Map Labelling IELTS Listening: nghe chỉ đường và vị trí không bị lạc

Học cách định hướng bản đồ IELTS Listening, nhận ra từ chỉ đường và theo dấu lộ trình để điền đúng nhãn A–H, kèm ví dụ và bài quiz.

Tác giả: Nguyễn Đình Huy (IELTS 8.0) · Reading & Listening · 11 phút đọc ·

Map Labelling IELTS Listening: nghe chỉ đường và vị trí không bị lạc

Ở dạng map labelling, bạn nghe một người mô tả sơ đồ rồi điền tên địa điểm hoặc chọn vị trí tương ứng với các nhãn. Thử thách không chỉ nằm ở việc biết left hay right: bạn cần xác định hướng trên bản đồ, theo dõi người nói đang di chuyển từ đâu đến đâu và không để một từ chỉ hướng làm mình mất dấu.

Cách xử lý tốt là đọc sơ đồ trước, chọn một điểm mốc, rồi theo từng chặng của lời nói. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn làm vậy qua một sơ đồ luyện tập với các vị trí A–H, đoạn nghe tiếng Anh tự soạn và một số lỗi thường gặp.

1. Nhận diện điểm bắt đầu và hướng của bản đồ

Trước khi audio bắt đầu, hãy nhìn toàn bộ sơ đồ. Tìm cổng vào (entrance), dấu “You are here”, mũi tên Bắc (north) và những địa điểm có thể làm mốc như quầy thông tin, hành lang chính hoặc cầu thang. Mục tiêu là hiểu cấu trúc chung, không phải đoán đáp án.

  1. Xác định hướng: Nếu có mũi tên Bắc, ghi nhớ hướng đó. Khi người nói bảo đi về phía đông, bạn không thể mặc định đó là đi sang phải; hãy đối chiếu hướng đông với la bàn trên hình.
  2. Tìm điểm xuất phát: Khoanh hoặc đánh dấu entrance, main gate hay You are here. Lộ trình thường bắt đầu gần một trong những điểm này, nhưng hãy chờ lời nói xác nhận.
  3. Chia sơ đồ thành khu vực: Nhìn các đường đi và hành lang như một mạng lưới. Ghi nhận địa điểm nào nằm sát nhau, đối diện nhau, ở cuối hành lang hay phía bên kia khuôn viên.
  4. Đọc yêu cầu và nhãn: Xem đề yêu cầu điền tên hay ghép nhãn. Nếu có giới hạn số từ, giữ đúng giới hạn và để ý xem câu trả lời cần một địa điểm hay một hướng.

2. Từ chỉ đường và vị trí cần nhận ra

Các cụm dưới đây thường báo hiệu mối quan hệ giữa hai nơi hoặc bước kế tiếp trên lộ trình. Khi nghe, hãy nối cụm từ với một điểm mốc cụ thể thay vì dịch từng từ rời rạc.

  • opposite: đối diện - The café is opposite the reception desk.
  • adjacent to: nằm sát cạnh - The study room is adjacent to the computer lab.
  • on the far side: ở phía xa bên kia - The garden is on the far side of the main hall.
  • turn left: rẽ trái - Turn left after the information desk.
  • at the end of the corridor: ở cuối hành lang - The language room is at the end of the corridor.
  • past: đi qua, vượt qua - Walk past the bookshop and continue to the stairs.
  • next to: ngay bên cạnh - The toilets are next to the lift.
  • between: ở giữa hai nơi - The small office is between the café and the hall.
  • on your right: ở bên phải bạn - The ticket office will be on your right.
  • go straight ahead: đi thẳng về phía trước - Go straight ahead until you reach the courtyard.

Hãy để ý rằng opposite và adjacent to không thể thay cho nhau: một nơi đối diện có thể nằm bên kia hành lang, còn nơi adjacent to nằm sát cạnh. Tương tự, on your right phụ thuộc vào hướng bạn đang đi, không nhất thiết là phía bên phải của trang giấy.

3. Theo lộ trình thay vì săn từng từ

Một lỗi phổ biến là nghe thấy tên địa điểm trong danh sách rồi lập tức chọn vị trí gần đó. Nhưng người nói có thể nhắc đến nơi ấy để làm mốc, sau đó mới mô tả vị trí cần điền. Hãy theo thứ tự di chuyển: điểm xuất phát, hành động, mốc tiếp theo, rồi địa điểm đích.

  1. Đánh dấu điểm đang đứng: Sau mỗi hướng dẫn, tự hỏi người nói đang ở đâu. Không cần vẽ đẹp; một mũi tên nhỏ trên sơ đồ là đủ.
  2. Nghe động từ chỉ chuyển động: Các cụm như turn left, cross the hall và continue past thường báo hiệu bạn cần đổi vị trí hoặc hướng.
  3. Phân biệt nơi làm mốc và đáp án: Trong câu “Walk past the café; the office is opposite the stairs”, quán cà phê chỉ là mốc. Địa điểm cần xác định là văn phòng.
  4. Kiểm tra quan hệ không gian: Trước khi chốt, xác nhận địa điểm nằm đúng phía, đúng hành lang và đúng điểm cuối theo lời mô tả.

4. Ví dụ có sơ đồ và đoạn nghe

Hãy hình dung sơ đồ của một trung tâm học tập. Cổng vào nằm ở cạnh phía nam, mở vào sảnh chính. Hành lang chính chạy từ sảnh về phía bắc; quầy thông tin ở giữa sảnh. Khi đi vào sảnh, phòng đọc nằm bên trái, còn quán cà phê nằm bên phải. Ở đầu phía bắc của hành lang là một sân trong. Phòng máy tính nằm phía đông sân trong, phòng học ngôn ngữ ở cuối hành lang phía tây, phòng y tế ở phía đông hành lang chính, và phòng triển lãm ở phía tây hành lang chính.

Trên bản đồ luyện tập, các ô A–H được đặt như sau: A là phòng đọc; B là quán cà phê; C là quầy thông tin; D là sân trong; E là phòng máy tính; F là phòng học ngôn ngữ; G là phòng y tế; H là phòng triển lãm. Đây là sơ đồ chữ để luyện theo dõi quan hệ vị trí, không phải hình minh họa theo tỷ lệ.

NhãnVị trí trên sơ đồ
ABên trái sảnh khi đi vào từ cổng phía nam
BBên phải sảnh khi đi vào từ cổng phía nam
CGiữa sảnh, gần lối vào hành lang chính
DĐầu phía bắc của hành lang chính
EPhía đông của sân trong
FCuối hành lang phía tây
GPhía đông của hành lang chính
HPhía tây của hành lang chính

Đoạn nghe tiếng Anh dưới đây mô tả các vị trí E–H. Hãy vừa đọc vừa lần theo đường đi trên sơ đồ: “From the entrance, walk through the main hall and continue straight ahead. The courtyard is at the end of the central corridor. The computer room is on the far side of the courtyard, to the east. Go back to the central corridor and turn left. The language room is at the end of this corridor. If you return to the main hall and take the corridor on the right, the health room is opposite the exhibition room.”

Cách lần theo: continue straight ahead đưa bạn từ sảnh đến sân trong ở cuối hành lang. On the far side of the courtyard, to the east xác định phòng máy tính là E. Sau đó người nói yêu cầu quay lại hành lang chính rồi rẽ trái; phòng ngôn ngữ ở cuối hành lang này, tức F. Cặp địa điểm cuối được mô tả là đối diện nhau; dựa vào hướng trên sơ đồ, phòng y tế là G và phòng triển lãm là H.

✗ Nghe “turn left” rồi chọn vị trí bên trái của trang giấy ngay lập tức.

✓ Trước hết xác định người nói đang quay mặt về hướng nào; sau đó mới xác định trái của người nói nằm ở đâu trên sơ đồ.

Trái–phải là hướng tương đối với lộ trình. Nếu bản đồ có la bàn, hãy dùng hướng Bắc và vị trí hiện tại để đối chiếu.

5. Lỗi dễ mắc và cách sửa

LỗiVì sao mất dấuCách sửa
Chỉ nghe tên địa điểmTên có thể được nhắc như mốc, không phải đáp án kế tiếp.Chờ cụm mô tả vị trí hoặc hướng dẫn hoàn chỉnh rồi mới chọn.
Nhầm bên trái trang giấy với bên trái khi di chuyểnHướng của người nói có thể khác hướng nhìn của bạn.Cố định điểm xuất phát và hướng đi trước khi dùng trái–phải.
Bỏ qua từ chỉ quan hệNghe đúng tên nhưng đặt sai chỗ nếu bỏ lỡ opposite hoặc between.Tập ghi nhanh quan hệ: đối diện, cạnh, giữa, cuối hành lang.
Cố dịch từng câu sang tiếng ViệtBạn có thể bị chậm và lỡ hướng dẫn tiếp theo.Dùng mũi tên và ký hiệu ngắn trên sơ đồ; chỉ ghi từ khóa cần thiết.
Không kiểm tra câu trả lờiCó thể chọn đúng khu vực nhưng nhầm nhãn hoặc sai chính tả.So lại nhãn, yêu cầu đề và cách viết tên địa điểm.

6. Quiz: bạn có theo đúng hướng không?

Dựa vào sơ đồ A–H và đoạn nghe phía trên, chọn câu trả lời phù hợp cho từng câu.

Kiểm tra cách đọc chỉ đường

  1. Phòng máy tính nằm ở đâu so với sân trong?
    • Ở phía đông sân trong
    • Ở phía tây sân trong
    • Ở cuối hành lang phía tây
    Đáp án

    Ở phía đông sân trong: Đoạn nghe nói to the east. Phòng ở phía tây và phòng ở cuối hành lang phía tây là các vị trí khác.

  2. Người nói đi đến phòng học ngôn ngữ bằng cách nào?
    • Rẽ phải từ sảnh chính
    • Quay lại hành lang chính rồi rẽ trái
    • Đi qua quầy thông tin rồi rẽ phải
    Đáp án

    Quay lại hành lang chính rồi rẽ trái: Lời chỉ dẫn là Go back to the central corridor and turn left. Hai phương án còn lại không khớp đường đi được mô tả.

  3. Cụm at the end of this corridor cho biết phòng ngôn ngữ ở đâu?
    • Ngay cạnh lối vào
    • Ở cuối hành lang vừa rẽ vào
    • Ở phía bên kia sân trong
    Đáp án

    Ở cuối hành lang vừa rẽ vào: At the end of this corridor nghĩa là ở cuối hành lang đang được nhắc đến. Cụm này không nói phòng nằm cạnh lối vào hay bên kia sân.

  4. Phòng y tế và phòng triển lãm có quan hệ nào?
    • Nằm cạnh nhau trong sảnh
    • Nằm đối diện nhau qua hành lang
    • Một phòng ở phía bắc sân trong
    Đáp án

    Nằm đối diện nhau qua hành lang: Người nói dùng opposite, nghĩa là đối diện. Hai đáp án kia không được nêu trong mô tả.

7. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Map labelling có giống diagram labelling không?

Cả hai đều yêu cầu nối thông tin nghe được với hình, nhưng map thường tập trung vào đường đi, phương hướng và vị trí tương đối. Với diagram, bạn có thể cần theo dõi bộ phận hoặc quy trình thay vì một lộ trình.

Nếu bản đồ không có la bàn thì xử lý trái và phải thế nào?

Dùng điểm bắt đầu và hướng di chuyển được mô tả làm mốc. Khi người nói đổi hướng, cập nhật vị trí và hướng đang quay mặt; đừng tự giả định phía trên trang là phía bắc.

Tôi có nên viết đáp án ngay khi nghe thấy tên địa điểm không?

Chỉ ghi tạm nếu còn phân vân. Hãy nghe hết phần mô tả vị trí, vì tên có thể được nhắc như mốc trước khi người nói chỉ đến địa điểm cần chọn.

Luyện dạng này thế nào nếu thường nhầm hướng?

Luyện nghe một sơ đồ ngắn, dừng sau mỗi chỉ dẫn và dùng mũi tên đánh dấu vị trí mới. Sau đó nghe lại để đối chiếu từng cụm như turn left, opposite và on the far side.

Để mở rộng cách làm các câu hỏi nghe khác, bạn có thể xem các dạng câu hỏi IELTS Listening và mẹo làm bài IELTS Listening. Nếu hay nghe ra từ nhưng viết sai, hãy ôn từ vựng IELTS Listening thường gặp.

Khi tự luyện, hãy ưu tiên độ chính xác của lộ trình: xác định điểm xuất phát, bám theo từng hướng dẫn rồi mới chốt nhãn. Nếu bạn muốn làm bài nghe theo dạng đề, có thể xem công cụ luyện IELTS Listening; phần luyện tập cần có gói phù hợp.

Nếu bạn muốn biết nên bắt đầu ôn ở giai đoạn nào, hãy làm bài kiểm tra đầu vào miễn phí; bài kiểm tra không cần tài khoản, ước lượng trình độ và gợi ý giai đoạn bắt đầu. Bạn cũng có thể tìm hiểu các gói học, trong đó gói khóa học có thời gian dùng thử 3 ngày khi trả bằng thẻ.

Luyện đề IELTS Reading & Listening

Biết trình độ của bạn trước, rồi học đúng chặng

Bài kiểm tra đầu vào thích ứng của Skillseed miễn phí, không cần đăng nhập: câu hỏi khó lên hoặc dễ xuống theo từng câu trả lời, rồi ước tính trình độ và gợi ý chặng nên bắt đầu trong lộ trình 0 → 7.0.

Kiểm tra trình độ miễn phí

Khóa học rẻ nhất, IELTS 0–4 · Khóa học: chỉ từ 67.000đ/tháng (799.000đ trả một lần cho 12 tháng, không tự gia hạn), có 3 ngày dùng thử khi trả bằng thẻ. Xem các khóa học