và đưa ra nhận xét chung. Bản tốt hơn nêu thay đổi, so sánh quá khứ với hiện tại, giải thích lợi ích và thêm một giới hạn để câu trả lời cân bằng.

3. Khung dự đoán: có xu hướng, không khẳng định tuyệt đối

Với câu hỏi tương lai, hãy chọn mức độ chắc chắn phù hợp. Will đưa ra dự đoán trực tiếp; be likely to diễn tả điều có khả năng xảy ra; might thận trọng hơn. Tiếp đó, nêu lý do và một điều kiện hoặc giới hạn. Would thường hữu ích khi nói về kết quả trong một tình huống giả định, thay vì dùng như từ thay thế cho will trong mọi dự đoán.

Ví dụ 3: Du lịch trong tương lai

Câu hỏi: Do you think people will travel abroad more or less in the future?

✗ *People will travel abroad more. Everyone will have enough money and all countries will be safe.*

✓ *I think international travel is likely to increase for some groups, as online services make planning easier and more people may be able to find affordable flights. However, travel costs and environmental concerns could limit that growth, so I would not expect the same trend everywhere.*

Câu yếu dự đoán chắc chắn cho tất cả mọi người và đưa ra những khẳng định khó bảo vệ. Bản tốt hơn nêu xu hướng, lý do, rồi giới hạn dự đoán bằng for some groups và could limit.

Ví dụ 4: Báo in và việc làm

Hai câu hỏi để luyện: Do you think printed newspapers will disappear? và Which jobs will be most in demand in the future?

✗ *Printed newspapers will disappear completely. AI will replace all workers.*

✓ *Printed newspapers may continue to lose readers as more people get updates on their phones, but they might remain available for readers who prefer a physical copy. As for employment, jobs involving healthcare and technology are likely to stay in demand, although the exact roles will depend on how industries develop.*

Hai dự đoán tuyệt đối dễ bị phản biện và không giải thích xu hướng. Dùng may, might và are likely to để thể hiện mức độ chắc chắn hợp lý; nêu nguyên nhân và điều chưa thể biết rõ.

4. Lỗi thường gặp và cách sửa nhanh

LỗiCách sửaVí dụ
Lẫn mốc thời gianDùng cấu trúc riêng cho hiện tại, thói quen cũ và thay đổi kéo dài.People use to... → People used to...
Trả lời một câu rồi dừngThêm một lý do, ví dụ hoặc hệ quả có liên quan.It is easier now. → It is easier now because people can compare options online.
Dự đoán chắc chắn tuyệt đốiĐổi will definitely thành may, might hoặc is likely to nếu chưa có căn cứ chắc.All shops will close. → Some smaller shops may struggle to compete.
Cố nhồi câu phứcDùng một ý rõ và nối bằng because, while hoặc although khi cần.Ưu tiên dễ hiểu hơn là kéo dài câu với nhiều mệnh đề.

5. Luyện nói để câu trả lời tự nhiên hơn

Chọn một câu hỏi, ghi ba từ khóa thay vì viết cả đoạn, rồi nói thành tiếng trong khoảng 30–45 giây. Nghe lại và đánh dấu động từ ở mỗi mốc thời gian: câu nào nói về trước đây, câu nào nói về hiện tại, câu nào dự đoán? Nếu lỡ dùng sai thì, sửa câu rồi nói lại từ đầu. Bạn có thể luyện thêm cấu trúc quá khứ–hiện tại tại bài luyện nối ý theo mốc thời gian và cách diễn đạt dự đoán ở bài luyện câu tương lai.

Một thói quen hữu ích là thu âm hai lượt. Lượt đầu tập trung vào ý; lượt sau chỉ sửa thì và mức độ chắc chắn. Đừng cố đọc thuộc câu mẫu: nếu đổi chủ đề từ du lịch sang bữa ăn gia đình, bạn vẫn cần tự chọn một thay đổi, nguyên nhân và hệ quả phù hợp. Xem thêm cách dùng *used to* và hiện tại hoàn thành để kiểm tra cấu trúc.

6. Tự kiểm tra: chọn cấu trúc phù hợp

Bạn chọn đúng thì và mức độ dự đoán chưa?

  1. Bạn muốn nói thói quen cũ nay đã thay đổi. Câu nào phù hợp?
    • People use to buy gifts in shops.
    • People used to buy gifts in shops.
    • People will used to buy gifts in shops.
    Đáp án

    People used to buy gifts in shops.: Used to diễn tả thói quen trong quá khứ. Use to sai trong câu khẳng định, còn will used to ghép sai cấu trúc.

  2. Câu nào diễn tả xu hướng thay đổi từ trước đến nay tự nhiên nhất?
    • Online shopping has become more common.
    • Online shopping becomes more common last decade.
    • Online shopping used to become more common now.
    Đáp án

    Online shopping has become more common.: Hiện tại hoàn thành phù hợp để tóm tắt thay đổi kéo dài đến hiện tại. Phương án hai trộn hiện tại đơn với mốc quá khứ; phương án ba dùng used to sai ý.

  3. Bạn muốn dự đoán thận trọng rằng một số báo in có thể vẫn tồn tại. Câu nào hợp lý?
    • Printed newspapers will disappear in every country.
    • Printed newspapers might remain available for some readers.
    • Printed newspapers are disappeared tomorrow.
    Đáp án

    Printed newspapers might remain available for some readers.: Might remain thể hiện khả năng, phù hợp với dự đoán không chắc chắn. Câu đầu tuyệt đối hóa; câu cuối sai ngữ pháp và thời gian.

  4. Bạn muốn nói công nghệ có khả năng tạo thêm nhu cầu cho một số công việc. Câu nào tự nhiên nhất?
    • Some technology roles are likely to be in demand.
    • All technology roles will definitely be needed forever.
    • Some technology roles used to be in demand next year.
    Đáp án

    Some technology roles are likely to be in demand.: Are likely to diễn tả khả năng có cơ sở nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Câu hai khẳng định quá mức, còn câu ba trộn quá khứ với tương lai.

7. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi *How has ... changed?* có bắt buộc dùng hiện tại hoàn thành không?

Không bắt buộc trong mọi câu. Hiện tại hoàn thành tiện để mở đầu và tóm tắt thay đổi đến hiện tại; sau đó bạn có thể dùng quá khứ đơn cho thói quen cũ và hiện tại đơn cho tình trạng hiện nay.

Dùng *will* có làm câu trả lời sai nếu tương lai không chắc chắn?

Không. Will là cấu trúc dự đoán thông dụng, nhưng bạn nên cân nhắc mức độ chắc chắn. Might hoặc be likely to giúp câu trả lời thận trọng hơn khi kết quả còn phụ thuộc nhiều yếu tố.

Tôi có cần dự đoán thật độc đáo để trả lời tốt không?

Không. Chọn một xu hướng hợp lý, giải thích vì sao bạn nghĩ vậy và thừa nhận giới hạn khi cần. Lập luận rõ quan trọng hơn một dự đoán gây bất ngờ.

Nếu không nghĩ ra ví dụ cụ thể thì nên làm gì?

Dùng một tình huống quen thuộc, chẳng hạn cách gia đình đặt đồ ăn, mua quà hoặc đọc tin. Bạn không cần khẳng định tình huống đó đúng với tất cả mọi người; có thể giới hạn bằng for example hoặc in some households.

Muốn luyện cách phát triển câu trả lời và nghe lại phần nói của mình, bạn có thể xem luyện Speaking với AI examiner; điểm AI chỉ là ước tính, không phải kết quả IELTS chính thức. Nếu chưa có tài khoản, bạn có thể thử bài kiểm tra đầu vào miễn phí, không cần tài khoản, để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn bắt đầu: làm bài kiểm tra đầu vào.

Luyện IELTS Speaking với giám khảo AI

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học