Mẫu câu IELTS Speaking: câu giờ, nêu ý kiến và đưa ví dụ tự nhiên

Tổng hợp mẫu câu IELTS Speaking theo chức năng, kèm cách dùng tự nhiên, ví dụ sửa lỗi và bài tập để bạn trả lời linh hoạt ở Part 1, 2 và 3.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Speaking · 12 phút đọc ·

Mẫu câu IELTS Speaking: câu giờ, nêu ý kiến và đưa ví dụ tự nhiên

Mẫu câu IELTS Speaking hữu ích không phải vì nghe thật “cao cấp”, mà vì giúp bạn nối ý, giải thích và tiếp tục nói khi chưa biết diễn đạt thế nào. Dùng một cụm đúng lúc sẽ làm câu trả lời rõ ràng hơn; lặp liên tục những câu mở đầu thuộc lòng lại khiến lời nói cứng và mất thời gian.

Hãy chọn cụm phù hợp với câu hỏi và ý mình định nói, rồi theo sau bằng thông tin cụ thể. Ở Part 1, bạn thường chỉ cần trả lời trực tiếp và thêm một lý do hoặc chi tiết. Part 3 cần phát triển lập luận và có thể cân nhắc nhiều góc nhìn. Nếu muốn ôn cách phát triển ý mạch lạc hơn, xem Fluency and Coherence trong IELTS Speaking.

Mẫu câu theo chức năng

Câu giờ để suy nghĩ (Buying time)

  • That's an interesting question. Let me think…: Đó là một câu hỏi thú vị. Để tôi nghĩ một chút…
  • Hmm, let me see…: Ừm, để xem nào…
  • Well, that's a difficult question.: Chà, đó là một câu hỏi khó.
  • I've never thought about that before.: Tôi chưa từng nghĩ đến điều đó.
  • Give me a second to think about that.: Cho tôi một giây để nghĩ về điều đó.
  • How can I put this?: Tôi nên diễn đạt thế nào nhỉ?
  • That's a good question, actually.: Thật ra đó là một câu hỏi hay.

Luyện nói nhóm câu này

Nêu ý kiến (Giving opinions)

  • I think…: Tôi nghĩ là…
  • I don't think…: Tôi không nghĩ là…
  • In my opinion,…: Theo ý kiến của tôi,…
  • For me,…: Với tôi thì…
  • I believe that…: Tôi tin rằng…
  • I feel that…: Tôi cảm thấy rằng…
  • Personally, I'd say…: Cá nhân tôi thì cho rằng…

Luyện nói nhóm câu này

Đưa ra lý do (Giving reasons)

  • …because…: …bởi vì…
  • The main reason is that…: Lý do chính là…
  • That's why…: Đó là lý do tại sao…
  • This is because…: Điều này là bởi vì…
  • One reason is that… Another reason is that…: Một lý do là… Một lý do khác là…
  • …so…: …vì vậy…
  • The thing is,…: Vấn đề là…

Luyện nói nhóm câu này

Đưa ra ví dụ (Giving examples)

  • For example,…: Ví dụ,…
  • For instance,…: Chẳng hạn,…
  • like… / such as…: như là…
  • Take my brother, for example.: Lấy anh trai tôi làm ví dụ.
  • A good example of this is…: Một ví dụ điển hình cho điều này là…
  • I remember once…: Tôi nhớ có một lần…
  • Let me give you an example.: Để tôi đưa ra một ví dụ.

Luyện nói nhóm câu này

Nhờ giám khảo nhắc lại hoặc giải thích (Asking the examiner to repeat or explain)

  • Sorry, could you repeat the question, please?: Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?
  • Sorry, I didn't quite catch that.: Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ lắm.
  • Could you say that again, please?: Bạn có thể nói lại được không?
  • Sorry, what does "…" mean?: Xin lỗi, "…" nghĩa là gì vậy?
  • Do you mean…?: Ý bạn là… phải không?
  • Could you explain what you mean by "…"?: Bạn có thể giải thích ý bạn khi nói "…" không?
  • Are you asking about… or…?: Bạn đang hỏi về… hay về…?

Luyện nói nhóm câu này

Khi không biết từ để nói (When you don't know a word)

  • I don't know the word in English, but it's a kind of…: Tôi không biết từ tiếng Anh, nhưng nó là một loại…
  • It's something you use to…: Đó là thứ bạn dùng để…
  • It's a bit like…: Nó hơi giống…
  • It's the place where…: Đó là nơi mà…
  • It's the person who…: Đó là người mà…
  • I can't remember the exact word, but…: Tôi không nhớ từ chính xác, nhưng…
  • What's the word? It's…: Từ đó là gì nhỉ? Nó là…

Luyện nói nhóm câu này

Chuyển ý giữa các gợi ý Part 2 (Moving between the bullet points)

  • First of all,…: Trước hết,…
  • As for…: Còn về…
  • Moving on to…: Chuyển sang…
  • Now, when it comes to…: Còn khi nói đến…
  • The next thing I want to mention is…: Điều tiếp theo tôi muốn đề cập là…
  • After that,… / Then,…: Sau đó,…
  • Another thing is that…: Một điều nữa là…

Luyện nói nhóm câu này

Cân nhắc hai mặt (Part 3) (Weighing both sides (Part 3))

  • On the one hand,… On the other hand,…: Một mặt,… Mặt khác,…
  • There are pros and cons.: Có cả ưu điểm và nhược điểm.
  • The main advantage is… but the downside is…: Ưu điểm chính là… nhưng mặt trái là…
  • While it's true that…, we shouldn't forget that…: Dù đúng là…, chúng ta không nên quên rằng…
  • That said,…: Dù vậy,…
  • Having said that,…: Tuy đã nói vậy, nhưng…
  • It's a double-edged sword.: Đó là con dao hai lưỡi.

Luyện nói nhóm câu này

Dùng mẫu câu thế nào để nghe tự nhiên?

Một câu trả lời tốt không cần mở đầu bằng cụm dài. Hãy ưu tiên trả lời câu hỏi trước, sau đó thêm lý do, ví dụ hoặc một ý bổ sung. Mẫu câu chỉ đóng vai trò nối các phần ấy với nhau.

Tình huốngDùng vừa đủDễ thành máy móc
Part 1: sở thíchI enjoy cooking because it helps me unwind after work.To be honest, that's an interesting question. In my opinion, I think I enjoy cooking…
Part 2: kể trải nghiệmFirst of all, the place was quiet. As for the people, they were very welcoming.First of all… Moving on… The next thing I want to mention… Regarding…
Part 3: thảo luậnOnline learning is convenient. That said, some students need face-to-face support.On the one hand… On the other hand… Having said that… At the end of the day…

Tránh xếp nhiều cụm cùng chức năng cạnh nhau: “I think, in my opinion, personally…” đều giới thiệu quan điểm. Chọn một cụm, hoặc bỏ hẳn cụm nếu câu trả lời đã rõ. Cũng đừng học thuộc cả câu trả lời: câu hỏi có thể đổi một chi tiết nhỏ, khiến đoạn thuộc lòng không còn phù hợp.

Chọn cụm theo từng phần thi

  1. Part 1: trả lời thẳng: Dùng I think… hoặc For me,… nếu cần báo hiệu ý kiến, nhưng thường có thể bắt đầu trực tiếp. Hãy thêm một nguyên nhân hoặc chi tiết cá nhân: I usually walk to work because the bus is crowded in the morning.
  2. Part 2: dẫn người nghe qua câu chuyện: Dùng First of all,… để bắt đầu, rồi chuyển sang As for… hoặc Moving on to… khi sang gợi ý khác. Mỗi đoạn nối nên mở ra một chi tiết mới, không chỉ lặp lại đề bài.
  3. Part 3: giải thích và cân nhắc: Nêu quan điểm, giải thích nguyên nhân hoặc ví dụ, rồi cân nhắc mặt còn lại nếu câu hỏi cần. Chẳng hạn, That said,… có thể báo hiệu một giới hạn hoặc ý đối lập.

Nếu muốn xem cách chuyển ý trong Part 2, tham khảo mẫu câu nối ý cho Part 2. Với Part 3, phần cân nhắc hai mặt hữu ích khi câu hỏi yêu cầu bạn đánh giá lợi ích và hạn chế; không cần cố dùng cấu trúc hai phía cho mọi câu hỏi.

Câu trả lời dùng cụm tự nhiên và câu trả lời dùng quá nhiều cụm

✗ “That's an interesting question. Let me think. In my opinion, I think public transport is good. The main reason is that it's convenient. For example, for instance, I use it every day.”

✓ “Public transport is useful in large cities because it can reduce the number of cars on the road. For example, I take the train to work when traffic is heavy.”

Bản đầu chất nhiều câu đệm và lặp chức năng: “in my opinion” với “I think”, rồi “for example” với “for instance”. Bản sửa trả lời trực tiếp, nêu một lý do và đưa một ví dụ cụ thể.

✗ “Do you like reading?” — “That's a very interesting question. I've never thought about that before. If you ask me, personally, I'd say I like reading.”

✓ “Yes, especially short stories. I usually read one before bed because it helps me relax.”

Câu Part 1 quen thuộc không đòi hỏi lời dẫn dài. Bắt đầu bằng câu trả lời, rồi bổ sung một chi tiết và lý do.

Khi bí ý, nghe chưa rõ hoặc quên từ

Câu giờ ngắn có thể giúp bạn sắp xếp suy nghĩ, nhưng đừng trì hoãn câu trả lời bằng nhiều lớp mở đầu. Chọn một cụm như “Let me think for a moment” rồi nói ngay ý đầu tiên. Nếu không nghe rõ, hãy lịch sự xin nhắc lại; nếu biết câu hỏi nhưng thiếu một từ, thử giải thích từ đó bằng tiếng Anh.

✗ “What is a useful object in your kitchen?” — “I don't know. I don't know the word.”

✓ “I can't remember the exact word, but it's a flat tool you use to turn food in a pan.”

Không nhớ một danh từ không có nghĩa là bạn phải dừng lại. Mô tả công dụng, hình dáng hoặc nơi sử dụng để người nghe hiểu bạn muốn nói gì.

Nếu thật sự chưa nghe được câu hỏi, có thể nói: “Sorry, could you repeat the question, please?” Nếu một từ trong câu hỏi chưa rõ nghĩa, hỏi cụ thể: “Could you explain what you mean by ‘commute’?” Đừng yêu cầu giải thích cả câu khi chỉ vướng một từ. Xem thêm phần xin giám khảo nhắc lại hoặc giải thích và diễn đạt lại khi quên từ.

Luyện theo quy trình ngắn, có mục tiêu

  1. Chọn một chức năng: Mỗi buổi tập trung vào một việc: nêu ý kiến, giải thích lý do, đưa ví dụ hoặc chuyển ý. Đừng cố nhồi tất cả mẫu câu trong cùng một câu trả lời.
  2. Trả lời cùng một câu hỏi hai lần: Lần đầu nói tự nhiên, không ép dùng cụm mới. Lần hai chọn đúng một cụm cần luyện, rồi so sánh xem câu trả lời có rõ và trôi chảy hơn không.
  3. Nghe lại và cắt phần thừa: Ghi lại hoặc nghe bản thu của bạn. Đánh dấu chỗ lặp “I think”, câu đệm dài và ví dụ chung chung; sửa một điểm mỗi lượt thay vì cố sửa tất cả cùng lúc.
  4. Đổi chủ đề, giữ chức năng: Thử dùng cách nêu lý do với hai câu hỏi khác nhau. Mục tiêu là chọn được cụm theo ý nghĩa, không phải lặp lại một câu đã học thuộc.

Bạn có thể luyện nói theo chủ đề và nhận đánh giá từ giám khảo AI tại IELTS Speaking practice. Điểm do AI đưa ra chỉ là ước lượng, không phải kết quả IELTS chính thức. Bản chép lời không thể đánh giá chính xác phát âm hoặc ngữ điệu; khi tự nghe lại, hãy chú ý xem người nghe có thể hiểu rõ lời bạn hay không.

Tự kiểm tra cách dùng mẫu câu

Chọn cách diễn đạt phù hợp

  1. Bạn muốn trả lời Part 1 về sở thích. Câu mở đầu nào gọn và phù hợp nhất?
    • “To be honest, that's an interesting question. In my opinion, I think I enjoy music.”
    • “I enjoy listening to jazz because it helps me relax in the evening.”
    • “On the one hand, music is enjoyable. On the other hand, it can be loud.”
    Đáp án

    “I enjoy listening to jazz because it helps me relax in the evening.”: Câu thứ hai trả lời trực tiếp và đưa lý do phù hợp với câu hỏi sở thích. Câu đầu dùng nhiều phần dẫn và lặp cách nêu ý kiến; câu cuối đưa hai mặt không cần thiết cho một câu hỏi Part 1 đơn giản.

  2. Bạn quên từ “whisk” khi mô tả đồ dùng nhà bếp. Nên làm gì?
    • Dừng hẳn câu trả lời vì không nhớ đúng từ.
    • Đoán một từ bất kỳ rồi tiếp tục mà không giải thích.
    • Mô tả công dụng, chẳng hạn: “It's a tool you use to mix eggs or cream.”
    Đáp án

    Mô tả công dụng, chẳng hạn: “It's a tool you use to mix eggs or cream.”: Mô tả công dụng giúp người nghe theo được ý dù bạn quên danh từ. Dừng lại làm mất cơ hội giao tiếp; đoán từ không đúng có thể gây nhầm lẫn.

  3. Câu hỏi không nghe rõ. Cách xử lý phù hợp nhất là gì?
    • “Sorry, could you repeat the question, please?”
    • “I think the answer is public transport.”
    • Lặp lại câu hỏi theo phỏng đoán rồi trả lời ngay.
    Đáp án

    “Sorry, could you repeat the question, please?”: Câu đầu lịch sự và nói rõ bạn cần giám khảo nhắc lại. Hai cách còn lại không xác nhận được câu hỏi, nên có thể dẫn đến câu trả lời lệch đề.

FAQ về mẫu câu IELTS Speaking

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng “That's an interesting question” trong mọi câu trả lời không?

Không. Cụm này có thể phù hợp khi bạn cần một nhịp ngắn để nghĩ, nhưng lặp ở đầu từng câu sẽ nghe như kịch bản. Với câu hỏi quen thuộc, hãy trả lời ngay.

Dùng “On the one hand, on the other hand” có làm câu trả lời tốt hơn không?

Chỉ dùng khi bạn thực sự muốn trình bày hai phía. Nếu câu hỏi chỉ cần nêu quan điểm hoặc lý do, thêm hai phía có thể làm câu trả lời vòng vo.

Nếu không biết một từ tiếng Anh trong lúc thi thì sao?

Thử giải thích khái niệm bằng công dụng, hình dáng hoặc nơi thường gặp. Chẳng hạn: “It's a small device you use to check the time.” Không cần dừng toàn bộ câu trả lời chỉ vì quên một danh từ.

Có cần dùng nhiều từ hiếm và câu phức để đạt band cao không?

Không có số lượng cố định câu phức hoặc từ hiếm mà bạn buộc phải dùng. Ưu tiên diễn đạt rõ, đúng với ý, có phát triển và dễ theo dõi thay vì chọn từ khó cho đủ số lượng.

Muốn luyện cách phản hồi linh hoạt hơn, bạn có thể xem các bài học Speaking; nếu chưa biết nên bắt đầu ở mức nào, làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí để ước lượng trình độ và nhận gợi ý giai đoạn phù hợp. Nếu chưa có tài khoản, khóa học có bản dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ thanh toán.

Luyện IELTS Speaking với giám khảo AI

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học