Summary, Sentence và Note Completion IELTS Reading: điền đúng từ, đúng số từ
Hướng dẫn làm Sentence, Summary, Note, Table và Flow-chart Completion IELTS Reading: đọc giới hạn từ, dự đoán loại từ, tìm paraphrase và tránh lỗi chính tả.
Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Reading & Listening · 11 phút đọc ·

Các câu hỏi Completion trong IELTS Reading yêu cầu bạn điền từ còn thiếu vào câu, đoạn tóm tắt, ghi chú, bảng hoặc sơ đồ. Dạng này có vẻ đơn giản vì đáp án thường nằm trong bài đọc, nhưng bạn vẫn có thể mất điểm nếu vượt giới hạn từ, chọn sai dạng từ hoặc chép thiếu chữ. Một quy trình chắc chắn gồm bốn bước: đọc chỉ dẫn, đoán loại từ cần điền, tìm vị trí bằng ý tương đương và chép chính xác từ bài.
Bài viết tập trung vào Sentence Completion; Summary Completion dạng điền từ từ bài đọc hoặc chọn trong danh sách; và Note, Table, Flow-chart Completion. Nếu cần xem thêm các dạng câu hỏi Reading khác, bạn có thể tham khảo tổng quan từng dạng.
1. Nhận diện các dạng Completion
Điểm chung là bạn phải hoàn thiện một phần thông tin dựa trên bài đọc. Điểm khác nằm ở cách thông tin được trình bày và nguồn từ dùng để trả lời.
| Dạng bài | Bạn cần làm gì | Điểm cần để ý |
|---|---|---|
| Sentence Completion | Điền vào một câu hoàn chỉnh hoặc một phần câu. | Ngữ pháp của câu giúp dự đoán danh từ, động từ, tính từ hay số. |
| Summary Completion — từ bài đọc | Điền từ lấy trực tiếp từ bài đọc vào đoạn tóm tắt. | Tóm tắt thường diễn đạt lại nội dung; không nhất thiết giữ nguyên câu chữ. |
| Summary Completion — từ danh sách | Chọn từ hoặc cụm từ trong một danh sách cho sẵn. | Xét cả nghĩa lẫn ngữ pháp; từ đúng chủ đề chưa chắc đúng vị trí. |
| Note Completion | Hoàn thiện ghi chú ngắn, thường trình bày theo ý chính. | Từ khóa thường được rút gọn, nên hãy dò theo ý thay vì tìm nguyên câu. |
| Table / Flow-chart Completion | Điền dữ liệu vào bảng hoặc các bước của một quy trình. | Theo dõi tiêu đề cột, thứ tự bước, đơn vị và mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. |
Với Summary dạng có danh sách từ, bạn không nhất thiết chép từ bài đọc. Hãy chọn trong các phương án được cung cấp, đồng thời kiểm tra xem từ đó có khớp cấu trúc câu hay không. Với dạng không có danh sách, câu trả lời thường phải lấy từ bài đọc và tuân theo giới hạn từ ghi trong hướng dẫn.
2. Đọc giới hạn từ trước khi tìm đáp án
Chỉ dẫn có thể là NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER. Điều này có nghĩa đáp án được phép gồm tối đa hai từ, hoặc một số, hoặc kết hợp số với từ trong phạm vi cho phép. Luôn đọc đúng hướng dẫn của câu hỏi; đừng mặc định mọi Completion đều dùng cùng giới hạn.
| Chỉ dẫn | Đáp án hợp lệ | Đáp án không hợp lệ |
|---|---|---|
| ONE WORD ONLY | harbour | the harbour |
| NO MORE THAN TWO WORDS | public transport | a reliable public transport |
| NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER | 18 months | the first 18 months |
| NO MORE THAN THREE WORDS | a small workshop | the old riverside workshop |
Trong ví dụ cuối, the old riverside workshop có bốn từ nên vượt giới hạn, dù cụm này có thể đúng ý. Với 18 months, hãy đếm số và từ theo cách đề bài yêu cầu, đồng thời chú ý dấu gạch nối hoặc ký hiệu đơn vị nếu có. Đừng thêm mạo từ hay lời giải thích khi đề không yêu cầu.
✗ The passage says a new bridge opened in **April 2021**. You write: *in the month of April 2021*.
✓ **April 2021**
3. Đoán loại từ rồi tìm vị trí bằng paraphrase
Trước khi quét bài đọc, nhìn phần đứng trước và sau chỗ trống. Nếu có a/an trước chỗ trống, khả năng cao cần danh từ số ít hoặc một cụm danh từ. Sau to có thể là động từ nguyên mẫu; sau very thường cần tính từ hoặc trạng từ. Đây chỉ là dự đoán ban đầu, không thay thế việc kiểm tra nghĩa trong câu.
- Bước 1 — Khoanh ý chính trong câu hỏi: Gạch chân danh từ, động từ, tên riêng, mốc thời gian hoặc quan hệ như nguyên nhân và kết quả. Những chi tiết này giúp bạn định vị đoạn phù hợp.
- Bước 2 — Dự đoán loại từ: Xem ngữ pháp quanh chỗ trống. Ghi nhanh nhãn như noun, verb, adjective hoặc number bên cạnh câu hỏi nếu thấy cần.
- Bước 3 — Tìm cách diễn đạt tương đương: Trong bài đọc, thông tin có thể được viết bằng từ đồng nghĩa, đổi cấu trúc hoặc diễn giải. Hãy tìm cùng ý, không chỉ tìm đúng từ xuất hiện trong câu hỏi.
- Bước 4 — Kiểm tra và chép đáp án: Đọc lại toàn câu với đáp án đã điền. Soát nghĩa, loại từ, số ít-số nhiều, chính tả, dạng từ và giới hạn từ.
✗ Question: *Residents can reach the island by ____.* You chỉ quét tìm đúng từ *reach* và bỏ qua câu có *A ferry service connects the island to the mainland.*
✓ **ferry**
Nếu muốn luyện riêng kỹ năng nhận ra cách diễn đạt tương đương, hãy xem bài về paraphrase trong IELTS Reading. Khi làm bài, đừng dừng lại ở một từ khóa đơn lẻ: xác nhận cả chủ thể, hành động và chi tiết đi kèm.
4. Ví dụ có lời giải: bốn chỗ trống, một quy trình
Đọc đoạn văn tự tạo dưới đây và điền vào mỗi chỗ trống NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER.
Reading text In 2018, the coastal town of Merrow began restoring its abandoned railway station. Local volunteers first cleared the waiting room and repaired its wooden benches. A nearby college later provided design advice, while the council paid for new lighting. The station reopened to visitors in June 2020. Today, a small exhibition explains how rail transport shaped the town's fishing trade.
Questions 1. The station restoration began in ____. 2. Volunteers repaired the wooden ____. 3. The council funded new ____. 4. The exhibition links rail transport with the town's ____.
| Câu | Dự đoán trước khi dò | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|---|
| 1 | Một mốc thời gian hoặc năm. | 2018 | Câu hỏi hỏi khi việc phục hồi bắt đầu; bài đọc nêu In 2018. Một từ số, nằm trong giới hạn. |
| 2 | Danh từ số nhiều sau wooden. | benches | Bài đọc nói tình nguyện viên sửa wooden benches. Danh từ khớp cấu trúc và chi tiết. |
| 3 | Danh từ chỉ thứ được tài trợ sau new. | lighting | The council paid for new lighting tương đương với the council funded new lighting. |
| 4 | Danh từ/cụm danh từ bổ nghĩa cho trade. | fishing trade | Cụm này được chép nguyên văn từ câu cuối; hai từ, đúng giới hạn. |
Câu 3 là ví dụ paraphrase rõ: paid for tương ứng với funded. Câu 4 cần đọc cả cụm the town's fishing trade; nếu chỉ điền trade, đáp án thiếu thông tin mà chỗ trống yêu cầu. Sau khi chọn từ, hãy đọc lại từng câu hoàn chỉnh để chắc rằng chúng đúng cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
5. Giữ nguyên dạng từ, chính tả và số ít-số nhiều
Với Completion lấy từ bài đọc, thông thường bạn chép đúng từ hoặc cụm từ trong văn bản, không tự ý đổi dạng. Người học Việt Nam dễ thấy câu hỏi dùng danh từ số nhiều rồi đổi từ tìm được sang số ít cho “hợp mắt”, hoặc thêm -ed vì nghĩ cần động từ quá khứ. Cách an toàn là kiểm tra cấu trúc câu hỏi rồi tìm một cụm trong bài vừa khớp nghĩa vừa khớp ngữ pháp; không biến đổi tùy tiện.
✗ Passage: *The system reduces delays.* Question: *The system helps to ____ delays.* Bạn ghi *reduces*.
✓ **reduce**
Lưu ý: không phải lúc nào dạng đúng trong câu hỏi cũng trùng hình thức với bài đọc. Nếu bạn phải lấy đáp án nguyên văn, hãy chọn từ hoặc cụm trong bài có thể điền mà không cần tự sửa. Đừng lấy một từ ở đoạn khác chỉ vì nó cùng gốc; xem kỹ yêu cầu và ngữ pháp. Với chính tả, đặc biệt chú ý các cặp dễ nhầm như form/from, quite/quiet và đuôi số nhiều -s.
6. Lỗi thường gặp và cách sửa
- Vượt giới hạn vì chép cả cụm dài: chỉ giữ phần thông tin cần điền và đếm số từ trước khi ghi đáp án.
- Tìm từ giống hệt câu hỏi: thay vào đó, dùng ý chính để tìm paraphrase; cost có thể được diễn đạt là price, fee hoặc charge tùy ngữ cảnh.
- Đổi dạng từ theo cảm tính: không tự thêm -s, -ed hoặc đổi từ sang danh từ. Kiểm tra ngữ pháp và yêu cầu lấy từ của đề.
- Bỏ sót dạng số nhiều hoặc chính tả: rà từng chữ trong đáp án, nhất là hậu tố -s và cách viết các từ ít gặp.
- Chỉ đọc một dòng quanh đáp án: đọc thêm câu trước và sau để xác nhận chủ thể, thời gian và quan hệ thông tin.
Bạn cũng cần quản lý nhịp độ làm bài: IELTS Academic Reading kéo dài 60 phút. Nếu một câu khiến bạn mắc kẹt, đánh dấu, chuyển tiếp rồi quay lại; tránh để một chỗ trống lấy mất thời gian kiểm tra những câu khác. Xem thêm cách chia thời gian cho ba bài đọc.
7. Quiz: chọn đáp án đúng
Tự kiểm tra Completion
- Chỉ dẫn là ONE WORD ONLY. Câu: The programme improved public ____. Bài đọc: The initiative strengthened public trust. Đáp án nào phù hợp?
- public trust
- trust
- strengthened
Đáp án
trust: trust là một từ, đúng nghĩa và vừa chỗ trống. public trust là hai từ nên vượt giới hạn và lặp lại public; strengthened không phải danh từ phù hợp sau public.
- Câu hỏi: The library closes at ____. Bài đọc: The library shuts at 6.30 pm on weekdays. Từ nào thể hiện paraphrase phù hợp nhất?
- closes
- weekdays
- 6.30 pm
Đáp án
6.30 pm: Câu hỏi hỏi thời gian đóng cửa, tương ứng với 6.30 pm. closes không phải thông tin cần điền; weekdays cho biết ngày nào, không cho biết giờ.
- Câu hỏi: Visitors must wear ____ in the laboratory. Bài đọc: All guests are required to put on protective glasses before entering the lab. Đáp án nào khớp nhất?
- protective glasses
- required
- laboratory
Đáp án
protective glasses: protective glasses là vật dụng khách phải đeo, tương ứng với chỗ trống. required mô tả nghĩa vụ; laboratory là địa điểm, không phải thứ cần đeo.
- Câu hỏi: The garden contains several ____. Bài đọc: The site has a pond, two greenhouses and a row of fruit trees. Nếu đáp án phải lấy từ bài đọc và chỉ cần nêu một loại cấu trúc, lựa chọn nào hợp ngữ pháp và thông tin nhất?
- greenhouses
- greenhouse
- fruit
Đáp án
greenhouses: several cần danh từ đếm được số nhiều, và bài đọc có greenhouses. greenhouse là số ít; fruit đứng riêng không nêu cấu trúc phù hợp với câu hỏi. Luôn đối chiếu giới hạn từ thực tế của đề trước khi ghi.
8. FAQ về Summary, Sentence và Note Completion
Câu hỏi thường gặp
Có phải mọi đáp án Completion đều chép nguyên văn từ bài đọc không?
Không. Với Summary Completion có danh sách, bạn chọn trong các phương án cho sẵn. Với dạng yêu cầu lấy từ bài đọc, hãy tìm từ hoặc cụm đáp ứng giới hạn và yêu cầu của đề; đừng tự nghĩ thêm thông tin.
Có được đổi danh từ số ít sang số nhiều để hợp câu không?
Đừng đổi dạng theo cảm tính. Kiểm tra ngữ pháp của chỗ trống và tìm cách trả lời hợp lệ theo hướng dẫn. Nếu đề yêu cầu từ trong bài đọc, hãy ưu tiên dạng từ có thể dùng đúng mà không tự ý chỉnh sửa.
Summary Completion có nhất thiết theo đúng thứ tự bài đọc không?
Thông tin thường được trình bày theo mạch của bài, nhưng không nên dựa hoàn toàn vào giả định về thứ tự. Dò từng ý bằng từ khóa và paraphrase, rồi xác nhận trong ngữ cảnh.
Làm sao giảm lỗi chính tả khi chép đáp án?
Sau khi điền, đối chiếu từng chữ với bài đọc, rà đuôi số nhiều và đọc lại câu hoàn chỉnh. Nếu chữ viết tay không rõ, viết gọn và tách đáp án theo đúng ô hoặc số câu.
Muốn luyện thêm các dạng Summary và Completion theo từng bước, bạn có thể xem bài học Reading về Summary và bài học Note, Table, Flow-chart; các bài học cần có gói học. Nếu chưa có tài khoản, bạn có thể bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào thích ứng miễn phí, không cần tài khoản để ước lượng trình độ và nhận gợi ý chặng học phù hợp.